As well as là một cấu trúc khá phổ biến được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc liên kết các thành phần trong câu tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn as well as với những từ nối quen thuộc hoặc cấu trúc khác. Trong bài viết này, hãy cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu toàn bộ kiến thức về as well as để tránh nhầm lẫn, bạn nhé!
As well as nghĩa là gì?
As well as là một cụm từ trong tiếng Anh có nghĩa là “cũng như”, “ngoài ra còn”, “bên cạnh đó”. Cấu trúc này được sử dụng để thêm thông tin hoặc bổ sung một yếu tố khác vào câu. Trong nhiều trường hợp, as well as có thể mang ý nghĩa tương tự như and, tuy nhiên, cách dùng và sắc thái của chúng không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ:
- She speaks English as well as French.
→ Cô ấy nói được tiếng Anh cũng như tiếng Pháp. - Tom plays the guitar as well as the piano.
→ Tom chơi guitar cũng như piano. - The hotel offers free breakfast as well as free Wi-Fi.
→ Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cũng như Wi-Fi miễn phí.
>> Xem thêm: Cấu trúc As Soon As: Công thức, cách dùng chi tiết
Vai trò của as well as trong câu
Trong câu tiếng Anh, as well as đóng vai trò như một liên từ (conjunction) giúp kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau. Nhờ đó, câu văn trở nên rõ ràng và giàu thông tin hơn. Thông thường, as well as được dùng để bổ sung thêm một yếu tố phụ bên cạnh thông tin chính.
Ví dụ: She is a teacher as well as a writer.
→ Cô ấy là giáo viên đồng thời cũng là một nhà văn.
Trong câu trên, thông tin chính là “she is a teacher”, còn “a writer” là thông tin được bổ sung thêm.
Một điểm cần lưu ý là as well as thường nhấn mạnh thông tin đứng trước nó nhiều hơn. Điều này khác với and, vì and thường đặt hai yếu tố ngang hàng với nhau.
Ví dụ: She bought a laptop as well as a printer.
Câu này thường nhấn mạnh rằng mua laptop là điều chính, còn máy in là thông tin bổ sung thêm. Nhờ vai trò này, as well as thường được sử dụng trong các bài viết học thuật, bài luận hoặc khi người nói muốn bổ sung thông tin một cách tự nhiên.
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Cách dùng cấu trúc as well as trong tiếng Anh
Trong thực tế, as well as có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau tùy theo mục đích diễn đạt. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc này.
Cấu trúc as well as thông thường
Trong trường hợp phổ biến nhất, as well as được dùng để bổ sung thêm thông tin và mang nghĩa tương tự như “cũng như”, “ngoài ra còn”. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên phong phú và tự nhiên hơn khi muốn liệt kê nhiều yếu tố.
Cấu trúc
S + V + N/Pronoun + as well as + N/Pronoun
Ví dụ
- She speaks English as well as French fluently.
→ Cô ấy nói trôi chảy tiếng Anh cũng như tiếng Pháp. - The company provides training programs as well as career guidance for employees.
→ Công ty cung cấp các chương trình đào tạo cũng như định hướng nghề nghiệp cho nhân viên. - He bought books as well as notebooks for the new semester.
→ Anh ấy mua sách cũng như vở cho học kỳ mới.
Lưu ý: As well as thường nhấn mạnh vào thành phần đứng trước nó.
Ví dụ: She is smart as well as hardworking. → Cô ấy thông minh và còn rất chăm chỉ. Trong câu này, người nói muốn nhấn mạnh rằng cô ấy thông minh và ngoài ra còn chăm chỉ.
Cấu trúc as well as + V-ing
Một cách dùng rất phổ biến khác của as well as là đi kèm động từ dạng V-ing. Trong trường hợp này, cấu trúc được dùng để liệt kê hai hành động cùng xảy ra hoặc bổ sung cho nhau.
Cấu trúc
S + V + V-ing + as well as + V-ing
Ví dụ
- She enjoys reading novels as well as watching documentaries.
→ Cô ấy thích đọc tiểu thuyết cũng như xem phim tài liệu. - He is responsible for designing the website as well as managing online marketing campaigns.
→ Anh ấy chịu trách nhiệm thiết kế website cũng như quản lý các chiến dịch marketing online. - The teacher focuses on improving grammar as well as developing speaking skills.
→ Giáo viên tập trung cải thiện ngữ pháp cũng như phát triển kỹ năng nói.
Cấu trúc as well as dùng để nối hai chủ ngữ
Một điểm ngữ pháp quan trọng của as well as là khi dùng để nối hai chủ ngữ, động từ của câu vẫn chia theo chủ ngữ đứng trước, không chia theo cả hai chủ ngữ như với and.
Cấu trúc
S1 + as well as + S2 + V
Trong đó: Động từ chia theo S1
Ví dụ
- The manager as well as his assistants is attending the meeting.
→ Người quản lý cũng như các trợ lý của anh ấy đang tham dự cuộc họp. - My brother as well as my cousins loves football.
→ Anh trai tôi cũng như các anh em họ của tôi đều thích bóng đá. - The teacher as well as the students was surprised by the result.
→ Giáo viên cũng như các học sinh đều ngạc nhiên trước kết quả.
>> Xem thêm: Các từ nối trong tiếng Anh hay gặp nhất
Phân biệt as well as và as good as
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa as well as và as good as vì hai cụm từ này có cấu trúc khá giống nhau. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng hoàn toàn khác nhau.
Cụm từ as good as thường xuất hiện trong câu so sánh nhằm diễn tả hai sự vật hoặc hai yếu tố có chất lượng hoặc mức độ gần như tương đương nhau. Ngoài ra, trong một số trường hợp, cấu trúc này còn mang nghĩa “gần như”, “coi như” khi nói về trạng thái sắp hoàn thành hoặc kết quả gần như chắc chắn.
Ví dụ
- Her English pronunciation is as good as her teacher’s.
→ Khả năng phát âm tiếng Anh của cô ấy tốt ngang với giáo viên. - This restaurant’s service is as good as the one we tried last week.
→ Dịch vụ của nhà hàng này tốt ngang với nhà hàng chúng ta đã thử tuần trước. - After months of preparation, the project is as good as completed.
→ Sau nhiều tháng chuẩn bị, dự án gần như đã hoàn thành.
Khác với as good as, cấu trúc as well as không dùng để so sánh. Thay vào đó, cụm từ này được sử dụng khi người nói muốn bổ sung thêm thông tin hoặc liệt kê thêm một yếu tố khác trong câu. Nó thường mang nghĩa “cũng như”, “ngoài ra còn”.
Ví dụ
- She can speak Spanish as well as English fluently.
→ Cô ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha cũng như tiếng Anh một cách trôi chảy. - The course focuses on grammar as well as communication skills.
→ Khóa học tập trung vào ngữ pháp cũng như kỹ năng giao tiếp.
Tóm tắt sự khác biệt giữa as good as và as well as
| Cấu trúc | Ý nghĩa chính | Cách dùng |
| as good as | gần như, ngang bằng về chất lượng | dùng trong câu so sánh hoặc diễn tả trạng thái gần hoàn thành |
| as well as | cũng như, ngoài ra còn | dùng để bổ sung thông tin hoặc liệt kê thêm yếu tố |
>> Xem thêm: Cấu trúc enough là gì? Tổng hợp cách dùng và bài tập
Bài tập vận dụng cấu trúc as well as có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- She enjoys reading books as well as ______ documentaries.
A. watch
B. watching
C. watched - Tom speaks French as well as ______.
A. English
B. speak English
C. speaking English - The teacher as well as the students ______ excited about the field trip.
A. are
B. is
C. were - My sister as well as my cousins ______ going to the party tonight.
A. is
B. are
C. be - The course focuses on improving grammar as well as ______ speaking skills.
A. develop
B. developing
C. developed
Bài 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- She likes ______ (cook) as well as ______ (bake).
- He spends time ______ (read) books as well as ______ (write) short stories.
- The manager as well as his assistants ______ (be) present at the meeting.
- They are responsible for ______ (organize) events as well as ______ (manage) social media pages.
- My brother as well as my best friend ______ (play) football every weekend.
Bài 3: Viết lại câu sử dụng as well as
- She can sing and dance very well.
→ She can sing __________________________. - He bought a tablet and a smartphone.
→ He bought __________________________. - The teacher and the principal were present at the ceremony.
→ The teacher __________________________. - She studies hard and participates in many volunteer activities.
→ She studies hard __________________________. - The company provides training programs and career counseling.
→ The company provides __________________________.
Bài 4: Mỗi câu sau có một lỗi liên quan đến cấu trúc as well as. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
- She enjoys swim as well as play tennis.
- The manager as well as his employees are attending the meeting.
- He likes reading novels as well as watch movies.
- My sister as well as my parents are going to the concert.
- They focus on improve grammar as well as speaking skills.
Đáp án
Bài 1
- B. watching
- A. English
- B. is
- A. is
- B. developing
Bài 2
- cooking – baking
- reading – writing
- is
- organizing – managing
- plays
Bài 3 (gợi ý)
- She can sing as well as dance very well.
- He bought a tablet as well as a smartphone.
- The teacher as well as the principal was present at the ceremony.
- She studies hard as well as participating in many volunteer activities.
- The company provides training programs as well as career counseling.
Bài 4
- swim → swimming
- are → is
- watch → watching
- are → is
- improve → improving
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nha!
Tổng kết
Như vậy, as well as là cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh dùng để bổ sung thông tin và liên kết các thành phần trong câu với nghĩa “cũng như” hoặc “ngoài ra còn”. Cấu trúc này có thể xuất hiện ở nhiều dạng khác nhau như as well as thông thường, as well as + V-ing hoặc dùng để nối hai chủ ngữ. Khi sử dụng, người học cần lưu ý rằng động từ thường chia theo chủ ngữ đứng trước as well as. Đồng thời, cần phân biệt rõ as well as với as good as để tránh nhầm lẫn về ý nghĩa khi diễn đạt trong giao tiếp và bài viết tiếng Anh.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny