Nhiều người thường gặp khó khăn khi không biết whom dùng khi nào và phân biệt với whom, whose vì chúng đều xuất hiện nhiều trong câu hỏi, mệnh đề quan hệ hoặc văn viết trang trọng. Trong bài viết này, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu chi tiết về các từ trên và cách phân biệt cùng bài luyện tập nhé!
Whom là gì? Whom dùng khi nào?
Whom là đại từ được sử dụng để chỉ người và đóng vai trò tân ngữ trong câu. Nói cách khác, “whom” thường đứng ở vị trí nhận tác động của hành động, thay vì thực hiện hành động. Trong nhiều trường hợp, whom xuất hiện trong: câu hỏi, mệnh đề quan hệ và văn phong trang trọng.

Whom dùng trong câu hỏi
Khi đặt câu hỏi về người là tân ngữ của động từ hoặc giới từ, ta sử dụng whom.
Cấu trúc:
Whom + trợ động từ + S + V?
Ví dụ:
- Whom did you meet at the conference? → Bạn đã gặp ai tại hội nghị?
- Whom are they inviting to the wedding? → Họ đang mời ai đến đám cưới?
Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, nhiều người thường thay whom bằng who, tuy nhiên trong văn viết trang trọng hoặc bài thi học thuật, việc dùng whom vẫn được khuyến khích.
Whom trong mệnh đề quan hệ
Whom cũng thường được sử dụng trong mệnh đề quan hệ để thay thế cho người đóng vai trò tân ngữ. Trong nhiều trường hợp không trang trọng, whom có thể được lược bỏ.
Cấu trúc:
Noun (person) + whom + S + V
Ví dụ:
- The professor whom you spoke to yesterday is very famous. → Giáo sư mà bạn nói chuyện hôm qua rất nổi tiếng.
- She is the colleague whom I respect the most. → Cô ấy là đồng nghiệp mà tôi kính trọng nhất.
Whom đi sau giới từ
Một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất của whom là khi nó đứng sau giới từ như: to, with, for, about, from, of…
Cấu trúc:
preposition + whom
Ví dụ:
- To whom should I address this letter? → Tôi nên gửi bức thư này cho ai?
- With whom did you go to the concert? → Bạn đã đi xem hòa nhạc với ai?
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Phân biệt who, whom, whose
Trong tiếng Anh, who, whom và whose đều là những đại từ thường dùng để hỏi hoặc để liên kết các mệnh đề trong câu. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa ba từ này vì chúng đều liên quan đến con người. Để sử dụng đúng, bạn cần hiểu rõ vai trò ngữ pháp của từng từ trong câu, đặc biệt là sự khác biệt giữa chủ ngữ, tân ngữ và sở hữu.
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ cách sử dụng của từng từ:
| Từ | Chức năng trong câu | Ý nghĩa |
| Who | Chủ ngữ (người thực hiện hành động) | Ai |
| Whom | Tân ngữ (người chịu tác động của hành động) | Ai |
| Whose | Chỉ sự sở hữu | Của ai |
- Who
Who được sử dụng khi từ này đóng vai trò chủ ngữ trong câu, tức là người thực hiện hành động. Đây là cách dùng phổ biến nhất và thường xuất hiện trong cả câu hỏi lẫn mệnh đề quan hệ.
Khi đặt câu hỏi với who, người nói muốn biết ai là người thực hiện hành động đó. Trong trường hợp này, “who” đứng ở vị trí đầu câu và thay thế cho chủ ngữ.
Ví dụ:
Who wrote this article? → Ai đã viết bài báo này?
Who is calling you right now? → Ai đang gọi cho bạn vậy?
Ngoài ra, who cũng thường được sử dụng trong mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho danh từ chỉ người.
Ví dụ:
The woman who lives next door is a doctor. → Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là một bác sĩ.
- Whose
Whose được sử dụng khi muốn hỏi hoặc đề cập đến quyền sở hữu. Từ này có nghĩa là “của ai” và thường đứng trước một danh từ.
Cấu trúc:
Whose + noun
Ví dụ:
Whose jacket is this? → Đây là áo khoác của ai?
Whose idea was this project? → Ý tưởng cho dự án này là của ai?
Ngoài việc dùng trong câu hỏi, whose cũng thường xuất hiện trong mệnh đề quan hệ để diễn tả sự sở hữu của một người nào đó.
Ví dụ:
I met a writer whose books are very popular. → Tôi đã gặp một nhà văn có những cuốn sách rất nổi tiếng.
The student whose laptop was stolen reported it to the teacher. → Học sinh có chiếc laptop bị mất đã báo lại với giáo viên.
>> Xem thêm:
- Cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp tiếng Anh
- Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): Công thức và cách dùng
Bài tập vận dụng có đáp án
Bài tập 1: Điền who, whom hoặc whose vào chỗ trống.
- ______ is responsible for organizing this meeting?
- The woman ______ you spoke with yesterday is our new manager.
- ______ laptop was left on the table?
- The student ______ won the scholarship is very talented.
- To ______ did you send the invitation email?
- The boy ______ bicycle was stolen reported it to the police.
- ______ are you waiting for at the station?
- The professor ______ lecture impressed the students retired last year.
- The colleague ______ I met at the conference works in marketing.
- ______ designed this website?
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau bằng who, whom hoặc whose.
- I know a teacher ______ always encourages students to ask questions.
- The man ______ car broke down asked for help.
- The employee ______ the manager promoted is very hardworking.
- ______ will represent the company at the meeting tomorrow?
- The girl ______ you helped yesterday is my cousin.
- ______ phone keeps ringing on the desk?
- The writer ______ books have been translated into many languages is very famous.
- ______ did they invite to the ceremony?
Bài tập 3: Chọn who / whom / whose để hoàn thành các câu sau.
- The person ______ called you earlier left a message.
- The student ______ project won first prize will receive a scholarship.
- The friend ______ I trusted betrayed me.
- ______ is going to lead the team next month?
- The artist ______ paintings were displayed in the gallery is from Italy.
- The consultant ______ we hired helped improve the company’s strategy.
Đáp án
Bài tập 1:
- Who
- whom
- Whose
- who
- whom
- whose
- Whom
- whose
- whom
- Who
Bài tập 2:
- who
- whose
- whom
- Who
- whom
- Whose
- whose
- Whom
Bài tập 3:
- who
- whose
- whom
- who
- whose
- whom
>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng nha!
Tổng kết
Tóm lại, whom dùng khi nào thì đây là đại từ để chỉ người và thường đóng vai trò tân ngữ trong câu, đặc biệt trong câu hỏi, mệnh đề quan hệ hoặc văn phong trang trọng. Người học cũng cần phân biệt rõ who (chủ ngữ), whom (tân ngữ) và whose (sở hữu) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Khi nắm vững các quy tắc này, bạn sẽ dễ dàng áp dụng trong cả giao tiếp và viết tiếng Anh học thuật. Đừng quên luyện tập với các bài tập để ghi nhớ kiến thức lâu hơn.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny