Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập

Bạn đã bao giờ bối rối khi không biết nên dùng regret to V hay regret V-ing trong một câu tiếng Anh chưa? Chỉ một sự khác biệt nhỏ về cấu trúc nhưng lại có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu nói. Vì thế trong bài viết sau, hãy cùng VSTEP E-Learning khám phá tất tần tật kiến thức về cấu trúc regret nhé!

Regret nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, “regret” là một từ khá phổ biến, có thể đóng vai trò danh từ (noun) hoặc động từ (verb), dùng để diễn tả cảm giác tiếc nuối, hối hận về một điều gì đó, thường là những quyết định trong quá khứ hoặc những cơ hội đã bỏ lỡ.

Regret nghĩa là gì
Regret nghĩa là gì?

Khi là danh từ, “regret” mang nghĩa là sự hối tiếc về một hành động hoặc tình huống đã xảy ra.

Ví dụ:

  • He expressed his regret for not accepting the offer earlier. (Tôi bày tỏ sự tiếc nuối vì đã không nhận lời đề nghị sớm hơn.)
  • Missing that chance was her biggest regret. (Bỏ lỡ cơ hội đó là điều cô ấy tiếc nuối nhất.)

Khi là động từ, “regret” diễn tả hành động cảm thấy hối hận hoặc tiếc nuối về điều gì đó.

Ví dụ:

  • I regret choosing the wrong career path. (Tôi hối tiếc vì đã chọn sai con đường sự nghiệp.)
  • He regrets not spending more time with his family. (Anh ấy hối hận vì đã không dành nhiều thời gian cho gia đình.)

>> Xem thêm: Stop to V hay Ving?

Các cấu trúc Regret trong tiếng Anh

Cụ thể hơn, khi làm động từ, “regret” là một trong những cấu trúc quan trọng giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách tinh tế trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu không hiểu rõ cách dùng, bạn rất dễ nhầm lẫn giữa các dạng như regret to V và regret V-ing. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết từng cấu trúc:

Cấu trúc Regret To V

Công thức: S + regret + to V (nguyên mẫu)

Cách dùng: Cấu trúc này thường được dùng khi bạn lấy làm tiếc để thông báo một điều gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng (email, thông báo, công việc).

Ví dụ:

  • I regret to say that we cannot continue this project. (Tôi rất tiếc phải nói rằng chúng ta không thể tiếp tục dự án này.)
  • We regret to announce that the event has been postponed. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng sự kiện đã bị hoãn.)

Lưu ý: “Regret to V” không mang nghĩa hối hận về quá khứ, mà là tiếc khi phải nói/ làm điều gì ở hiện tại.

Cấu trúc Regret V-ing

Công thức: S + regret + (not) + V-ing

Cách dùng: Dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ.

Ví dụ:

  • She regrets not taking her teacher’s advice. (Cô ấy hối tiếc vì đã không nghe lời khuyên của giáo viên.)
  • I regret wasting so much time on social media. (Tôi hối tiếc vì đã lãng phí quá nhiều thời gian vào mạng xã hội.)

Cấu trúc Regret + That Clause

Công thức: S + regret + that + S + V

Cách dùng: Dùng để diễn đạt sự tiếc nuối về một sự việc cụ thể, thường mang sắc thái trang trọng, tương tự như “regret to V”.

Ví dụ:

  • I regret that I was unable to attend your wedding. (Tôi rất tiếc vì đã không thể tham dự đám cưới của bạn.)
  • They regret that the service did not meet your expectations. (Họ rất tiếc vì dịch vụ đã không đáp ứng được kỳ vọng của bạn.)
Cấu trúc Regret trong tiếng Anh
Cấu trúc Regret trong tiếng Anh

>> Xem thêm: Allow to V hay Ving?

Phân biệt cấu trúc Regret to V và Regret V-ing

Trong tiếng Anh, regret to V hay regret V-ing là hai cấu trúc rất phổ biến nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn cho người học. Mặc dù đều mang ý nghĩa liên quan đến “tiếc nuối” hoặc “hối hận”, nhưng mỗi cấu trúc lại được sử dụng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài thi.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Cấu trúcRegret + to VRegret + V-ing
Ý nghĩaDùng khi lấy làm tiếc để nói hoặc thông báo điều gì đóDùng khi cảm thấy hối hận về một hành động đã xảy ra
Thời điểm sử dụngHiện tại hoặc tương lai (chuẩn bị nói/ thông báo)Quá khứ (việc đã xảy ra rồi)
Ví dụI regret to tell you that your request has been declined. (Tôi rất tiếc phải thông báo rằng yêu cầu của bạn đã bị từ chối.)He regrets spending too much time on video games. (Anh ấy hối hận vì đã dành quá nhiều thời gian chơi game.)

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Các collocations phổ biến với Regret

Để sử dụng “regret” một cách tự nhiên và giống người bản xứ hơn, bạn không chỉ cần nắm vững cấu trúc mà còn nên ghi nhớ các collocations (cụm từ đi kèm) thường gặp. Dưới đây là những collocations phổ biến với “regret” kèm ví dụ minh họa:

  1. Regret about: hối tiếc về điều gì đó

Ví dụ: She has no regret about her decision to move abroad.
(Cô ấy không hối tiếc về quyết định ra nước ngoài.)

  1. Sincerely regret: thành thật lấy làm tiếc

Ví dụ: I sincerely regret missing your important event.
(Tôi thực sự lấy làm tiếc vì đã bỏ lỡ sự kiện quan trọng của bạn.)

  1. Live to regret: sau này sẽ hối hận

Ví dụ:If you ignore this opportunity, you may live to regret it.
(Nếu bạn bỏ qua cơ hội này, bạn có thể sẽ hối hận sau này.)

  1. A pang / stab / wave of regret: cảm giác hối tiếc thoáng qua

Ví dụ: He felt a sudden stab of regret after making that decision.
(Anh ấy chợt cảm thấy hối tiếc sau khi đưa ra quyết định đó.)

  1. One’s biggest regret: điều hối tiếc lớn nhất

Ví dụ: Her biggest regret is not pursuing her passion earlier.
(Điều cô ấy hối tiếc nhất là không theo đuổi đam mê sớm hơn.)

  1. Deep / great regret: sự hối tiếc sâu sắc

Ví dụ: He expressed deep regret for his careless mistake.
(Anh ấy bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc về sai lầm bất cẩn của mình.)

  1. With regret: với sự tiếc nuối (mang tính thông báo)

Ví dụ: With regret, we have to postpone the conference until next week.
(Với sự tiếc nuối, chúng tôi phải hoãn hội nghị đến tuần sau.)

>> Xem thêm: 100+ các cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

Bài tập cấu trúc Regret có đáp án

Bài 1: Chia động từ đúng dạng (to V hoặc V-ing)

  1. I regret ______ (tell) her the secret yesterday.
  2. We regret ______ (inform) you that your order has been delayed.
  3. He regrets ______ (not prepare) carefully for the interview.
  4. I regret ______ (say) that your application was rejected.
  5. She regrets ______ (spend) too much money last month.
  6. They regret ______ (cancel) the meeting at the last minute.
  7. I regret ______ (not take) your advice earlier.
  8. The company regrets ______ (announce) a price increase next week.

Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc regret

  1. I am sorry that I didn’t attend your birthday party.
    → I regret __________________________________
  2. We are sorry to announce that the event is canceled.
    → We regret __________________________________
  3. He feels sorry for wasting so much time.
    → He regrets __________________________________
  4. I am sorry that I told her a lie.
    → I regret __________________________________
  5. They are sorry to inform you that your application failed.
    → They regret __________________________________
  6. She is sorry that she didn’t finish the project on time.
    → She regrets __________________________________

ĐÁP ÁN

Bài 1

  1. telling
  2. to inform
  3. not preparing
  4. to say
  5. spending
  6. cancelling
  7. not taking
  8. to announce

Bài 2:

  1. I regret not attending your birthday party.
  2. We regret to announce that the event is canceled.
  3. He regrets wasting so much time.
  4. I regret telling her a lie.
  5. They regret to inform you that your application failed.
  6. She regrets not finishing the project on time.

>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nha!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Bài viết đã giúp bạn hiểu rõ regret là gì và cách sử dụng các cấu trúc quan trọng như regret to V hay regret V-ing, cũng như cấu trúc regret + that clause. Đồng thời, bạn cũng đã nắm được sự khác biệt cốt lõi giữa các cấu trúc. Ngoài ra, việc học thêm các collocations phổ biến với regret và luyện tập qua bài tập sẽ giúp bạn sử dụng từ này tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài thi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *