Thì hiện tại hoàn thành: Cách dùng, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các kỳ thi. Trong bài viết này, hãy cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu toàn bộ kiến thức về thì hiện tại hoàn thành nhé!

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là gì?

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại, hoặc kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại. Điểm quan trọng nhất của thì hiện tại hoàn thành chính là: nhấn mạnh mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại.

Thì hiện tại hoàn thành là gì?
Thì hiện tại hoàn thành là gì?

Ví dụ:

  • I have lived in Hanoi for 5 years. → Tôi đã sống ở Hà Nội 5 năm (và vẫn đang sống).
  • She has lost her keys. → Cô ấy làm mất chìa khóa (và hiện tại vẫn chưa tìm thấy).

Công thức thì hiện tại hoàn thành

Câu khẳng định

S + have/has + V (PII)

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ (I, You, We, They, She, He, It…)
  • Have/Has: Trợ động từ
  • V (PII): Động từ ở dạng phân từ II (V3)

Lưu ý:

  • Have dùng với: I, You, We, They
  • Has dùng với: He, She, It

Ví dụ:

  • She has worked at this company since 2018. (Cô ấy đã làm việc tại công ty này từ năm 2018 đến nay.)
  • He has learned English for over 5 years. (Anh ấy đã học tiếng Anh hơn 5 năm rồi.)
  • We have completed the project successfully. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án thành công.)
  • They have lived in Da Nang for a decade. (Họ đã sinh sống ở Đà Nẵng được 10 năm.)

Câu phủ định

S + have/has + not + V (PII)

Viết tắt:

  • have not → haven’t
  • has not → hasn’t

Ví dụ:

  • haven’t submitted the report yet. (Tôi vẫn chưa nộp báo cáo.)
  • She hasn’t contacted me since last week. (Cô ấy chưa liên lạc với tôi từ tuần trước.)
  • They haven’t visited their grandparents for months. (Họ đã nhiều tháng chưa về thăm ông bà.)
  • He hasn’t finished his presentation. (Anh ấy vẫn chưa hoàn thành bài thuyết trình.)

Câu nghi vấn

Câu hỏi Yes/No Question

Thành phầnCông thức
Câu hỏiHave/Has + S + V (PII) + … ?
Trả lời khẳng địnhYes, S + have/has.
Trả lời phủ địnhNo, S + haven’t/hasn’t.

Ví dụ:

  • Have you ever tried Japanese food? → Yes, I have. / No, I haven’t.
  • Has she completed the assignment? → Yes, she has. / No, she hasn’t.
  • Have they arrived at the airport yet? → Yes, they have. / No, they haven’t.

Câu hỏi WH- question

WH + have/has + S (+ not) + V (PII) + … ?

Ví dụ:

  • Where have you worked before? (Trước đây bạn đã từng làm việc ở đâu?)
  • How long has she studied French? (Cô ấy đã học tiếng Pháp được bao lâu rồi?)
  • Why have they changed their plan? (Tại sao họ lại thay đổi kế hoạch?)
  • Why hasn’t he replied to your email yet? (Tại sao anh ấy vẫn chưa trả lời email của bạn?)

Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất kèm ví dụ hoàn toàn mới để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng trong giao tiếp cũng như trong bài thi.

  1. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và chưa kết thúc, vẫn đang diễn ra tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • I have lived in Ho Chi Minh City for 8 years. (Tôi đã sống ở TP.HCM được 8 năm và hiện vẫn đang sống ở đó.)
  • She has run her own business since 2015. (Cô ấy đã điều hành công việc kinh doanh của mình từ năm 2015 đến nay.)
  • We have known each other since high school. (Chúng tôi quen nhau từ thời cấp ba và đến giờ vẫn giữ liên lạc.)
  1. Diễn tả hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ và có thể sẽ xảy ra tiếp trong tương lai. Trọng tâm ở số lần thực hiện, không phải thời gian cụ thể.

Ví dụ:

  • I have visited Da Lat several times. (Tôi đã đến Đà Lạt vài lần.)
  • She has participated in many volunteer programs. (Cô ấy đã tham gia nhiều chương trình tình nguyện.)
  • They have taken this English test three times. (Họ đã thi bài kiểm tra tiếng Anh này ba lần.)
  1. Diễn tả trải nghiệm hoặc kinh nghiệm cho đến hiện tại

Ví dụ:

  • I have never tried skydiving before. (Tôi chưa từng thử nhảy dù.)
  • Have you ever spoken in front of a large audience? (Bạn đã từng nói chuyện trước đám đông lớn chưa?)
  • She has never worked abroad. (Cô ấy chưa từng làm việc ở nước ngoài.)
  1. Diễn tả hành động vừa mới xảy ra, hoặc hoàn thành cách đây không lâu

Ví dụ:

  • I have just sent you the email. (Tôi vừa gửi email cho bạn xong.)
  • He has recently changed his job. (Anh ấy gần đây đã đổi công việc.)
  • The train has just left the station. (Tàu vừa rời khỏi ga.)
  1. Diễn tả hành động đã xảy ra và kết quả vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại

Ví dụ:

  • She has forgotten her laptop at home, so she can’t work now. (Cô ấy quên laptop ở nhà nên bây giờ không thể làm việc.)
  • I have lost my wallet, so I need to cancel my bank card. (Tôi làm mất ví nên phải khóa thẻ ngân hàng.)
  • They have missed the bus, so they are taking a taxi. (Họ lỡ chuyến xe buýt nên đang bắt taxi.)

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Các từ nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Để nhận diện thì hiện tại hoàn thành trong câu, bạn cần chú ý đến những trạng từ và cụm từ chỉ thời gian mang tính liên hệ giữa quá khứ và hiện tại. Khi xuất hiện các từ dưới đây, khả năng cao câu đang sử dụng Present Perfect:

  • Just / Recently / Lately: vừa mới, gần đây
  • Before: trước đây
  • Ever: đã từng
  • Never: chưa từng, chưa bao giờ
  • For + khoảng thời gian: for two months, for many years, for a decade…
  • Since + mốc thời gian: since 2010, since last week, since Monday…
  • Yet: chưa (thường trong câu phủ định hoặc nghi vấn)
  • The first / second / third… time: lần đầu, lần thứ hai…
  • Already: đã… rồi
  • So far / Until now / Up to now / Up to the present: cho đến hiện tại

Vị trí của các từ làm dấu hiệu nhận biết trong câu

Không chỉ nhận diện qua từ khóa, vị trí của trạng từ trong câu cũng là yếu tố quan trọng giúp bạn xác định đúng thì hiện tại hoàn thành.

  • Các trạng từ như already, just, ever, never thường đứng sau have/has và đứng trước động từ phân từ II (V3). Lưu ý: “already” đôi khi có thể đứng ở cuối câu để nhấn mạnh. Ví dụ: She has finished her presentation already.

Ví dụ: She has already submitted the application. (Cô ấy đã nộp đơn rồi.)

  • Trạng từ “yet” thường xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi và đứng ở cuối câu

Ví dụ: I haven’t received the confirmation email yet. (Tôi vẫn chưa nhận được email xác nhận.)

  • Các cụm như so far, recently, lately, up to now, up to this moment, In/For/During/Over + the past/last + khoảng thời gian có thể xuất hiện ở đầu câu hoặc cuối câu, tùy vào mục đích nhấn mạnh.

Ví dụ: So far, we have achieved remarkable results. (Cho đến nay, chúng tôi đã đạt được những kết quả đáng kể.)

>> Xem thêm: Tổng hợp từ nối trong tiếng Anh hay gặp nhất

Quy tắc chia động từ thì hiện tại hoàn thành

Cách thêm -ed vào cuối động từ

Khi chia động từ ở dạng phân từ II (V3) trong thì hiện tại hoàn thành, nếu đó là động từ có quy tắc, bạn sẽ thêm “-ed” theo những nguyên tắc dưới đây.

  1. Thêm “-ed” vào động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • Watch → watched (xem)
  • Open → opened (mở)
  • Clean → cleaned (lau dọn)
  • Finish → finished (hoàn thành)
  1. Động từ kết thúc bằng “e”, khi chia động từ chỉ thêm “-d”

Ví dụ:

  • Live → lived (sống)
  • Change → changed (thay đổi)
  • Close → closed (đóng)
  • Believe → believed (tin tưởng)
  1. Động từ một âm tiết kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm, khi chia động từ, gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ed”

Ví dụ:

  • Plan → planned (lên kế hoạch)
  • Drop → dropped (làm rơi)
  • Grab → grabbed (chộp lấy)
  • Step → stepped (bước)
  1. Động từ kết thúc bằng “y”

Nếu phía trước “y” là nguyên âm (a, e, i, o, u), bạn giữ nguyên “y” và thêm “-ed” như bình thường.

Ví dụ:

  • Play → played (chơi)
  • Enjoy → enjoyed (thích)
  • Stay → stayed (ở lại)

Nếu chữ đứng trước “y” là phụ âm, bạn cần đổi “y” thành “i”, sau đó thêm “-ed”.

Ví dụ:

  • Carry → carried (mang)
  • Reply → replied (trả lời)
  • Hurry → hurried (vội vàng)
  • Study → studied (học)

Các động từ bất quy tắc

Trong tiếng Anh, có một nhóm động từ bất quy tắc (irregular verbs) sẽ biến đổi hoàn toàn khác và bắt buộc phải ghi nhớ. Dưới đây là bảng tổng hợp các động từ bất quy tắc xuất hiện thường xuyên.

Động từ nguyên mẫu (V1)Quá khứ phân từ (V3)Nghĩa tiếng Việt
Bebeenthì, là, ở
Havehad
Dodonelàm
Gogoneđi
Makemadelàm, tạo ra
Taketakenlấy
Getgot / gottennhận được, trở nên
Seeseennhìn thấy
Comecomeđến
Givegivenđưa, cho
Knowknownbiết
Thinkthoughtnghĩ
Saysaidnói
Telltoldkể, nói với ai
Findfoundtìm thấy
Leaveleftrời đi
Feelfeltcảm thấy
Becomebecometrở nên
Beginbegunbắt đầu
Bringbroughtmang đến
Buyboughtmua
Buildbuiltxây dựng
Choosechosenlựa chọn
Drinkdrunkuống
Eateatenăn
Breakbrokenlàm vỡ
Writewrittenviết
Speakspokennói
Readread (phát âm /red/)đọc
Meetmetgặp

>> Xem thêm: Bảng 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) thường dễ bị nhầm lẫn với nhau do hai thì đều diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Tuy nhiên cách nhấn mạnh và mục đích sử dụng lại khác nhau.

Tiêu chíHiện tại hoàn thành (Present Perfect)Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Cấu trúcS + have/has + V3S + have/has + been + V-ing
Trọng tâm nhấn mạnhKết quả của hành độngQuá trình, tính liên tục của hành động
Hành động kéo dài đến hiện tại
Nhấn mạnh thời gian bao lâuCó thể cóThường nhấn mạnh rõ ràng
Thường dùng vớifor, since, already, yet, ever, never, so farfor, since, recently, lately

Ví dụ so sánh:

  • I have written three emails this morning. → Nhấn mạnh kết quả: đã viết xong 3 email.
  • I have been writing emails all morning. → Nhấn mạnh quá trình liên tục, có thể vẫn đang viết.

Sử dụng thì hiện tại hoàn thành trong bài thi VSTEP

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì xuất hiện với tần suất rất cao nhưng cũng dễ bị sử dụng sai nhất. Vì vậy, hiểu đúng và vận dụng linh hoạt thì hiện tại hoàn thành là yếu tố quan trọng giúp thí sinh đạt band điểm mục tiêu.

Writing VSTEP

Trong Writing Task 1 – Viết thư hoặc email, thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng khi:

  • Nói về kinh nghiệm cá nhân
  • Đề cập đến những thay đổi gần đây
  • Thông báo một hành động vừa hoàn thành

Nếu dùng đúng thì, bài viết sẽ tự nhiên và mang tính giao tiếp cao hơn.

Trong Writing Task 2 – bài luận nghị luận, thì hiện tại hoàn thành thường được dùng khi:

  • Nói về xu hướng kéo dài đến hiện tại
  • Trình bày các nghiên cứu hoặc hiện tượng xã hội gần đây
  • Nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian

Đây là cấu trúc rất “ăn điểm” ở band B2 trở lên vì thể hiện tư duy học thuật và khả năng dùng thì linh hoạt.

Speaking VSTEP

Trong phần Speaking của bài thi VSTEP, thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) xuất hiện với tần suất rất cao, đặc biệt khi thí sinh nói về kinh nghiệm cá nhân, quá trình học tập, công việc hoặc những thay đổi của xã hội đến thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

  • I have studied English for more than 10 years.
  • Social media has influenced young people’s behavior.

Tuy nhiên, lỗi phổ biến mà nhiều thí sinh mắc phải là lạm dụng thì quá khứ đơn khi nói về kinh nghiệm, hoặc quên chia động từ ở dạng phân từ II (V3). Một số trường hợp khác lại sử dụng Present Perfect dù có mốc thời gian cụ thể như “last year” hoặc “in 2020”, dẫn đến sai ngữ pháp. Vì thế, các thí sinh rất cần chú ý khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành cho đúng.

Từ thực tế có thể thấy, thì hiện tại hoàn thành xuất hiện dày đặc trong cả Writing và Speaking VSTEP, nhưng cũng là phần mà nhiều thí sinh dễ mất điểm vì dùng sai ngữ cảnh hoặc chia thì chưa chính xác. Việc chỉ học lý thuyết là chưa đủ, bạn cần được sửa bài, chỉnh lỗi và luyện theo đúng format đề thi để thực sự “ăn điểm”.

>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, bạn có thể đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Bài tập thì hiện tại hoàn thành có đáp án chi tiết

Bài 1: Chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

  1. She ______ (live) in Hanoi for over 10 years.
  2. They ______ (not/finish) the report yet.
  3. ______ you ever ______ (try) Japanese food?
  4. I ______ (lose) my keys, so I can’t open the door.
  5. He ______ (work) for this company since 2018.
  6. We ______ (see) that movie three times.
  7. The students ______ (complete) the assignment already.
  8. My father ______ (not/travel) abroad before.
  9. How long ______ she ______ (know) her best friend?
  10. It ______ (rain) a lot this month.

Bài 2: Viết lại câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành

  1. I started learning English in 2019. (for)
  2. She began working here five years ago. (since)
  3. They last met each other in June.
  4. We moved to this house two years ago.
  5. He bought that laptop in 2022.
  6. I didn’t see her for a long time.
  7. This is the first time I visit this place.
  8. The last time she called me was yesterday.
  9. They started playing football at 3 p.m. (for)
  10. He began studying French when he was 10. (since)

Bài 3: Chọn đáp án đúng (A, B, C, D)

  1. I ______ my homework already.
    A. finished
    B. have finished
    C. finish
    D. am finishing
  2. She ______ to Da Nang twice this year.
    A. went
    B. has gone
    C. has been
    D. is going
  3. We ______ each other since we were children.
    A. know
    B. knew
    C. have known
    D. are knowing
  4. They ______ the project yet.
    A. haven’t completed
    B. didn’t complete
    C. don’t complete
    D. aren’t completing
  5. ______ you ever ______ sushi before?
    A. Did / eat
    B. Do / eat
    C. Have / eaten
    D. Are / eating
  6. He ______ here for 3 months.
    A. works
    B. worked
    C. has worked
    D. is working
  7. I ______ that film three times.
    A. saw
    B. have seen
    C. see
    D. am seeing
  8. She ______ her keys, so she can’t get inside.
    A. loses
    B. lost
    C. has lost
    D. is losing
  9. How long ______ you ______ English?
    A. did / learn
    B. have / learned
    C. do / learn
    D. are / learning
  10. It ______ very cold recently.
    A. was
    B. is
    C. has been
    D. will be

ĐÁP ÁN

Đáp án Bài 1

  1. has lived
  2. haven’t finished
  3. Have / tried
  4. have lost
  5. has worked
  6. have seen
  7. have completed
  8. has not traveled
  9. has / known
  10. has rained

Đáp án Bài 2

  1. I have learned English for 6 years.
  2. She has worked here for five years.
  3. They haven’t met each other since June.
  4. We have lived in this house for two years.
  5. He has had that laptop since 2022.
  6. I haven’t seen her for a long time.
  7. This is the first time I have visited this place.
  8. She hasn’t called me since yesterday.
  9. They have played football for … (tính từ 3 p.m. đến hiện tại).
  10. He has studied French since he was 10.

Đáp án Bài 3

  1. B
  2. C
  3. C
  4. A
  5. C
  6. C
  7. B
  8. C
  9. B
  10. C

Tổng kết

Tổng kết lại, bài viết đã giúp bạn nắm trọn kiến thức về thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) từ khái niệm, công thức khẳng định – phủ định – nghi vấn đến cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Bạn cũng đã được hệ thống hóa các dấu hiệu nhận biết, quy tắc chia động từ và cách phân biệt với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Đặc biệt, phần ứng dụng trong bài thi VSTEP giúp bạn hiểu rõ cách dùng thì để “ăn điểm” trong Writing và Speaking.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *