Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp câu văn trở nên rõ nghĩa, mạch lạc và tránh lặp từ. Trong bài viết này, VSTEP E-Learning sẽ tìm hiểu toàn diện về mệnh đề quan hệ, bao gồm khái niệm, phân loại, cách rút gọn và bài tập thực hành để củng cố kiến thức. Tìm hiểu ngay nhé!
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (relative pronouns) như who, whom, which, that, whose hoặc trạng từ quan hệ (relative adverbs) như where, when, why.

Chức năng chính của mệnh đề quan hệ là cung cấp thêm thông tin về người, vật, địa điểm hoặc thời gian đã được nhắc đến trong câu. Nhờ đó, câu văn trở nên chi tiết và dễ hiểu hơn.
Ví dụ:
- The girl who is singing on the stage is my sister.
- I bought a book that explains English grammar clearly.
Trong hai ví dụ trên:
- who is singing on the stage bổ nghĩa cho the girl
- that explains English grammar clearly bổ nghĩa cho a book
Như vậy, mệnh đề quan hệ giúp người nói tránh việc lặp lại danh từ hoặc phải viết nhiều câu đơn riêng lẻ. Ví dụ cách viết thông thường: I met a man yesterday. He is a famous writer. Sử dụng mệnh đề quan hệ: I met a man who is a famous writer yesterday. Câu thứ hai vừa ngắn gọn hơn, vừa tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Ngoài ra, mệnh đề quan hệ cũng đóng vai trò quan trọng trong các dạng câu phức (complex sentences) – một yếu tố giúp nâng cao điểm số trong các bài thi viết và nói tiếng Anh.
>> Xem thêm: Cấu trúc câu bị động (Passive Voice) & Bài tập áp dụng
Phân loại mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính, dựa trên vai trò của thông tin mà nó cung cấp trong câu là mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định.

Mệnh đề quan hệ xác định
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) là mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu có thể trở nên không rõ nghĩa hoặc thay đổi ý nghĩa ban đầu.
Ví dụ: The student who sits next to me is very friendly.
Trong câu này, mệnh đề who sits next to me giúp xác định rõ student nào đang được nói đến. Nếu bỏ mệnh đề đó thành “The student is very friendly”, câu trở nên mơ hồ vì không biết student nào. Một số đặc điểm quan trọng của loại mệnh đề này bao gồm:
- Không dùng dấu phẩy để tách khỏi mệnh đề chính
- Thường dùng các đại từ quan hệ như who, whom, which, that
- Có thể lược bỏ đại từ quan hệ trong một số trường hợp
Ví dụ:
- The book that I bought yesterday is interesting.
- The person who called you is my manager.
Trong văn nói, that thường được sử dụng nhiều hơn vì mang tính tự nhiên và ngắn gọn.
Mệnh đề quan hệ không xác định
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) cung cấp thông tin bổ sung, không mang tính bắt buộc để xác định danh từ trong câu. Nếu bỏ mệnh đề này, câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính.
Ví dụ: My brother, who lives in London, is coming to visit me.
Thông tin who lives in London chỉ mang tính bổ sung. Người nghe vẫn biết “my brother” là ai ngay cả khi bỏ phần này. Nếu lược bỏ “My brother is coming to visit me” thì ý nghĩa chính vẫn không thay đổi.Một số đặc điểm quan trọng của mệnh đề quan hệ không xác định gồm:
- Luôn được tách bằng dấu phẩy
- Không dùng that
- Không thể lược bỏ đại từ quan hệ
Ví dụ: Hanoi, which is the capital of Vietnam, attracts many tourists.
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Các loại từ sử dụng trong mệnh đề quan hệ
Để tạo mệnh đề quan hệ, người học cần sử dụng từ nối quan hệ. Những từ này đóng vai trò liên kết mệnh đề chính với mệnh đề phụ, đồng thời thay thế cho danh từ đã được nhắc đến. Trong tiếng Anh, các từ dùng trong mệnh đề quan hệ được chia thành hai nhóm chính là đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ.

Đại từ quan hệ (Who, Whom, Which, That, Whose)
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là những từ được dùng để thay thế cho danh từ hoặc đại từ đã xuất hiện trước đó (gọi là antecedent) và kết nối mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính. Nhờ các đại từ quan hệ này, người học có thể kết hợp hai câu đơn thành một câu phức, giúp câu văn tự nhiên và mạch lạc hơn.
- Who
Who là đại từ quan hệ được dùng để chỉ người và thường đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Who chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.
Cấu trúc: Danh từ (chỉ người) + who + động từ
Ví dụ:
- The teacher who teaches English is very kind. (Giáo viên dạy tiếng Anh rất tốt bụng.)
- The girl who is talking to John is my sister. (Cô gái đang nói chuyện với John là em gái tôi.)
- The man who lives next door is a famous artist. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là một nghệ sĩ nổi tiếng.)
- Whom
Whom cũng được dùng để chỉ người, nhưng khác với who, nó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: Danh từ (chỉ người) + whom + chủ ngữ + động từ
Ví dụ:
- The student whom you met yesterday is my cousin. (Học sinh mà bạn gặp hôm qua là anh họ của tôi.)
- The woman whom I spoke to was very helpful. (Người phụ nữ mà tôi nói chuyện rất nhiệt tình.)
- The manager whom they invited to the meeting is very experienced.
Lưu ý: Khi whom đóng vai trò tân ngữ, ta có thể bỏ đại từ quan hệ.
Ví dụ: The student whom you met yesterday is my cousin. → The student you met yesterday is my cousin.
- Which
Which được dùng để thay thế cho vật, con vật hoặc sự việc.
Cấu trúc: Danh từ (chỉ vật) + which + động từ
Ví dụ:
- The movie which we watched last night was amazing. (Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất hay.)
- The car which is parked outside belongs to my brother.
- The house which was built in 1990 is still beautiful.
Lưu ý: Which có thể dùng để bổ nghĩa cho cả mệnh đề
Ví dụ: He forgot his passport, which caused a lot of trouble.
- That
That là đại từ quan hệ khá đặc biệt vì nó có thể thay thế cho cả người và vật, nhưng chỉ được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định.
Ví dụ:
- The car that he bought is very expensive.
- The girl that won the competition is my friend.
- The book that is on the table belongs to me.
Lưu ý:
That không dùng trong mệnh đề không xác định
That thường dùng sau các từ sau: all, something, anything, everything, nothing, the only, the first, the last, so sánh nhất.
Ví dụ:
- All that I want is a good job. (Tất cả những gì tôi muốn là một công việc tốt.)
- She said something that made everyone laugh. (Cô ấy nói điều gì đó khiến mọi người bật cười.)
- I don’t have anything that belongs to you. (Tôi không có thứ gì thuộc về bạn.)
- I lost everything that I had in the accident. (Tôi mất tất cả những gì mình có trong tai nạn.)
- This is the only solution that we can try. (Đây là giải pháp duy nhất chúng ta có thể thử.)
- Whose
Whose là đại từ quan hệ dùng để chỉ sự sở hữu. Nó có thể dùng cho người, động vật và đôi khi cho vật.
Cấu trúc: Danh từ + whose + danh từ
Ví dụ:
- The boy whose father is a doctor studies very well. (Cậu bé có bố là bác sĩ học rất giỏi.)
- The girl whose car was stolen called the police.
- The company whose products are popular is expanding rapidly.
>> Xem thêm: Whom dùng khi nào? Phân biệt Who, Whom, Whose
Trạng từ quan hệ (Where, When, Why)

Ngoài đại từ quan hệ, tiếng Anh còn có trạng từ quan hệ (Relative Adverbs). Những từ này được dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn, thời gian hoặc lý do. Ba trạng từ quan hệ phổ biến nhất là: where, when, why.
- Why
Why được sử dụng khi mệnh đề quan hệ nói về lý do hoặc nguyên nhân của một hành động. Từ này thường đi sau danh từ reason và có thể thay thế cho các cụm như for that reason hoặc for the reason.
Cấu trúc: N (reason) + why + S + V
Ví dụ:
She didn’t explain the reason. She canceled the meeting for that reason.
→ She didn’t explain the reason why she canceled the meeting.
I still don’t know the reason. He decided to quit his job for that reason.
→ I still don’t know the reason why he decided to quit his job.
Nobody understood the reason. They refused the offer for that reason.
→ Nobody understood the reason why they refused the offer.
Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, why có thể được lược bỏ mà câu vẫn đúng ngữ pháp.
Ví dụ:
I don’t know the reason why she left the party early.
→ I don’t know the reason she left the party early.
- Where
Where được dùng để thay thế cho danh từ chỉ địa điểm như place, city, house, restaurant, school…. Nó có nghĩa tương đương với there hoặc các cấu trúc giới từ như in which, at which, on which.
Cấu trúc: N (place) + where + S + V
Ví dụ:
We stayed at a small hotel. The hotel was near the beach.
→ The hotel where we stayed was near the beach.
She works in a company. The company produces medical equipment.
→ The company where she works produces medical equipment.
They visited a village. The village was famous for its traditional crafts.
→ They visited a village where traditional crafts are still preserved.
Các cách viết tương đương:
The hotel where we stayed was comfortable.
→ The hotel in which we stayed was comfortable.
→ The hotel which we stayed in was comfortable.
- When
When được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian như day, time, year, moment, period…. Nó giúp làm rõ thời điểm mà một sự việc xảy ra.
Cấu trúc:
N (time) + when + S + V
(when = on / in / at + which)
Ví dụ:
I remember the day. We graduated on that day.
→ I remember the day when we graduated.
2018 was the year. I started working in that year.
→ 2018 was the year when I started working.
Do you remember the moment? She announced the news at that moment.
→ Do you remember the moment when she announced the news?
Các cách viết tương đương:
I remember the day when we first met.
→ I remember the day on which we first met.
→ I remember the day which we first met on.
>> Xem thêm: Công thức This is the first time: Cách dùng, ví dụ và bài tập
Cách rút gọn mệnh đề quan hệ

Trong nhiều trường hợp, mệnh đề quan hệ (Relative Clause) có thể được rút gọn để câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn. Dưới đây là những cách rút gọn mệnh đề quan hệ phổ biến trong tiếng Anh.
Rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ
Trong một số trường hợp, đại từ quan hệ (who, whom, which, that) có thể được lược bỏ nếu nó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Khi đó, câu vẫn giữ nguyên nghĩa và cấu trúc ngữ pháp vẫn chính xác.
Cấu trúc: N + (đại từ quan hệ) + S + V → N + S + V
Ví dụ:
- The book that I bought yesterday is very interesting. → The book I bought yesterday is very interesting.
- The movie which we watched last night was exciting. → The movie we watched last night was exciting.
- The student whom the teacher praised is very hardworking. → The student the teacher praised is very hardworking.
Lưu ý:
- Chỉ có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ.
- Nếu đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, không được lược bỏ.
Rút gọn bằng V-ing
Khi mệnh đề quan hệ diễn tả hành động chủ động, ta có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be”, sau đó chuyển động từ chính sang dạng V-ing.
Cấu trúc: N + who / which / that + be + V-ing → N + V-ing
Ví dụ:
- The man who is talking to the manager is my uncle. → The man talking to the manager is my uncle.
- The students who are studying in the library are preparing for the exam. → The students studying in the library are preparing for the exam.
- The girl who is sitting next to me is my classmate. → The girl sitting next to me is my classmate.
Lưu ý: Cách rút gọn này chỉ áp dụng khi:
- Mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động
- Động từ trong mệnh đề có thể chuyển sang V-ing
Rút gọn bằng V-ed / V3
Nếu mệnh đề quan hệ ở dạng bị động, ta có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be”, sau đó giữ lại động từ ở dạng V3/V-ed.
Cấu trúc: N + who / which / that + be + V3 → N + V3 / V-ed
Ví dụ:
- The house which was built in 2005 is very modern. → The house built in 2005 is very modern.
- The documents that were sent yesterday have already arrived. → The documents sent yesterday have already arrived.
- The bridge which was damaged in the storm has been repaired. → The bridge damaged in the storm has been repaired.
Lưu ý: Cách rút gọn này chỉ áp dụng khi mệnh đề quan hệ ở thể bị động.
Rút gọn bằng to + V
Một cách rút gọn khác là sử dụng to + V (to-infinitive). Cách này thường xuất hiện khi danh từ đứng trước có các từ như: the first, the last, the only, so sánh nhất.
Cấu trúc: N + who / which / that + V → N + to + V
Ví dụ:
- She was the first student who finished the test. → She was the first student to finish the test.
- He is the only person who understands this problem. → He is the only person to understand this problem.
- This is the best place where you can watch the sunset. → This is the best place to watch the sunset.
Rút gọn thành cụm danh từ
Trong một số trường hợp, mệnh đề quan hệ có thể được chuyển thành cụm danh từ hoặc cụm tính từ để làm câu ngắn gọn hơn.
Ví dụ:
- Students who are interested in technology should join this course. → Students interested in technology should join this course.
- People who are responsible for the project must attend the meeting. → People responsible for the project must attend the meeting.
- The workers who are involved in the construction need special training. → The workers involved in the construction need special training.
Lưu ý quan trọng khi rút gọn mệnh đề quan hệ

Khi áp dụng các cách rút gọn mệnh đề quan hệ, người học cần chú ý một số điểm sau:
- Chỉ rút gọn khi chủ ngữ của mệnh đề quan hệ trùng với danh từ đứng trước.
- Không rút gọn trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy).
- Cần xác định rõ câu ở dạng chủ động hay bị động để chọn V-ing hoặc V-ed cho đúng.
Việc nắm vững các cách rút gọn mệnh đề quan hệ sẽ giúp người học viết câu tiếng Anh ngắn gọn, tự nhiên và mang tính học thuật hơn, đồng thời cải thiện đáng kể kỹ năng viết trong các bài thi tiếng Anh.
>> Tham khảo thêm một số nội dung liên quan tại đây:
Bài tập về mệnh đề quan hệ có đáp án
Bài 1: Điền đại từ quan hệ thích hợp (who, whom, which, that, whose)
- The woman ______ lives next door is a doctor.
- The book ______ I borrowed from the library is very interesting.
- The boy ______ father is a famous musician won the competition.
- The students ______ are studying in the classroom are preparing for the exam.
- The movie ______ we watched last night was very exciting.
- The man ______ you met at the conference is my professor.
- The house ______ roof was damaged in the storm has been repaired.
- The teacher ______ teaches us grammar is very patient.
Bài 2: Điền trạng từ quan hệ (where, when, why)
- This is the restaurant ______ we had dinner yesterday.
- I remember the day ______ we first met at university.
- Do you know the reason ______ she refused the invitation?
- That was the year ______ they moved to another country.
- This is the park ______ children often play in the afternoon.
Bài 3: Kết hợp hai câu sử dụng mệnh đề quan hệ
- I met a girl yesterday. She speaks four languages.
- The car is very expensive. He bought the car last week.
- The teacher is very kind. She helped me with my project.
- I visited a city last summer. The city is famous for its ancient temples.
- She has a friend. Her brother is a well-known actor.
Bài 4: Chọn đáp án đúng
- The student ______ won the scholarship is very talented.
A. which
B. who
C. whose
D. where - The book ______ you recommended was very helpful.
A. who
B. whose
C. that
D. where - The restaurant ______ we had lunch was very crowded.
A. when
B. where
C. whose
D. which - She is the only person ______ can solve this problem.
A. who
B. which
C. that
D. whom - I remember the day ______ we first met.
A. which
B. when
C. whose
D. that
Bài 5: Rút gọn mệnh đề quan hệ
- The man who is standing near the door is my uncle.
- The students who are studying in the library are preparing for the exam.
- The house which was built in the 19th century is now a museum.
- The girl who won the singing competition is my sister.
- The first student who finished the test left the classroom early.
Đáp án
Bài 1
- who
- that / which
- whose
- who
- that / which
- whom / that
- whose
- who / that
Bài 2
- where
- when
- why
- when
- where
Bài 3
- I met a girl who speaks four languages yesterday.
- The car that he bought last week is very expensive.
- The teacher who helped me with my project is very kind.
- I visited a city which is famous for its ancient temples last summer.
- She has a friend whose brother is a well-known actor.
Bài 4
- B
- C
- B
- C
- B
Bài 5
- The man standing near the door is my uncle.
- The students studying in the library are preparing for the exam.
- The house built in the 19th century is now a museum.
- The girl winning the singing competition is my sister.
- The first student to finish the test left the classroom early.
>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, bạn có thể đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.
Tổng kết
Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh được chia thành hai loại chính là mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định, mỗi loại có cách sử dụng và dấu câu khác nhau. Bên cạnh đó, người học cần nắm vững các đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) và trạng từ quan hệ (where, when, why) để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Ngoài ra, việc hiểu và áp dụng các cách rút gọn mệnh đề quan hệ sẽ giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và mang tính học thuật hơn.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny