Trong bối cảnh tiếng Anh ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc, rất nhiều người học đặt ra câu hỏi thi chứng chỉ tiếng Anh nào dễ nhất nhưng vẫn được công nhận hợp pháp tại Việt Nam? Bài viết này của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn so sánh, xếp hạng và phân tích các chứng chỉ tiếng Anh giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp cuối cùng. Tìm hiểu ngay nhé!
Tổng hợp chứng chỉ tiếng Anh từ thấp đến cao
Chứng chỉ năng lực ngoại ngữ APTIS
APTIS là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh hiện đại do Hội đồng Anh (British Council) nghiên cứu và triển khai, nhằm đo lường chính xác khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập và môi trường làm việc thực tế. Thay vì tập trung vào việc phân loại đỗ – trượt, APTIS chú trọng phản ánh đúng trình độ của thí sinh thông qua hệ thống điểm số chi tiết, giúp người học dễ dàng xác định năng lực ngoại ngữ hiện tại của mình.

Một trong những điểm nổi bật của chứng chỉ APTIS là cấu trúc thi linh hoạt, cho phép đánh giá riêng lẻ từng kỹ năng như nghe, nói, đọc, viết, kết hợp với phần ngữ pháp và từ vựng nền tảng. Kết quả bài thi được quy đổi trực tiếp sang Khung tham chiếu Ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), tương ứng với các trình độ từ A1 đến C, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh và chuẩn hóa năng lực tiếng Anh theo tiêu chuẩn quốc tế.
Tại Việt Nam, chứng chỉ năng lực ngoại ngữ APTIS ngày càng được quan tâm và sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục. Nhiều trường đại học và cơ sở đào tạo đã lựa chọn APTIS như một công cụ đánh giá trình độ tiếng Anh và xét chuẩn đầu ra cho sinh viên nhờ tính thực tiễn, thời gian thi ngắn và kết quả phản ánh sát năng lực sử dụng ngôn ngữ.
>> Xem thêm: Trình độ tiếng Anh sơ cấp, trung cấp, cao cấp là gì?
VSTEP – Chứng chỉ tiếng Anh theo KNLNN 6 bậc của Việt Nam
VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi chuẩn hóa nhằm đo lường trình độ tiếng Anh của người học theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành riêng cho Việt Nam.

Chứng chỉ VSTEP được sử dụng như một căn cứ chính thức để đánh giá và xác nhận năng lực sử dụng tiếng Anh của công dân Việt Nam. Loại chứng chỉ này có phạm vi áp dụng rộng rãi cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau như công chức, viên chức nhà nước, giáo viên các cấp, sinh viên đại học, học viên cao học và nghiên cứu sinh tiến sĩ.
Hệ thống đánh giá của VSTEP bao gồm 6 bậc năng lực, phản ánh trình độ sử dụng tiếng Anh từ cơ bản đến thành thạo. Các bậc này được xây dựng tương thích và quy đổi trực tiếp với Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), tương ứng từ trình độ A1 đến C2. Mức độ yêu cầu và giá trị chứng chỉ tăng dần từ bậc 1 đến bậc 6, cụ thể như sau:
| VSTEP | Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam | CEFR |
| Bậc 1 | Sơ cấp | A1 |
| Bậc 2 | Sơ cấp nâng cao | A2 |
| Bậc 3 | Trung cấp | B1 |
| Bậc 4 | Trung cấp cao | B2 |
| Bậc 5 | Cao cấp | C1 |
| Bậc 6 | Thành thạo | C2 |
>> Xem thêm:
- Danh sách top 6 trung tâm luyện thi VSTEP uy tín
- Đề thi VSTEP FULL 4 kỹ năng sát đề thi thật (có đáp án)
Chứng chỉ CEFR
CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là hệ thống đánh giá và chuẩn hóa năng lực ngôn ngữ được xây dựng theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu, hiện đang được nhiều quốc gia và tổ chức giáo dục trên thế giới sử dụng. Dựa trên khung chuẩn này, chứng chỉ CEFR cho phép xác định chính xác mức độ sử dụng tiếng Anh của người học theo 6 cấp độ liên tục từ A1 đến C2, phản ánh toàn diện quá trình phát triển năng lực ngoại ngữ.

Bài thi CEFR được thiết kế theo một hệ thống đánh giá thống nhất, trong đó thí sinh tham gia làm bài và được xếp hạng trình độ căn cứ vào tổng điểm đạt được. Sau khi hoàn thành bài thi, người dự thi sẽ được công nhận trình độ CEFR tương ứng với bậc năng lực đạt chuẩn, từ đó làm căn cứ xác nhận trình độ tiếng Anh phục vụ học tập và công việc.
Tại Việt Nam, chứng chỉ CEFR hiện được nhiều trường đại học chính quy áp dụng như một trong những tiêu chí đánh giá chuẩn đầu ra ngoại ngữ cho sinh viên. Điểm mạnh của CEFR nằm ở hình thức thi trực tuyến trên máy tính, thông qua hệ thống thi trực tiếp của Bright Online LLC Academy, giúp thí sinh dễ dàng đăng ký, chủ động thời gian và thuận tiện trong quá trình dự thi.
>> Xem thêm: 3000 từ tiếng Anh thông dụng Oxford
Chứng chỉ tiếng Anh TOEIC
TOEIC (Test of English for International Communication) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế do ETS (Hoa Kỳ) tổ chức, tập trung đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc và giao tiếp công sở. Bài thi TOEIC phổ biến nhất hiện nay là TOEIC Listening & Reading, bên cạnh đó còn có TOEIC Speaking & Writing, giúp đo lường toàn diện kỹ năng nghe, đọc, nói và viết theo chuẩn quốc tế.

Tại Việt Nam, chứng chỉ TOEIC được nhiều trường đại học, cao đẳng và doanh nghiệp sử dụng để xét chuẩn đầu ra, tuyển dụng và đánh giá năng lực ngoại ngữ của sinh viên, người lao động. Với thang điểm rõ ràng như sau:
- TOEIC 100 – 300: tiếng Anh cơ bản
- TOEIC 300 – 450: mức độ trung bình
- TOEIC 450 – 650: mức khá
- TOEIC 650 – 850: giao tiếp tốt
- TOEIC 850 – 990: gần như người bản ngữ
>> Xem thêm: 10 bí quyết tự học tiếng Anh tại nhà kèm lộ trình hiệu quả
Chứng chỉ tiếng Anh IELTS
IELTS (International English Language Testing System) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế được đồng tổ chức bởi British Council, IDP Education và Cambridge Assessment English, nhằm đánh giá toàn diện năng lực sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật và đời sống thực tế. Bài thi IELTS kiểm tra đầy đủ bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, phản ánh khả năng giao tiếp, tư duy ngôn ngữ và vận dụng tiếng Anh của thí sinh ở nhiều bối cảnh khác nhau.

IELTS được chia thành hai hình thức chính là IELTS Academic và IELTS General Training, phù hợp với các mục tiêu riêng biệt như du học, xét tuyển đại học, làm việc hoặc định cư tại nước ngoài. Kết quả IELTS được tính theo thang điểm từ 0 đến 9.0, trong đó mỗi mức điểm tương ứng với trình độ nhất định theo Khung tham chiếu Ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), giúp các tổ chức dễ dàng xác định năng lực ngoại ngữ của người học.
>> Xem thêm: Cách nhấn trọng âm trong tiếng Anh chi tiết
Chứng chỉ tiếng Anh TOEFL
TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế do ETS (Hoa Kỳ) phát triển, chuyên dùng để đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật của người học không sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ. Bài thi TOEFL tập trung vào khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường đại học, với các tình huống học tập như nghe giảng, đọc tài liệu học thuật, viết bài luận và thảo luận trên lớp.

Hiện nay, hình thức phổ biến nhất là TOEFL iBT, được tổ chức thi trên máy tính và kiểm tra đầy đủ bốn kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing. Điểm TOEFL được tính theo thang điểm 0–120, trong đó mỗi kỹ năng có tối đa 30 điểm, giúp các trường đại học đánh giá chi tiết năng lực của thí sinh.
Tại Việt Nam, chứng chỉ TOEFL thường được sử dụng cho mục đích du học, xét tuyển chương trình quốc tế và học bổng. Với độ uy tín cao và phạm vi công nhận rộng rãi trên toàn cầu, TOEFL là lựa chọn phù hợp cho những người có định hướng học tập trong môi trường học thuật chuyên sâu bằng tiếng Anh.
>> Xem thêm: 120+ Idioms thông dụng trong tiếng Anh theo chủ đề
Chứng chỉ PTE
PTE (Pearson Test of English) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế do Pearson phát triển, nổi bật với hình thức thi hoàn toàn trên máy tính và quy trình chấm điểm tự động bằng trí tuệ nhân tạo. Nhờ đó, kết quả PTE có độ khách quan cao và thường được trả trong thời gian ngắn, đáp ứng nhu cầu sử dụng chứng chỉ gấp.

Bài thi PTE đánh giá đầy đủ bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua các dạng câu hỏi tích hợp, yêu cầu thí sinh vận dụng đồng thời nhiều kỹ năng trong cùng một nhiệm vụ. Thang điểm PTE dao động từ 10 đến 90, có thể quy đổi tương đương CEFR, giúp người học dễ dàng so sánh trình độ tiếng Anh của mình. Các hình thức khác nhau gồm:
- PTE General: Phù hợp với người học có mục tiêu sử dụng tiếng Anh trong đời sống, công việc hoặc các kế hoạch sinh sống lâu dài tại nước ngoài.
- PTE Academic: Hướng tới thí sinh theo đuổi chương trình đại học, sau đại học hoặc các khóa đào tạo học thuật chuyên sâu bằng tiếng Anh.
- PTE Young Learners: Dành riêng cho học sinh bậc tiểu học và trung học, tập trung đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học đường.
>> Xem thêm: Tổng hợp các cách cải thiện Listening hiệu quả nhất
Chứng chỉ SAT
SAT (Scholastic Assessment Test) là kỳ thi chuẩn hóa do College Board (Hoa Kỳ) tổ chức, chủ yếu phục vụ mục đích xét tuyển đại học. Mặc dù SAT không phải là chứng chỉ tiếng Anh thuần túy, nhưng bài thi yêu cầu trình độ đọc hiểu và tư duy ngôn ngữ tiếng Anh ở mức cao, đặc biệt trong phần Reading và Writing.

Nội dung SAT tập trung đánh giá khả năng phân tích văn bản, lập luận logic, sử dụng ngôn ngữ học thuật và tư duy phản biện. Do đó, thí sinh cần có nền tảng tiếng Anh vững chắc để hiểu và xử lý hiệu quả các dạng câu hỏi học thuật phức tạp.
Tại Việt Nam, chứng chỉ SAT ngày càng phổ biến với học sinh có định hướng du học hoặc xét tuyển vào các chương trình đại học quốc tế. Nhiều trường đại học trong và ngoài nước sử dụng điểm SAT như một tiêu chí đánh giá năng lực học tập và khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh.
>> Xem thêm: 100+ các cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp
ESOL – Hệ thống chứng chỉ tiếng Anh Cambridge
ESOL (English for Speakers of Other Languages) là hệ thống chứng chỉ tiếng Anh do Cambridge Assessment English phát triển, bao gồm các kỳ thi nổi tiếng như KET, PET, FCE, CAE và CPE. Các chứng chỉ này được xây dựng theo Khung tham chiếu Ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR), đánh giá năng lực tiếng Anh từ trình độ cơ bản đến thành thạo.

Điểm nổi bật của chứng chỉ Cambridge ESOL là giá trị sử dụng vĩnh viễn, không giới hạn thời hạn hiệu lực. Bài thi tập trung vào khả năng sử dụng tiếng Anh thực tế trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày, với các dạng bài đa dạng và có tính ứng dụng cao.
Tại Việt Nam, chứng chỉ tiếng Anh Cambridge được nhiều trường học, tổ chức giáo dục và phụ huynh lựa chọn cho học sinh, sinh viên. Nhờ uy tín toàn cầu và tính ổn định lâu dài, ESOL là lựa chọn phù hợp cho người học có định hướng phát triển tiếng Anh bền vững.
>> Xem thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả cho người mới bắt đầu
Chứng chỉ giảng dạy TESOL
TESOL (Teaching English to Speakers of Other Languages) là chứng chỉ chuyên môn dành cho những người có nhu cầu giảng dạy tiếng Anh cho người không sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ. Khác với các chứng chỉ đánh giá năng lực ngôn ngữ, TESOL tập trung vào phương pháp sư phạm, kỹ năng giảng dạy và quản lý lớp học.

Chương trình TESOL thường bao gồm các nội dung như xây dựng giáo án, kỹ thuật giảng dạy bốn kỹ năng, đánh giá người học và ứng dụng công nghệ trong giảng dạy tiếng Anh. Nhờ đó, người sở hữu chứng chỉ TESOL có thể đáp ứng yêu cầu giảng dạy tại nhiều trung tâm ngoại ngữ và cơ sở đào tạo.
>> Xem thêm: TOP 12 các trang web học tiếng Anh miễn phí đỉnh nhất
Một số câu hỏi liên quan đến chứng chỉ tiếng Anh
Thi chứng chỉ tiếng Anh nào dễ nhất?
Thực tế, không có chứng chỉ tiếng Anh nào được xem là dễ nhất tuyệt đối, bởi mức độ khó – dễ phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng, trình độ hiện tại và dạng bài thi mà thí sinh lựa chọn.
Tuy nhiên, với người học cần chứng chỉ tiếng Anh để xét tốt nghiệp, hoàn thiện hồ sơ trong nước hoặc đánh giá năng lực cơ bản, các chứng chỉ như VSTEP bậc 2–3, APTIS và TOEIC thường được đánh giá là dễ tiếp cận hơn. Trong đó, VSTEP bám sát chương trình học phổ thông và đại học tại Việt Nam, cấu trúc đề quen thuộc, thang đánh giá rõ ràng theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc, nên phù hợp với sinh viên và người đi làm trong nước.
Ngược lại, các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL hay PTE có yêu cầu cao hơn về tư duy học thuật, vốn từ vựng chuyên sâu và khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh. Do đó, để lựa chọn chứng chỉ phù hợp và “dễ đạt mục tiêu” nhất, thí sinh nên cân nhắc yêu cầu đầu ra, phạm vi công nhận và năng lực thực tế của bản thân thay vì chỉ tập trung vào yếu tố độ khó. Để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Người học cũng có thể tham khảo thêm các khóa ôn luyện VSTEP online như:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Thời hạn của các chứng chỉ tiếng Anh là bao lâu?
Trên thực tế, đa số chứng chỉ tiếng Anh không ghi cụ thể thời hạn hiệu lực trực tiếp trên chứng chỉ. Giá trị sử dụng của từng loại chứng chỉ thường được quy định bởi đơn vị tiếp nhận hồ sơ (trường học, cơ quan, doanh nghiệp) thay vì do tổ chức khảo thí ấn định cứng. Vì vậy, cùng một chứng chỉ nhưng thời gian được chấp nhận có thể khác nhau tùy mục đích sử dụng. Dưới đây là bảng tham khảo:
| Chứng chỉ | Thời gian được công nhận |
| VSTEP | 1 – 2 năm (tùy đơn vị tiếp nhận) |
| CEFR | 1 – 2 năm (tùy mục đích sử dụng) |
| IELTS | 2 năm |
| TOEIC | 2 năm |
| TOEFL | 2 năm |
| Cambridge ESOL | Không giới hạn thời hạn |
| PTE | 2 – 3 năm (tùy đơn vị sử dụng) |
| APTIS | Không giới hạn thời hạn |
| SAT | 5 năm |
| TESOL | Không giới hạn thời hạn |
Những chứng chỉ tiếng Anh phổ biến dành cho trẻ em?
Cambridge YLE (Young Learners English) là hệ thống chứng chỉ tiếng Anh quốc tế dành riêng cho trẻ em, đánh giá toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết theo chuẩn Cambridge. Bài thi được chia thành 3 cấp độ phù hợp với từng lứa tuổi: Starters (lớp 1–2), Movers (lớp 3–4) và Flyers (lớp 5), giúp phụ huynh theo dõi sự tiến bộ của trẻ qua từng giai đoạn học tập.
KET và PET (Cambridge English) là các chứng chỉ tiếp theo dành cho học sinh có nền tảng tiếng Anh vững hơn. KET tương đương trình độ A2, trong khi PET tương ứng B1 theo CEFR, đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp cơ bản. Cả hai kỳ thi đều kiểm tra các kỹ năng nghe, đọc – viết và nói, phù hợp với học sinh tiểu học và trung học cơ sở.
Tổng kết
Mỗi chứng chỉ tiếng Anh đều có mục đích, phạm vi sử dụng và mức độ yêu cầu khác nhau, không tồn tại một đáp án chung cho câu hỏi thi chứng chỉ tiếng Anh nào dễ nhất. Tuy nhiên, nếu xét theo nhu cầu học tập và hồ sơ trong nước, chứng chỉ như VSTEP bậc thấp, APTIS hoặc TOEIC thường được đánh giá là dễ tiếp cận. Ngược lại, các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL, PTE sẽ phù hợp với những ai có định hướng học thuật hoặc du học dài hạn.




BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny