Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny

Khi học tiếng Anh, có những cấu trúc tưởng chừng đơn giản nhưng lại khiến người học “mắc bẫy” rất nhiều lần, và refuse to V hay V-ing chính là một trong số đó. Không chỉ vậy, việc phân biệt giữa refuse và deny cũng là thử thách không nhỏ nếu bạn chưa hiểu bản chất. Bởi vậy, bài viết dưới đây của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn tháo gỡ từng vấn đề. Tìm hiểu ngay nhé!

Refuse nghĩa là gì?

Refuse nghĩa là gì?
Refuse nghĩa là gì?

Theo Oxford Learner’s Dictionaries, refuse là một từ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng với các nghĩa sau:

  • Động từ: diễn tả hành động từ chối làm điều gì đó khi được yêu cầu, tức là bạn không đồng ý thực hiện một hành động nào đó.
  • Động từ: dùng khi bạn không chấp nhận một lời đề nghị hoặc thứ được đưa cho mình, nhấn mạnh việc không muốn nhận.
  • Động từ: mang nghĩa không cho phép hoặc không đáp ứng điều ai đó mong muốn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính quyền hạn.
  • Danh từ: chỉ rác thải, đồ bỏ đi. Tuy nhiên, refuse mang nghĩa này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong văn viết.

>> Xem thêm: Avoid to V hay Ving?

Cách dùng Refuse trong tiếng Anh

Cách dùng Refuse trong tiếng Anh
Cách dùng Refuse trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, refuse được dùng để diễn tả sự từ chối một cách rõ ràng và dứt khoát trước lời đề nghị, yêu cầu hoặc hành động nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng “refuse” với các cấu trúc sau:

  • refuse + to V: từ chối làm việc gì
  • refuse + danh từ: từ chối một điều gì đó
  • refuse + somebody + something: không cho phép ai điều gì

Ví dụ:

  • She refused to answer the reporter’s question. (Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi của phóng viên.)
  • He refused the job offer because the salary was too low. (Anh ấy từ chối lời mời làm việc vì mức lương không phù hợp.)
  • The manager refused him permission to leave early. (Quản lý không cho phép anh ấy về sớm.)
  • They refused help even though they were struggling. (Họ từ chối sự giúp đỡ dù đang gặp khó khăn.)

>> Xem thêm: Cấu trúc Help to V hay Ving?

Refuse đi với to V hay V-ing?

Refuse đi với to V hay V-ing?
Refuse đi với to V hay V-ing?

Một điểm ngữ pháp quan trọng cần lưu ý là “refuse” chỉ đi với động từ nguyên mẫu có “to” (to V), không đi với V-ing. Đây là quy tắc cố định trong tiếng Anh và thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết học thuật.

Cấu trúc đúng: refuse + to V

Ví dụ:

  • She refused to join the meeting. (Cô ấy từ chối tham gia cuộc họp.)
  • They refused to change their plan. (Họ từ chối thay đổi kế hoạch.)

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Phân biệt Refuse và Deny trong tiếng Anh

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa refuse và deny vì cả hai đều mang nghĩa liên quan đến sự “từ chối”. Tuy nhiên, về bản chất, hai động từ này khác nhau rõ rệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng trong câu.

  • Refuse: dùng khi bạn không đồng ý làm một việc gì đó hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, nhấn mạnh vào hành động từ chối thực hiện.
  • Deny: dùng khi bạn phủ nhận một điều gì đó là đúng hoặc không thừa nhận sự thật, nhấn mạnh vào việc bác bỏ, phủ nhận thông tin.

Ví dụ:

  • She refused to sign the contract. (Cô ấy từ chối ký hợp đồng.)
  • He denied breaking the window. (Anh ta phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ. )

Để tránh nhầm lẫn, bạn có thể theo dõi bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíRefuseDeny
Ý nghĩa chínhTừ chối làm gì hoặc không chấp nhận điều gìPhủ nhận một thông tin, sự việc là không đúng
Bản chấtTừ chối hành động / lời đề nghịBác bỏ, không thừa nhận sự thật
Cấu trúc phổ biếnrefuse + to Vrefuse + danh từrefuse + somebody + somethingdeny + V-ingdeny + danh từdeny + (that) + mệnh đề
Ví dụShe refused to answer the question.→ Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.He denied taking the money.→ Anh ta phủ nhận việc lấy tiền.
Ngữ cảnh sử dụngKhi không muốn làm hoặc không đồng ý với điều gìKhi phủ nhận cáo buộc, thông tin hoặc sự thật

>> Xem thêm: Cấu trúc not only but also

Bài tập vận dụng có đáp án

Bài tập 1: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. She refused ______ (help / to help) him with the project.
  2. He denied ______ (take / taking) the documents.
  3. They refused ______ (to change / changing) their decision.
  4. She denied ______ (to know / knowing) about the plan.
  5. He refused ______ (to answer / answering) the question.
  6. They denied ______ (to break / breaking) the rules.
  7. She refused ______ (accept / to accept) the offer.
  8. He denied ______ (steal / stealing) the money.
  9. We refused ______ (to follow / following) the instructions.
  10. She denied ______ (to be / being) responsible for the mistake.

Bài tập 2: Điền “refuse” hoặc “deny” vào chỗ trống (chia đúng dạng)

  1. He ______ to sign the contract yesterday.
  2. She ______ breaking the vase.
  3. They ______ to cooperate with the police.
  4. He ______ that he was involved in the incident.
  5. She ______ to answer any questions.
  6. The company ______ responsibility for the damage.
  7. He ______ to give me any information.
  8. She ______ taking the money from the desk.
  9. They ______ to allow us to enter the building.
  10. He ______ all the accusations against him.

Bài tập 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng “refuse” hoặc “deny”

  1. She said she didn’t take my book.
    → She __________________________
  2. He said “I won’t help you.”
    → He __________________________
  3. They said they didn’t break the window.
    → They __________________________
  4. She didn’t agree to join the trip.
    → She __________________________
  5. He said he didn’t steal the bike.
    → He __________________________
  6. They wouldn’t change their plan.
    → They __________________________
  7. She said she didn’t know him.
    → She __________________________
  8. He didn’t agree to answer the question.
    → He __________________________
  9. They said they didn’t copy the homework.
    → They __________________________
  10. She wouldn’t accept the gift.
    → She __________________________

ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1. to help
  2. taking
  3. to change
  4. knowing
  5. to answer
  6. breaking
  7. to accept
  8. stealing
  9. to follow
  10. being

Bài 2:

  1. refused
  2. denied
  3. refused
  4. denied
  5. refused
  6. denied
  7. refused
  8. denied
  9. refused
  10. denied

Bài 3:

  1. She denied taking my book.
  2. He refused to help me.
  3. They denied breaking the window.
  4. She refused to join the trip.
  5. He denied stealing the bike.
  6. They refused to change their plan.
  7. She denied knowing him.
  8. He refused to answer the question.
  9. They denied copying the homework.
  10. She refused to accept the gift.

>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Trong tiếng Anh, refuse được dùng để diễn tả việc từ chối làm một việc gì đó, không chấp nhận một lời đề nghị hoặc không cho phép ai điều gì, trong khi deny mang nghĩa phủ nhận một sự thật hoặc thông tin. “Refuse” luôn đi với to V, còn “deny” thường đi với V-ing hoặc mệnh đề. Nắm rõ sự khác biệt này giúp người học sử dụng chính xác trong cả giao tiếp và văn viết học thuật, đồng thời tránh nhầm lẫn phổ biến giữa hai động từ thường gặp này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *