Để không lặp lại nguyên văn lời nói của người khác, trong tiếng Anh thường sử dụng câu gián tiếp. Tuy nhiên, nhiều người học gặp khó khăn khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp bởi cấu trúc này yêu cầu thay đổi khá nhiều yếu tố. Cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu ngay cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp trong tiếng Anh trong bài viết sau nhé!
Giới thiệu chung về câu trực tiếp, câu gián tiếp
Câu tường thuật (Reported Speech) là dạng câu được sử dụng để truyền đạt lại lời nói, ý kiến hoặc thông tin mà một người khác đã nói trước đó. Nói cách đơn giản, đó là khi bạn không nhắc lại nguyên văn lời nói của ai đó mà chỉ kể lại nội dung chính. Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc này thường xuất hiện dưới hai dạng chính là câu trực tiếp (Direct Speech) và câu gián tiếp (Indirect Speech).

- Câu trực tiếp (Direct Speech) là cách lặp lại chính xác từng từ mà người nói đã phát biểu. Nội dung lời nói sẽ được đặt trong dấu ngoặc kép (“ ”) để thể hiện đây là lời trích dẫn nguyên văn.
Ví dụ: David said, “I will finish the project tonight.”
- Câu gián tiếp (Indirect Speech / Reported Speech) là cách tường thuật lại nội dung lời nói của người khác mà không giữ nguyên câu gốc và không sử dụng dấu ngoặc kép. Khi chuyển sang dạng này, cấu trúc câu thường sẽ thay đổi về thì, đại từ hoặc trạng từ thời gian.
Ví dụ: David said that he would finish the project that night.
>> Xem thêm: Câu hỏi đuôi (Tag Question): Công thức và cách dùng chi tiết
Cách chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp trong tiếng Anh
Thông thường, khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Bỏ dấu ngoặc kép
Trước hết, bạn cần loại bỏ dấu ngoặc kép (“ ”) trong câu trực tiếp. Phần lời nói bên trong dấu ngoặc sẽ được chuyển thành một mệnh đề tường thuật đứng sau động từ tường thuật như said, told, asked….
Bước 2: Lùi thì của động từ
Trong nhiều trường hợp, khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (ví dụ: said, told), thì của động từ trong câu trực tiếp sẽ lùi về một thì trong quá khứ khi chuyển sang câu gián tiếp.
Bước 3: Thay đổi đại từ
Các đại từ nhân xưng và đại từ sở hữu trong câu trực tiếp cần được thay đổi để phù hợp với người nói và người nghe trong câu tường thuật.
Bước 4: Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn
Một số trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm trong câu trực tiếp cũng phải điều chỉnh khi chuyển sang câu gián tiếp, nhằm đảm bảo ý nghĩa của câu phù hợp với thời điểm và bối cảnh tường thuật.
Tuy nhiên, để áp dụng chính xác các bước trên, người học cần hiểu rõ những quy tắc ngữ pháp cụ thể liên quan đến từng yếu tố như thì của động từ, cách thay đổi đại từ và cách chuyển đổi trạng từ thời gian. Vì vậy, trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết các quy tắc quan trọng cần nhớ khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, bao gồm quy tắc đổi thì (tense change), đổi đại từ (pronouns) và thay đổi trạng từ thời gian – nơi chốn.
>> Tham khảo ngay các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Các quy tắc cần nhớ khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp
Quy tắc đổi thì (Tense)
Nếu động từ tường thuật được chia ở thì hiện tại như say, tell, explain, mention…, thì của động từ trong lời nói trực tiếp thường được giữ nguyên khi chuyển sang câu gián tiếp. Đồng thời, các đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn cũng có thể giữ nguyên nếu ngữ cảnh không thay đổi.
Ví dụ:
- She says, “I work in a marketing company.”
→ She says that she works in a marketing company. - Tom says, “I will visit my grandparents tomorrow.”
→ Tom says that he will visit his grandparents tomorrow.
Nếu động từ tường thuật được chia ở thì quá khứ như said, told, explained, asked…, thì của động từ trong câu trực tiếp thường phải lùi về một thì trong quá khứ khi chuyển sang câu gián tiếp. Đây là quy tắc rất phổ biến trong tiếng Anh và thường xuất hiện trong các bài tập ngữ pháp.
| Câu trực tiếp (Direct Speech) | Câu gián tiếp (Reported Speech) |
| Thì hiện tại đơn | Thì quá khứ đơn |
| Thì hiện tại tiếp diễn | Thì quá khứ tiếp diễn |
| Thì hiện tại hoàn thành | Thì quá khứ hoàn thành |
| Thì quá khứ đơn | Thì quá khứ hoàn thành |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| Thì quá khứ tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| will | would |
| can | could |
| must / have to | had to |
| may | might |
Lưu ý:
Khi thực hiện chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp, bạn có thể ghi nhớ quy tắc đơn giản sau:
- Nếu động từ ở dạng nguyên thể hoặc hiện tại (V1) thì khi lùi sẽ chuyển sang quá khứ (V2).
- Nếu động từ ở quá khứ đơn (V2) thì khi lùi sẽ chuyển sang quá khứ phân từ (V3).
- Nếu động từ đã ở dạng V3, ta thường thêm had phía trước để tạo thành quá khứ hoàn thành.
Tuy quy tắc lùi thì rất phổ biến, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt động từ vẫn được giữ nguyên thì, chẳng hạn:
- Khi câu nói đề cập đến chân lý hoặc sự thật hiển nhiên.
- Khi động từ trong câu trực tiếp đã ở thì quá khứ hoàn thành.
- Khi trong câu có mốc thời gian cụ thể (năm, ngày tháng rõ ràng).
- Khi câu chứa các cấu trúc đặc biệt như:
if only, as if, as though, wish, would rather, it’s high time, câu điều kiện loại 2 và loại 3.
Quy tắc đổi đại từ (Pronouns)
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, các đại từ trong câu thường phải thay đổi để phù hợp với người nói, người nghe và ngữ cảnh của câu tường thuật. Bảng dưới đây minh họa một số cách biến đổi đại từ thường gặp.
| Thành phần | Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
| Chủ ngữ (Đại từ nhân xưng) | I | he / she |
| You | I / we / they | |
| We | we / they | |
| Tân ngữ | me | him / her |
| you | me / us / them | |
| us | us / them | |
| Đại từ sở hữu | my | his / her |
| your | my / our / their | |
| our | our / their | |
| Đại từ sở hữu độc lập | mine | his / hers |
| yours | mine / ours / theirs | |
| ours | ours / theirs | |
| Đại từ chỉ định | this | that / the |
| these | those / the |
Quy tắc đổi trạng từ thời gian và nơi chốn
Ngoài đại từ, một số trạng từ chỉ thời gian và địa điểm cũng cần được điều chỉnh khi chuyển sang câu gián tiếp để phù hợp với thời điểm và bối cảnh tường thuật.
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
| here | there |
| this | that |
| these | those |
| now | then / at that moment |
| today | that day |
| tonight | that night |
| tomorrow | the next day / the following day |
| next week | the following week |
| this week | that week |
| yesterday | the day before / the previous day |
| last night | the night before |
| last week | the week before |
| ago | before |
| the day before yesterday | two days before |
>> Xem thêm:
Các loại câu tường thuật trong tiếng Anh

Dưới đây là các dạng câu tường thuật phổ biến trong tiếng Anh kèm theo công thức và ví dụ minh họa.
- Câu tường thuật dạng câu kể (Statements)
S + say/said + (that) + S + V
- say/says to + O → tell/tells + O
- said to + O → told + O
Ví dụ:
She said, “I am learning Japanese.” → She said that she was learning Japanese.
David said to me, “I finished the report yesterday.” → David told me that he had finished the report the day before.
- Câu tường thuật dạng câu hỏi (Questions)
Khi tường thuật lại câu hỏi, ta không giữ nguyên cấu trúc câu hỏi như trong câu trực tiếp. Thay vào đó, câu sẽ chuyển sang dạng câu trần thuật và thường sử dụng các động từ như ask, wonder, want to know, inquire…
2.1. Câu hỏi Yes/No
S + asked / wondered / wanted to know + if / whether + S + V
Ví dụ:
He asked, “Are you busy today?” → He asked if I was busy that day.
Tom asked, “Did you watch the match last night?” → Tom asked if I had watched the match the night before.
The manager asked, “Will you finish the task today?” → The manager asked whether I would finish the task that day.
2.2. Câu hỏi Wh-Question
S + asked (+ O) / wondered / wanted to know + Wh-word + S + V
- say/say to + O → ask + O
- said to + O → asked + O
Đối với câu hỏi có từ để hỏi như what, where, when, why, how…, ta giữ nguyên từ để hỏi trong câu gián tiếp nhưng đổi trật tự câu về dạng khẳng định.
Ví dụ:
She asked, “Where do you live?” → She asked where I lived.
He asked me, “What are you doing now?” → He asked me what I was doing then.
- Câu mệnh lệnh
Đối với câu mệnh lệnh hoặc lời yêu cầu, ta thường sử dụng động từ tell, ask, order, request… và chuyển động từ chính sang dạng to-infinitive.
Dạng khẳng định
S + told / asked + O + to + V
Ví dụ:
He said to me, “Close the window.” → He told me to close the window.
The coach said to the players, “Practice harder.” → The coach told the players to practice harder.
My mother said to me, “Clean your room.” → My mother told me to clean my room.
Dạng phủ định
S + told / asked + O + not to + V
Ví dụ:
The teacher said, “Don’t use your phone in class.” → The teacher told us not to use our phones in class.
- Một số câu tường thuật dạng đặc biệt
Trong một số trường hợp, câu tường thuật có thể thay đổi cấu trúc để diễn đạt lời đề nghị, lời mời hoặc yêu cầu một cách tự nhiên hơn.
4.1. SHALL/ WOULD diễn đạt lời đề nghị hoặc gợi ý
Ví dụ:
He said, “Shall I carry your bag?” → He offered to carry my bag.
She said, “Shall we go for a walk?” → She suggested going for a walk.
Tom said, “Let’s have dinner together.” → Tom suggested having dinner together.
4.2. WILL/ WOULD/ CAN/ COULD diễn đạt lời yêu cầu hoặc nhờ vả
Ví dụ:
He said, “Will you send me the file?” → He asked me to send him the file.
Mary said, “Can you help me with this exercise?” → Mary asked me to help her with that exercise.
The customer said, “Could you show me this product?” → The customer asked the staff to show him that product.
>> Xem thêm: Would you mind là gì? Cấu trúc, cách sử dụng và bài tập
Bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp có đáp án

Bài 1: Chuyển các câu sau sang câu gián tiếp
- She said, “I am studying for the exam.”
- Tom said, “I finished my homework yesterday.”
- They said, “We will travel to Singapore next month.”
- Linda said, “I have read this book twice.”
- Jack said, “I can solve this problem.”
Bài 2: Chuyển các câu hỏi Yes/No sang câu tường thuật
- He asked, “Are you busy today?”
- She asked me, “Do you like chocolate?”
- Tom asked, “Did you watch the football match last night?”
- The teacher asked, “Have you finished the exercise?”
- Mary asked me, “Will you come to my birthday party?”
Bài 3: Chuyển các câu hỏi Wh-question sang câu gián tiếp
- She asked, “Where do you live?”
- The teacher asked, “Why are you late?”
- Tom asked me, “What are you doing now?”
- My friend asked, “When will you visit your grandparents?”
- He asked me, “How did you learn English so well?”
Bài 4: Chuyển câu mệnh lệnh sang câu tường thuật
- He said to me, “Open the door.”
- The teacher said to us, “Write the answer on the board.”
- She said to him, “Please help me with this task.”
- My mother said to me, “Don’t stay up too late.”
- The manager said to the staff, “Do not use your phones during the meeting.”
Đáp án
Bài 1
- She said that she was studying for the exam.
- Tom said that he had finished his homework the day before.
- They said that they would travel to Singapore the following month.
- Linda said that she had read that book twice.
- Jack said that he could solve that problem.
Bài 2
- He asked if/whether I was busy that day.
- She asked me if/whether I liked chocolate.
- Tom asked if/whether I had watched the football match the night before.
- The teacher asked if/whether we had finished the exercise.
- Mary asked me if/whether I would come to her birthday party.
Bài 3
- She asked where I lived.
- The teacher asked why I was late.
- Tom asked me what I was doing then.
- My friend asked when I would visit my grandparents.
- He asked me how I had learned English so well.
Bài 4
- He told me to open the door.
- The teacher told us to write the answer on the board.
- She asked him to help her with that task.
- My mother told me not to stay up too late.
- The manager told the staff not to use their phones during the meeting.
>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, bạn có thể đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.
Tổng kết
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, người học cần thực hiện một số bước quan trọng như bỏ dấu ngoặc kép, lùi thì của động từ, thay đổi đại từ và điều chỉnh trạng từ thời gian – nơi chốn cho phù hợp với ngữ cảnh. Ngoài ra, câu tường thuật trong tiếng Anh còn có nhiều dạng khác nhau như câu kể, câu hỏi, câu mệnh lệnh và một số cấu trúc đặc biệt. Nắm vững các quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny