Bạn đã từng muốn diễn đạt mục đích trong tiếng Anh một cách rõ ràng và trang trọng hơn nhưng không biết dùng cấu trúc nào cho phù hợp? Cấu trúc in order to chính là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp câu văn trở nên logic, chuyên nghiệp và tự nhiên hơn. Trong bài viết này, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu nhé!
In order to là gì?
In order to mang nghĩa là “để, nhằm mục đích”, được dùng để diễn tả lý do hoặc mục đích của một hành động. Cấu trúc này thường đi với động từ nguyên mẫu để làm rõ ý định phía sau hành động đó. Hiểu một cách đơn giản, một hành động xảy ra để đạt được một hành động khác.

Ví dụ:
- She studies hard in order to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để đỗ kỳ thi.)
- He saved money in order to buy a new laptop. (Anh ấy tiết kiệm tiền để mua laptop mới.)
>> Xem thêm: Cấu trúc not only but also
Cách sử dụng In order to trong tiếng Anh
Để sử dụng cấu trúc in order to một cách chính xác và tự nhiên, bạn cần hiểu rõ mục đích mà câu muốn truyền đạt là hướng đến ai. Để sử dụng cấu trúc in order to một cách chính xác và tự nhiên, bạn cần hiểu rõ mục đích mà câu muốn truyền đạt là hướng đến ai.
Diễn tả mục đích của chủ thể thực hiện hành động
Trong trường hợp này, người thực hiện hành động cũng chính là người hưởng lợi hoặc đạt được mục đích đó. Đây là cách dùng phổ biến nhất của in order to.
Cấu trúc:
- S + V + in order (not) to + V1
Ví dụ:
- I practice speaking every day in order to improve my pronunciation. (Tôi luyện nói mỗi ngày để cải thiện phát âm.)
- She turned off notifications in order not to lose focus. (Cô ấy tắt thông báo để không bị mất tập trung.)
Diễn tả mục đích hướng đến đối tượng khác
Khi hành động được thực hiện nhằm phục vụ hoặc tác động đến một người/vật khác, ta cần bổ sung thêm tân ngữ để làm rõ đối tượng đó.
Cấu trúc:
- S + V + in order for + O + (not) to + V1
Ví dụ:
- He slowed down in order for the children to cross the street safely. (Anh ấy giảm tốc độ để bọn trẻ sang đường an toàn.)
- The company adjusted its policy in order for employees to work more efficiently. (Công ty điều chỉnh chính sách để nhân viên làm việc hiệu quả hơn.)

Những điểm cần ghi nhớ khi dùng In order to
Khi dùng in order to để gộp hai câu thành một câu hoàn chỉnh, bạn cần chú ý một số điểm để tránh sai ngữ pháp và giữ câu tự nhiên hơn.
- Hai mệnh đề phải cùng chủ ngữ: Người thực hiện hành động và người hướng đến mục đích phải là một. Nếu khác chủ ngữ, bạn cần dùng cấu trúc khác như in order for.
- Lược bỏ các động từ chỉ mong muốn: Những động từ như want, need, hope, would like… ở câu thứ hai thường được bỏ đi, giữ lại động từ chính ở dạng nguyên mẫu (V1) để diễn đạt mục đích rõ ràng hơn.
Ví dụ:
- She saves money. She wants to travel abroad. → She saves money in order to travel abroad. (Cô ấy tiết kiệm tiền để đi du lịch nước ngoài.)
- I turned on the light. I wanted to see the way clearly. → I turned on the light in order to see the way clearly. (Tôi bật đèn để nhìn đường rõ hơn.)
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Các cấu trúc tương đương với In order to
Trên thực tế, tiếng Anh có khá nhiều cách diễn đạt mục đích tương đương mà bạn có thể thay thế tùy theo ngữ cảnh giao tiếp hoặc mức độ trang trọng. Việc nắm vững các cấu trúc dưới đây sẽ giúp bạn viết đa dạng hơn và ghi điểm cao hơn trong các bài thi.
Cấu trúc “so as to”
So as to mang ý nghĩa tương tự như in order to, dùng để diễn tả mục đích và thường xuất hiện trong văn viết trang trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, cấu trúc này ít phổ biến hơn.
Công thức:
- S + V + so as (not) to + V1
Ví dụ: He whispered so as not to wake the baby. (Anh ấy nói nhỏ để không làm em bé thức giấc.)
Cấu trúc “to + V”
Đây là dạng đơn giản và được sử dụng phổ biến nhất để diễn tả mục đích trong tiếng Anh. So với in order to, cấu trúc này ngắn gọn và tự nhiên hơn trong văn nói.
Công thức:
- S + V + to + V1
Ví dụ: She studies every night to improve her English. (Cô ấy học mỗi tối để cải thiện tiếng Anh.)
Cấu trúc “so that”
Khác với các cấu trúc trên, so that được dùng để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh (có chủ ngữ và động từ), thường đi kèm với các trợ động từ như can, could, will, would.
Công thức:
- S + V + so that + S + can/could/will/would + V
Ví dụ: He left early so that he could catch the first bus. (Anh ấy rời đi sớm để có thể bắt chuyến xe buýt đầu tiên.)
Cấu trúc “with a view to + V-ing”
Đây là cách diễn đạt mang tính học thuật và trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các bài luận. Cấu trúc này nhấn mạnh mục tiêu dài hạn của hành động.
Công thức:
- S + V + with a view to + V-ing
Ví dụ: She took extra courses with a view to improving her professional skills. (Cô ấy học thêm các khóa học để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.)
Cấu trúc “with the aim of + V-ing”
Tương tự như with a view to, cấu trúc này cũng dùng để nhấn mạnh mục tiêu hoặc mục đích rõ ràng của hành động, thường gặp trong văn phong trang trọng.
Công thức:
- S + V + with the aim of + V-ing
Ví dụ: The organization launched a campaign with the aim of protecting the environment. (Tổ chức đã phát động chiến dịch nhằm bảo vệ môi trường.)

>> Xem thêm: Cấu trúc advise: Cách dùng và bài tập
Bài tập vận dụng In order to (kèm lời giải chi tiết)
Bài 1: Viết lại câu sử dụng “in order to”
- She studies hard. She wants to pass the entrance exam.
→ __________________________________________ - He turned down the music. He didn’t want to disturb his neighbors.
→ __________________________________________ - I am saving money. I will buy a new phone.
→ __________________________________________ - They left early. They could arrive on time.
→ __________________________________________ - She joined a training course. She wanted to improve her communication skills.
→ __________________________________________
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- He spoke slowly ______ everyone could understand him.
A. to
B. so that
C. so as to - She left the office early ______ catch the last train.
A. so that
B. with a view to
C. to - They whispered ______ wake the baby.
A. so that not
B. so as not to
C. to not - He is learning programming ______ becoming a software engineer.
A. so that
B. with the aim of
C. to - We booked tickets in advance ______ avoid long queues.
A. to
B. so that
C. with a view to
Đáp án
Bài 1:
- She studies hard in order to pass the entrance exam.
- He turned down the music in order not to disturb his neighbors.
- I am saving money to buy a new phone.
- They left early so that they could arrive on time.
- She joined a training course with a view to improving her communication skills.
Bài 2:
- B
- C
- B
- B
- A
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nha!
Tổng kết
Cấu trúc in order to giúp diễn đạt mục đích một cách rõ ràng, logic và trang trọng trong tiếng Anh, thường đi với động từ nguyên mẫu. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nói về mục tiêu của chính chủ thể hoặc hướng đến đối tượng khác với dạng in order for. Bên cạnh đó, cần chú ý về chủ ngữ và lược bỏ các động từ như want, need khi nối câu. Ngoài ra, các cấu trúc tương đương như so as to, to V, so that, with a view to, with the aim of sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết học thuật.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny