Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Cách dùng và dấu hiệu

Thì tương lai tiếp diễn là một thì ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong bài thi từ B1 đến B2 và cả trong giao tiếp học thuật. Do đó, bài viết này của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn hiểu bản chất của thì tương lai tiếp diễn, cách sử dụng linh hoạt, phân biệt ngữ cảnh, dấu hiệu nhận biết và thực hành qua bài tập nâng cao. Tìm hiểu ngay!

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) là gì?

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc một hành động sẽ xảy ra như một phần của kế hoạch đã định.

Thì tương lai tiếp diễn là gì?
Thì tương lai tiếp diễn là gì?

Ví dụ:

  • At 8 p.m. tonight, I will be studying.
  • This time next week, she will be traveling to Singapore.
  • Tomorrow morning, they will be having a meeting.

>> Xem thêm: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Cách dùng, cấu trúc, dấu hiệu

Công thức thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn được chia thành 3 dạng chính, bao gồm câu khẳng định, câu phủ định và câu nghi vấn. Cùng tìm hiểu ngay dưới đây.

Câu khẳng định

S + will + be + V-ing

Ví dụ:

  • I will be working at 9 a.m. tomorrow.
  • She will be preparing for her exam tonight.
  • We will be discussing the proposal next Monday.

Câu phủ định

S + will not + be + V-ing
(Will not = Won’t)

Ví dụ:

  • I won’t be attending the conference.
  • He won’t be using the office tomorrow.
  • They won’t be staying at home this weekend.

Câu nghi vấn

Câu hỏi Yes/No

Will + S + be + V-ing?

Ví dụ:

  • Will you be joining us tonight?
  • Will she be working late?

Câu hỏi WH-

Wh-word + will + S + be + V-ing?

Ví dụ:

  • What will you be doing at 10 a.m.?
  • Where will they be staying?

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Cách sử dụng thì tương lai tiếp diễn

Để biết khi nào dùng thì Tương lai tiếp diễn trong câu, bạn có thể chia thì dựa theo những trường hợp sau:

  1. Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai

Ví dụ:

  • At 9 p.m. tonight, I will be revising for my final exam.
  • This time next Friday, we will be flying to Seoul.
  • At noon tomorrow, she will be presenting her research.
  1. Diễn tả hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào trong tương lai. Hành động xen vào được chia ở thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • When you arrive at the airport, I will be waiting for you.
  • When the manager calls, we will be discussing the contract.
  • When she comes home, her parents will be watching TV.
  1. Diễn tả hành động mang tính dự định và lặp lại trong một giai đoạn tương lai

Ví dụ:

  • During the internship, I will be working with different departments.
  • This semester, she will be attending extra classes every Saturday.
  • Throughout the summer, they will be training twice a week.
  1. Diễn tả các hành động xảy ra song song để mô tả bối cảnh tương lai

Ví dụ:

  • At this time tomorrow, people will be celebrating in the streets, children will be laughing, and fireworks will be lighting up the sky.
  • When you visit us next month, we will be renovating the house and preparing for the festival.
  1. Kết hợp với “still” để nhấn mạnh một hành động đã bắt đầu trước đó và dự kiến sẽ còn tiếp tục trong tương lai.

Ví dụ:

  • In five years, she will still be working in the same organization.
  • At midnight, they will still be negotiating the deal.
  • Even after graduation, he will still be learning new skills.

>> Xem thêm: 

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Để nhận diện chính xác thì tương lai tiếp diễn, người học cần chú ý đến các cụm từ chỉ mốc thời gian tương lai, cấu trúc mệnh đề phụ và ngữ cảnh dự đoán như sau:

  • At this/that + time/moment + mốc thời gian tương lai nhấn mạnh một hành động sẽ đang diễn ra tại đúng thời điểm đó.
    Ví dụ: At this time next month, I will be preparing for my graduation ceremony.
  • At + giờ cụ thể trong tương lai chỉ thời điểm chính xác mà hành động sẽ đang xảy ra.
    Ví dụ: At 8 p.m. tomorrow, she will be hosting an online workshop.
  • When + mệnh đề chia thì hiện tại đơn để diễn tả một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào (mệnh đề “when” không dùng “will”).
    Ví dụ: When you arrive tonight, we will be having dinner.
  • Các cụm từ chỉ tương lai như: in the future, next week, next semester, soon, next time… gợi bối cảnh tương lai, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
    Ví dụ: Next semester, I will be studying abroad.
  • Câu có động từ dự đoán như: expect, guess, suppose, think thường dùng khi suy đoán về một hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai.
    Ví dụ: I suppose they will be discussing the new policy at the meeting.

Lưu ý trường hợp không dùng thì tương lai tiếp diễn

Ngoài các cách dùng phổ biến, khi sử dụng thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous), bạn cũng cần ghi nhớ một số nguyên tắc quan trọng để tránh sai ngữ pháp, đặc biệt trong bài thi và văn viết học thuật.

Trước hết, không dùng thì tương lai tiếp diễn trong mệnh đề bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian như if, when, while, before, after, as soon as, by the time, unless… Khi gặp những liên từ này, mệnh đề phụ phải chia ở thì hiện tại đơn (hoặc hiện tại tiếp diễn nếu nhấn mạnh quá trình đang diễn ra), dù nội dung nói về tương lai.

Ví dụ đúng: When the guests arrive, we will be setting up the stage.
(Không dùng: When the guests will arrive…)

Tiếp theo, cần lưu ý rằng một số động từ chỉ trạng thái (stative verbs) không được sử dụng ở dạng tiếp diễn, bao gồm cả tương lai tiếp diễn. Những động từ này thường diễn tả nhận thức, cảm xúc, sở hữu hoặc giác quan – tức là những trạng thái không mang tính “hành động”.

Các nhóm phổ biến gồm:

  • Động từ chỉ nhận thức (brain work): know, realize, believe, remember, suppose…
  • Động từ chỉ sở hữu (possession): have (nghĩa sở hữu), own, belong…
  • Động từ chỉ trạng thái (state): be, seem, appear, cost, fit…
  • Động từ chỉ cảm xúc (feelings): like, dislike, love, prefer, want, wish…
  • Động từ chỉ giác quan (senses): see, hear, smell, taste, notice…

Ví dụ đúng: She will be at the office when you call.
(Không dùng: She will be being at the office…)

>> Xem thêm: Danh sách 60+ các động từ tiếng Anh thông dụng nhất

Bài tập thì tương lai đơn có đáp án chi tiết

Bài 1 – Chia động từ trong ngoặc

  1. I think she __________ (pass) the exam easily.
  2. They __________ (visit) their grandparents next weekend.
  3. Don’t worry, I __________ (help) you with this task.
  4. It __________ (rain) tomorrow according to the forecast.
  5. We __________ (finish) the project soon.

Bài 2 – Chọn đáp án đúng (A, B, C, D)

  1. I promise I ________ you back as soon as possible.
    A. call
    B. will call
    C. am calling
    D. called
  2. Look at those dark clouds! It ________.
    A. rains
    B. is raining
    C. will rain
    D. rained
    She ________ probably arrive late.
    A. will
    B. is
    C. does
    D. has
  3. We ________ a meeting tomorrow at 9 a.m.
    A. will have
    B. have
    C. had
    D. having
  4. I think people ________ more electric cars in the future.
    A. buy
    B. will buy
    C. bought
    D. buying

Bài 3 – Viết lại câu dùng “will”

  1. I plan to travel abroad next year.
    → I __________ abroad next year.
  2. Perhaps she is at home now.
    → She __________ at home now.
  3. Don’t worry about the luggage. I carry it for you.
    → Don’t worry about the luggage. I __________ it for you.
  4. It’s possible that they win the competition.
    → They __________ the competition.
  5. Maybe we meet him at the conference.
    → We __________ him at the conference.

Bài 4 – Tìm và sửa lỗi sai

  1. She will goes to the party tonight.
  2. I will to send you the document tomorrow.
  3. They will not going to attend the meeting.
  4. Will she goes with us?
  5. He think he will passes the exam.

Bài 5 – Hoàn thành câu theo ngữ cảnh

  1. If you study hard, you __________ (get) good results.
  2. I’m sure he __________ (not/forget) your birthday.
  3. We __________ (have) dinner at 7 p.m. tomorrow.
  4. I think technology __________ (change) our lives dramatically.
  5. Don’t worry! They __________ (arrive) on time.

Đáp án

  1. will pass
  2. will visit
  3. will help
  4. will rain
  5. will finish
  6. B
  7. C
  8. A
  9. A
  10. B
  11. will travel
  12. will be
  13. will carry
  14. will win
  15. will meet
  16. goes → go
  17. to send → send
  18. going → attend
  19. goes → go
  20. passes → pass
  21. will get
  22. will not forget
  23. will have
  24. will change
  25. will arrive

>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, bạn có thể đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai hoặc một quá trình đang tiếp diễn khi có hành động khác xen vào. Nắm vững công thức ở cả ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn giúp bạn chia thì chính xác và linh hoạt hơn.Cuối cùng, luyện tập qua bài tập thực hành là bước quan trọng để ghi nhớ cấu trúc và sử dụng thành thạo trong bài thi cũng như giao tiếp thực tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *