Bạn đang băn khoăn Remember to V và remember V-ing khác nhau như thế nào và dùng sao cho đúng? Đây là một trong những điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh, bởi chỉ cần thay đổi cấu trúc phía sau “remember”, ý nghĩa câu đã hoàn toàn khác. Trong bài viết này, cùng VSTEP E-Learning khám phá chi tiết cấu trúc remember nhé!
Remember trong tiếng Anh là gì?

“Remember” là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là nhớ, ghi nhớ hoặc hồi tưởng lại một điều gì đó. Trong thực tế, “remember” thường được dùng trong hai trường hợp phổ biến:
- Nhớ để làm một việc gì đó (hành động chưa xảy ra)
- Nhớ lại một việc đã xảy ra trong quá khứ
Chính vì sự khác biệt này, người học rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng “remember” trong câu. Nếu không nắm rõ, bạn có thể vô tình diễn đạt sai ý muốn nói, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp hoặc bài thi quan trọng.
>> Xem thêm:
Remember to V và remember V-ing mới đúng?
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất là: Remember to V và remember V-ing cái nào mới đúng? Câu trả lời là: cả hai đều đúng, nhưng được dùng trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau.
- Remember to V dùng khi bạn nhớ để làm một việc gì đó (chưa xảy ra)
- Remember V-ing dùng khi bạn nhớ lại một việc đã xảy ra trong quá khứ
Cấu trúc remember + to V-inf
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt việc nhớ phải làm một hành động nào đó trong tương lai. Đây thường là những việc chưa xảy ra và cần được thực hiện.
Ví dụ:
- Remember to submit your assignment before the deadline. (Hãy nhớ nộp bài trước hạn.
- She remembered to bring her keys. (Cô ấy đã nhớ mang theo chìa khóa.)
Cấu trúc remember + V-ing
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nhớ lại một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Người nói đang hồi tưởng lại một trải nghiệm hoặc sự việc đã từng diễn ra.
Ví dụ:
- I remember meeting him at a conference. (Tôi nhớ đã gặp anh ấy tại một hội nghị.)
- She remembers locking the door. (Cô ấy nhớ là đã khóa cửa rồi.)

>> Xem thêm: Refuse to V hay Ving đúng?
Các collocations phổ biến với Remember
Để sử dụng “remember” một cách tự nhiên và ghi điểm trong Speaking/Writing, bạn cũng có thể học theo collocations (cụm từ đi kèm). Những cụm này giúp câu văn trở nên mượt mà, giống người bản xứ hơn. Tìm hiểu ngay!
| Collocation | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| remember clearly | nhớ rõ ràng | I clearly remember our first meeting. |
| remember vividly | nhớ rất sống động | She vividly remembers her childhood. |
| remember well | nhớ rất rõ | I remember well what he said. |
| remember correctly | nhớ chính xác | If I remember correctly, the meeting is tomorrow. |
| remember fondly | nhớ với tình cảm | He is fondly remembered by his students. |
| remember vaguely | nhớ mơ hồ | I vaguely remember seeing her before. |
| clearly remember | nhớ rõ | I clearly remember that moment. |
| vaguely remember | nhớ lờ mờ | I vaguely remember his face. |
| fondly remember | nhớ trìu mến | She is fondly remembered by everyone. |
| barely remember | hầu như không nhớ | I barely remember his name. |
| always remember | luôn nhớ | I will always remember your kindness. |
| still remember | vẫn còn nhớ | I still remember my first teacher. |
| never remember | không bao giờ nhớ | I never remember passwords. |
| remember perfectly | nhớ hoàn toàn rõ | I remember perfectly what happened. |
| remember instantly | nhớ ngay lập tức | I instantly remembered her face. |
| remember forever | nhớ mãi mãi | This is a moment I will remember forever. |
| remember easily | nhớ dễ dàng | I can easily remember this rule. |
| remember faintly | nhớ mơ hồ | I faintly remember that story. |
| remember suddenly | chợt nhớ ra | I suddenly remembered his name. |
| remember immediately | nhớ ngay lập tức | I immediately remembered the answer. |
>> Xem thêm: 1500+ từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề cần nắm vững
Những cấu trúc khác của Remember

Ngoài hai dạng quen thuộc remember to V và remember V-ing, động từ “remember” còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác với cách dùng linh hoạt hơn. Dưới đây là những cấu trúc quan trọng kèm ví dụ minh họa dễ hiểu:
Remember trong câu gián tiếp
Trong câu trực tiếp, “remember” thường được dùng để nhắc ai đó làm việc gì. Khi chuyển sang câu gián tiếp, ta thường dùng động từ “remind” để diễn đạt lại ý này.
Cấu trúc:
- Câu trực tiếp: S + told/said to + sb: “Remember + to V…”
- Câu gián tiếp: S + reminded + sb + to V…
Ví dụ:
- The manager said to me: “Remember to send the email.”
→ The manager reminded me to send the email.
Lưu ý: “Remind” giúp câu văn tự nhiên hơn khi chuyển sang gián tiếp, thay vì giữ nguyên “remember”.
Remember that + mệnh đề (clause)
Cấu trúc: Remember that + S + V
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh việc ghi nhớ một thông tin, một sự thật hoặc một lời nhắc quan trọng. Trong nhiều trường hợp, cấu trúc này có thể mang ý nghĩa tương đương với remember V-ing, nhưng sắc thái trang trọng và rõ ràng hơn.
Ví dụ:
- Remember that you have an exam tomorrow. (Hãy nhớ rằng bạn có bài kiểm tra vào ngày mai.)
- Always remember that health is more important than money. (Luôn nhớ rằng sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.)
Cấu trúc remember somebody + V-ing
Cấu trúc: S + remember + somebody + V-ing
Cách dùng: Dùng để diễn tả việc nhớ lại hành động của người khác đã xảy ra trong quá khứ. Đây là dạng mở rộng của remember V-ing, nhưng có thêm tân ngữ chỉ người.
Ví dụ:
- I remember my brother playing the guitar when we were young. (Tôi nhớ anh trai mình đã chơi guitar khi chúng tôi còn nhỏ.)
- She remembers her teacher explaining the lesson very clearly. (Cô ấy nhớ giáo viên của mình đã giải thích bài rất rõ ràng.)
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Remember đi với giới từ gì?
Bên cạnh các cấu trúc quen thuộc, “remember” còn có thể kết hợp với một số giới từ để tạo thành những cách diễn đạt mang ý nghĩa cụ thể hơn.
Remember as
Cấu trúc: Remember + sb/sth + as + sth
Cách dùng: Dùng để diễn tả việc bạn nhớ về ai đó hoặc điều gì đó với một hình ảnh, vai trò hoặc đặc điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc này thường mang tính cá nhân, thể hiện cách người nói ghi nhớ hoặc nhìn nhận.
Ví dụ:
- I remember my teacher as a very inspiring person. (Tôi nhớ thầy giáo của mình là một người rất truyền cảm hứng.)
- She is remembered as one of the best students in the class. (Cô ấy được nhớ đến như một trong những học sinh xuất sắc nhất lớp.)
Remember for
Cấu trúc: Remember + sb/sth + for + N/V-ing
Cách dùng: Dùng khi muốn nói ai đó hoặc điều gì đó được nhớ đến vì một hành động, thành tích hoặc đặc điểm nổi bật. Cấu trúc này thường mang tính khách quan hơn và hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ:
- She is remembered for her dedication to teaching. (Cô ấy được nhớ đến vì sự tận tâm với nghề dạy học.)
- This city is remembered for its beautiful architecture. (Thành phố này được nhớ đến nhờ kiến trúc tuyệt đẹp.)
>> Xem thêm: Cấu trúc in order to trong tiếng Anh
Bài tập remember to v hay ving có đáp án
Bài 1: Chọn dạng đúng (to V / V-ing)
- Remember ______ (turn) off the lights before you leave.
- I remember ______ (meet) her at a conference last year.
- Don’t forget to remember ______ (lock) the door.
- She remembers ______ (visit) that museum when she was young.
- Please remember ______ (bring) your ID card.
- I clearly remember ______ (see) him at the party.
- He forgot, but luckily I remembered ______ (send) the email.
- Do you remember ______ (call) your mom yesterday?
- Remember ______ (finish) your homework before going out.
- I remember ______ (read) this book before.
Bài 3: Điền collocation phù hợp với “remember”
(clear, vaguely, barely, always, suddenly, perfectly, still, never)
- I ______ remember his face, but I’m not sure where we met.
- She ______ remembers her childhood memories.
- I can ______ remember what happened yesterday.
- He ______ remembers every detail of the story.
- I ______ remember his name, it’s on the tip of my tongue.
- She ______ remembers to call her parents every weekend.
- I ______ remember meeting her at school.
- He ______ remembered the answer during the test.
Bài 4: Chọn cấu trúc đúng (as / for)
- He is remembered ______ a great teacher.
- She is remembered ______ her kindness.
- This place is remembered ______ a beautiful destination.
- He is remembered ______ his achievements.
- She is remembered ______ a talented singer.
ĐÁP ÁN
Bài 1:
- to turn
- meeting
- to lock
- visiting
- to bring
- seeing
- to send
- calling
- to finish
- reading
Bài 3:
- vaguely
- still
- barely
- perfectly
- clearly
- always
- clearly
- suddenly
Bài 4:
- as
- for
- as
- for
- as
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nha!
Tổng kết
Qua bài viết, bạn đã nắm rõ cách phân biệt remember to V hay remember V-ing – một trong những điểm ngữ pháp dễ nhầm lẫn nhưng rất quan trọng trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, các collocations, cấu trúc mở rộng và cách dùng với giới từ cũng giúp bạn sử dụng “remember” linh hoạt và tự nhiên hơn. Để ghi nhớ lâu và áp dụng chính xác, bạn nên kết hợp học lý thuyết với luyện tập thường xuyên qua bài tập.Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny
Advise to V hay Ving: Cách dùng đúng và ví dụ