Tổng hợp các hậu tố trong tiếng Anh thông dụng

Việc nhận biết các hậu tố trong tiếng Anh sẽ giúp bạn hiểu nghĩa của từ nhanh hơn và mở rộng vốn từ hiệu quả. Vì thế, bài viết dưới đây của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn tổng hợp các hậu tố trong tiếng Anh thông dụng nhất, giúp cải thiện kỹ năng đọc hiểu, mà còn hỗ trợ tốt cho kỹ năng viết và làm bài thi tiếng Anh. Tìm hiểu ngay!

Hậu tố trong tiếng Anh là gì?

Hậu tố (suffix) là một nhóm chữ cái được thêm vào cuối của một từ gốc để tạo thành một từ mới hoặc thay đổi loại từ của từ đó. Khi thêm hậu tố, nghĩa của từ có thể thay đổi hoặc chuyển sang một chức năng ngữ pháp khác.

Hậu tố là gì trong tiếng Anh?
Hậu tố là gì trong tiếng Anh?

Ví dụ:

  • teach → teacher (từ động từ chuyển thành danh từ)
  • happy → happiness (từ tính từ chuyển thành danh từ)
  • quick → quickly (từ tính từ chuyển thành trạng từ)

Nhờ hậu tố, người học có thể nhận diện nhanh cấu trúc từ và loại từ trong câu. Điều này đặc biệt hữu ích khi đọc tài liệu học thuật hoặc làm các bài thi tiếng Anh, nơi xuất hiện nhiều từ vựng phức tạp.

>> Xem thêm: 3000 từ tiếng Anh thông dụng Oxford

Các hậu tố thông dụng trong tiếng Anh

Hậu tố -al

Hậu tố -al thường được thêm vào động từ hoặc danh từ để tạo thành danh từ mang ý nghĩa liên quan đến hành động hoặc quá trình. Nhiều từ trong văn bản học thuật sử dụng hậu tố này.

Hậu tố -al
Hậu tố -al

Ví dụ:

  • approve → approval (sự chấp thuận)
  • arrive → arrival (sự đến nơi)

Ví dụ trong câu:

The manager finally gave his approval for the new marketing plan.
(Quản lý cuối cùng đã chấp thuận kế hoạch marketing mới.)

Hậu tố -ism

Hậu tố -ism thường được dùng để tạo danh từ chỉ hệ tư tưởng, quan điểm, học thuyết hoặc hành vi đặc trưng.

Hậu tố -ism
Hậu tố -ism

Ví dụ:

  • hero → heroism (chủ nghĩa anh hùng)
  • real → realism (chủ nghĩa hiện thực)

Ví dụ trong câu:

The movie highlights the heroism of firefighters during emergencies.
(Bộ phim nhấn mạnh tinh thần anh hùng của lính cứu hỏa.)

Hậu tố -ist

Hậu tố -ist thường dùng để chỉ người làm nghề, người có chuyên môn hoặc người theo một lĩnh vực cụ thể.

Hậu tố -ist
Hậu tố -ist

Ví dụ:

  • art → artist (nghệ sĩ)
  • biology → biologist (nhà sinh học)

Ví dụ trong câu:

She hopes to become a biologist and study marine life.
(Cô ấy hy vọng trở thành nhà sinh học nghiên cứu sinh vật biển.)

Hậu tố -able / -ible

Hai hậu tố này được dùng để tạo tính từ mang nghĩa “có thể” hoặc “có khả năng”. Tuy nhiên, mỗi từ sẽ chỉ đi với một dạng hậu tố cố định.

Ví dụ:

  • understand → understandable (có thể hiểu được)
  • access → accessible (có thể tiếp cận)

Ví dụ trong câu:

The instructions are simple and understandable for beginners.
(Hướng dẫn khá đơn giản và dễ hiểu với người mới.)

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hậu tố -esque

Hậu tố -esque thường mang nghĩa giống phong cách của một người hoặc một đặc điểm nào đó.

Ví dụ:

  • picture → picturesque (đẹp như tranh)
  • dream → dreamlike / dreamsque (mang vẻ huyền ảo như giấc mơ)

Ví dụ trong câu:

The village is famous for its picturesque landscape.
(Ngôi làng nổi tiếng với khung cảnh đẹp như tranh.)

Hậu tố -ous / -ious

Hai hậu tố này thường được dùng để tạo tính từ mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của sự vật.

Hậu tố -ous / -ious
Hậu tố -ous / -ious

Ví dụ:

  • danger → dangerous (nguy hiểm)
  • mystery → mysterious (bí ẩn)

Ví dụ trong câu:

The forest becomes dangerous at night.
(Khu rừng trở nên nguy hiểm vào ban đêm.)

Hậu tố -ish

Hậu tố -ish mang nghĩa có đặc điểm giống hoặc hơi mang tính chất của từ gốc.

Hậu tố -ish
Hậu tố -ish

Ví dụ:

  • green → greenish (hơi xanh)
  • child → childish (trẻ con)

Ví dụ trong câu:

The sky had a reddish color during sunset.
(Bầu trời có màu đỏ nhạt lúc hoàng hôn.)

Hậu tố -less

Hậu tố -less mang nghĩa không có hoặc thiếu một đặc điểm nào đó.

Hậu tố -less
Hậu tố -less

Ví dụ:

  • hope → hopeless (vô vọng)
  • home → homeless (vô gia cư)

Ví dụ trong câu:

Many organizations help homeless people find shelter.
(Nhiều tổ chức hỗ trợ người vô gia cư tìm nơi trú ẩn.)

Hậu tố -ed

Hậu tố -ed thường được dùng để tạo tính từ diễn tả cảm xúc của con người.

Ví dụ:

  • surprise → surprised (ngạc nhiên)
  • confuse → confused (bối rối)

Ví dụ trong câu:

She looked surprised when she heard the news.
(Cô ấy trông rất ngạc nhiên khi nghe tin đó.)

Hậu tố -en

Hậu tố -en thường được dùng để tạo động từ mang nghĩa làm cho trở nên…

Hậu tố -en
Hậu tố -en

Ví dụ:

  • wide → widen (mở rộng)
  • sharp → sharpen (làm sắc)

Ví dụ trong câu:

The government plans to widen the main highway next year.
(Chính phủ dự định mở rộng tuyến cao tốc chính vào năm tới.)

Hậu tố -er / -or

Hai hậu tố này thường dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc nghề nghiệp.

Ví dụ:

  • design → designer (nhà thiết kế)
  • direct → director (đạo diễn)

Ví dụ trong câu:

The director of the film received an international award.
(Đạo diễn của bộ phim đã nhận được giải thưởng quốc tế.)

Hậu tố -ful

Hậu tố -ful thường được dùng để tạo tính mang nghĩa đầy đủ của một đặc điểm nào đó.

Hậu tố -ful
Hậu tố -ful

Ví dụ:

  • power → powerful (mạnh mẽ)
  • color → colorful (nhiều màu sắc)

Ví dụ trong câu:

The garden is full of colorful flowers.
(Khu vườn đầy những bông hoa rực rỡ.)

Hậu tố -est

Hậu tố -est thường được dùng để tạo dạng so sánh nhất của tính từ ngắn.

Ví dụ:

  • small → smallest
  • bright → brightest

Ví dụ trong câu:

Venus is one of the brightest objects in the night sky.
(Sao Kim là một trong những thiên thể sáng nhất trên bầu trời đêm.)

Hậu tố -hood

Hậu tố -hood thường được dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái, giai đoạn hoặc mối quan hệ.

Ví dụ:

  • parent → parenthood (tình trạng làm cha mẹ)
  • neighbor → neighborhood (khu dân cư)

Ví dụ trong câu:

They grew up in the same neighborhood.
(Họ lớn lên trong cùng một khu phố.)

Hậu tố -ic

Hậu tố -ic thường tạo tính từ liên quan đến lĩnh vực hoặc đặc điểm cụ thể.

Hậu tố -ic
Hậu tố -ic

Ví dụ:

  • history → historic (mang tính lịch sử)
  • science → scientific (thuộc về khoa học)

Ví dụ trong câu:

The city is known for its historic buildings.
(Thành phố nổi tiếng với các công trình lịch sử.)

Hậu tố -ion / -tion / -sion

Những hậu tố này thường tạo danh từ chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả của hành động.

Ví dụ:

  • invent → invention (phát minh)
  • expand → expansion (sự mở rộng)

Ví dụ trong câu:

The invention of the Internet changed communication forever.
(Sự phát minh ra Internet đã thay đổi cách giao tiếp mãi mãi.)

Hậu tố -ity / -ty

Hậu tố này được dùng để tạo danh từ trừu tượng chỉ tính chất hoặc trạng thái.

Hậu tố -ity / -ty
Hậu tố -ity / -ty

Ví dụ:

  • active → activity (hoạt động)
  • honest → honesty (sự trung thực)

Ví dụ trong câu:

Honesty is an important quality in friendship.
(Sự trung thực là phẩm chất quan trọng trong tình bạn.)

Hậu tố -ize / -ise

Hậu tố này thường tạo động từ mang nghĩa biến đổi hoặc làm cho trở thành.

Ví dụ:

  • modern → modernize (hiện đại hóa)
  • memory → memorize (ghi nhớ)

Ví dụ trong câu:

Students need to memorize key vocabulary for the exam.
(Học sinh cần ghi nhớ từ vựng quan trọng cho bài thi.)

Hậu tố -ment

Hậu tố -ment thường tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của một quá trình.

Hậu tố -ment
Hậu tố -ment

Ví dụ:

  • achieve → achievement (thành tựu)
  • encourage → encouragement (sự khích lệ)

Ví dụ trong câu:

Winning the competition was a great achievement for her.
(Chiến thắng cuộc thi là một thành tựu lớn đối với cô ấy.)

Hậu tố -ness

Hậu tố -ness được dùng để biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất.

Ví dụ:

  • weak → weakness (điểm yếu)
  • polite → politeness (sự lịch sự)

Ví dụ trong câu:

His kindness impressed everyone in the office.
(Sự tử tế của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng ấn tượng.)

Hậu tố -ify

Hậu tố -ify thường được dùng để tạo động từ mang nghĩa làm cho trở nên hoặc biến đổi thành.

Ví dụ:

  • pure → purify (làm tinh khiết)
  • solid → solidify (làm đông đặc)

Ví dụ trong câu:

The machine helps purify drinking water.
(Máy này giúp lọc nước uống.)

>> Xem thêm một số nội dung liên quan:

Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Các hậu tố trong tiếng Anh là công cụ quan trọng giúp người học hiểu rõ cách hình thành từ và mở rộng vốn từ vựng hiệu quả. Khi nắm được những hậu tố phổ biến, bạn có thể dễ dàng nhận biết loại từ, nghĩa khái quát và cách sử dụng của từ trong câu. Ngoài ra, việc hiểu cấu trúc từ còn hỗ trợ tốt cho kỹ năng đọc hiểu và viết tiếng Anh. Vì vậy, học hậu tố kết hợp với luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng linh hoạt và chính xác hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *