Bạn từng bối rối không biết nên dùng cấu trúc used to, be used to hay get used to trong câu? Đây là một trong những điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn nhất vì chúng có hình thức giống nhau nhưng ý nghĩa và cách dùng lại hoàn toàn khác. Trong bài viết này, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu đơn vị kiến thức quan trọng này nhé!
Cấu trúc used to
Used to được dùng để nói về thói quen, trạng thái hoặc sự việc từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại đã thay đổi hoặc không còn nữa. Cấu trúc này thường giúp làm nổi bật sự khác biệt giữa “trước đây” và “bây giờ”.
Công thức:
| Dạng câu | Công thức |
| Khẳng định | S + used to + V |
| Phủ định | S + did not use to + V |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V? |
Ví dụ:
- I used to collect stamps when I was in primary school. → Tôi từng sưu tầm tem hồi tiểu học (giờ thì không nữa).
- There used to be a small café on this street. → Con phố này trước đây từng có một quán cà phê nhỏ.
- She didn’t use to like spicy food. → Trước đây cô ấy không thích đồ cay.
- Did you use to travel a lot for work? → Trước đây bạn có thường xuyên đi công tác không?
Lưu ý:
- Khi có “did”, dùng use to (không “d”); còn lại dùng used to.
- Không dùng used to cho hiện tại → thay bằng trạng từ như usually, often…
- Có thể gặp dạng trang trọng: used not to + V (ít dùng trong giao tiếp).
>> Xem thêm: Cấu trúc Either và Neither: Cách dùng và bài tập
Cấu trúc get used to
Get used to nhấn mạnh quá trình làm quen, tức là người nói đang hoặc sẽ dần thích nghi với một điều gì đó.
Công thức:
| Dạng câu | Công thức |
| Khẳng định | S + get (chia thì) + used to + V-ing / N |
| Phủ định | S + do/does/did not + get used to + V-ing / N |
| Nghi vấn | Do/Does/Did + S + get used to + V-ing / N? |
Ví dụ:
- It took me a month to get used to waking up early. → Tôi mất một tháng để quen với việc dậy sớm.
- She is getting used to her new schedule. → Cô ấy đang dần thích nghi với lịch trình mới.
- He couldn’t get used to the cold weather. → Anh ấy không thể quen với thời tiết lạnh.
- Did you get used to studying online? → Bạn đã quen với việc học online chưa?
>> Xem thêm: Cấu trúc câu bị động (Passive Voice) trong tiếng Anh
Cấu trúc be used to
Be used to diễn tả trạng thái đã quen, không còn cảm thấy lạ lẫm với một hành động hay môi trường nào đó. Điều này có nghĩa là người nói đã có kinh nghiệm trước đó.
Công thức:
| Dạng câu | Công thức |
| Khẳng định | S + be + used to + V-ing / N |
| Phủ định | S + be + not + used to + V-ing / N |
| Nghi vấn | Be + S + used to + V-ing / N? |
Ví dụ:
- I am used to working in a noisy environment. → Tôi đã quen làm việc trong môi trường ồn ào.
- She is used to long-distance commuting. → Cô ấy đã quen với việc đi làm xa.
- They aren’t used to eating late at night. → Họ không quen ăn khuya.
- Are you used to speaking in public? → Bạn có quen nói trước đám đông không?
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Phân biệt used to, get used to, be used to
Cùng nhìn bảng so sánh dưới đây để hiểu nhanh và nhớ lâu hơn:
| Tiêu chí | Used to | Be used to | Get used to |
| Ý nghĩa | Thói quen trong quá khứ (không còn nữa) | Đã quen với điều gì | Đang/dần quen với điều gì |
| Cách dùng | Diễn tả quá khứ | Diễn tả trạng thái hiện tại | Diễn tả quá trình thay đổi |
| Công thức | S + used to + V | S + be + used to + V-ing/N | S + get + used to + V-ing/N |
| Loại từ theo sau | V nguyên mẫu | V-ing / Danh từ | V-ing / Danh từ |
| Ví dụ | I used to read comics. | I am used to reading at night. | I am getting used to reading late. |
Lưu ý:
- Cả hai cấu trúc be used to và get used to đều phải đi kèm danh từ hoặc động từ thêm -ing, không dùng động từ nguyên mẫu. Đây là điểm dễ sai nhất khi mới học.
- Hai cấu trúc này có thể chia ở nhiều thì khác nhau tùy vào ngữ cảnh (hiện tại, quá khứ, tương lai…), nên bạn cần biến đổi động từ “be” hoặc “get” cho phù hợp.
Ví dụ:
- She is getting used to waking up early for her new job.
(Cô ấy đang dần quen với việc dậy sớm cho công việc mới.) - I was used to the quiet life in the countryside.
(Tôi đã quen với cuộc sống yên bình ở nông thôn.) - They will get used to working in a fast-paced environment soon.
(Họ sẽ sớm quen với môi trường làm việc nhịp độ nhanh.)
>> Xem thêm: TOP 12 các trang web học tiếng Anh miễn phí đỉnh nhất
Bài tập vận dụng (có đáp án chi tiết)
Bài 1: Hoàn thành câu với “use / used”
- I didn’t ________ to enjoy spicy food before.
- My grandparents ________ to live in a small village.
- She didn’t ________ to wake up early.
- There ________ to be a bookstore on this street.
- We didn’t ________ to travel abroad much.
- When ________ you ________ to start learning English?
- Why did he ________ to wear glasses?
- They never ________ to eat fast food.
- I rarely ________ to stay up late.
- Did she ________ to play the piano?
Đáp án
- use
- used
- use
- used
- use
- did – use
- use
- used
- used
- use
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- I’m not tired anymore. I ________ working at night.
(A. used to / B. am used to / C. get used to) - He ________ video games a lot when he was younger.
(A. was used to playing / B. used to play / C. got used to playing) - She was nervous at first, but now she ________ speaking in public.
(A. used to / B. is used to / C. gets used to) - Don’t worry, you ________ the new schedule soon.
(A. used to / B. will get used to / C. are used to) - I ________ coffee every morning, but now I drink tea instead.
(A. am used to drinking / B. used to drink / C. get used to drinking) - It took him a while to ________ living alone.
(A. used to / B. be used to / C. get used to) - They ________ in that hotel every summer when they were kids.
(A. used to stay / B. got used to staying / C. were used to staying) - She ________ the cold weather after moving to Canada.
(A. used to / B. got used to / C. was used to) - I wasn’t ________ driving long distances before.
(A. used to / B. be used to / C. used to being) - At first, he hated the noise, but eventually he ________ it.
(A. used to / B. got used to / C. is used to)
Đáp án
- B
- B
- B
- B
- B
- C
- A
- B
- C
- B
Bài 3: Chia động từ đúng dạng
- She is getting used to (work) ________ from home.
- I used to (play) ________ football every weekend.
- They are used to (live) ________ in a big city.
- He didn’t use to (like) ________ vegetables.
- We are getting used to (study) ________ online.
- My father used to (smoke) ________, but he quit.
- I wasn’t used to (drive) ________ in heavy traffic.
- She will get used to (wake) ________ up early soon.
- They used to (be) ________ very close friends.
- He is used to (read) ________ before going to bed.
Đáp án
- working
- play
- living
- like
- studying
- smoke
- driving
- waking
- be
- reading
Bài 4: Viết lại câu
- I often went jogging in the morning in the past.
→ I ______________________________________. - She doesn’t feel strange about living alone anymore.
→ She ______________________________________. - He hated working overtime at first, but now he’s okay with it.
→ He ______________________________________. - They lived in Japan years ago.
→ They ______________________________________. - I didn’t usually eat vegetables before.
→ I ______________________________________.
Đáp án
- I used to go jogging in the morning.
- She is used to living alone.
- He has got used to working overtime.
- They used to live in Japan.
- I didn’t use to eat vegetables.
Bài 5: Điền cấu trúc phù hợp
- I ________ (used to / am used to / get used to) drinking green tea every day.
- She ________ (used to / is used to / got used to) being on time for meetings.
- We ________ (used to / are used to / got used to) travel a lot before having kids.
- He ________ (used to / is used to / is getting used to) his new school now.
- They ________ (used to / are used to / got used to) the noise after a few weeks.
Đáp án
- am used to
- is used to
- used to
- is getting used to
- got used to
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!
Tổng kết
Cấu trúc used to, be used to, get used to tuy giống nhau về hình thức nhưng khác rõ về ý nghĩa và cách dùng. Used to diễn tả thói quen trong quá khứ đã không còn, be used to nói về trạng thái đã quen, còn get used to nhấn mạnh quá trình dần thích nghi. Điểm quan trọng là be/get used to luôn đi với V-ing hoặc danh từ và có thể chia ở nhiều thì. Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi sử dụng trong thực tế.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny