Cấu trúc Such that: Công thức, cách dùng và bài tập

Bạn đang học đến cấu trúc such that nhưng vẫn chưa hiểu rõ cách dùng và dễ nhầm với so…that? Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt mức độ và kết quả một cách tự nhiên hơn. Trong bài viết này, bạn sẽ được VSTEP E-Learning hướng dẫn chi tiết từ công thức đến bài tập áp dụng. Cùng tìm hiểu ngay!

Cấu trúc Such that là gì?

Trong tiếng Anh, cấu trúc such…that được dùng để nhấn mạnh mức độ của một sự vật hoặc sự việc, từ đó dẫn đến một kết quả cụ thể. Nói cách khác, cấu trúc này giúp bạn diễn đạt ý “quá… đến nỗi mà…”, làm cho câu văn trở nên rõ ràng và giàu sắc thái hơn.

Cấu trúc such that là gì?
Cấu trúc such…that… là gì?

Ví dụ:

  • It was such a long meeting that everyone felt exhausted. (Đó là một cuộc họp quá dài đến nỗi mọi người đều cảm thấy kiệt sức.)
  • She is such a talented singer that many people admire her. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng đến mức nhiều người ngưỡng mộ.)

>> Xem thêm: Công thức this is the first time

Công thức cấu trúc Such that và cách dùng

Công thức chung:

Such + (a/an) + tính từ + danh từ + that + mệnh đề

Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh đặc điểm của sự vật/sự việc, từ đó dẫn đến một kết quả cụ thể phía sau that.

Ví dụ:

  • It was such an interesting lecture that I took notes the whole time. (Đó là một bài giảng thú vị đến nỗi tôi ghi chép suốt buổi.)
  • She bought such an expensive dress that she had to save money for months. (Cô ấy mua một chiếc váy đắt đến mức phải tiết kiệm tiền trong nhiều tháng.)

Lưu ý:

  • Với danh từ số ít đếm được, cần thêm a/an trước danh từ.
  • Với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm đượckhông dùng a/an.

Cấu trúc:

Khi danh từ là số nhiều hoặc không đếm được, bạn vẫn giữ nguyên cấu trúc nhưng lược bỏ mạo từ:

Such + adj + noun (plural/uncountable) + that + clause

Ví dụ:

  • They gave such useful suggestions that we improved the project quickly. (Họ đưa ra những góp ý hữu ích đến mức chúng tôi cải thiện dự án rất nhanh.)
  • He showed such strong determination that everyone trusted his leadership. (Anh ấy thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ đến mức mọi người đều tin tưởng khả năng lãnh đạo của anh ấy.)
Cấu trúc such that trong tiếng Anh
Cấu trúc such that trong tiếng Anh

>> Xem thêm: Cách dùng a an the trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Phân biệt Such that và So that

Cả such…that và so…that đều được dùng để nhấn mạnh mức độ và kết quả, nhưng điểm khác biệt chính nằm ở thành phần đi sau.

Cấu trúcCách dùng chínhCông thứcVí dụ
Such…thatNhấn mạnh danh từSuch + (a/an) + adj + noun + that + clauseIt was such a difficult exam that many students failed. (Đó là một bài thi khó đến mức nhiều sinh viên trượt.)
So…thatNhấn mạnh tính từ / trạng từSo + adj/adv + that + clauseThe exam was so difficult that many students failed. (Bài thi khó đến mức nhiều sinh viên trượt.)

Có thể tóm lược như sau:

  • Such…that: dùng để nhấn mạnh danh từ (noun)
  • So…that: dùng để nhấn mạnh tính từ (adj) hoặc trạng từ (adv)

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Công thức đảo ngữ với Such that

Bên cạnh cách dùng thông thường, cấu trúc such…that còn có thể được biến đổi sang dạng đảo ngữ (inversion) để nhấn mạnh ý nghĩa trong câu.

Công thức:

Câu thường: S + be + such + (a/an) + adj + noun + that + clause

→ Đảo ngữ:  Such + be + (a/an) + adj + noun + that + clause

Ví dụ:

  • It was such a surprising result that everyone was shocked.
    → Such was a surprising result that everyone was shocked. (Kết quả quá bất ngờ đến mức mọi người đều sốc.)
  • It was such an intense debate that no one wanted to leave early.
    → Such was an intense debate that no one wanted to leave early. (Cuộc tranh luận căng thẳng đến mức không ai muốn rời đi sớm.)
Công thức đảo ngữ với Such that
Công thức đảo ngữ với Such that

>> Xem thêm: Cấu trúc Despite: Công thức, cách dùng và bài tập

Bài tập cấu trúc Such That (có đáp án)

Bài 1 – Điền dạng đúng của such / so vào chỗ trống:

  1. It was ______ a boring movie that I fell asleep.
  2. The weather was ______ cold that we stayed indoors.
  3. She is ______ a hardworking student that everyone respects her.
  4. The test was ______ difficult that many students couldn’t finish it.
  5. They are ______ friendly people that we felt welcome immediately.
  6. He spoke ______ quickly that I couldn’t understand him.
  7. It was ______ an interesting story that I read it twice.
  8. The task was ______ complicated that we needed help.

Bài 2 – Viết lại câu sử dụng such…that:

  1. The book was so interesting that I read it overnight.
  2. The problem was so serious that we had to call the manager.
  3. The weather was so bad that the flight was delayed.
  4. The lesson was so useful that I took many notes.
  5. The room was so messy that I couldn’t find my keys.
  6. The movie was so funny that everyone laughed out loud.
  7. The exam was so challenging that many students failed.
  8. The speech was so inspiring that people gave a standing ovation.

Bài 3 – Viết lại câu sử dụng đảo ngữ với Such…that:

  1. It was such a shocking news that everyone was silent.
  2. It was such an exciting match that fans cheered loudly.
  3. It was such a difficult decision that she took a long time.
  4. It was such a great opportunity that he accepted it immediately.
  5. It was such a serious mistake that the company lost money.
  6. It was such a beautiful performance that the audience applauded.
  7. It was such a strange situation that no one knew what to do.
  8. It was such an important meeting that all managers attended.

ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1. such
  2. so
  3. such
  4. so
  5. such
  6. so
  7. such
  8. so

Bài 2:

  1. It was such an interesting book that I read it overnight.
  2. It was such a serious problem that we had to call the manager.
  3. It was such bad weather that the flight was delayed.
  4. It was such a useful lesson that I took many notes.
  5. It was such a messy room that I couldn’t find my keys.
  6. It was such a funny movie that everyone laughed out loud.
  7. It was such a challenging exam that many students failed.
  8. It was such an inspiring speech that people gave a standing ovation.

Bài 3:

  1. Such was a shocking news that everyone was silent.
  2. Such was an exciting match that fans cheered loudly.
  3. Such was a difficult decision that she took a long time.
  4. Such was a great opportunity that he accepted it immediately.
  5. Such was a serious mistake that the company lost money.
  6. Such was a beautiful performance that the audience applauded.
  7. Such was a strange situation that no one knew what to do.
  8. Such was an important meeting that all managers attended.

>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Cấu trúc such that là một điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn nhấn mạnh mức độ của sự vật hoặc sự việc. Khi sử dụng, bạn cần nắm chắc công thức cũng như cách dùng với từng loại danh từ để tránh sai sót. Đồng thời, hãy phân biệt rõ với so…that (dùng cho tính từ và trạng từ) để không bị nhầm lẫn trong quá trình làm bài. Bên cạnh đó, việc linh hoạt áp dụng đảo ngữ với such…that sẽ giúp câu văn trở nên trang trọng hơn và là một điểm cộng lớn trong các bài thi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *