Trong tiếng Anh, các lượng từ như cách dùng little, a little, few, a few, some, any, many, much, a lot of/lots of xuất hiện rất thường xuyên. Tuy nhiên, chúng cũng là nguyên nhân gây nhầm lẫn vì liên quan đến đếm được – không đếm được và mức độ nhiều/ít. Bài viết của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn hiểu rõ các cấu trúc trên. Tìm hiểu ngay nhé!
Phân biệt cách dùng Little / A little
Little
Little + danh từ không đếm được: mang nghĩa rất ít, gần như không đủ dùng, thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ:
- She has little energy left after working all day. → Cô ấy gần như không còn năng lượng sau một ngày làm việc.
- There is little information available about this topic. → Có rất ít thông tin về chủ đề này. (không đủ để tìm hiểu)
A little
A little + danh từ không đếm được: mang nghĩa một ít, đủ để sử dụng, sắc thái tích cực hơn.
Ví dụ:
- I still have a little time before the meeting starts. → Tôi vẫn còn một chút thời gian trước khi cuộc họp bắt đầu.
- Add a little salt to make the soup tastier. → Thêm một ít muối để món canh ngon hơn.

Phân biệt cách dùng Few / A few
Few
Few + danh từ đếm được số nhiều: nghĩa là rất ít, không đủ, mang sắc thái tiêu cực hơn.
Ví dụ:
- Few people understand this concept clearly. → Rất ít người hiểu rõ khái niệm này.
- He has few opportunities to travel abroad. → Anh ấy có rất ít cơ hội đi nước ngoài.
A few
A few + danh từ đếm được số nhiều: nghĩa là một vài, đủ để dùng, mang sắc thái tích cực hơn.
Ví dụ:
- I met a few interesting people at the event. → Tôi đã gặp một vài người thú vị tại sự kiện.
- We have a few minutes to discuss this issue. → Chúng ta có vài phút để thảo luận vấn đề này.

Phân biệt cách dùng Some / Any
Some
Some đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, mang nghĩa “một vài/một ít”. Từ này thường xuất hiện trong câu khẳng định hoặc câu hỏi mang tính đề nghị, mời mọc.
Ví dụ:
- She bought some fruits at the market. → Cô ấy đã mua một ít trái cây ở chợ.
- Can I have some water, please? → Tôi có thể xin một ít nước không? (lời đề nghị lịch sự)
Any
Any cũng đi với danh từ đếm được số nhiều và không đếm được, nhưng thường được dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn, mang nghĩa “nào/bất kỳ”.
Ví dụ:
- We don’t have any free seats left. → Chúng tôi không còn chỗ trống nào.
- Are there any messages for me? → Có tin nhắn nào cho tôi không?
Ngoài ra: Any + danh từ số ít còn mang nghĩa là “bất kỳ”
Ví dụ: You can choose any topic you like. → Bạn có thể chọn bất kỳ chủ đề nào bạn thích.

Phân biệt cách dùng Many và Much
Many
Many + danh từ đếm được số nhiều: nghĩa là “nhiều”
Ví dụ:
- There are many tourists in this city during the summer. → Có nhiều khách du lịch vào mùa hè.
- She has read many articles about this topic. → Cô ấy đã đọc nhiều bài viết về chủ đề này.
Much
Much + danh từ không đếm được: nghĩa là “nhiều”
Ví dụ:
- We don’t have much time to finish the project. → Chúng tôi không có nhiều thời gian để hoàn thành dự án.
- He doesn’t drink much coffee. → Anh ấy không uống nhiều cà phê.

Phân biệt cách dùng A lot of / lots of
A lot of và lots of đều mang nghĩa “rất nhiều”, có thể dùng với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
Điểm giống nhau
- Dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được
- Động từ chia theo danh từ phía sau
- Thường xuất hiện trong văn nói và ngữ cảnh không quá trang trọng
Điểm khác nhau
- A lot of → linh hoạt hơn, dùng được trong cả văn nói và văn viết
- Lots of → mang tính thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
Ví dụ:
- He has a lot of responsibilities at work. → Anh ấy có rất nhiều trách nhiệm trong công việc.
- There are lots of interesting places to visit here. → Có rất nhiều địa điểm thú vị để tham quan ở đây.
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Bài tập Little/A Little, Few/A Few, Some/Any, Lots Of/A Lot Of, Many/Much
Dạng 1: Điền từ thích hợp, sử dụnglittle, a little, few, a few, some, any, many, much, a lot of, lots of
- There is ______ milk left in the fridge, not enough for breakfast.
- I have ______ friends who can help you.
- Do you have ______ questions about this lesson?
- She doesn’t drink ______ coffee.
- We need ______ information before making a decision.
- He has ______ experience in this field, so he can handle the task.
- There are ______ students absent today. (ít, không đủ)
- I bought ______ souvenirs during my trip.
- How ______ money do you spend on food each month?
- There are ______ cars on the road at rush hour.
- We still have ______ time to finish this work.
- She didn’t give me ______ advice.
- I met ______ interesting people at the conference.
- There is ______ sugar in my tea, so it tastes bland.
- He doesn’t have ______ patience with difficult customers.
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
- I have (few / a few) minutes before the class starts.
- There is (little / a little) hope of success in this case.
- Do you have (some / any) idea what happened?
- She has (many / much) friends in this city.
- We don’t have (many / much) time left.
- There are (a lot of / much) books in the library.
- He didn’t buy (some / any) food.
- I need (a little / few) help with this exercise.
- There are (few / little) options available.
- She has (lots of / much) experience in teaching.
ĐÁP ÁN
- little
- a few
- any
- much
- some
- a lot of / lots of
- few
- a few / some
- much
- a lot of / lots of
- a little
- any
- a few
- little
- much
- a few
- little
- any
- many
- much
- a lot of
- any
- a little
- few
- lots of
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nha!
Tổng kết
Tóm lại, việc nắm vững cách dùng little, a little, few, a few giúp bạn phân biệt rõ sắc thái “ít nhưng đủ” và “ít không đủ” trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, cách dùng some/any, many/much, a lot of/lots of hỗ trợ bạn sử dụng đúng trong từng loại câu và danh từ. Hiểu rõ sự khác biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được chính là chìa khóa để áp dụng các lượng từ này chính xác. Khi luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tránh được những lỗi sai phổ biến và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
>> Xem thêm:





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny