Việc sử dụng allow đúng cách là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp câu văn tiếng Anh trở nên tự nhiên và chuẩn xác. Nhiều người học thường bối rối giữa allow to V hay V-ing. Do đó, bài viết dưới đây của VSTEP E-Learning sẽ giải thích chi tiết cách sử dụng cấu trúc allow giúp bạn tránh những nhầm lẫn không đáng có. Tìm hiểu ngay nhé!
Allow trong tiếng Anh là gì?
Allow /əˈlaʊ/ là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả ý nghĩa cho phép, chấp nhận hoặc tạo điều kiện để một hành động xảy ra. Trong nhiều trường hợp, allow còn mang sắc thái cho phép ai đó thực hiện một việc cụ thể, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quy định, sự đồng ý hoặc quyền hạn.

Ví dụ:
- The school allows students to use laptops in class. → Trường cho phép học sinh sử dụng laptop trong lớp.
- This software allows users to edit videos easily. → Phần mềm này cho phép người dùng chỉnh sửa video dễ dàng.
- Smoking is not allowed here. → Không được phép hút thuốc ở đây.
>> Xem thêm: prefer to V hay Ving?
Allow to V hay V-ing chính xác?
Trả lời câu hỏi này, thực chất động từ allow có thể kết hợp với cả động từ nguyên mẫu có “to” (to V) và động từ thêm “-ing” (V-ing). Tuy nhiên, hai cấu trúc này không dùng thay thế cho nhau mà có sự khác biệt rõ ràng về cách dùng và ý nghĩa.

Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn hiểu rõ hơn:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| S + allow + somebody + to V | Cho phép ai đó làm điều gì | Dùng khi có tân ngữ (người được phép) | The manager allows employees to leave early on Fridays. → Quản lý cho phép nhân viên về sớm vào thứ Sáu. |
| S + allow + V-ing | Cho phép một hành động xảy ra (nói chung) | Không có tân ngữ, mang tính khái quát | This library doesn’t allow eating inside. → Thư viện này không cho phép ăn bên trong. |
Như vậy, việc lựa chọn to V hay V-ing sau allow phụ thuộc chủ yếu vào việc bạn có muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động hay không, từ đó giúp câu văn rõ nghĩa và chính xác hơn.
>> Xem thêm: advise to V hay Ving
Các cấu trúc khác của Allow trong tiếng Anh
Bên cạnh hai dạng quen thuộc allow + O + to V và allow + V-ing, động từ allow còn xuất hiện trong một số cấu trúc mở rộng. Những cấu trúc này giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn về sự cho phép, sự chấp nhận hoặc việc tính đến một yếu tố nào đó trong câu.
Việc nắm rõ các cách dùng này sẽ giúp bạn tránh lặp cấu trúc và nâng cao khả năng diễn đạt trong cả giao tiếp lẫn văn viết học thuật.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| S + allow for + Noun | Tính đến, dự trù hoặc chừa ra khả năng cho điều gì xảy ra | The schedule allows for unexpected delays during peak hours. → Lịch trình đã tính đến những sự chậm trễ bất ngờ vào giờ cao điểm. |
| S + allow + Sb + out / in / up | Cho phép ai đó ra ngoài / vào trong / đứng dậy (thường trong tình huống cụ thể) | The security guard allowed visitors in after checking their IDs. → Nhân viên bảo vệ cho khách vào sau khi kiểm tra giấy tờ. |
| S + allow of + Noun | Cho phép hoặc chấp nhận một điều gì đó (thường dùng trong văn phong trang trọng) | This situation allows of only one possible solution. → Tình huống này chỉ cho phép một giải pháp duy nhất. |
>> Xem thêm: 3000 từ tiếng anh thông dụng Oxford phải biết
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Allow
Bên cạnh việc nắm vững các cấu trúc của allow, việc học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa cũng rất quan trọng. Đặc biệt, trong các bài viết tiếng Anh hoặc bài thi, việc linh hoạt thay thế allow bằng những từ phù hợp sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn về mặt diễn đạt. Tìm hiểu ngay!
Từ đồng nghĩa với Allow
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Permit | cho phép (trang trọng) | The museum does not permit taking photos inside. → Bảo tàng không cho phép chụp ảnh bên trong. |
| Let | để, cho phép (thân mật) | My dad lets me drive his car on weekends. → Bố tôi cho tôi lái xe của ông vào cuối tuần. |
| Grant | cấp phép, ban cho | The university granted her a full scholarship. → Trường đại học đã cấp cho cô ấy học bổng toàn phần. |
| Authorize | ủy quyền, cho phép chính thức | The director authorized the use of company funds. → Giám đốc đã cho phép sử dụng quỹ công ty. |
| Enable | tạo điều kiện, làm cho có thể | This feature enables users to track their progress. → Tính năng này cho phép người dùng theo dõi tiến trình của họ. |
| Admit | cho phép vào | Only members are admitted to this private event. → Chỉ thành viên mới được vào sự kiện riêng này. |
| Sanction | chấp thuận, phê duyệt (trang trọng) | The committee sanctioned the new regulations. → Ủy ban đã phê duyệt các quy định mới. |
| Tolerate | chấp nhận, dung thứ (thường miễn cưỡng) | The teacher won’t tolerate cheating in exams. → Giáo viên sẽ không chấp nhận việc gian lận trong thi cử. |
Từ trái nghĩa với Allow
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Forbid | cấm | The school forbids using phones during lessons. → Trường cấm sử dụng điện thoại trong giờ học. |
| Prohibit | nghiêm cấm (trang trọng) | The rules prohibit parking in this area. → Nội quy cấm đỗ xe ở khu vực này. |
| Ban | cấm hoàn toàn | The city banned smoking in public places. → Thành phố đã cấm hút thuốc nơi công cộng. |
| Deny | từ chối, không cho phép | They denied him access to the building. → Họ từ chối cho anh ta vào tòa nhà. |
| Restrict | hạn chế | Access to this website is restricted in some countries. → Quyền truy cập trang web này bị hạn chế ở một số quốc gia. |
| Prevent | ngăn chặn | The new system prevents unauthorized access. → Hệ thống mới ngăn chặn truy cập trái phép. |
| Bar | cấm, ngăn cản | He was barred from participating in the competition. → Anh ấy bị cấm tham gia cuộc thi. |
| Disallow | không cho phép (trang trọng) | The judge disallowed the evidence in court. → Thẩm phán không chấp nhận bằng chứng đó trước tòa. |
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Bài tập vân dụng cấu trúc allow có đáp án
Bài tập 1: Chọn dạng đúng của động từ hoặc từ phù hợp để hoàn thành câu.
- The school doesn’t allow students ______ (use / to use / using) phones in class.
- My parents allow me ______ (stay / to stay / staying) up late on weekends.
- This museum doesn’t allow ______ (take / taking / to take) photos.
- Visitors are allowed ______ (enter / to enter / entering) after 9 a.m.
- The rules allow ______ (bring / bringing / to bring) food inside.
- The manager allowed him ______ (leave / to leave / leaving) early.
- This software allows users ______ (create / to create / creating) designs easily.
- The sign says “No ______ (park / parking / to park)”.
- We should allow ______ possible risks in the project.
- The law ______ (allows / forbids / lets) smoking in public places.
Bài tập 2: Viết lại câu nghĩa không đổi
- The school doesn’t let students use phones in class.
→ The school doesn’t allow ______________________________________ - My parents let me go out at night.
→ My parents allow ______________________________________ - They don’t permit people to park here.
→ They don’t allow ______________________________________ - The teacher lets us use dictionaries during the test.
→ The teacher allows ______________________________________ - Smoking is not permitted in this building.
→ This building doesn’t allow ______________________________________ - The company permits employees to work from home.
→ The company allows ______________________________________ - They didn’t let him enter the room.
→ They didn’t allow ______________________________________ - The rules permit bringing food into the classroom.
→ The rules allow ______________________________________
ĐÁP ÁN
Bài 1:
- to use
- to stay
- taking
- to enter
- bringing
- to leave
- to create
- parking
- for
- forbids
Bài 2:
- students to use phones in class
- me to go out at night
- people to park here
- us to use dictionaries during the test
- smoking
- employees to work from home
- him to enter the room
- bringing food into the classroom
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!
Tổng kết
Tóm lại, khi học ngữ pháp tiếng Anh, việc hiểu rõ allow to V hay V-ing là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn khi sử dụng. Cụ thể, allow + someone + to V dùng khi nói về việc cho phép ai làm gì, còn allow + V-ing diễn tả sự cho phép một hành động nói chung. Ngoài ra, allow còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc mở rộng và có các từ đồng nghĩa – trái nghĩa giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny