Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh. Việc nắm vững công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết thì này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và nâng cao điểm ngữ pháp. Vì vậy, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu ngay nhé!
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, hoặc đang xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại nhưng chưa kết thúc.

Ví dụ:
- I am studying English now. → Tôi đang học tiếng Anh bây giờ.
- She is working on an important project. → Cô ấy đang làm một dự án quan trọng.
- They are watching TV at the moment. → Họ đang xem TV lúc này.
Công thức thì hiện tiếp diễn
Câu khẳng định
| S + am/is/are + V-ing |
Trong đó:
- Chủ ngữ (S): I, You, We, They, He, She, It hoặc danh từ
- V-ing: động từ được thêm đuôi -ing
Ví dụ:
- I am preparing for my English exam. → Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Anh.
- He is fixing his laptop right now. → Anh ấy đang sửa máy tính xách tay ngay lúc này.
- We are discussing the project with our teacher. → Chúng tôi đang thảo luận dự án với giáo viên.
- The students are doing their homework. → Các học sinh đang làm bài tập.
Câu phủ định
| S + am/is/are + not + V-ing |
Viết tắt: is not = isn’t, are not = aren’t
Ví dụ:
- I am not using my phone now. → Tôi không đang sử dụng điện thoại lúc này.
- She isn’t listening to music at the moment. → Cô ấy không đang nghe nhạc lúc này.
- They aren’t waiting for the bus. → Họ không đang đợi xe buýt.
- He isn’t studying in his room now. → Anh ấy không đang học trong phòng.
Câu nghi vấn
| Loại | Cấu trúc |
| Câu hỏi | Am / Is / Are + S + V-ing? |
| Câu trả lời | Yes, S + am/is/are No, S + am/is/are + not |
Ví dụ:
- Are they studying in the library?- Yes, they are. / No, they aren’t.
- Is he talking to his manager?
- Are you working on a new task?
Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
Dưới đây là 8 cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn phổ biến nhất, kèm giải thích rõ ràng và ví dụ dễ hiểu.
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói
Ví dụ:
- I am talking to my manager right now. → Tôi đang nói chuyện với quản lý ngay lúc này.
- She is typing an important document at the moment. → Cô ấy đang gõ một tài liệu quan trọng ngay lúc này.
- Diễn tả một quá trình đang diễn ra trong hiện tại (không nhất thiết xảy ra ngay lúc nói)
Ví dụ:
- She is working on a new project this month. → Cô ấy đang thực hiện một dự án mới trong tháng này.
- They are building their own business. → Họ đang xây dựng công việc kinh doanh riêng.
- Diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần và có sự chuẩn bị trước.
Ví dụ:
- I am meeting my client tomorrow morning. → Tôi sẽ gặp khách hàng vào sáng mai.
- We are visiting our teacher this weekend. → Chúng tôi sẽ thăm giáo viên vào cuối tuần này.
- Diễn tả hành động tạm thời, chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, không mang tính lâu dài
Ví dụ:
- I am staying with my cousin for a few days. → Tôi đang ở với anh họ trong vài ngày.
- He is working from home this week. → Anh ấy đang làm việc tại nhà trong tuần này.
- She is using her friend’s laptop temporarily. → Cô ấy đang dùng tạm laptop của bạn mình.
- Diễn tả sự khó chịu hoặc phàn nàn về một hành động lặp đi lặp lại. Trong trường hợp này, thì hiện tại tiếp diễn thường đi kèm với các trạng từ như: always, constantly, continually để thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng của người nói.
Ví dụ:
- He is always forgetting his password.→ Anh ấy lúc nào cũng quên mật khẩu.
- She is constantly interrupting me while I am speaking. → Cô ấy liên tục ngắt lời tôi khi tôi đang nói.
- My brother is always leaving the lights on. → Em trai tôi luôn để đèn sáng mà không tắt.
- Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để nói về những thay đổi đang diễn ra trong cuộc sống, xã hội hoặc công nghệ.
Ví dụ:
- More students are choosing online courses nowadays. → Ngày càng nhiều sinh viên đang chọn học trực tuyến.
- People are spending more time on smartphones. → Mọi người đang dành nhiều thời gian hơn cho điện thoại.
- Many companies are moving to digital platforms. → Nhiều công ty đang chuyển sang nền tảng số.
- Diễn tả sự phát triển hoặc thay đổi dần theo thời gian
Ví dụ:
- My English is getting better after months of practice. → Tiếng Anh của tôi đang cải thiện sau nhiều tháng luyện tập.
- The city is becoming more modern. → Thành phố đang trở nên hiện đại hơn.
- The population is increasing rapidly. → Dân số đang tăng nhanh.
- Thì hiện tại tiếp diễn giúp câu chuyện trở nên sinh động hơn, tạo cảm giác như hành động đang diễn ra trước mắt người nghe.
Ví dụ:
- In this scene, the main character is running through the forest. → Trong cảnh này, nhân vật chính đang chạy qua khu rừng.
- The teacher is explaining the lesson while the students are listening carefully. → Giáo viên đang giải thích bài và học sinh đang lắng nghe chăm chú.
- The story begins with a young girl who is traveling alone. → Câu chuyện bắt đầu với một cô gái trẻ đang đi du lịch một mình.
>> Tham khảo thêm các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Để xác định một câu đang sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, bạn có thể dựa vào một số từ hoặc cụm từ đặc trưng như sau:
- Xuất hiện các trạng từ chỉ thời điểm hiện tại
Những trạng từ này nhấn mạnh rằng hành động đang xảy ra ngay bây giờ hoặc trong khoảng thời gian hiện tại:
- now (bây giờ)
- right now (ngay lúc này)
- at the moment (tại thời điểm này)
- at present (hiện tại)
- currently (hiện đang)
- at + giờ cụ thể (at 8 a.m., at 7 p.m., …) + now
Ví dụ:
- She is attending an online meeting now. → Cô ấy đang tham gia một cuộc họp trực tuyến ngay bây giờ.
- We are fixing the computer at the moment. → Chúng tôi đang sửa máy tính lúc này.
- I am not using my phone right now. → Tôi không đang sử dụng điện thoại ngay lúc này.
- The manager is talking to a client at present. → Người quản lý đang nói chuyện với khách hàng vào lúc này.
- They are having lunch at 12 p.m now. → Họ đang ăn trưa lúc 12 giờ bây giờ.
- Câu bắt đầu bằng các từ Look, Listen, Watch out,…
Một dấu hiệu rất phổ biến khác là các câu mệnh lệnh nhằm thu hút sự chú ý của người nghe. Những từ này thường được dùng khi người nói muốn người nghe chú ý đến một hành động đang xảy ra ngay lúc đó.
- Look! (Nhìn kìa!)
- Listen! (Nghe này!)
- Watch out! / Look out! (Coi chừng!)
- Be quiet! (Im lặng!)
- Hurry up! (Nhanh lên!)
Ví dụ:
- Look! The dog is chasing a cat. → Nhìn kìa! Con chó đang đuổi theo con mèo.
- Listen! Someone is calling your name. → Nghe này! Có ai đó đang gọi tên bạn.
- Watch out! The car is moving toward us. → Coi chừng! Chiếc xe đang di chuyển về phía chúng ta.
- Be quiet! The baby is sleeping. → Im lặng! Em bé đang ngủ.
- Hurry up! The bus is arriving. → Nhanh lên! Xe buýt đang đến.
Câu bị động thì hiện tại tiếp diễn
| Phân loại | Cấu trúc | Ví dụ câu chủ động | Ví dụ câu bị động |
| Khẳng định | S + am/is/are + being + V(P2) + (by O) | The chef is cooking a special dish. | A special dish is being cooked by the chef. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + being + V(P2) + (by O) | They are not repairing the road this week. | The road is not being repaired this week. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + being + V(P2) + (by O)? | Is the company launching a new product? | Is a new product being launched by the company? |
Quy tắc thêm ing vào động từ thì hiện tại tiếp diễn
Trường hợp 1: Động từ kết thúc bằng một chữ “e”.
Động từ kết thúc bằng 1 chứ “e”, khi thêm “-ing” ta bỏ chữ “e” ở cuối rồi mới thêm “ing”.
Ví dụ: make → making (tạo ra), use → using (sử dụng), take → taking (lấy, mang)
Động từ kết thúc bằng hai chữ “e”, ta không lược bỏ mà giữ nguyên và thêm “ing” như bình thường.
Ví dụ: See → seeing (nhìn), agree → agreeing (đồng ý), free → freeing (giải phóng)
Trường hợp 2: Động từ một âm tiết kết thúc bằng “nguyên âm + phụ âm”
Với động từ có một âm tiết và kết thúc bằng cấu trúc nguyên âm + phụ âm (ngoại trừ h, w, x, y), ta cần nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “ing”. Quy tắc này giúp giữ nguyên cách phát âm của từ.
Ví dụ: run → running (chạy), sit → sitting (ngồi), plan → planning (lập kế hoạch)
Lưu ý: Nếu động từ kết thúc bằng h, w, x, hoặc y, thì không nhân đôi phụ âm, chỉ cần thêm “ing”.
Ví dụ: fix → fixing (sửa chữa), show → showing (cho thấy), play → playing (chơi), wash → washing (rửa)
Trường hợp 3: Động từ kết thúc bằng “ie”
Khi động từ kết thúc bằng “ie”, ta cần đổi “ie” thành “y”, sau đó mới thêm “ing”.
Ví dụ: tie → tying (buộc), lie → lying (nằm / nói dối)
Lưu ý: Những động từ kết thúc bằng chữ “y” thông thường không thay đổi, chỉ thêm “ing”.
Ví dụ: try → trying (cố gắng), apply → applying (áp dụng), reply → replying (trả lời)
Trường hợp 4: Động từ kết thúc bằng chữ “c”
Với động từ kết thúc bằng “c”, bạn cần thêm chữ “k” trước khi thêm “ing”.
Ví dụ: picnic → picnicking (đi dã ngoại), panic → panicking (hoảng sợ), mimic → mimicking (bắt chước)
Trường hợp 5: Nhóm động từ thường không dùng với dạng “-ing”
Một số động từ không dùng ở dạng tiếp diễn vì chúng diễn tả trạng thái, cảm xúc hoặc nhận thức, chứ không phải hành động có thể quan sát trực tiếp. Những động từ này thường dùng ở thì hiện tại đơn.
Các nhóm phổ biến gồm:
- Nhóm giác quan và nhận thức: see, hear, recognize, notice
- Nhóm diễn tả trạng thái: seem, appear, exist, remain
- Nhóm sở hữu: have (sở hữu), own, possess, include
- Nhóm cảm xúc và mong muốn: prefer, love, hate, want, need
>> Xem thêm:
- Thì hiện tại hoàn thành: Cách dùng, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết
- Bằng tiếng Anh bậc 4 (B2) là gì? Thang điểm tiếng Anh bậc 4 là bao nhiêu?
Bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án chi tiết
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn
- She __________ (prepare) for an important presentation at the moment.
- They __________ (not / follow) the instructions carefully.
- Why __________ you __________ (wear) such a heavy coat today?
- The company __________ (expand) its business into new markets this year.
- Listen! Someone __________ (call) your name.
- We __________ (work) on a new project with international partners now.
- My parents __________ (stay) at a hotel while their house is being repaired.
- I __________ (not / understand) what you __________ (say).
- The students __________ (discuss) the exam results in the classroom.
- She __________ (constantly / complain) about her job these days.
Bài 2: Viết lại câu sang thì hiện tại tiếp diễn
- She reads a book now.
- They build a new bridge.
- He drives to work.
- We study English at the moment.
- The dog sleeps on the sofa.
- I write an email now.
- The manager talks to a client.
- They clean the office now.
- She works on her thesis at present.
- The children play in the yard now.
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai
- She are watching TV now.
- I am do my homework at the moment.
- They is playing football.
- He am talking on the phone.
- We are study for the exam now.
- Listen! Someone knock at the door.
- My mother is cook dinner now.
- The students is learning English.
- I am read a very interesting book now.
- She are working late today.
Đáp án:
Bài 1: Chia động từ
- is preparing
- are not following
- are you wearing
- is expanding
- is calling
- are working
- are staying
- am not understanding / are saying
- are discussing
- is constantly complaining
Bài 2: Viết lại câu
- is reading
- are building
- is driving
- are studying
- is sleeping
- am writing
- is talking
- are cleaning
- is working
- are playing
Bài 3: Sửa lỗi sai
- is watching
- am doing
- are playing
- is talking
- are studying
- is knocking
- is cooking
- are learning
- am reading
- is working
Tổng kết
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, xu hướng hiện tại hoặc kế hoạch sắp tới. Để sử dụng chính xác, bạn cần nắm vững công thức, dấu hiệu nhận biết và quy tắc thêm “-ing”. Ngoài ra, hiểu cách dùng ở dạng bị động và luyện tập qua bài tập sẽ giúp bạn áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và bài thi.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny