Việc nắm vững các động từ tiếng Anh sẽ giúp người học giao tiếp, viết câu và đọc hiểu tài liệu hiệu quả. Trong phần dưới đây, hãy cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu danh sách 60+ các động từ tiếng Anh phổ biến, kèm theo nghĩa và ví dụ minh họa để bạn có thể áp dụng dễ dàng vào thực tế. Tìm hiểu ngay!
Động từ trong tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, động từ (Verb) là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình của một người hoặc một sự vật. Đây là thành phần quan trọng nhất trong câu, bởi một câu hoàn chỉnh gần như luôn cần có ít nhất một động từ để thể hiện ý nghĩa.

Nói cách khác, động từ giúp trả lời các câu hỏi như: ai làm gì, điều gì đang xảy ra hoặc trạng thái của chủ thể như thế nào.
Ví dụ:
- She reads a book every night.
→ Cô ấy đọc sách mỗi tối. - They play football after school.
→ Họ chơi bóng đá sau giờ học. - He feels tired after working all day.
→ Anh ấy cảm thấy mệt sau khi làm việc cả ngày.
Trong tiếng Anh, động từ có thể được chia theo thì, dạng thức và chủ ngữ để phù hợp với ngữ cảnh của câu.
>> Xem thêm: Cách xác định chủ ngữ trong tiếng Anh đầy đủ nhất
60+ động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh
Để giúp người học dễ ghi nhớ hơn, các động từ này thường được phân thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên chức năng ngữ pháp của chúng. Trong đó phổ biến nhất là động từ chính (Main Verbs), động từ nối (Linking Verbs) và động từ khuyết thiếu (Modal Verbs). Mỗi nhóm động từ có vai trò riêng trong câu và được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau.
Dưới đây là các nhóm động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh mà bạn nên nắm vững.
Nhóm động từ chính thường gặp (Main Verbs)
| STT | Từ vựng | Phát âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Ask | /ɑːsk/ | Hỏi | She asked the teacher a question. |
| 2 | Begin | /bɪˈɡɪn/ | Bắt đầu | The class begins at 8 a.m. |
| 3 | Believe | /bɪˈliːv/ | Tin | I believe in your abilities. |
| 4 | Break | /breɪk/ | Làm vỡ | He broke the glass accidentally. |
| 5 | Bring | /brɪŋ/ | Mang | Please bring your notebook tomorrow. |
| 6 | Buy | /baɪ/ | Mua | She bought a new dress yesterday. |
| 7 | Come | /kʌm/ | Đến | He came to the party last night. |
| 8 | Do | /duː/ | Làm | I do my homework every evening. |
| 9 | Drink | /drɪŋk/ | Uống | She drinks coffee every morning. |
| 10 | Drive | /draɪv/ | Lái xe | My father drives to work every day. |
| 11 | Eat | /iːt/ | Ăn | We eat dinner at 7 p.m. |
| 12 | Feel | /fiːl/ | Cảm nhận | I feel happy today. |
| 13 | Find | /faɪnd/ | Tìm | She found her lost keys. |
| 14 | Get | /ɡet/ | Nhận | I got a gift from my friend. |
| 15 | Give | /ɡɪv/ | Đưa | He gave me a useful book. |
| 16 | Go | /ɡoʊ/ | Đi | They go to school by bus. |
| 17 | Hear | /hɪər/ | Nghe | I heard a strange noise outside. |
| 18 | Help | /help/ | Giúp | She helped me with my homework. |
| 19 | Keep | /kiːp/ | Giữ | Please keep the door closed. |
| 20 | Let | /let/ | Cho phép | My parents let me stay up late. |
| 21 | Look | /lʊk/ | Nhìn | Look at the beautiful sky. |
| 22 | Make | /meɪk/ | Làm, tạo ra | She made a delicious cake. |
| 23 | Meet | /miːt/ | Gặp | I met my old friend yesterday. |
| 24 | Move | /muːv/ | Di chuyển | They moved to a new city last year. |
| 25 | Play | /pleɪ/ | Chơi | The children play football in the park. |
| 26 | Put | /pʊt/ | Đặt | She put the book on the table. |
| 27 | Read | /riːd/ | Đọc | He reads a newspaper every morning. |
| 28 | Run | /rʌn/ | Chạy | She runs in the park every weekend. |
| 29 | Say | /seɪ/ | Nói | He said hello to everyone. |
| 30 | See | /siː/ | Nhìn thấy | I saw a beautiful bird. |
| 31 | Sell | /sel/ | Bán | They sell fresh fruit at the market. |
| 32 | Send | /send/ | Gửi | She sent an email to her teacher. |
| 33 | Sit | /sɪt/ | Ngồi | Please sit down and relax. |
| 34 | Speak | /spiːk/ | Nói | She speaks English very well. |
| 35 | Spend | /spend/ | Tiêu, dành thời gian | I spend a lot of time reading. |
| 36 | Take | /teɪk/ | Lấy | He took a photo of the sunset. |
| 37 | Tell | /tel/ | Kể | She told me an interesting story. |
| 38 | Use | /juːz/ | Sử dụng | We use computers for studying. |
| 39 | Write | /raɪt/ | Viết | He writes a diary every day. |
| 40 | Work | /wɜːrk/ | Làm việc | She works in a big company. |
| 41 | Study | /ˈstʌdi/ | Học | They study English together. |
| 42 | Watch | /wɒtʃ/ | Xem | We watched a movie last night. |
| 43 | Open | /ˈoʊpən/ | Mở | She opened the window. |
| 44 | Close | /kloʊz/ | Đóng | Please close the door quietly. |
| 45 | Start | /stɑːrt/ | Bắt đầu | The meeting starts at 9 a.m. |
| 46 | Finish | /ˈfɪnɪʃ/ | Hoàn thành | He finished his work early. |
| 47 | Learn | /lɜːrn/ | Học | I learn new vocabulary every day. |
| 48 | Teach | /tiːtʃ/ | Dạy | She teaches English at a high school. |
| 49 | Build | /bɪld/ | Xây dựng | They built a new bridge last year. |
| 50 | Change | /tʃeɪndʒ/ | Thay đổi | The weather changed suddenly. |
>> Xem thêm: Bảng 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Nhóm động từ nối (Linking Verbs)
Động từ nối (Linking Verbs) là loại động từ dùng để kết nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ phía sau, nhằm mô tả trạng thái, đặc điểm hoặc tình trạng của chủ ngữ. Khác với động từ chính, động từ nối không diễn tả hành động, mà chủ yếu dùng để miêu tả hoặc giải thích về chủ ngữ. Những động từ nối phổ biến nhất trong tiếng Anh gồm:
| STT | Từ vựng | Phát âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Be (am/is/are) | /biː/ | Thì, là, ở | She is very kind. |
| 2 | Become | /bɪˈkʌm/ | Trở nên | He became famous after the movie. |
| 3 | Seem | /siːm/ | Có vẻ như | She seems tired today. |
| 4 | Appear | /əˈpɪə(r)/ | Dường như | He appears happy with the result. |
| 5 | Feel | /fiːl/ | Cảm thấy | I feel relaxed after the trip. |
| 6 | Look | /lʊk/ | Trông có vẻ | You look great today. |
| 7 | Sound | /saʊnd/ | Nghe có vẻ | That idea sounds interesting. |
| 8 | Taste | /teɪst/ | Có vị | The cake tastes delicious. |
| 9 | Smell | /smel/ | Có mùi | The flowers smell wonderful. |
| 10 | Remain | /rɪˈmeɪn/ | Vẫn còn, vẫn giữ | She remains calm in difficult situations. |
| 11 | Stay | /steɪ/ | Giữ nguyên trạng thái | Please stay quiet during the meeting. |
| 12 | Grow | /ɡroʊ/ | Trở nên, dần trở nên | He grew impatient while waiting. |
| 13 | Turn | /tɜːrn/ | Trở nên | The sky turned dark suddenly. |
| 14 | Get | /ɡet/ | Trở nên | She gets nervous before exams. |
| 15 | Prove | /pruːv/ | Hóa ra là | The plan proved effective. |
>> Tham khảo ngay các khóa ôn luyện VSTEP online của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Nhóm động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Modal Verbs (động từ khuyết thiếu) là nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh được dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc dự đoán. Khác với động từ thông thường, modal verbs không chia theo thì hay chủ ngữ và luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu.
| STT | Từ vựng | Phát âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Can | /kæn/ | Có thể (khả năng) | She can speak English fluently. |
| 2 | Could | /kʊd/ | Có thể (quá khứ/lịch sự) | He could solve the problem quickly. |
| 3 | May | /meɪ/ | Có thể, xin phép | You may leave the room now. |
| 4 | Might | /maɪt/ | Có thể (khả năng thấp) | It might rain tonight. |
| 5 | Must | /mʌst/ | Phải, bắt buộc | You must finish the report today. |
| 6 | Have to | /hæv tuː/ | Phải (nghĩa vụ) | I have to wake up early tomorrow. |
| 7 | Should | /ʃʊd/ | Nên | You should study harder for the exam. |
| 8 | Ought to | /ɔːt tuː/ | Nên (mang tính khuyên nhủ) | You ought to apologize to her. |
| 9 | Will | /wɪl/ | Sẽ | I will call you later. |
| 10 | Would | /wʊd/ | Sẽ (lịch sự/giả định) | I would help you if I had time. |
>> Xem thêm: Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): Công thức và cách dùng chi tiết
Cách học từ mới tiếng Anh hiệu quả cho người mới bắt đầu
Việc ghi nhớ từ vựng luôn là một trong những thử thách lớn đối với người mới học tiếng Anh. Nếu chỉ học theo cách đọc – chép – lặp lại, bạn có thể nhanh chóng quên từ mới sau một thời gian ngắn. Vì vậy, để ghi nhớ lâu và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên, người học nên áp dụng những phương pháp học tập khoa học và linh hoạt.

- Tạo flashcards: Flashcards là một trong những phương pháp học từ vựng rất phổ biến và hiệu quả. Bạn có thể viết từ tiếng Anh ở một mặt và nghĩa hoặc ví dụ ở mặt còn lại. Việc xem đi xem lại các thẻ từ vựng giúp não bộ ghi nhớ nhanh hơn, đồng thời bạn có thể mang theo flashcards để học bất cứ lúc nào như khi chờ xe buýt, nghỉ giải lao hoặc trước khi đi ngủ.
- Tập đặt câu với từ mới: Thay vì chỉ học nghĩa của từ, bạn nên đặt câu với từ vựng vừa học. Cách này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh và ghi nhớ từ lâu hơn. Khi đặt câu, hãy cố gắng liên hệ với những tình huống quen thuộc trong cuộc sống để việc học trở nên tự nhiên hơn.
- Tập đặt câu với từ mới: Thay vì chỉ học nghĩa của từ, bạn nên đặt câu với từ vựng vừa học. Cách này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh và ghi nhớ từ lâu hơn. Khi đặt câu, hãy cố gắng liên hệ với những tình huống quen thuộc trong cuộc sống để việc học trở nên tự nhiên hơn.
- Học từ vựng qua bài hát và video: Âm nhạc và video là công cụ học ngôn ngữ rất hiệu quả vì chúng giúp người học tiếp xúc với tiếng Anh tự nhiên. Bạn có thể nghe các bài hát tiếng Anh, xem vlog, phim hoặc video học tiếng Anh trên YouTube để học thêm nhiều từ vựng mới trong ngữ cảnh thực tế.
>> Xem thêm: Lộ trình học tiếng Anh cho người mất gốc từ A-Z hiệu quả
Bài tập vận dụng động từ phổ biến trong tiếng Anh
Bài 1: Chọn một động từ phù hợp trong danh sách sau để hoàn thành câu.
(eat – read – drive – help – write – buy – speak – watch – build – learn)
- She ______ English very fluently.
- My father ______ to work every morning.
- We ______ dinner at 7 p.m. every day.
- I ______ a book before going to bed.
- They ______ a new house last year.
- She ______ me with my homework yesterday.
- I ______ a new laptop last week.
- He ______ English at university.
- We ______ a movie together last night.
- She ______ emails to her clients every morning.
Bài 2: Hoàn thành câu với động từ nối phù hợp
(seems – becomes – feels – looks – sounds)
- She ______ very tired after the long trip.
- The plan ______ interesting.
- He ______ happy when he heard the news.
- The weather ______ colder in winter.
- You ______ great in that new jacket.
Bài 3: Chọn modal verb đúng để hoàn thành câu.
(can – could – must – should – might – will)
- You ______ finish this assignment before tomorrow.
- She ______ speak three languages.
- It ______ rain later, so bring an umbrella.
- Students ______ respect their teachers.
- I ______ call you when I arrive.
- When I was young, I ______ run very fast.
ĐÁP ÁN
Bài 1:
- speaks
- drives
- eat
- read
- built
- helped
- bought
- learns / learned
- watched
- writes
Bài 2:
- feels
- sounds
- seems
- becomes
- look
Bài 3:
- must
- can
- might
- should
- will
- could
>> Nếu bạn vẫn không biết trình độ của mình đang ở đâu và cần cải thiện thế nào để đạt band mục tiêu tiếng Anh, đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí ngay từ chúng tôi. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.
Tổng kết
Tóm lại, các động từ tiếng Anh là thành phần quan trọng giúp diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình của chủ ngữ trong câu. Bài viết đã giới thiệu 60+ động từ thông dụng, được chia thành ba nhóm chính: động từ chính (Main Verbs), động từ nối (Linking Verbs) và động từ khuyết thiếu (Modal Verbs). Ngoài ra, bạn cũng có thể áp dụng các phương pháp học từ vựng hiệu quả như tạo flashcards, đặt câu với từ mới, học qua bài hát hoặc video.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny