Tất cả 12 thì trong tiếng Anh: Cách dùng, công thức và dấu hiệu nhận biết

Việc nắm vững tất cả các thì trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp, viết học thuật cũng như các kỳ thi như VSTEP, IELTS hay TOEIC. Mỗi thì có cách dùng, công thức và dấu hiệu nhận biết riêng, phản ánh thời điểm và tính chất của hành động. Cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây!

Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh cần nắm vững

12 thì trong tiếng Anh
Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh cần nắm vững

Thì hiện tại đơn – Present Simple Tense

  1. Khái niệm

Thì hiện tại đơn (Simple Present) trong tiếng Anh dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen, hành động lặp đi lặp lại, lịch trình cố định, cảm xúc, hay trạng thái chung ở hiện tại

  1. Công thức thì hiện tại đơn
Phân loạiĐộng từ thườngĐộng từ to be
Khẳng địnhS + V(s/es) + OS + am / is / are + O
Phủ địnhS + do not / does not + V (nguyên mẫu)S + am not / is not / are not + O
Nghi vấnDo / Does + S + V (nguyên mẫu)?

Từ hỏi + do / does + S + V (nguyên mẫu)?

Am / Is / Are + S + O?

Từ hỏi + am / is / are + S + O?

  1. Cách dùng thì hiện tại đơn
  • Dùng để diễn tả những sự thật hiển nhiên, luôn đúng.
    Ví dụ: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
  • Dùng để nói về thói quen sinh hoạt hằng ngày hoặc sở thích cá nhân.
    Ví dụ: I get up at 6 a.m. every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.)
  • Diễn tả những hành động xảy ra lặp đi lặp lại thường xuyên trong hiện tại.
    Ví dụ: She goes to the gym three times a week. (Cô ấy đi tập gym ba lần một tuần.)
  • Thể hiện trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ hoặc nhận thức mang tính ổn định.
    Ví dụ: He believes in hard work. (Anh ấy tin vào sự chăm chỉ.)
  • Dùng để nói về khả năng, năng lực hoặc kỹ năng của một người.
    Ví dụ: She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.)
  • Áp dụng trong các câu chỉ dẫn, hướng dẫn hoặc quy định chung.
    Ví dụ: You turn left at the traffic lights. (Bạn rẽ trái ở đèn giao thông.)
  • Diễn tả lịch trình hoặc kế hoạch đã được sắp xếp cố định trong tương lai, đặc biệt là lịch học, lịch tàu xe…
    Ví dụ: The train leaves at 7 p.m. tonight. (Tàu khởi hành lúc 7 giờ tối nay.)
  1. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
  • Trạng từ chỉ tần suất: dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động, chẳng hạn như always, usually, often, frequently, sometimes, rarely, seldom, never, constantly
  • Cụm từ chỉ thời gian quen thuộc: thường xuất hiện trong các câu nói về thói quen hoặc lịch trình, ví dụ như every day/week/month/year, on Mondays, at weekends, in the morning/afternoon/evening
  • Nhóm động từ chỉ trạng thái và cảm xúc: bao gồm các động từ diễn tả suy nghĩ, cảm nhận hoặc trạng thái lâu dài như like, love, hate, want, need, believe, know, understand, mean.
Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh
Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh

Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous Tense

  1. Khái niệm

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói, hành động này chưa kết thúc.

  1. Công thức thì hiện tại tiếp diễn
Phân loạiCấu trúc thì hiện tại tiếp diễn
Khẳng địnhS + am / is / are + V-ing
Phủ địnhS + am / is / are + not + V-ing
Nghi vấnAm / Is / Are + S + V-ing?

Từ hỏi + am / is / are + S + V-ing?

  1. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn
  • Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, chưa kết thúc.
    Ví dụ: I am doing my homework now. (Tôi đang làm bài tập ngay lúc này.)
  • Dùng sau câu yêu cầu hoặc mệnh lệnh để nhấn mạnh hành động đang được thực hiện.
    Ví dụ: Listen! The teacher is explaining the lesson. (Nghe này! Thầy cô đang giảng bài.)
  • Diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp trước và sắp diễn ra trong tương lai gần.
    Ví dụ: We are meeting our teacher tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ gặp giáo viên.)
  • Diễn tả hành động mang tính tạm thời, không phải thói quen lâu dài.
    Ví dụ: She is living in Hanoi this month. (Tháng này cô ấy đang sống ở Hà Nội.)
  • Diễn tả hành động lặp lại nhiều lần gây phiền hoặc khó chịu, thường đi kèm always, constantly.
    Ví dụ: He is always complaining about his job. (Anh ấy lúc nào cũng than phiền về công việc.)
  • Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển theo chiều hướng tăng/giảm, thể hiện quá trình.
    Ví dụ: The weather is getting colder. (Thời tiết đang trở nên lạnh hơn.)
  1. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
  • Các trạng từ chỉ thời điểm đang diễn ra ở hiện tại, thường dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra ngay lúc nói, chẳng hạn: now, right now, at the moment, currently, at present hoặc at + giờ cụ thể.
  • Những cụm từ chỉ khoảng thời gian xác định ở hiện tại hoặc gần hiện tại, như: today, tomorrow, this week, this month… giúp người đọc dễ nhận biết ngữ cảnh sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
  • Các câu mệnh lệnh hoặc lời nhắc trực tiếp, thường xuất hiện trước hành động đang xảy ra, ví dụ: Listen!Look!Watch out!Be quiet!Keep silent!.

Lưu ý quan trọng: Thì hiện tại tiếp diễn không đi kèm với các động từ chỉ tri giác, trạng thái hoặc cảm xúc, bao gồm: be, understand, know, like, want, see, hear, feel, think, smell, love, hate,… vì các động từ này thường diễn tả trạng thái ổn định, không phải hành động đang diễn ra.

Thì hiện tiếp diễn trong tiếng Anh
Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh

Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect Tense

  1. Khái niệm

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả, ảnh hưởng đến hiện tại.

  1. Công thức thì hiện tại hoàn thành
Phân loạiĐộng từ thườngĐộng từ to be
Khẳng địnhS + have/has + V3/ed + O.S + have/has + been + O.
Phủ địnhS + have/has + not + V3/ed + O.S + have/has + not + been + O.
Nghi vấnHave/has + S + V3/ed + O?

Từ hỏi + have/has + S + V3 + O?

Have/has + S + been + O?

Từ hỏi + have/has + S + been + O?

  1. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành
  • Diễn tả việc đã từng hoặc chưa từng xảy ra trong quá khứ (không xác định thời gian)
    Example: I have visited Da Nang, but I have never been abroad.
  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại
    Example: She has studied English for five years.
  • Diễn tả hành động lặp lại nhiều lần từ quá khứ đến hiện tại
    Example: He has changed his job several times.
  • Nói về trải nghiệm hoặc thành tựu đã đạt được trong cuộc sống
    Example: They have won many important awards.
  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra (thường đi với “just”)
    Example: I have just finished my homework.
  1. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành
  • Các trạng từ thường gặpalready, just, ever, never, recently, lately, before, not…yet — những từ này nhấn mạnh kinh nghiệm, sự hoàn thành hoặc mức độ xảy ra của hành động.
  • Các cụm từ chỉ thời gian phổ biếnfor (chỉ khoảng thời gian), since (chỉ mốc thời gian), over the past / the last + số năm + yearsso farup to nowuntil now — dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên hệ trực tiếp với hiện tại.
Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh
Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous Tense

  1. Khái niệm

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense) dùng để diễn tả các hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang kéo dài không bị ngắt quãng cho đến hiện tại, hoặc các hành động đã xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian và có thể vẫn tiếp tục trong tương lai gần.

  1. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Phân loạiCấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Khẳng địnhS + have/has + been + V-ing.
Phủ địnhS + have/has + not + been + V-ing.
Nghi vấnHave/Has + S + been+ V-ing?

Từ hỏi + have/has + S + been + V-ing?

  1. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
  • Diễn tả hành động khởi đầu trong quá khứ và vẫn đang diễn ra ở thời điểm hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
    Ví dụ:She has been studying English for five years.
  • Dùng để nói về một hoạt động diễn ra đều đặn trong một khoảng thời gian dài, và hành động này có khả năng tiếp tục trong tương lai gần.
    Ví dụ:They have been working on this project since March.
  • Diễn tả những hành động xảy ra gần đây và để lại tác động rõ rệt ở hiện tại, thường thể hiện qua kết quả hoặc dấu hiệu có thể quan sát được.
    Ví dụ:It has been raining all morning, so the roads are very wet.
  • Dùng để nói về hành động vừa mới kết thúc, nhằm nhấn mạnh quá trình hoặc nỗ lực đã bỏ ra để thực hiện hành động đó.
    Ví dụ:I’m tired because I have been cleaning the house.

  1. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
  • Các trạng từ và giới từ chỉ thời gian kéo dài, dùng để nhấn mạnh quá trình của hành động, chẳng hạn như for (chỉ độ dài thời gian), since (chỉ mốc bắt đầu), cùng với các trạng từ như all dayall weekrecentlylately,…
  • Những cụm từ dùng để hỏi hoặc mô tả khoảng thời gian liên tục, bao gồm how longin recent days/weeks/months/yearsall day/week/month (long)round-the-clocknon-stop, cũng như các cách diễn đạt mang nghĩa “cho đến hiện tại” như so farup to nowuntil now.
hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ đơn – Past Simple Tense

  1. Khái niệm

Thì quá khứ đơn (Past Simple) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định, không còn liên quan đến hiện tại.

  1. Công thức thì quá khứ đơn
Phân loạiĐộng từ thườngĐộng từ to be
Khẳng địnhS + V2/ed + O.S + was/were + O.
Phủ địnhS + didn’t + V-inf + O.S + was/were + not + O.
Nghi vấnDid + S + V-inf + O?

Từ hỏi + did + S + V-inf?

Was/were + S + O?

Từ hỏi + was/were + S + O?

  1. Cách dùng thì quá khứ đơn
  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    Ví dụ:I finished the exam yesterday.
  • Dùng để nói về thói quen hoặc tình trạng từng tồn tại nhưng hiện nay không còn.
    Ví dụ:She lived in Hue when she was a student.
  • Diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
    Ví dụ:He woke up, had breakfast, and went to school.
  • Dùng ở mệnh đề if để nói về tình huống không có thật ở hiện tại (câu điều kiện loại 2).
    Ví dụ:If I had more time, I would learn another language.
  1. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
  • Các trạng từ chỉ thời điểm đã qua như yesterday, the day before,…
  • Các cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ: last + time, [khoảng thời gian] + ago, in + năm quá khứ, when + sự kiện/thời điểm trong quá khứ.
Thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

Thì quá khứ tiếp diễn – Past Continuous

  1. Khái niệm

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định hoặc kéo dài trong quá khứ, nhấn mạnh quá trình diễn biến của hành động đó.

  1. Công thức thì quá khứ tiếp diễn
Phân loạiCấu trúc thì quá khứ tiếp diễn
Khẳng địnhS + was/were + V-ing + O.
Phủ địnhS + was/were + not + V-ing + O.
Nghi vấnWas/were + S + V-ing + O?

Từ hỏi + was/were + S + V-ing?

  1. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
  • Dùng để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
    Ví dụ: She was studying at 8 p.m. last night.
  • Dùng khi một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì bị một hành động khác cắt ngang.
    Ví dụ: I was watching TV when he called me.
  • Dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ, có thể tiếp diễn đến một thời điểm khác.
    Ví dụ: They were living in Hue during that period.
  • Dùng để diễn tả những thói quen hoặc hành động không mong muốn lặp đi lặp lại trong quá khứ, thường đi với always.
    Ví dụ: He was always forgetting his homework.
  • Dùng để mô tả hai hoặc nhiều hành động xảy ra song song trong cùng một khoảng thời gian trong quá khứ.
    Ví dụ: While she was cooking, he was cleaning the house.
  1. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn thường được xác định qua các từ và cụm từ chỉ thời gian nhấn mạnh một khoảng hoặc một thời điểm đang diễn ra trong quá khứ, chẳng hạn như: at + thời điểm cụ thể trong quá khứwhile, when, as (khi mô tả hành động đang diễn ra); all day, all afternoonthroughout + khoảng thời gianat this time last + night / week / month…from … to … (chỉ khoảng thời gian trong quá khứ).

quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành – Past Perfect

  1. Khái niệm

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trước một mốc thời gian hoặc một hành động khác trong quá khứ. Việc sử dụng thì này giúp người học xác định rõ trình tự trước – sau của các sự kiện đã xảy ra. Trong cấu trúc này, hành động xảy ra trước được chia ở thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau được chia ở thì quá khứ đơn.

  1. Công thức thì quá khứ hoàn thành
Phân loạiCấu trúc thì quá khứ hoàn thành
Khẳng địnhS + had + V3/ed + O.
Phủ địnhS + had + not + V3/ed + O.
Nghi vấnHad + S + V3/ed + O?

Từ hỏi + had + S + V3/ed + O?

  1. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành
  • Dùng để nói về một hành động đã hoàn tất trước một mốc thời gian xác định trong quá khứ.
    Ví dụ: She had finished her report by 10 p.m. yesterday.
  • Dùng để diễn tả một hành động xảy ra sớm hơn một hành động khác trong quá khứ, nhằm làm rõ trình tự sự việc.
    Ví dụ: He had left the office before the meeting started.
  • Dùng trong câu điều kiện loại 3 để nói về một điều không xảy ra trong quá khứ.
    Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam.
  1. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành thường xuất hiện trong câu có các từ và cụm từ nhấn mạnh mối quan hệ trước – sau giữa các sự kiện trong quá khứ, chẳng hạn như: by the time, prior to that time, as soon as, when, before / after, already, until then…

Thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous Tense

  1. Khái niệm

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense) dùng để mô tả một hành động diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định và kết thúc trước khi một sự kiện khác xảy ra trong quá khứ. Thì này đặc biệt nhấn mạnh tính liên tục và độ dài của hành động, thường được sử dụng khi người nói muốn làm rõ quá trình diễn ra của hành động đó thay vì chỉ kết quả cuối cùng.

  1. Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Phân loạiCấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Khẳng địnhS + had been + V-ing + O.
Phủ địnhS + had + not + been + V-ing + O.
Nghi vấnHad + S + been + V-ing + O?

Từ hỏi + had + S + been + V-ing + O?

  1. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
  • Dùng để mô tả một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ.
    Ví dụ: They had been waiting for an hour before the bus arrived.
  • Dùng để giải thích nguyên nhân dẫn đến một sự việc hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ.
    Ví dụ: She was tired because she had been working all day.
  1. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường được xác định thông qua các từ và cụm từ chỉ khoảng thời gian hoặc mốc thời gian trong quá khứ, đặc biệt là những cụm nhấn mạnh sự kéo dài của hành động, bao gồm: for + khoảng thời gian; since + mốc thời gian; before / after; until; by the time + sự kiện trong quá khứ…

quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì tương lai đơn – Simple Future Tense

  1. Khái niệm

Thì tương lai đơn (Future Simple Tense) dùng để diễn tả hành động sẽ diễn ra trong tương lai. Thì này xuất hiện khi người nói đưa ra quyết định ngay lúc nói, đưa ra dự đoán, thể hiện lời hứa hoặc sự cam kết cũng như khi đề cập đến những sự việc được cho là chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.

  1. Công thức thì tương lai đơn
Phân loạiĐộng từ thườngĐộng từ to be
Khẳng địnhS + will/shall/ + V-inf + O.S + will/shall be + O.
Phủ địnhS + will/shall + not + V-inf + O.S + will/shall + not + be + O.
Nghi vấnWill/shall + S + V-inf + O?

Từ hỏi + will/shall + S + V-inf + O?

Will/Shall + S + be + O?

Từ hỏi + will/shall + S + be + O?

  1. Cách dùng thì tương lai đơn
  • Dùng để nói về nhận định hoặc dự đoán trong tương lai mang tính chủ quan, không dựa trên bằng chứng rõ ràng.
    Ví dụ: I think it will rain tomorrow.
  • Dùng để diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch từ trước.
    Ví dụ: The phone is ringing. I will answer it.
  • Dùng để thể hiện lời hứa, lời đề nghị, sự cam kết hoặc lời cảnh báo.
    Ví dụ: Don’t worry, I will help you with this task.
  • Dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1 để nói về kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
    Ví dụ: If you study hard, you will pass the exam.

khóa luyện đề VSTEP

>> Tham khảo thêm khóa luyện đề VSTEP tại đây:

  1. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn thường được xác định thông qua các mốc thời gian hướng về tương lai hoặc những cách diễn đạt thể hiện suy nghĩ, dự đoán của người nói, bao gồm:

  • Các từ và cụm từ chỉ thời gian trong tương lai: Tomorrow; Next week / month / year; In + khoảng thời gian (in two days, in three months); Soon; Later; In the near future; Tonight; Next Saturday / Sunday; This weekend; By + mốc thời gian (by tomorrow, by 2027); In a moment; This time next week / month / year; [khoảng thời gian] + from now.
  • Các cấu trúc thể hiện ý kiến hoặc dự đoán cá nhân:
    I think / believe / suppose / guess / imagine…
    Probably / Maybe / Perhaps
    Surely / Definitely
    I am sure / I am convinced…
    It is certain / It is likely…
Thì tương lai đơn
  1. Trường hợp đặc biệt thì tương lai gần

Ngoài thì tương lai đơn, tiếng Anh còn sử dụng thì tương lai gần (Near Future Tense) để diễn đạt những hành động sắp diễn ra trong thời gian ngắn sắp tới hoặc những dự định đã được lên kế hoạch từ trước. Thì này thường dùng khi sự việc đã có sự chuẩn bị hoặc có dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự sắp xảy ra. Cấu trúc cơ bản của thì tương lai gần là “be going to + V (nguyên mẫu)”.

Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai gần

  • Các trạng từ, cụm từ chỉ thời gian gần trong tương lai:soon, tomorrow, next week / month / year, in a few minutes / hours / days…
  • Các cách diễn đạt thể hiện kế hoạch hoặc ý định cụ thể:plan, intend, be going to…

Thì tương lai tiếp diễn – Future Continuous Tense

  1. Khái niệm

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) được dùng để mô tả một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Thì này tập trung làm nổi bật tính đang diễn ra và sự kéo dài của hành động, giúp người nói nhấn mạnh vào quá trình thực hiện thay vì chỉ đề cập đến kết quả.

  1. Công thức thì tương lai tiếp diễn
Phân loạiCấu trúc thì tương lai tiếp diễn
Khẳng địnhS + will/shall + be + V-ing + O.
Phủ địnhS + will/shall + not + be + V-ing + O.
Nghi vấnWill/shall + S + be + V-ing + O?

Từ hỏi + will/shall + S + be + V-ing + O?

  1. Cách dùng thì tương lai tiếp diễn
  • Dùng để mô tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một mốc thời gian xác định trong tương lai.
    Ví dụ: At 9 a.m. tomorrow, I will be having a meeting.
  • Dùng để nói về một hành động trong tương lai đã được sắp xếp hoặc dự kiến từ trước.
    Ví dụ: She will be staying with her parents next weekend.
  • Dùng khi một hành động trong tương lai đang diễn ra thì một hành động khác xảy ra xen vào.
    Ví dụ: I will be sleeping when you arrive.
  • Dùng để diễn tả một hành động sẽ diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định ở tương lai.
    Ví dụ: He will be working all night.
  • Dùng để suy đoán rằng một hành động có thể đang xảy ra ở hiện tại.
    Ví dụ: Don’t call her now. She will be driving.
  • Dùng để hỏi một cách lịch sự về kế hoạch hoặc dự định trong tương lai của người khác.
    Ví dụ: Will you be using the computer this evening?
  • Dùng với still để nhấn mạnh một hành động sẽ tiếp tục từ hiện tại sang tương lai.
    Ví dụ: This time next year, they will still be living in Hue.
  1. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn thường xuất hiện trong các câu có từ và cụm từ nhấn mạnh một mốc thời gian hoặc khoảng thời gian cụ thể ở tương lai, cho thấy hành động sẽ đang diễn ra vào lúc đó, chẳng hạn như: at this time tomorrow / next month / year…, and soon, at + [giờ cụ thể] + [thời điểm trong tương lai], next week / month / year, in the future, by then, by this time next week / month / year, all day / night / year…

Thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai hoàn thành – Future Perfect Tense

  1. Khái niệm

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense) được dùng để diễn tả một hành động sẽ kết thúc trước một mốc thời gian xác định trong tương lai. Thì này làm nổi bật việc hành động đã được hoàn thành xong trước khi một thời điểm hoặc một sự việc khác trong tương lai diễn ra, giúp người học xác định rõ quan hệ trước – sau giữa các sự kiện ở tương lai.

  1. Công thức thì tương lai hoàn thành
Phân loạiCấu trúc thì tương lai hoàn thành
Khẳng địnhS + will/shall + have + V3/ed + O.
Phủ địnhS + will/shall + NOT + have + V3/ed + O.
Nghi vấnWill/Shall + S + have + V3/ed + O?

Từ hỏi + will/shall + S + have + V3/ed + O?

  1. Cách dùng thì tương lai hoàn thành
  • Dùng để nói về một hành động sẽ được hoàn thành trước một mốc thời gian xác định trong tương lai.
    Ví dụ: By next Friday, I will have finished the project.
  • Dùng để diễn tả một hành động sẽ kết thúc sớm hơn một hành động khác trong tương lai, nhằm làm rõ trình tự xảy ra.
    Ví dụ: She will have left the office before the meeting starts.
  • Dùng để đưa ra dự đoán rằng một hành động nào đó sẽ đã hoàn tất trong tương lai.
    Ví dụ: They will have completed the work by the end of this month.
  1. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành thường được nhận ra nhờ các cụm từ chỉ mốc thời gian hoặc giới hạn thời gian trong tương lai, cho thấy hành động sẽ kết thúc trước thời điểm đó, bao gồm: by the time, when, by then, by + [thời điểm cụ thể], before + [thời điểm cụ thể], by + [ngày/tháng/năm], in a few weeks, before the end of the year…

Thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future Perfect Continuous Tense

  1. Khái niệm

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense) được sử dụng để mô tả một hành động sẽ diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định và vẫn đang tiếp diễn cho đến trước một mốc thời gian hoặc sự kiện cụ thể trong tương lai. Thì này đặc biệt nhấn mạnh tính kéo dài và liên tục của hành động, cho thấy quá trình thực hiện sẽ được duy trì cho tới thời điểm đó.

  1. Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Phân loạiCấu trúc thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Khẳng địnhS + will/shall + have been + V-ing + O.
Phủ địnhS + will not + have been + V-ing + O.
Nghi vấnWill/shall + S + have been + V-ing + O?

Từ hỏi + will/shall + S + have been + V-ing + O?

  1. Cách dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
  • Dùng để diễn tả một hành động sẽ diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định và kết thúc trước một mốc hoặc sự kiện trong tương lai.
    Ví dụ: By next June, she will have been working here for five years.
  • Dùng để nói về một hành động bắt đầu trong quá khứ hoặc hiện tại và kéo dài đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.
    Ví dụ: At 8 p.m., I will have been studying for three hours.
  • Dùng để nhấn mạnh độ dài thời gian của một hành động trong tương lai, đặc biệt khi hành động đó kết thúc trước một hành động khác.
    Ví dụ: He will have been waiting for an hour before the train arrives.
  1. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn thường được xác định qua các cụm từ nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài và mốc kết thúc trong tương lai, cho thấy hành động sẽ diễn ra liên tục cho đến thời điểm đó, bao gồm: by the time, by + [thời điểm cụ thể], for + [khoảng thời gian], since + [thời điểm bắt đầu], in + [khoảng thời gian], during + [khoảng thời gian], until, when, before…

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Mẹo ghi nhớ nhanh 12 thì trong tiếng Anh

Ghi nhớ 12 thì trong tiếng Anh không hề khó nếu bạn học theo hệ thống, hiểu bản chất và luyện tập đúng cách. Áp dụng các mẹo trên sẽ giúp bạn rút ngắn thời gian học, sử dụng thì chính xác hơn và tự tin hơn trong giao tiếp cũng như các kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh.

  • Chia 12 thì theo 3 mốc thời gian chính: Hiện tại – Quá khứ – Tương lai: Việc nhóm các thì theo thời gian giúp người học dễ hình dung và không bị rối. Mỗi mốc thời gian gồm 4 thì quen thuộc: đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn.
  • Ghi nhớ theo công thức chung thay vì học rời rạc từng thì: Các thì có cấu trúc lặp lại theo quy luật (V-ing cho tiếp diễn, have/has/had cho hoàn thành). Nắm được “khung công thức” sẽ giúp bạn suy luận nhanh khi làm bài.
  • Liên kết mỗi thì với một câu hỏi sử dụng điển hình. Ví dụ: When? → thì đơn, What is happening now? → thì tiếp diễn, Before/By when? → thì hoàn thành. Cách này giúp chọn thì đúng theo ngữ cảnh thay vì học máy móc.
  • Tập trung học kỹ dấu hiệu nhận biết (time expressions): Các cụm như yesterday, now, already, by the time, next week là “chìa khóa” giúp nhận diện thì nhanh trong bài thi và khi viết câu.
  • So sánh các thì dễ nhầm theo cặp: Đặt các thì cạnh nhau như Hiện tại đơn – Hiện tại tiếp diễn hoặc Quá khứ đơn – Quá khứ hoàn thành sẽ giúp bạn thấy rõ sự khác biệt về cách dùng và ý nghĩa.
  • Ưu tiên học các thì xuất hiện nhiều trước: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn và Tương lai đơn chiếm phần lớn trong giao tiếp và đề thi. Nắm vững các thì này trước sẽ tạo nền tảng chắc chắn.
  • Ghi nhớ bằng ví dụ ngắn thay vì định nghĩa dài: Một câu ví dụ đúng ngữ cảnh thường dễ nhớ hơn nhiều so với một đoạn giải thích học thuật. Điều này đặc biệt hiệu quả khi ôn thi cấp tốc.
  • Luyện đặt câu theo dòng thời gian (timeline): Khi vẽ hoặc tưởng tượng dòng thời gian, bạn sẽ dễ xác định hành động xảy ra trước, trong hay sau một mốc nào đó, từ đó chọn thì chính xác.
  • Áp dụng ngay vào viết và nói hằng ngày: Việc sử dụng thường xuyên trong câu nói và bài viết giúp não ghi nhớ tự nhiên, lâu dài và tránh học xong rồi quên.

khóa luyện VSTEP mất gốc B1

>> Tham khảo thêm khóa học luyện thi VSTEP từ mất gốc (A0) tại đây:

Bài tập 12 thì trong tiếng Anh có đáp án chi tiết

  1. BÀI TẬP NGỮ PHÁP

Bài 1. Chia động từ trong ngoặc cho đúng thì

  1. The plane __________ (start) at 8 p.m. every Saturday.
  2. I enjoy Literature, while my brother __________ (like) Math.
  3. My mother __________ (bake) cookies once a month.
  4. Jim __________ (write) letters to his girlfriend every week.
  5. Linda always __________ (take care) of her younger brother.
  6. My parents __________ (have) a vacation every July.
  7. David and Sam __________ (swim) twice a week.
  8. My grandfather often __________ (help) children in the neighborhood.
  9. Dung __________ (be) humorous. She always __________ (tell) funny stories.
  10. Phuong and Linh __________ (be) my close friends.

Bài 2. Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. My mother __________________ (buy) vegetables and fruits at the supermarket now.
  2. David __________________ (not study) Chinese in the library at the moment.
  3. __________________ (she / run) in the park right now?
  4. My cat __________________ (eat) its food at the moment.
  5. What __________________ (you / wait) for?
  6. My students __________________ (not try) hard enough in the competition currently.
  7. All of Andy’s friends __________________ (have) a great time at the concert now.
  8. My children __________________ (travel) around Europe these days.
  9. My little sister __________________ (drink) some water.
  10. Listen! My teacher __________________ (speak).

Bài 3. Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi

  1. The last time Linda visited her hometown was three years ago.
    → Linda hasn’t _____________________________________________.
  2. She started her job as a factory worker three months ago.
    → She has _____________________________________________.
  3. Two years have passed since my first trip to China.
    → I have _____________________________________________.
  4. October was the last time she had her hair cut.
    → She hasn’t _____________________________________________.
  5. We haven’t seen each other for five years.
    → The last time _____________________________________________.
  6. We stopped contacting each other a long time ago.
    → We haven’t _____________________________________________.
  7. How long is it since Hoa got full marks in Math?
    → How long _____________________________________________?
  8. I have never experienced such an exciting trip before.
    → This is _____________________________________________.
  9. It has been five days since I last saw Sammy.
    → I haven’t _____________________________________________.
  10. He took his last bath on Friday, and today is Saturday.
    → It is _____________________________________________.

Bài 4. Chia động từ trong ngoặc để hoàn chỉnh câu

  1. She __________ (eat) dinner at seven o’clock yesterday evening.
  2. A: __________ Jane __________ (drive) to work?
    B: Yes, she __________.
  3. My older brother __________ (buy) a new car last week.
  4. We __________ (go) to Italy during our last summer holiday.
  5. A: __________ your son __________ (swim) at the beach?
    B: No, he __________.
  6. My boyfriend and I __________ (see) a comedy film last week.
  7. First, I __________ (do) some exercises, then I __________ (drink) water.
  8. Suddenly, the animal jumped and __________ (bite) her hand.
  9. What time __________ Sam __________ (get up) this morning?
  10. The Wright brothers __________ (fly) the first airplane in 1903.
  11. I think I __________ (hear) a strange sound a few minutes ago.
  12. When he was five, he __________ (break) his arm and it really __________ (hurt).
  13. The police __________ (catch) both bank robbers yesterday.
  14. How many times __________ you __________ (read) that novel?
  15. Unfortunately, I __________ (forget) __________ (bring) my wallet.

Bài 5. Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn

On Friday, the children ______ (1. talk) about a trip to the countryside. The next morning, they ______ (2. go) there with their dog and ______ (3. play) together. David and Andy ______ (4. have) some kites. Later, the dog ______ (5. be) missing. They ______ (6. call) it and ______ (7. look) for it in the forest. After thirty minutes, they ______ (8. find) the dog and ______ (9. take) it back. David ______ (10. be) extremely happy. At lunchtime, Andy ______ (11. go) to the bikes and ______ (12. fetch) a basket of sandwiches. Then they ______ (13. play) football. David and Andy ______ (14. win). In the evening, they ______ (15. ride) home.

Bài 6. Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng

  1. If she loves her job, what do she do?
  2. We spend three weeks in Korea with our parents next summer.
  3. The plant die because it doesn’t get enough sunlight.
  4. I think my teacher remembers to do everything tomorrow.
  5. If it stop raining soon, they will play football outside.
  1. ĐÁP ÁN

Bài 1

  1. starts
  2. likes
  3. bakes
  4. writes
  5. takes care
  6. have
  7. swim
  8. helps
  9. is – tells
  10. are

Bài 2

  1. is buying
  2. is not studying
  3. Is she running
  4. is eating
  5. are you waiting
  6. are not trying
  7. are having
  8. are travelling
  9. is drinking
  10. is speaking

Bài 3

  1. Linda hasn’t visited her hometown for three years.
  2. She has worked as a factory worker for three months.
  3. I have been to China for the past two years.
  4. She hasn’t had her hair cut since October.
  5. The last time we saw each other was five years ago.
  6. We haven’t contacted each other for a long time.
  7. How long has Hoa had full marks in Math?
  8. This is the most exciting trip I have ever experienced.
  9. I haven’t seen Sammy for five days.
  10. It is one day since he last took a bath.

Bài 4

  1. ate
  2. Did – drive – did
  3. bought
  4. went
  5. Did – swim – didn’t
  6. saw
  7. did – drank
  8. bit
  9. did – get up
  10. flew
  11. heard
  12. broke – hurt
  13. caught
  14. did – read
  15. forgot – bring

Bài 5

  1. talked
  2. went
  3. played
  4. had
  5. was
  6. called
  7. looked
  8. found
  9. took
  10. was
  11. went
  12. fetched
  13. played
  14. won
  15. rode

Bài 6

  1. do she do → will she do
  2. spend → will spend
  3. die → will die
  4. remembers → will remember
  5. stop → stops

[FREE DOWNLOAD] Tài liệu PDF tổng hợp 12 thì tiếng Anh

Nhằm hỗ trợ quá trình học tập và ôn luyện hiệu quả hơn, bạn có thể tải miễn phí và in ra tài liệu PDF tổng hợp đầy đủ kiến thức về 12 thì trong tiếng Anh do đội ngũ VSTEP E-Learning biên soạn và chọn lọc công phu dưới đây.

>> [FREE DOWNLOAD] Tài liệu PDF tổng hợp 12 thì tiếng Anh <<

Tổng kết

Nhìn chung, tất cả các thì trong tiếng Anh được chia theo ba mốc thời gian chính: hiện tại, quá khứ và tương lai, mỗi mốc gồm bốn dạng cơ bản. Mỗi thì có cách dùng, công thức và dấu hiệu nhận biết riêng, giúp xác định đúng thời điểm và tính chất của hành động. Khi nắm vững hệ thống này, người học sẽ sử dụng tiếng Anh chính xác, mạch lạc và tự nhiên hơn. Đây cũng là nền tảng quan trọng để làm tốt các bài thi và giao tiếp hiệu quả trong thực tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *