Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì quan trọng và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Hãy cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu chi tiết toàn bộ kiến thức về thì hiện tại đơn trong bài viết dưới đây nhé!
Thì hiện tại đơn (Present Simple) là gì?
Thì hiện tại đơn (Present Simple) thường dùng để diễn tả những hành động, sự việc xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại, hoặc những sự thật hiển nhiên và trạng thái mang tính ổn định.
Ví dụ:
- I wake up at 6 a.m. every day.
→ Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày. - She works in a bank.
→ Cô ấy làm việc tại ngân hàng. - The Earth moves around the Sun.
→ Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

Công thức thì hiện tại đơn
Câu khẳng định
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
| Động từ to be | S + am/is/are + N/Adj | He is a university student. (Anh ấy là sinh viên đại học.)The weather is very hot today. (Thời tiết hôm nay rất nóng.) |
| Động từ thường | S + V(s,es) + O | She works in a large company. (Cô ấy làm việc tại một công ty lớn.)My brother watches TV every evening. (Anh trai tôi xem TV mỗi tối.) |
Lưu ý:
- I + am → viết tắt là I’m
- He/ She/ It/ danh từ số ít/ danh từ không đếm được + is → viết tắt là He’s, She’s, It’s
- You/ We/ They/ danh từ số nhiều + are → viết tắt là You’re, We’re, They’re
- I/ You/ We/ They/ danh từ số nhiều + V (nguyên thể)
- He/ She/ It/ danh từ số ít/ danh từ không đếm được + V(s,es)
Ví dụ:
- She’s my new neighbor. (Cô ấy là hàng xóm mới của tôi.)
- They are very friendly. (Họ rất thân thiện.)
- It’s an exciting opportunity. (Đây là một cơ hội thú vị.)
- You write emails very quickly. (Bạn viết email rất nhanh.)
- He drives to work every day. (Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.)
Câu phủ định
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
| Động từ to be | S + am/is/are + not + N/Adj | I am not busy right now. (Tôi hiện tại không bận.)They are not ready for the meeting. (Họ chưa sẵn sàng cho cuộc họp.) |
| Động từ thường | S + do/does + not + V (nguyên thể) + O | She does not like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)We do not understand this question. (Chúng tôi không hiểu câu hỏi này.) |
Lưu ý:
- I/ You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + do not
- He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + does not
- Viết tắt: is not = isn’t, are not = aren’t, do not = don’t, does not = doesn’t
Ví dụ:
- She isn’t a member of our club. (Cô ấy không phải thành viên của câu lạc bộ chúng tôi.)
- David isn’t interested in joining the team this semester. (David không hứng thú tham gia đội trong học kỳ này.)
- I don’t know the answer to this question. (Tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi này.)
- They don’t have enough experience to handle this project. (Họ không có đủ kinh nghiệm để xử lý dự án này.)
Câu nghi vấn
Câu hỏi Yes/No
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
| Động từ to be | Am/is/are (not) + S + N/Adj?Yes, S + am/is/areNo, S + am/is/are + not | Is he your English teacher? (Anh ấy có phải là giáo viên tiếng Anh của bạn không?)Yes, he is. (Có)No, he is not. (Không) |
| Động từ thường | Do/does + S + V (nguyên thể) + O?Yes, S + do/doesNo, S + do/does + not | Do they live near here? (Họ có sống gần đây không?)Yes, they do. (Có)No, they do not. (Không) |
Câu hỏi có từ để hỏi
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
| Động từ to be | Wh- + am/are/is (not) + S + N/Adj? | Where is your office? (Văn phòng của bạn ở đâu?)Why is she so happy today? (Tại sao hôm nay cô ấy lại vui như vậy?) |
| Động từ thường | Wh- + do/does (not) + S + V (nguyên thể) + O? | What do you usually do on weekends? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)Where does he work? (Anh ấy làm việc ở đâu?) |
Cách sử dụng thì hiện tại đơn
- Diễn tả thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên
Thì hiện tại đơn được dùng để nói về những hoạt động lặp lại theo chu kỳ, diễn ra hằng ngày hoặc trở thành thói quen của một người. Những câu này thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never,…
Ví dụ:
- I usually drink coffee before going to work. (Tôi thường uống cà phê trước khi đi làm.)
- She walks her dog every evening. (Cô ấy dắt chó đi dạo mỗi buổi tối.)
- We visit our grandparents on Sundays. (Chúng tôi thăm ông bà vào mỗi Chủ nhật.)
- Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc chân lý
Thì hiện tại đơn cũng được sử dụng để nói về những sự thật luôn đúng, không thay đổi theo thời gian, chẳng hạn như quy luật tự nhiên hoặc kiến thức khoa học.
Ví dụ:
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
- Water freezes at 0 degrees Celsius. (Nước đóng băng ở 0 độ C.)
- Birds fly using their wings. (Chim bay bằng đôi cánh của chúng.)
- Diễn tả lịch trình hoặc thời gian biểu cố định
Thì này thường được dùng để nói về các lịch trình đã được lên sẵn như giờ tàu, giờ bay, lịch học, lịch làm việc hoặc các chương trình cố định.
Ví dụ:
- The train leaves at 6:30 in the morning. (Chuyến tàu khởi hành lúc 6h30 sáng.)
- Our English class starts at 8 a.m. (Lớp học tiếng Anh bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
- The meeting ends at noon. (Cuộc họp kết thúc vào buổi trưa.)
- Diễn tả suy nghĩ, cảm xúc hoặc trạng thái hiện tại
Thì hiện tại đơn được dùng để thể hiện cảm xúc, quan điểm, suy nghĩ hoặc trạng thái của chủ thể tại thời điểm nói, đặc biệt với các động từ như think, like, love, hate, know, want, need,…
Ví dụ:
- I believe this is the right decision. (Tôi tin đây là quyết định đúng.)
- She likes listening to music in her free time. (Cô ấy thích nghe nhạc khi rảnh.)
- They need more time to finish the project. (Họ cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.)
- Dùng trong câu điều kiện loại 1 (mệnh đề If)
Trong câu điều kiện loại 1, thì hiện tại đơn được sử dụng ở mệnh đề chứa “If” để nói về một điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
- If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
- If you practice every day, you will improve quickly. (Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.)
- If she finishes her work early, she will join us. (Nếu cô ấy hoàn thành công việc sớm, cô ấy sẽ tham gia cùng chúng tôi.)
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
- Trạng từ chỉ tần suất không xác định
Đây là những trạng từ thể hiện mức độ thường xuyên nhưng không nêu rõ số lần cụ thể.
Các trạng từ phổ biến gồm:
- Always (luôn luôn)
- Usually (thường)
- Often (hay, thường xuyên)
- Frequently (thường xuyên)
- Sometimes (đôi khi)
- Occasionally (thỉnh thoảng)
- Rarely (hiếm khi)
- Seldom (ít khi)
- Never (không bao giờ)
Ví dụ:
- She always arrives at the office early. (Cô ấy luôn đến văn phòng sớm.)
- We often eat dinner together. (Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau.)
- He never forgets his homework. (Anh ấy không bao giờ quên bài tập về nhà.)
Lưu ý vị trí:
- Trước động từ thường: She often reads books.
- Sau động từ to be: He is always friendly.
- Cụm từ chỉ số lần cụ thể
Nhóm này cho biết hành động xảy ra bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian nhất định, thường dùng cấu trúc: once/twice/three times/… + a day/week/month/year
Ví dụ:
- I go jogging three times a week. (Tôi đi chạy bộ 3 lần mỗi tuần.)
- She visits her parents once a month. (Cô ấy thăm bố mẹ một lần mỗi tháng.)
- They have English lessons twice a week. (Họ có lớp tiếng Anh hai lần mỗi tuần.)
- Cụm từ chỉ sự lặp lại theo chu kỳ
Những cụm từ này nhấn mạnh hành động diễn ra đều đặn theo ngày, tuần, tháng hoặc năm.
Một số cụm từ thường gặp:
- Every day / every week / every month / every year
- Every morning / every evening
- Daily, weekly, monthly, yearly
Ví dụ:
- He checks his email every morning. (Anh ấy kiểm tra email mỗi sáng.)
- We have team meetings weekly. (Chúng tôi họp nhóm hằng tuần.)
- She practices speaking English every day. (Cô ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.)
Quy tắc chia động từ thì hiện tại đơn
Dưới đây là các quy tắc quan trọng bạn cần nắm vững:
Quy tắc 1: Thêm “s” vào sau phần lớn các động từ khi đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít
Ví dụ: work → works, read → reads, write → writes, run → runs
Quy tắc 2: Thêm “es” với động từ kết thúc bằng s, ss, sh, ch, x, z
Ví dụ: pass → passes, wash → washes, teach → teaches, mix → mixes
Quy tắc 3: Động từ kết thúc bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) + “y” → thêm “s”
Ví dụ: play → plays, enjoy → enjoys, stay → stays, buy → buys
Quy tắc 4: Động từ kết thúc bằng phụ âm + “y” → đổi “y” thành “i” + “es”
Ví dụ: study → studies, try → tries, carry → carries, worry → worries
Quy tắc 5: Trường hợp đặc biệt với động từ “have” → “has”
Ví dụ:
- She has a lot of experience. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm.)
- He has an important meeting today. (Anh ấy có một cuộc họp quan trọng hôm nay.)
Quy tắc phát âm đuôi “s” và “es”
Đuôi s/es trong thì hiện tại đơn có 3 cách phát âm khác nhau, tùy vào âm cuối của động từ:
- Phát âm là /ɪz/ khi động từ kết thúc bằng các âm: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/
- Phát âm là /s/ khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh như: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/
- Phát âm là /z/ khi động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh còn lại.
Ứng dụng thì hiện tại đơn trong bài thi VSTEP
Trong bài thi VSTEP, thì hiện tại đơn không chỉ là thì cơ bản mà còn là thì được sử dụng nhiều nhất và có ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Grammar Range & Accuracy (độ đa dạng và chính xác ngữ pháp). Điểm khác biệt giữa thí sinh đạt B1 và B2 không nằm ở việc dùng thì phức tạp, mà nằm ở việc dùng thì cơ bản – đặc biệt là thì hiện tại đơn.
VSTEP Speaking
Đây là phần mà thì hiện tại đơn được sử dụng gần như xuyên suốt. Giám khảo thường hỏi về: công việc hiện tại, thói quen hằng ngày, sở thích, cuộc sống hiện tại, nơi ở, môi trường học tập hoặc làm việc.
Ví dụ:
- I work as a marketing assistant, and I mainly handle social media content.
- I live in the city center, which is very convenient for commuting.
- I usually spend my free time learning English because I want to improve my career opportunities.
VSTEP Writing
Trong Writing VSTEP, thì hiện tại đơn được dùng ở 4 vị trí quan trọng nhất trong: viết câu chủ đề, giải thích và phát triển ý, đưa ra nhận định chung, và viết câu kết luận.
Ví dụ:
- Online learning offers many advantages.
- This method helps students learn more effectively.
- Technology changes how people work.
- In general, technology makes life more convenient.
Nếu bạn muốn được đánh giá trình độ và xây dựng lộ trình ôn thi VSTEP phù hợp, hãy đăng ký tư vấn để được hướng dẫn chi tiết từ đội ngũ giảng viên nhé!
Bài tập thì hiện tại đơn có đáp án chi tiết
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn
- She ______ (work) in a multinational company.
- They ______ (live) near the city center.
- He ______ (watch) English videos every day.
- My father ______ (drive) to work every morning.
- We ______ (study) English together.
- The train ______ (leave) at 9 p.m.
- Anna ______ (teach) English at a language center.
- I ______ (read) books before going to bed.
- John ______ (play) football on weekends.
- The Earth ______ (move) around the Sun.
Đáp án và giải thích
- works → Chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít → thêm “s”
- live → “They” là số nhiều → giữ nguyên động từ
- watches → watch kết thúc bằng “ch” → thêm “es”
- drives → father là danh từ số ít → thêm “s”
- study → chủ ngữ “We” → giữ nguyên
- leaves → leave → thêm “s”
- teaches → teach → thêm “es”
- read → chủ ngữ “I” → giữ nguyên
- plays → play → thêm “s”
- moves → move → thêm “s”
Bài tập 2: Chuyển sang câu phủ định
- She works on weekends.
- He likes fast food.
- They live in Hanoi.
- He drives to work every day.
- We understand this lesson.
Đáp án và giải thích
- She does not work on weekends.
- He does not like fast food.
- They do not live in Hanoi.
- He does not drive to work every day.
- We do not understand this lesson.
Bài tập 3: Chuyển sang câu nghi vấn Yes/No
- She works in an office.
- They play tennis on Sundays.
- He studies English every day.
- You live near here.
- She likes coffee.
Đáp án và giải thích
- Does she work in an office?
- Do they play tennis on Sundays?
- Does he study English every day?
- Do you live near here?
- Does she like coffee?
Bài tập 4: Điền do / does / don’t / doesn’t
- ______ she work here?
- They ______ like spicy food.
- ______ you understand this problem?
- He ______ play video games.
- We ______ need more time.
Đáp án
- Does
- don’t
- Do
- doesn’t
- don’t
Bài tập 5: Chọn đáp án đúng
- She (work / works) in a hospital.
- He (study / studies) English every day.
- They (lives / live) in Vietnam.
- My brother (watch / watches) TV every night.
- We (play / plays) football on Sundays.
Đáp án:
- works
- studies
- live
- watches
- play
Tổng kết
Tóm lại, thì hiện tại đơn (Present Simple) thường diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định và trạng thái hiện tại một cách chính xác. Việc nắm vững công thức, cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết và quy tắc chia động từ sẽ giúp người học tránh lỗi ngữ pháp cơ bản. Đây cũng là thì xuất hiện thường xuyên trong bài thi VSTEP. Vì vậy, việc luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng ngữ cảnh là yếu tố quan trọng.
>> Xem thêm:




BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny