Trong giao tiếp tiếng Anh, việc đưa ra yêu cầu một cách lịch sự là yếu tố rất quan trọng. Một trong những cách diễn đạt phổ biến nhất chính là “Would you mind”. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chi tiết của công thức này nhé!
Would you mind nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Would you mind là một cấu trúc được sử dụng để đưa ra yêu cầu hoặc xin phép một cách lịch sự. Khi sử dụng cụm từ này, người nói thường muốn hỏi xem người nghe có cảm thấy phiền hoặc khó chịu khi thực hiện một hành động nào đó hay không.

So với các cấu trúc yêu cầu thông thường như Can you hoặc Could you, cách nói này thường mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn, vì vậy nó được sử dụng rất nhiều trong môi trường công việc, học thuật hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi.
Ví dụ:
- Would you mind closing the door? → Bạn có phiền đóng cửa giúp tôi không?
- Would you mind waiting here for a moment? → Bạn có thể vui lòng đợi ở đây một lát không?
- Would you mind if I opened the window? → Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?
>> Xem thêm: Cấu trúc would rather: Cách sử dụng, công thức
Cách sử dụng cấu trúc Would you mind
Trong tiếng Anh, “Would you mind” thường được sử dụng theo 3 cấu trúc phổ biến. Mỗi dạng sẽ phù hợp với những tình huống giao tiếp khác nhau.
Khi muốn nhờ hoặc đề nghị người khác thực hiện một việc
Sử dụng cấu trúc này nếu người nói muốn nhờ ai đó làm một việc gì theo cách lịch sự và nhẹ nhàng. Câu hỏi này thực chất nhằm kiểm tra xem người nghe có cảm thấy bất tiện hay khó chịu khi thực hiện hành động đó hay không.
Cấu trúc:
Would you mind + V-ing …?
Ví dụ:
- Would you mind lowering the volume of the music? → Bạn có phiền giảm âm lượng nhạc xuống không?
- Would you mind helping me carry these boxes? → Bạn có thể giúp tôi mang những chiếc hộp này không?
Ngoài việc dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự, cấu trúc “Would you mind” đôi khi cũng được dùng để phàn nàn hoặc bày tỏ sự khó chịu một cách khéo léo, đặc biệt khi hành động của người khác đang làm ảnh hưởng đến bạn.
Ví dụ:
- Would you mind not talking so loudly? I’m trying to study. → Bạn có thể nói nhỏ lại được không? Tôi đang cố gắng học.
- Would you mind turning your phone to silent mode during the meeting? → Bạn có thể để điện thoại ở chế độ im lặng trong cuộc họp được không?
Khi muốn xin phép hoặc hỏi ý kiến một cách lịch sự
Ngoài việc nhờ người khác làm điều gì đó, “Would you mind” còn được sử dụng khi người nói muốn xin phép thực hiện một hành động. Trong trường hợp này, chính người nói sẽ là người thực hiện hành động, còn người nghe chỉ đóng vai trò đưa ra sự đồng ý.
Cấu trúc:
Would you mind if + S + V (quá khứ) + …?
Mặc dù động từ ở dạng quá khứ, nhưng cấu trúc này không mang ý nghĩa thời gian quá khứ, mà chỉ giúp câu nói trở nên lịch sự và nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
- Would you mind if I sat next to you? → Bạn có phiền nếu tôi ngồi cạnh bạn không?
- Would you mind if I used your charger for a moment? → Bạn có phiền nếu tôi dùng bộ sạc của bạn một lát không?
- Would you mind if we continued this discussion tomorrow? → Bạn có phiền nếu chúng ta tiếp tục cuộc thảo luận này vào ngày mai không?
Khi muốn xin sự đồng ý cho hành động của người khác
Một cách sử dụng khác của cấu trúc “Would you mind” là hỏi ý kiến của người nghe về hành động của một người thứ ba. Trong trường hợp này, chủ thể thực hiện hành động không phải là người nói cũng không phải là người nghe.
Cấu trúc:
Would you mind + somebody’s + V-ing …?
Cách nói này thường xuất hiện khi bạn muốn xác nhận sự đồng ý trước khi cho phép ai đó làm điều gì đó.
Ví dụ:
- Would you mind Tom joining us for dinner tonight? → Bạn có phiền nếu Tom tham gia bữa tối cùng chúng ta không?
- Would you mind my sister staying here for the weekend? → Bạn có phiền nếu em gái tôi ở đây vào cuối tuần không?
- Would you mind David using your laptop for a few minutes? → Bạn có phiền nếu David dùng máy tính của bạn vài phút không?

Cách trả lời câu hỏi với Would you mind
Khi trả lời các câu hỏi bắt đầu bằng “Would you mind…”, điều quan trọng là giữ được sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp. Vì câu hỏi này mang nghĩa “Bạn có phiền không nếu…”, nên cách phản hồi cũng cần phù hợp với ngữ cảnh và thái độ của người nói.
- Khi bạn đồng ý hoặc không cảm thấy phiền
- No, not at all. (Không, hoàn toàn không phiền.)
- Of course not. (Dĩ nhiên là không.)
- Go ahead. (Bạn cứ làm đi.)
- Feel free to do it. (Bạn cứ tự nhiên làm nhé.)
- That’s perfectly fine. (Như vậy hoàn toàn ổn.)
- I don’t mind at all. (Tôi không thấy phiền chút nào.)
- Sure, that’s okay. (Được thôi, không sao cả.)
- I’d be happy to help. (Tôi rất sẵn lòng giúp.)
Ví dụ:
- Would you mind if I turned on the fan? → Of course not. Go ahead.
- Would you mind helping me check this report? → Sure, I’d be happy to help.
- Khi bạn muốn từ chối một cách lịch sự
- I’d rather you didn’t. (Tôi nghĩ bạn không nên làm vậy.)
- I’m afraid that won’t be possible. (Tôi e là điều đó không thể.)
- Sorry, I can’t right now. (Xin lỗi, tôi không thể làm lúc này.)
- I’d prefer you not to do that. (Tôi mong bạn đừng làm vậy.)
- Unfortunately, that’s not convenient for me. (Thật tiếc là điều đó không thuận tiện với tôi.)
Ví dụ:
- Would you mind if I used your computer for a while? → I’m afraid that won’t be possible. I need it for work.
- Would you mind if I played music here? → I’d rather you didn’t. I’m trying to focus on my task.
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Bài tập vận dụng cấu trúc Would you mind
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ trong ngoặc theo đúng cấu trúc Would you mind.
- Would you mind ______ (open) the door for me?
- Would you mind ______ (wait) here for a few minutes?
- Would you mind if I ______ (sit) next to you?
- Would you mind if we ______ (start) the meeting earlier?
- Would you mind ______ (turn) off the lights when you leave?
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng “Would you mind”
- Can you close the window?
- Can I borrow your dictionary?
- Could you help me with this exercise?
- Can I sit here?
- Can you send me the document again?
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
- Would you mind ______ the window?
A. close
B. closing
C. closed - Would you mind if I ______ your phone for a minute?
A. use
B. used
C. using - Would you mind ______ me the way to the station?
A. showing
B. show
C. showed - Would you mind if we ______ here for a while?
A. stay
B. staying
C. stayed - Would you mind ______ the door quietly?
A. opening
B. open
C. opened
Đáp án
Bài tập 1:
- opening
- waiting
- sat
- started
- turning
Bài tập 2:
- Would you mind closing the window?
- Would you mind if I borrowed your dictionary?
- Would you mind helping me with this exercise?
- Would you mind if I sat here?
- Would you mind sending me the document again?
Bài tập 3:
- B. closing
- B. used
- A. showing
- C. stayed
- A. opening
>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.
Tổng kết
Tóm lại, “Would you mind” là cấu trúc dùng để đưa ra yêu cầu hoặc xin phép một cách lịch sự. Cấu trúc này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau như nhờ người khác làm việc, xin phép thực hiện hành động hoặc hỏi ý kiến về hành động của người thứ ba. Bên cạnh đó, việc hiểu cách trả lời phù hợp khi đồng ý hoặc từ chối cũng rất quan trọng để giữ sự tự nhiên trong giao tiếp.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny