Kỳ thi VSTEP tại UEF với chủ đề Stay alone đã gây không ít khó khăn cho thí sinh, đặc biệt ở cách triển khai luận điểm và sử dụng từ vựng. Trong bài viết này, VSTEP E-Learning sẽ chữa đề thi VSTEP Đại học Kinh tế – Tài chính TP. HCM, giúp thí sinh hiểu rõ cách làm bài và nâng cao điểm số hiệu quả. Tìm hiểu ngay!
Đề thi VSTEP Đại học Kinh tế – Tài chính TP. HCM 06/01/2026
Task 1: Josh wants to lose weight and he is asking you for advice. Write a letter to Josh giving your suggestions. You should write at least 120 words. You do not need to include your name or address.

Task 2: Read the following text from a book about staying single.
“Over the last twenty years, there has been a huge increase in the number of people who remain single. Most people who live alone are young adults who postpone marriage into their late twenties, but some are in their thirties and forties. One reason they often give for staying single is that they have not met the right person. Others say that marriage involves too much commitment and responsibility, or that they prefer the single lifestyle.”
Write an essay to an educated reader to discuss the causes of this trend and possible effects of this trend to the society. Include reasons and any relevant examples to support your answer. You should write at least 250 words.
>> Xem thêm: Chữa đề thi VSTEP Đại học Ngoại ngữ Huế 11/01/2026 Topic: Water Shortage
Gợi ý chữa đề thi VSTEP Đại học Kinh tế – Tài chính (B1-B2) Stay single
Task 1: Advice on Losing Weight
Dear Josh,
I’m really happy to hear from you. In this letter, I’d like to share some suggestions that may help you achieve your weight-loss goal in a healthy and effective way.
First of all, I think joining a fitness program would be a good idea. A structured program at a gym or fitness center can provide professional guidance and keep you motivated. Exercising with a trainer or in a group can also help you stay consistent and avoid injuries. If you are busy, you could choose a program with flexible schedules or even online fitness classes.
I also recommend following a balanced and nutritious eating plan rather than a strict diet. You should reduce your intake of fast food, sugary drinks, and eat more vegetables, fruits. Moreover, don’t forget to set realistic goals and track your progress to stay motivated.
I hope these suggestions will be helpful to you. Feel free to write back if you need more advice.
Best wishes,
Catherine.
Task 2: Staying Single (Causes & Effects)

In recent decades, staying single has become more common in many societies. Many young adults delay marriage, and some people remain single into their thirties or forties. In this essay, I will discuss the main causes of this trend and its possible effects on society.
One major cause of the rise in singlehood is the change in personal priorities. Many young people today focus on education, career development, and financial stability before getting married. As a result, they postpone long-term commitments in order to invest time in personal growth. In addition, some individuals believe they have not yet met the right partner. With higher expectations for partners, people may prefer to stay single rather than enter an unsatisfying relationship. Another important reason is the fear of commitment and responsibility. Marriage is often associated with financial pressure, childcare, and reduced personal freedom, which discourages some people from settling down.
This trend can have both positive and negative effects on society. On the positive side, single people usually enjoy greater independence and have more time for work, hobbies, and self-development. This can improve their quality of life and contribute to economic growth. However, on the negative side, fewer marriages may lead to lower birth rates and an aging population. In the long term, this can create problems for the workforce and social welfare systems.
In conclusion, the increase in single people is mainly caused by changing lifestyles and attitudes toward marriage. While this trend offers greater freedom and independence, it may also create long-term challenges for society if not carefully addressed.
DỊCH:
Trong những thập kỷ gần đây, việc sống độc thân ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều xã hội. Nhiều người trẻ trì hoãn việc kết hôn, và một số người vẫn độc thân cho đến độ tuổi ba mươi hoặc bốn mươi. Trong bài luận này, tôi sẽ thảo luận về những nguyên nhân chính của xu hướng này và những tác động có thể xảy ra đối với xã hội.
Một nguyên nhân lớn dẫn đến sự gia tăng của tình trạng độc thân là sự thay đổi trong các ưu tiên cá nhân. Ngày nay, nhiều người trẻ tập trung vào giáo dục, phát triển sự nghiệp và ổn định tài chính trước khi kết hôn. Vì vậy, họ trì hoãn những cam kết lâu dài để dành thời gian cho sự phát triển bản thân. Bên cạnh đó, một số người cho rằng họ vẫn chưa gặp được người bạn đời phù hợp. Với những kỳ vọng cao hơn về bạn đời, nhiều người chọn sống độc thân thay vì bước vào một mối quan hệ không mang lại sự hài lòng. Một lý do quan trọng khác là nỗi lo ngại về cam kết và trách nhiệm. Hôn nhân thường gắn liền với áp lực tài chính, việc chăm sóc con cái và sự hạn chế về tự do cá nhân, điều này khiến một số người ngần ngại lập gia đình.
Xu hướng này có thể mang lại cả những tác động tích cực và tiêu cực đối với xã hội. Ở mặt tích cực, người độc thân thường có tính tự lập cao hơn và có nhiều thời gian cho công việc, sở thích cá nhân và phát triển bản thân. Điều này có thể cải thiện chất lượng cuộc sống và đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, ở mặt tiêu cực, việc giảm số lượng các cuộc hôn nhân có thể dẫn đến tỷ lệ sinh thấp và dân số già hóa. Về lâu dài, điều này có thể gây ra những vấn đề cho lực lượng lao động và hệ thống an sinh xã hội.
Tóm lại, sự gia tăng số người lựa chọn sống độc thân chủ yếu xuất phát từ lối sống và quan điểm thay đổi đối với hôn nhân. Mặc dù xu hướng này mang lại nhiều tự do và tính độc lập hơn, nó cũng có thể tạo ra những thách thức lâu dài cho xã hội nếu không được quan tâm và giải quyết một cách hợp lý.
Từ vựng chữa đề thi VSTEP UEF (B1-B2) Stay single
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Collocation / Cách dùng |
| stay single | /steɪ ˈsɪŋɡl/ | verb phrase | sống độc thân | choose to stay single |
| remain single | /rɪˈmeɪn ˈsɪŋɡl/ | verb phrase | vẫn độc thân | remain single into one’s thirties |
| delay marriage | /dɪˈleɪ ˈmærɪdʒ/ | verb phrase | trì hoãn kết hôn | delay marriage until late twenties |
| personal priorities | /ˈpɜːsənl praɪˈɒrətiz/ | noun phrase | ưu tiên cá nhân | change in personal priorities |
| career development | /kəˈrɪə dɪˈveləpmənt/ | noun phrase | phát triển sự nghiệp | focus on career development |
| financial stability | /faɪˈnænʃl stəˈbɪləti/ | noun phrase | ổn định tài chính | achieve financial stability |
| long-term commitment | /ˌlɒŋ ˈtɜːm kəˈmɪtmənt/ | noun phrase | cam kết lâu dài | avoid long-term commitment |
| personal growth | /ˈpɜːsənl ɡrəʊθ/ | noun phrase | phát triển bản thân | invest in personal growth |
| right partner | /raɪt ˈpɑːtnə(r)/ | noun phrase | người phù hợp | meet the right partner |
| fear of commitment | /fɪə əv kəˈmɪtmənt/ | noun phrase | sợ cam kết | fear of commitment and responsibility |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | noun | trách nhiệm | take responsibility |
| financial pressure | /faɪˈnænʃl ˈpreʃə/ | noun phrase | áp lực tài chính | face financial pressure |
| personal freedom | /ˈpɜːsənl ˈfriːdəm/ | noun phrase | tự do cá nhân | reduced personal freedom |
| independence | /ˌɪndɪˈpendəns/ | noun | sự độc lập | enjoy greater independence |
| quality of life | /ˈkwɒləti əv laɪf/ | noun phrase | chất lượng cuộc sống | improve quality of life |
| birth rate | /ˈbɜːθ reɪt/ | noun phrase | tỷ lệ sinh | lower birth rates |
| aging population | /ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjʊˈleɪʃn/ | noun phrase | dân số già hóa | lead to an aging population |
| workforce | /ˈwɜːkfɔːs/ | noun | lực lượng lao động | future workforce |
| social welfare system | /ˈsəʊʃl ˈwelfeə ˌsɪstəm/ | noun phrase | hệ thống an sinh xã hội | pressure on social welfare systems |
>> Xem thêm: 1500+ từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
Vì sao nên ôn luyện VSTEP online tại VSTEP E-Learning?
Trong bối cảnh chứng chỉ tiếng Anh VSTEP ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên tốt nghiệp đại học, học viên cao học, giáo viên, công chức – viên chức, việc lựa chọn một nền tảng ôn luyện hiệu quả đóng vai trò then chốt. VSTEP E-Learning là giải pháp học online được nhiều thí sinh tin tưởng nhờ nội dung bám sát đề thi, phương pháp khoa học và tính linh hoạt cao.

VSTEP E-Learning xây dựng chương trình học dựa trên Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam, tập trung đúng trọng tâm các dạng bài thường xuất hiện trong đề thi thật ở các trường đại học. Nhờ đó, người học tránh được tình trạng học lan man, tiết kiệm thời gian mà vẫn đạt hiệu quả cao. Chỉ cần một thiết bị có kết nối internet, học viên có thể học mọi lúc, mọi nơi, chủ động sắp xếp thời gian theo lịch cá nhân.
Hệ thống bài giảng tại VSTEP E-Learning được thiết kế rõ ràng, logic, hai kỹ năng khó nhất là Speaking và Writing được hướng dẫn chi tiết theo tiêu chí chấm điểm thực tế giúp người học tự tin hơn khi đi thi. Ngoài ra, VSTEP E-Learning thường xuyên cập nhật đề thi mới, bài chữa chi tiết và ngân hàng từ vựng theo chủ đề, giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi và nâng cao khả năng triển khai ý đúng chuẩn B1–B2.
So với các khóa học offline, ôn luyện VSTEP online tại VSTEP E-Learning giúp tiết kiệm chi phí đáng kể mà vẫn đảm bảo nội dung chuyên sâu, phù hợp với nhiều đối tượng người học. Đăng ký tư vấn lộ trình ngay để rút ngắn thời gian ôn thi và tránh học lan man, bạn nhé!
Tổng kết
Chữa đề thi VSTEP Đại học Kinh tế – Tài chính TP. HCM với chủ đề Stay alone đã giúp các thí sinh hiểu thêm về cách làm bài cũng như củng cố từ vựng liên quan. Việc hiểu rõ cấu trúc bài thi, xác định đúng luận điểm và triển khai ý rõ ràng sẽ giúp bài viết ghi điểm tốt. Hy vọng phần chữa đề, bài mẫu và bảng từ vựng đã hỗ trợ bạn định hướng cách làm bài hiệu quả và tự tin hơn khi ôn luyện cho kỳ thi VSTEP.




BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny