Nhiều người có vốn tiếng Anh khá tốt nhưng khi viết hoặc nói vẫn gặp khó khăn vì chưa biết liên kết ý tưởng. Nguyên nhân phổ biến là chưa sử dụng thành thạo từ nối trong tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu danh sách các từ nối thông dụng nhất trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập vận dụng nhé!
Từ nối (Linking words) là gì?
Từ nối (Linking Words) là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để kết nối các ý, mệnh đề hoặc câu trong tiếng Anh, giúp nội dung trở nên liền mạch và logic hơn. Nhờ có từ nối, người đọc hoặc người nghe có thể dễ dàng hiểu được mối quan hệ giữa các ý tưởng như bổ sung thông tin, nguyên nhân – kết quả, sự tương phản hoặc trình tự thời gian.

Ví dụ:
- She studied very hard, so she passed the exam.
→ Cô ấy học rất chăm chỉ, vì vậy cô ấy đã vượt qua kỳ thi. - I enjoy reading books, and I also like writing stories.
→ Tôi thích đọc sách và tôi cũng thích viết truyện.
Trong hai ví dụ trên, các từ “so” và “and” đóng vai trò liên kết hai ý trong câu. Nhờ đó, câu văn trở nên tự nhiên và rõ nghĩa hơn. Trong thực tế, từ nối được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, viết email, viết luận học thuật và các bài thi tiếng Anh.
>> Xem thêm: Tổng hợp các hậu tố thông dụng trong tiếng Anh
Phân loại từ nối trong tiếng Anh
Tùy vào vai trò và chức năng của chúng trong câu, từ nối trong tiếng Anh được chia ra làm các loại chính như sau:
Liên từ chuyển ý (Transitions – T): Đây là những từ hoặc cụm từ được dùng để kết nối các ý, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngang nhau trong câu, đồng thời giúp người đọc nhận ra mối quan hệ giữa các ý tưởng như bổ sung thông tin, trình tự hoặc kết quả.
Ví dụ: She finished writing the report; afterwards, she sent it to her supervisor.
→ Cô ấy hoàn thành bản báo cáo; sau đó cô ấy gửi nó cho người quản lý.
Tương liên từ / liên từ đẳng lập (Coordinators – C): Đây là những từ nối được dùng để liên kết hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vị trí ngữ pháp tương đương trong câu. Chúng thường xuất hiện trong các câu ghép để nối hai ý tưởng ngang hàng với nhau.
Ví dụ: She finished writing the report, and she sent it to her supervisor.
→ Cô ấy hoàn thành bản báo cáo và gửi nó cho người quản lý.
Liên từ phụ thuộc (Subordinators – S): Loại từ nối này được sử dụng khi muốn kết nối một mệnh đề phụ với mệnh đề chính, tạo ra các câu phức thể hiện mối quan hệ như thời gian, nguyên nhân hoặc điều kiện.
Ví dụ: After she finished writing the report, she sent it to her supervisor.
→ Sau khi hoàn thành bản báo cáo, cô ấy đã gửi nó cho người quản lý.
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
- Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Các từ nối trong tiếng Anh thông dụng nhất
Sau khi hiểu được khái niệm và cách phân loại, bước tiếp theo là làm quen với những từ nối tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và viết luận. Dưới đây là các nhóm từ nối thông dụng trong tiếng Anh kèm ý nghĩa và cách sử dụng để bạn dễ dàng áp dụng trong thực tế.

Các từ nối dùng để bổ sung thông tin
Nhóm từ nối này được dùng khi mệnh đề phía sau cung cấp thêm thông tin hoặc ý tưởng có liên quan đến câu trước. Chúng thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết để giúp câu văn trở nên đầy đủ và rõ ràng hơn. Một số từ nối phổ biến:
- And: và
- Also: cũng, ngoài ra
- Besides: bên cạnh đó
- Firstly, secondly, thirdly…: thứ nhất, thứ hai, thứ ba…
- In addition: thêm vào đó
- To start with: bắt đầu với
- Next: tiếp theo
- Finally: cuối cùng
- Furthermore: hơn nữa
- Moreover: hơn thế nữa
Ví dụ:
- She enjoys learning new languages, and she practices every day.
→ Cô ấy thích học các ngôn ngữ mới và luyện tập mỗi ngày. - The course provides useful materials. Moreover, it offers practical exercises.
→ Khóa học cung cấp tài liệu hữu ích. Hơn nữa, nó còn có nhiều bài tập thực hành.
Từ nối chỉ nguyên nhân – kết quả
Các từ nối trong nhóm này được sử dụng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân và hệ quả giữa hai sự việc. Sử dụng linh hoạt những từ nối này sẽ giúp câu nói của bạn tránh lặp từ và trở nên phong phú hơn. Một số từ nối thường gặp:
- Accordingly: theo đó
- As a result: kết quả là
- Therefore / Thus / Hence: vì vậy
- So: vì thế
- Because / Because of: bởi vì
- Due to / Owing to: do, bởi vì
- The reason why: lý do tại sao
- The cause of… is: nguyên nhân của… là
- Leads to / Leading to: dẫn đến
- Consequently / As a consequence: hậu quả là
Ví dụ:
- The roads were flooded; therefore, many buses were delayed.
→ Đường bị ngập nên nhiều chuyến xe buýt bị trễ. - He missed the deadline because he underestimated the amount of work.
→ Anh ấy lỡ hạn nộp bài vì đánh giá thấp khối lượng công việc.
Từ nối thể hiện sự đối lập
Những từ nối này được dùng khi muốn so sánh hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai ý tưởng trong câu. Một số từ nối phổ biến:
- But / Yet: nhưng
- However / Nevertheless: tuy nhiên
- In contrast / On the contrary: trái lại
- Instead: thay vào đó
- On the other hand: mặt khác
- Although / Even though: mặc dù
- Otherwise: nếu không thì
- While / Whereas: trong khi
- Be different from: khác với
Ví dụ:
- The restaurant is small; however, the food is excellent.
→ Nhà hàng nhỏ nhưng đồ ăn rất ngon. - Although the exam was difficult, many students passed it.
→ Mặc dù bài thi khó nhưng nhiều sinh viên vẫn vượt qua.
Từ nối dùng để so sánh
Nhóm từ này được sử dụng khi muốn so sánh hai ý tưởng hoặc nhấn mạnh sự tương đồng giữa các sự việc. Một số từ nối thường dùng:
- By the same token: tương tự như vậy
- In the same way: theo cách tương tự
- In like manner: theo cách giống nhau
- In a similar way: theo cách tương tự
- Likewise / Similarly: tương tự
Ví dụ:
- Online learning saves time. Similarly, it allows students to study anywhere.
→ Học trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian. Tương tự, nó cho phép học ở bất cứ đâu.
Từ nối dùng để đưa ra ví dụ
Các từ nối trong nhóm này giúp minh họa hoặc làm rõ ý tưởng bằng ví dụ cụ thể. Một số từ nối phổ biến:
- For example: ví dụ
- For instance: chẳng hạn như
- Such as: chẳng hạn
- Specifically: cụ thể là
- To illustrate: để minh họa
Ví dụ:
- Many countries invest heavily in renewable energy, for example Germany and Denmark.
→ Nhiều quốc gia đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo, ví dụ như Đức và Đan Mạch.
Từ nối chỉ thời gian
Những từ nối này được sử dụng để diễn tả trình tự thời gian hoặc sự kiện xảy ra theo thứ tự. Một số từ nối thường gặp:
- Afterwards: sau đó
- At the same time: cùng lúc
- Currently: hiện tại
- Earlier: sớm hơn
- Later: sau đó
- Immediately: ngay lập tức
- Meanwhile: trong khi đó
- Previously: trước đó
- Subsequently / Then: sau đó
- Until now: cho đến nay
Ví dụ:
- She finished the meeting; afterwards, she prepared the report.
→ Cô ấy kết thúc cuộc họp, sau đó chuẩn bị báo cáo.
Từ nối dùng để kết luận hoặc tổng kết
Những từ nối này thường xuất hiện ở phần cuối của đoạn văn hoặc bài viết nhằm tổng hợp lại ý chính. Một số từ nối phổ biến:
- After all: sau tất cả
- Finally / At last: cuối cùng
- In brief: tóm lại
- In conclusion: kết luận lại
- On the whole: nhìn chung
- To conclude: để kết luận
- To summarize: tóm tắt lại
Từ nối dùng để nhắc lại ý
Nhóm từ này giúp người nói diễn đạt lại một ý theo cách khác để người nghe hiểu rõ hơn. Một số từ nối thường gặp:
- In other words: nói cách khác
- In short: nói ngắn gọn
- In simpler terms: nói theo cách đơn giản hơn
- To put it differently: nói theo cách khác
- To repeat: nhắc lại
Từ nối dùng để nhấn mạnh hoặc khẳng định
Những từ nối này được dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng hoặc khẳng định một ý tưởng. Một số ví dụ:
- In fact: thực tế là
- Indeed: thật vậy
- Especially: đặc biệt là
- Certainly: chắc chắn
Từ nối chỉ vị trí hoặc địa điểm
Nhóm từ này thường được dùng để mô tả vị trí hoặc phương hướng trong không gian. Một số từ nối phổ biến:
- Above: phía trên
- Beneath: bên dưới
- Beyond: phía xa hơn
- Behind: phía sau
- In front of: phía trước
- Nearby: gần đó
- On top of: trên đỉnh
- To the left / To the right: bên trái / bên phải
- Under: bên dưới
- Upon: trên
>> Xem thêm các bài viết liên quan:
Bài tập vận dụng từ nối trong tiếng Anh
Bài tập 1: Chọn từ nối phù hợp để hoàn thành câu
- She enjoys reading novels, ______ she also likes writing short stories.
- The project was delayed; ______, the team managed to finish it successfully.
- ______ it was raining heavily, they continued their hiking trip.
- Many countries are investing in renewable energy, ______ solar and wind power.
- He studied very hard; ______, he achieved excellent results in the exam.
- ______, prepare all the materials before starting the experiment.
- The restaurant is quite small; ______, the food quality is outstanding.
- Online learning is convenient. ______, it allows students to study from anywhere.
Bài tập 2: Viết lại câu bằng cách sử dụng từ nối thích hợp
- She practiced speaking English every day. She became more confident.
- The weather was extremely hot. Many people stayed indoors.
- He wants to improve his English. He reads English books regularly.
- The movie received good reviews. It attracted many viewers.
- She finished her homework. She went out with her friends.
Bài tập 3: Hoàn thành đoạn văn bằng các từ nối phù hợp:
(however, for example, first, therefore, moreover)
Learning English requires both time and effort. ______, learners should build a strong vocabulary foundation. ______, reading books and watching English videos can help improve language skills. ______, practicing speaking regularly is also very important. Some people feel shy when speaking English; ______, they should try to practice more often. ______, consistent practice will help them become more confident.
ĐÁP ÁN
Bài tập 1:
- and
- however
- although
- such as
- therefore
- first
- however / but
- moreover / in addition
Bài tập 2:
- She practiced speaking English every day, so she became more confident.
- The weather was extremely hot, so many people stayed indoors.
- He wants to improve his English, so he reads English books regularly.
- The movie received good reviews; therefore, it attracted many viewers.
- She finished her homework, then she went out with her friends.
Bài tập 3:
- First
- For example
- Moreover
- However
- Therefore
>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.
Tổng kết
Từ nối trong tiếng Anh (Linking Words) là công cụ quan trọng giúp liên kết các ý trong câu và đoạn văn, làm cho nội dung trở nên logic và mạch lạc hơn. Khi hiểu rõ các nhóm từ nối như bổ sung thông tin, nguyên nhân – kết quả, đối lập. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng linh hoạt từ nối trong giao tiếp hoặc viết luận sẽ giúp nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh. Nhờ đó, bài nói và bài viết của bạn sẽ trở nên trôi chảy, chuyên nghiệp và thuyết phục hơn





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny