Cấu trúc câu bị động (Passive Voice) & Bài tập áp dụng

Trong quá trình học tiếng Anh, câu bị động là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm vững. Nếu bạn vẫn chưa hiểu rõ cách sử dụng hoặc cách chuyển đổi giữa hai dạng câu này, bài viết dưới đây của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ kiến thức câu bị động và bài tập thực hành. Tìm hiểu ngay!

Câu bị động trong tiếng Anh là gì?

Câu bị động (Passive Voice) là dạng câu trong đó chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì là người thực hiện hành động đó. Nói cách khác, khi sử dụng câu bị động, chúng ta muốn tập trung vào hành động hoặc kết quả của hành động.

Câu chủ động (Active Voice)Câu bị động (Passive Voice)
Chủ ngữ là người hoặc vật trực tiếp thực hiện hành động.Chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động.
Nhấn mạnh người/vật làm ra hành động.Nhấn mạnh kết quả hoặc đối tượng chịu tác động.
Ví dụ: The chef prepared the dinner. The company launched a new product last week.Ví dụ: → The dinner was prepared by the chef. → A new product was launched last week by the company.

Lưu ý:

  • Nếu câu có hai tân ngữ (direct object và indirect object), bạn có thể chọn một trong hai làm chủ ngữ của câu bị động. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, tân ngữ gián tiếp (người nhận) thường được ưu tiên làm chủ ngữ.
câu bị động trong tiếng Anh
Khái niệm câu bị động trong tiếng Anh

Ví dụ: The teacher gave the students extra exercises.

→ The students were given extra exercises by the teacher.

→ Extra exercises were given to the students by the teacher.

  • Phân biệt cách dùng by và with: Khi chuyển sang câu bị động, cần chú ý cách dùng giới từ để thể hiện nguồn gốc của hành động. “by”: dùng khi muốn nhấn mạnh người hoặc vật trực tiếp thực hiện hành động. “with”: dùng khi nói đến công cụ hoặc phương tiện dùng để thực hiện hành động.

Ví dụ: The photographer took the picture.

→ The picture was taken by the photographer.

He opened the box with a knife.

→ The box was opened with a knife.

  • Lược bỏ chủ ngữ chung chung: Trong nhiều câu chủ động, chủ ngữ có thể là những từ mang nghĩa chung chung như people, someone, somebody, they, everyone, anyone. Khi chuyển sang câu bị động, các chủ ngữ này thường được lược bỏ để câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Ví dụ: Someone damaged the window last night.

→ The window was damaged last night.

People speak Spanish in many countries.

→ Spanish is spoken in many countries.

>> Xem thêm: Cách xác định chủ ngữ trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Cấu trúc câu bị động trong Tiếng Anh

Để chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, bạn cần thay đổi vị trí của các thành phần trong câu. Thông thường, tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động, còn động từ sẽ được chia theo dạng be + V3/ed.

Loại câuCâu chủ động (Active Voice)Câu bị động (Passive Voice)
Câu khẳng địnhS + V + OS + be + V3/ed + (by + O)
Ví dụThe manager approved the plan.The plan was approved by the manager.

Khi muốn đặt câu hỏi ở dạng bị động, bạn chỉ cần đảo động từ “be” lên trước chủ ngữ, giống quy tắc tạo câu hỏi trong tiếng Anh.

Loại câuCâu chủ độngCâu bị động
Câu hỏi Yes/NoDo/Does/Did + S + V + O?Be + S + V3/ed + (by + O)?
Ví dụDid the company release the report?Was the report released by the company?

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động

Để biến đổi một câu chủ động (Active Voice) thành câu bị động (Passive Voice), bạn có thể thực hiện lần lượt theo các bước sau. Việc làm đúng thứ tự sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi đổi cấu trúc câu.

Các bước chuyển đổiVí dụ minh họa
Bước 1: Xác định tân ngữ (Object) trong câu chủ động. Sau đó, đưa tân ngữ này lên làm chủ ngữ của câu bị động.The report
Bước 2: Xác định thì của động từ trong câu chủ động, sau đó chuyển động từ sang dạng be + V3/ed phù hợp với thì đó.The report was completed
Bước 3: Chuyển chủ ngữ của câu chủ động xuống cuối câu bị động và thêm “by + chủ ngữ” nếu cần nhấn mạnh người thực hiện hành động.The report was completed yesterday by the team leader.

Ví dụ:

  • The team completed the report yesterday. (câu chủ động)
    → The report was completed yesterday. (câu bị động)
  • Someone left the door open last night. (câu chủ động)
    → The door was left open last night. (câu bị động)
  • The chef prepared the meal very quickly. (câu chủ động)
    → The meal was prepared very quickly by the chef. (câu bị động)
Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động
Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động

Cấu trúc câu bị động ở các thì Tiếng Anh

Ngoài công thức cơ bản của câu bị động, bạn cũng cần hiểu cách áp dụng cấu trúc này trong từng thì khác nhau. Mỗi thì sẽ có sự thay đổi nhỏ ở động từ “be” nhưng quy tắc chung vẫn là be + V3/ed.

Thì (Tense)Câu chủ động (Active Voice)Câu bị động (Passive Voice)
Hiện tại đơnS + V(s/es) + OS + am/is/are + V3/ed
Ví dụThe librarian organizes the books.The books are organized by the librarian.
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + OS + am/is/are + being + V3/ed
Ví dụThe workers are repairing the bridge.The bridge is being repaired by the workers.
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/ed + OS + have/has + been + V3/ed
Ví dụThe company has launched a new website.A new website has been launched by the company.
Quá khứ đơnS + V2/ed + OS + was/were + V3/ed
Ví dụThe police caught the thief yesterday.The thief was caught yesterday.
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ing + OS + was/were + being + V3/ed
Ví dụThe technicians were installing the system.The system was being installed by the technicians.
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3/ed + OS + had + been + V3/ed
Ví dụThe editor had checked the article.The article had been checked by the editor.
Tương lai đơnS + will + V-inf + OS + will + be + V3/ed
Ví dụThe school will announce the results tomorrow.The results will be announced tomorrow.
Tương lai hoàn thànhS + will + have + V3/ed + OS + will + have + been + V3/ed
Ví dụThe engineers will have finished the project by June.The project will have been finished by June.
Tương lai gần (be going to)S + am/is/are going to + V-inf + OS + am/is/are going to + be + V3/ed
Ví dụThey are going to renovate the building.The building is going to be renovated.
Modal verbs(can, could, may, might, must, should, have to, need to…)S + modal verb + V-inf + OS + modal verb + be + V3/ed
Ví dụStudents must submit the assignment today.The assignment must be submitted today.

>> Xem thêm: Tất cả 12 thì trong tiếng Anh: Cách dùng, công thức và dấu hiệu

Bài tập về câu bị động có đáp án

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. The report ______ by the manager yesterday.
A. approved
B. was approved
C. is approved
D. approving

2. The documents ______ at the moment
A. are checking
B. are checked
C. are being checked
D. checked

3. The meeting ______ tomorrow.
A. will hold
B. will be held
C. will held
D. held

4. English ______ in many countries.
A. speaks
B. is spoken
C. speaking
D. spoke

5. The problem ______ yet.
A. hasn’t solved
B. hasn’t been solved
C. didn’t solve
D. isn’t solving

Bài 2: Điền dạng đúng của động từ

  1. The homework __________ (check) by the teacher every day.
  2. The road __________ (repair) at the moment.
  3. The project __________ (finish) last week.
  4. The results __________ (announce) tomorrow.
  5. The documents __________ (send) already.

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. The homework is checked by the teacher yesterday.
  2. The building is built last year.
  3. The problem was solve quickly.
  4. The report has completed by the team.
  5. The meeting will held tomorrow.

Bài 4: Viết lại các câu sau ở dạng bị động, giữ nguyên nghĩa

  1. They must finish the work today.
  2. People speak French in many countries.
  3. The police are questioning the suspect.
  4. Someone will announce the winner tonight.
  5. The company has not released the results yet.

ĐÁP ÁN

Bài 1

  1. B
  2. C
  3. B
  4. B
  5. B

Bài 2:

  1. is checked
  2. is being repaired
  3. was finished
  4. will be announced
  5. have been sent

Bài 3:

  1. is checked → was checked
  2. is built → was built
  3. was solve → was solved
  4. has completed → has been completed
  5. will held → will be held

Bài 4:

  1. The work must be finished today.
  2. French is spoken in many countries.
  3. The suspect is being questioned by the police.
  4. The winner will be announced tonight.
  5. The results have not been released yet by the company.

>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, bạn có thể đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Cấu trúc câu bị động (Passive Voice) là kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp người học nhấn mạnh hành động hoặc kết quả của hành động thay vì người thực hiện. Để sử dụng đúng, bạn cần nắm rõ sự khác biệt giữa câu chủ động và câu bị động, cũng như công thức be + V3/ed. Ngoài ra, việc hiểu các bước chuyển đổi câu và cách áp dụng ở nhiều thì khác nhau sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi làm bài.

>> Tham khảo thêm các nội dung liên quan:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *