Số thứ tự trong tiếng Anh: Cách đọc viết và cách dùng chi tiết

Số thứ tự trong tiếng Anh là một chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhưng được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp và văn viết. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa số thứ tự và số đếm, hoặc không nắm rõ quy tắc viết và cách đọc đúng. Trong bài viết này, hãy cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu các kiến thức về số thứ tự tiếng Anh nhé!

Tổng quan về số thứ tự (Ordinal Numbers)

Bảng số thứ tự tiếng Anh kèm phiên âm chuẩn

số thứ tự (Ordinal Numbers)
Tìm hiểu số thứ tự (Ordinal Numbers) trong tiếng Anh

Để hiểu rõ cách sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh, trước tiên người học cần nắm được cách viết và cách phát âm của chúng. Bảng dưới đây tổng hợp các số thứ tự từ 1 đến 50 kèm phiên âm IPA giúp bạn dễ dàng luyện đọc và ghi nhớ.

SốSố thứ tự trong tiếng AnhPhiên âm (IPA)
1first/fɜːrst/
2second/ˈsekənd/
3third/θɜːrd/
4fourth/fɔːrθ/
5fifth/fɪfθ/
6sixth/sɪksθ/
7seventh/ˈsevənθ/
8eighth/eɪtθ/
9ninth/naɪnθ/
10tenth/tenθ
11eleventh/ɪˈlevənθ/
12twelfth/twelfθ/
13thirteenth/θɜːrˈtiːnθ/
14fourteenth/fɔːrˈtiːnθ/
15fifteenth/fɪfˈtiːnθ/
16sixteenth/sɪksˈtiːnθ/
17seventeenth/ˌsevənˈtiːnθ/
18eighteenth/eɪˈtiːnθ/
19nineteenth/naɪnˈtiːnθ/
20twentieth/ˈtwentiəθ/
21twenty-first/ˈtwenti fɜːrst/
22twenty-second/ˈtwenti ˈsekənd/
23twenty-third/ˈtwenti θɜːrd/
24twenty-fourth/ˈtwenti fɔːrθ/
25twenty-fifth/ˈtwenti fɪfθ/
26twenty-sixth/ˈtwenti sɪksθ/
27twenty-seventh/ˈtwenti ˈsevənθ/
28twenty-eighth/ˈtwenti eɪtθ/
29twenty-ninth/ˈtwenti naɪnθ/
30thirtieth/ˈθɜːrtiəθ/
31thirty-first/ˈθɜːrti fɜːrst/
32thirty-second/ˈθɜːrti ˈsekənd/
33thirty-third/ˈθɜːrti θɜːrd/
34thirty-fourth/ˈθɜːrti fɔːrθ/
35thirty-fifth/ˈθɜːrti fɪfθ/
36thirty-sixth/ˈθɜːrti sɪksθ/
37thirty-seventh/ˈθɜːrti ˈsevənθ/
38thirty-eighth/ˈθɜːrti eɪtθ/
39thirty-ninth/ˈθɜːrti naɪnθ/
40fortieth/ˈfɔːrtiəθ/
41forty-first/ˈfɔːrti fɜːrst/
42forty-second/ˈfɔːrti ˈsekənd/
43forty-third/ˈfɔːrti θɜːrd/
44forty-fourth/ˈfɔːrti fɔːrθ/
45forty-fifth/ˈfɔːrti fɪfθ/
46forty-sixth/ˈfɔːrti sɪksθ/
47forty-seventh/ˈfɔːrti ˈsevənθ/
48forty-eighth/ˈfɔːrti eɪtθ/
49forty-ninth/ˈfɔːrti naɪnθ/
50fiftieth/ˈfɪftiəθ/

>> Xem thêm: Cấu trúc the more the more: Công thức so sánh kép tiếng Anh

Hướng dẫn cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh

Khi đọc số thứ tự trong tiếng Anh, bạn cần ghi nhớ một vài quy tắc phát âm cơ bản sau đây:

  • Các số thứ tự được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-th” vào sau số đếm, trừ ba số đầu tiên có dạng riêng: one → first, two → second, three → third.
  • Từ số 4 trở đi, đa số chỉ cần thêm -th ở cuối: four → fourth, seven → seventh, ten → tenth
  • Với các số lớn hơn 20, chỉ cần chuyển phần cuối cùng thành số thứ tự. Ví dụ: 68th đọc là “sixty-eighth” và 82nd là “eighty-second.”

Ví dụ:

  • 6th (sixth) – số thứ tự của 6
  • 14th (fourteenth) – số thứ tự của 14
  • 27th (twenty-seventh) – số thứ tự của 27
  • 63rd (sixty-third) – phần cuối là 3 nên dùng “third”

>> Xem thêm: 6 phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, áp dụng ngay

Quy tắc viết số thứ tự tiếng Anh từ 1 đến 100

  1. Nhóm số thứ tự bất quy tắc
  • First (1st): Dùng cho các số kết thúc bằng 1; khi viết dạng rút gọn, thêm hậu tố “st” sau chữ số. Ví dụ: 1st (first), 41st (forty-first), 91st (ninety-first).
    Second (2nd): Áp dụng cho các số kết thúc bằng 2; khi viết bằng số, sử dụng hậu tố “nd”. Ví dụ: 2nd (second), 42nd (forty-second), 82nd (eighty-second). Lưu ý: 12 là trường hợp đặc biệt và được viết là twelfth.
  • Third (3rd): Dùng cho các số kết thúc bằng 3, dạng viết tắt sẽ thêm hậu tố “rd” sau chữ số. Ví dụ: 3rd (third), 43rd (forty-third), 73rd (seventy-third). Ngoại lệ: 13 được viết là thirteenth.
  1. Nhóm số thứ tự theo quy tắc

Phần lớn các số trong tiếng Anh được tạo thành bằng cách thêm “-th” vào sau số đếm. Ví dụ: eight → eighth, eleven → eleventh, seventeen → seventeenth…

  1. Các số tròn chục kết thúc bằng “-ty”

Đối với những số kết thúc bằng “-ty” khi chuyển sang số thứ tự, ta bỏ “y” rồi thêm “ie + th”. Ví dụ: twenty → twentieth, thirty→ thirtieth, forty → fortieth, ninety → ninetieth,…

  1. Số thứ tự có hai chữ số trở lên

Với những số lớn hơn 20, chỉ cần chuyển phần cuối của số thành dạng thứ tự. Ví dụ: 48th → forty-eighth, 59th → fifty-ninth, 71st → seventy-first,…

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Cách sử dụng số thứ tự trong câu tiếng Anh

Trong thực tế, số thứ tự trong câu tiếng Anh được dùng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau như sau:

Nói về ngày trong tháng: Số thứ tự thường được dùng khi nói về ngày tháng.

  • Ví dụ: April 18th (ngày 18 tháng 4), June 2nd (ngày 2 tháng 6).

Chỉ thứ hạng hoặc vị trí: Số thứ tự giúp xác định vị trí trong một cuộc thi hoặc danh sách.

  • Ví dụ: “He finished in 3rd place in the marathon” hoặc “Our school ranked first in the competition”.

Nói về tầng trong tòa nhà: Trong tiếng Anh, khi nói về tầng lầu, chúng ta thường sử dụng số thứ tự.

  • Ví dụ: “The library is on the fourth floor” hoặc “We live on the ninth floor”.

Chỉ chương hoặc phần trong sách: Các tài liệu học tập hoặc sách thường đánh số chương bằng số thứ tự.

  • Ví dụ: Chapter 6th, Section 2nd

Chỉ mùa hoặc phần của chương trình: Số thứ tự cũng được dùng khi nói về các phần trong một loạt chương trình hoặc series.

  • Ví dụ: “The third season of the show was very popular” hoặc “This is the eighth episode of the podcast”.

Nói về thế kỷ hoặc sự kiện lịch sử: số thứ tự giúp xác định mốc thời gian trong lịch sử.

  • Ví dụ: “The 19th century was a period of major change” hoặc “The museum was built in the 18th century”.

Nói về sinh nhật: Khi nói về tuổi hoặc ngày sinh nhật, số thứ tự cũng được sử dụng rất phổ biến.

  • Ví dụ: “Today is her 21st birthday” hoặc “We celebrated his 40th birthday last weekend”.

Biểu thị phân số: Trong tiếng Anh, số thứ tự còn được dùng để đọc các phân số.

  • Ví dụ: One-third (1/3), two-fifths (2/5), three-quarters (3/4),…

>> Xem thêm: Tổng hợp 5 cách cải thiện Listening hiệu quả nhất

Phân biệt số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh

Điểm khác nhau giữa số thứ tự và số đếm

Số đếm và số thứ tự đều thuộc hệ thống số trong tiếng Anh, tuy nhiên, chúng được dùng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau.

Tiêu chíSố đếm (Cardinal Numbers)Số thứ tự (Ordinal Numbers)
Ý nghĩa chínhDiễn tả bao nhiêu đối tượngDiễn tả vị trí hoặc thứ hạng
Cách biểu đạtone (1), four (4), nine (9), twenty-five (25), sixty (60)first (1st), fourth (4th), ninth (9th), twenty-fifth (25th), sixtieth (60th)
Mục đích sử dụngDùng khi muốn nói đến số lượng cụ thể của người hoặc vậtDùng khi muốn xác định thứ tự trong một danh sách hoặc chuỗi
Câu hỏi thường gặpTrả lời cho câu hỏi “How many?”Trả lời cho câu hỏi “Which one?” / “What position?”
Ví dụ minh họaThey invited eight guests to the party.She was the second speaker in the seminar.

>> Xem thêm: Hope to V hay V-ing? Cách dùng cấu trúc Hope và bài tập

Cách chuyển số đếm sang số thứ tự trong tiếng Anh

Cách chuyển số đếm sang số thứ tự trong tiếng Anh
Cách chuyển số đếm sang số thứ tự trong tiếng Anh

Thêm “-th” vào sau số đếm là quy tắc phổ biến nhất khi tạo số thứ tự.

  • six → sixth
  • ten → tenth
  • fourteen → fourteenth

Số kết thúc bằng “-y”, ta đổi y → ie rồi thêm -th.

  • twenty → twentieth
  • sixty → sixtieth
  • ninety → ninetieth

Các trường hợp bất quy tắc cần ghi nhớ

  • One → first
  • two → second
  • Three → third
  • Twelve → twelfth

>> Xem thêm: As well as là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

Một số thành ngữ tiếng Anh có chứa số thứ tự

  • First come, first served – Ai đến sớm sẽ được phục vụ trước
    → Seats will be given on a first-come, first-served basis.
  • First things first – Làm việc quan trọng trước tiên
    → First things first, we need to finish this report today.
  • First and foremost – Điều quan trọng nhất trước hết
    → First and foremost, safety must be our top priority.
  • At first glance – Thoạt nhìn ban đầu
    → At first glance, the solution looked simple.
  • Put first things first – Biết sắp xếp ưu tiên hợp lý
    → You should put first things first to avoid unnecessary stress.
  • Second to none – Không ai sánh bằng
    → Her cooking skills are second to none in the family.
  • A second chance – Cơ hội làm lại
    → He was grateful to get a second chance after the mistake.
  • Think twice – Cân nhắc kỹ càng
    → You should think twice before quitting your job.
  • Take a second look – Xem xét lại lần nữa
    → Let’s take a second look at the results before finalizing.
  • Third time’s the charm – Lần thứ ba sẽ thành công
    → I didn’t pass the test twice, but third time’s the charm.
  • Two’s company, three’s a crowd – Đông quá thì mất tự nhiên
    → I’ll leave you two alone—two’s company, three’s a crowd.
  • In seventh heaven – Cực kỳ hạnh phúc
    → She was in seventh heaven after hearing the good news.
  • On cloud nine – Sung sướng tột độ
    → He felt on cloud nine when he won the award.
  • The nth degree – Mức tối đa, cực hạn
    → They prepared everything to the nth degree for the event.
  • Sixth sense – Linh cảm
    → I had a sixth sense that something unexpected would happen.

>> Xem thêm: 6 cách học phrasal verbs hiệu quả áp dụng ngay

Bài tập vận dụng về số thứ tự (có đáp án)

  1. She finished in the ______ position out of 100 participants.
    A. twenty-one
    B. twenty-first
    C. twenty-oneth
    D. twenty one
  2. Today is the ______ of November.
    A. twelveth
    B. twelfth
    C. twelve
    D. twelveths
  3. He celebrated his ______ birthday last week.
    A. thirty
    B. thirtieth
    C. thirtyth
    D. threetieth
  4. This is the ______ time I’ve seen that movie.
    A. nine
    B. ninth
    C. nineth
    D. the nine
  5. The building has ______ floors, and my office is on the ______ floor.
    A. twenty / twenty
    B. twentieth / twenty
    C. twenty / twentieth
    D. twentieth / twentieth
  6. She came ______ in the final race.
    A. three
    B. third
    C. the third place
    D. in third
  7. The ______ chapter of this book is the most interesting.
    A. twenty-three
    B. twenty-third
    C. twenty-threeth
    D. twenty three
  8. He was the ______ student to submit the assignment.
    A. one hundred
    B. one-hundredth
    C. one hundredth
    D. hundredth one
  9. This is the ______ century we are living in.
    A. twenty-one
    B. twenty-first
    C. twenty-oneth
    D. twenty one
  10. She won the competition for the ______ time.
    A. two
    B. second
    C. twice
    D. the two
  11. My apartment is on the ______ floor of this tower.
    A. forty-two
    B. forty-second
    C. forty-twoth
    D. fourty-second
  12. The ______ item on the list is missing.
    A. five
    B. fifth
    C. fiveth
    D. the five
  13. He finished in the ______ place, just behind the winner.
    A. one
    B. first
    C. second
    D. two
  14. This is her ______ attempt to pass the exam.
    A. three
    B. third
    C. the three
    D. threeth
  15. The year 2000 marked the beginning of the ______ century.
    A. twenty
    B. twentieth
    C. twentyeth
    D. twentyth

Đáp án

  1. B
  2. B
  3. B
  4. B
  5. C
  6. B
  7. B
  8. C
  9. B
  10. B
  11. B
  12. B
  13. C
  14. B
  15. B

>> Để học đúng hướng và tối ưu thời gian, bạn cần một lộ trình rõ ràng, phù hợp với trình độ và mục tiêu VSTEP của mình. Nếu bạn vẫn đang loay hoay chưa biết bắt đầu từ đâu, đừng tự học một cách “mò mẫm”. Đăng ký tư vấn lộ trình học và ôn thi VSTEP miễn phí ngay!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Số thứ tự trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ thứ tự, vị trí hoặc thứ hạng của người và sự vật trong một danh sách. Khi học chủ điểm này, bạn cần ghi nhớ cách đọc, quy tắc viết từ 1 đến 100 và sự khác nhau giữa số thứ tự và số đếm. Để sử dụng thành thạo, bạn nên thường xuyên luyện đọc, đặt câu và làm bài tập thực hành. Điều này sẽ giúp bạn sử dụng số thứ tự một cách tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *