Cách dùng a, an, the trong tiếng Anh chuẩn nhất kèm bài tập

Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều người gặp khó khăn với cách dùng a, an, the trong tiếng Anh. Dù chỉ là những từ ngắn gọn đứng trước danh từ, nhưng nếu dùng sai mạo từ, câu văn có thể trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Bài viết này của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng mạo từ a, an, the, đồng thời luyện tập qua hệ thống bài có đáp án. Tìm hiểu ngay!

Mạo từ là gì? Phân biệt nhanh mạo từ A, An, The

Mạo từ (Articles) là những từ đứng trước danh từ nhằm chỉ ra từ đó là xác định hay không xác định. Nói cách khác, mạo từ giúp người nghe hoặc người đọc biết bạn đang nói đến một đối tượng chung chung hay một đối tượng cụ thể đã được xác định rõ ràng. Trong tiếng Anh có 3 mạo từ chính: a, an, the.

Mạo từ là gì?
Mạo từ là gì?

Mạo từ tuy nhỏ nhưng có vai trò rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Nếu thiếu hoặc dùng sai mạo từ, câu văn có thể: trở nên thiếu tự nhiên, bị hiểu sai ý nghĩa và sai cấu trúc ngữ pháp.

Phân biệt nhanh các mạo từ trong tiếng Anh:

  • A / An → Mạo từ không xác định (Indefinite Articles): Dùng khi nói về một đối tượng chung chung, chưa xác định cụ thể hoặc được nhắc đến lần đầu.
  • The → Mạo từ xác định (Definite Article): Dùng khi người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng đang được đề cập, hoặc danh từ đó là duy nhất.
Mạo từCách dùng cơ bảnVí dụ
ADùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âma book, a cat, a car
AnDùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âman apple, an hour, an egg
TheDùng khi danh từ đã xác định hoặc người nghe biết rõthe sun, the teacher, the house

>> Xem thêm: Cấu trúc used to, get used to, be used to

Cách dùng mạo từ trong tiếng Anh chuẩn nhất

Cách dùng mạo từ xác định – The

1.1. Dùng khi danh từ đã được xác định rõ: “The” được dùng khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng đang được nhắc đến.

Ví dụ:

  • I saw a dog. The dog was very friendly. (Lần đầu nhắc đến dùng a, lần sau dùng the vì đã xác định.)
  • Please close the door. (Cả hai đều biết đó là cánh cửa nào.)

1.2. Dùng với danh từ là duy nhất: Khi sự vật chỉ có một trên thế giới hoặc trong ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ:

  • the sun
  • the moon
  •  the Earth
  • the sky

1.3. Dùng với danh từ đã được bổ nghĩa: Khi danh từ có mệnh đề hoặc cụm từ phía sau làm rõ nghĩa.

Ví dụ:

  • the book that you gave me
  • the girl in the red dress

Ở đây danh từ đã được xác định cụ thể nhờ phần bổ nghĩa phía sau.

1.4. Dùng với so sánh nhất và số thứ tự

Ví dụ:

  • the best student
  • the most beautiful place
  • the first time
  • the second lesson

1.5. Dùng với tên sông, biển, đại dương, dãy núi, nhóm đảo

Ví dụ:

  • the Nile
  • the Pacific Ocean
  • the Alps
  • the Philippines

Lưu ý: Không dùng the với tên núi đơn lẻ (Mount Everest) hoặc hồ (Lake Ba Be).

1.6. Dùng với nhạc cụ

Ví dụ:

  • She plays the piano.
  • He can play the guitar.

1.7. Dùng với tính từ để chỉ một nhóm người

Ví dụ:

  • the rich
  • the poor
  • the elderly

1.8. Dùng với danh từ số ít đại diện cho cả một loài

Ví dụ: The tiger is a dangerous animal. (Ý nói loài hổ nói chung.)

Cách dùng mạo từ xác định – The
Cách dùng mạo từ xác định – The

>> Xem thêm: Cách học ngữ pháp tiếng Anh cho người mới bắt đầu

Cách dùng mạo từ không xác định – A / An

“A” và “An” là mạo từ không xác định, được sử dụng trước danh từ đếm được số ít khi người nói đề cập đến một đối tượng chung chung, chưa xác định cụ thể hoặc được nhắc đến lần đầu tiên trong ngữ cảnh. Việc lựa chọn “a” hay “an” phụ thuộc vào âm phát âm của từ đứng ngay sau, không dựa vào chữ cái viết.

Cách dùng mạo từ “a”

Cách dùngGiải thíchVí dụ
A + danh từ bắt đầu bằng âm phụ âmDùng khi từ phía sau phát âm bắt đầu bằng phụ âma book, a cat, a car
A + từ bắt đầu bằng “uni”, “eu” (phát âm /j/)Dù chữ cái là nguyên âm nhưng phát âm là phụ âm /j/ nên dùng “a”a university, a union, a European country, a eulogy
A + phân số / thời điểmDùng trong cách nói giờ giấc hoặc phân số quen thuộca quarter past ten
A + half + danh từDùng khi “half” đứng trước danh từ và mang nghĩa “một nửa”a half kilo of bananas
A + thành ngữ chỉ số lượngXuất hiện trong các cụm cố định chỉ số lượnga lot of, a couple of, a dozen
A + số đếm lớn (hàng trăm, hàng ngàn…)Mang nghĩa “một” đơn vị trong số đếm lớna hundred students, a thousand ideas

Cách dùng mạo từ “an”

Cách dùngGiải thíchVí dụ
An + danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âmDùng khi từ phía sau phát âm bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u)an apple, an orange, an egg
An + từ bắt đầu bằng “u” phát âm nguyên âmNếu “u” phát âm là /ʌ/ hoặc /u/ không có âm /j/an umbrella, an uncle
An + từ có “h” câmKhi chữ “h” không được phát âman hour, an honest person, an heir

Ghi nhớ quan trọng

  • Chỉ dùng A/An với danh từ đếm được số ít.
  • Dùng khi đối tượng chưa xác định hoặc nhắc đến lần đầu.
  • Quyết định dùng “a” hay “an” dựa vào âm đọc, không dựa vào chữ cái. Eg: an hour, a university

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Các trường hợp không dùng A, An, The

Dưới đây là những trường hợp phổ biến không dùng mạo từ mà bạn cần ghi nhớ:

  • Không dùng mạo từ trước danh từ số nhiều khi nói chung chung: Khi đề cập đến một nhóm người hoặc sự vật nói chung, không xác định đối tượng cụ thể. Ví dụ: Students need motivation to succeed. (Nói chung về tất cả sinh viên.)
  • Không dùng mạo từ trước danh từ không đếm được khi mang nghĩa khái quát: Danh từ không đếm được nói chung sẽ không đi với a/an/the. Ví dụ: Water is essential for life. / Knowledge is power.
  • Không dùng mạo từ trước tên riêng (người, thành phố, quốc gia): Trừ một số trường hợp đặc biệt như tên quốc gia số nhiều. Ví dụ: Mai lives in Vietnam. / Tom works in Hanoi.
  • Không dùng mạo từ trước tên ngôn ngữ, môn học, bữa ăn (khi nói chung):Ví dụ: She speaks English fluently. / We have breakfast at 7 a.m.
  • Không dùng mạo từ trong cụm chỉ phương tiện đi lại với “by”:Ví dụ: by car, by bus, by plane.
  • Không dùng mạo từ trong các cụm cố định chỉ mục đích chung:Ví dụ: go to school (đi học), go to bed (đi ngủ), go to work (đi làm).

Những lỗi thường gặp khi dùng mạo từ

Bên cạnh việc nắm rõ cách dùng, người học cũng cần tránh những lỗi phổ biến sau để không mất điểm trong bài thi hoặc gây hiểu nhầm khi giao tiếp:

  • Nhầm lẫn giữa chữ cái và âm phát âm khi dùng a/an: Phải dựa vào âm đầu tiên khi đọc, không dựa vào mặt chữ. Sai: a apple. Đúng: an apple.
  • Dùng “an” trước từ bắt đầu bằng “u” nhưng phát âm /juː/: Nếu âm đầu là phụ âm /j/ thì dùng “a”. Sai: an university. Đúng: a university.
  • Quên dùng “the” khi danh từ đã được xác định: Khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng. Sai: I closed door. Đúng: I closed the door.
  • Thêm “the” trước danh từ mang nghĩa chung:Sai: The happiness is important. Đúng: Happiness is important.
  • Dùng “a/an” với danh từ không đếm được:Sai: a advice. Đúng: advice hoặc a piece of advice.
  • Dùng “the” không cần thiết trước tên quốc gia:Sai: The Vietnam is beautiful. Đúng: Vietnam is beautiful.

>> Xem thêm: For trong tiếng Anh là gì? Cấu trúc và cách dùng

Bài tập về mạo từ A, An, The trong tiếng Anh

Phần 1: Điền A / An / The hoặc (Ø) nếu không cần mạo từ

  1. She is ___ honest person who always tells ___ truth.
  2. We had ___ dinner at ___ restaurant near ___ city center.
  3. ___ happiness is more important than ___ money.
  4. I bought ___ umbrella because it was raining heavily. ___ umbrella is blue.
  5. He wants to become ___ engineer in ___ future.
  6. ___ students in this class are preparing for ___ IELTS exam.
  7. My father works as ___ university lecturer.
  8. She gave me ___ useful piece of advice.
  9. ___ Mount Everest is ___ highest mountain in ___ world.
  10. We usually go to ___ school by ___ bus.
  11. She has ___ MBA from ___ European university.
  12. ___ French are famous for their cuisine.
  13. I need ___ information about ___ accommodation in ___ London.
  14. He is ___ one-eyed man living in ___ small village.
  15. After ___ lunch, we visited ___ British Museum.

Phần 2: Tìm và sửa lỗi sai về mạo từ

  1. The life is full of surprises.
  2. She is an university student.
  3. I need a advice from you.
  4. He plays the football every weekend.
  5. The Vietnam is developing rapidly.
  6. She has the breakfast at 7 a.m.
  7. He is the best student in a class.
  8. I saw a elephant at the zoo.
  9. The people need the freedom.
  10. She went to the bed early.

Phần 3: Chọn đáp án đúng

  1. She wants to be ___ doctor.
    A. a
    B. an
    C. the
    D. Ø
  2. I saw ___ accident yesterday. ___ accident was terrible.
    A. a – The
    B. the – The
    C. an – An
    D. Ø – The
  3. ___ Earth moves around ___ Sun.
    A. The – the
    B. Ø – the
    C. The – Ø
    D. Ø – Ø
  4. He gave me ___ honest answer.
    A. a
    B. an
    C. the
    D. Ø
  5. She studies at ___ university in ___ United States.
    A. a – the
    B. an – the
    C. a – Ø
    D. an – Ø

Phần 4: Điền mạo từ vào đoạn văn sau

Last week, I had ___ interview for ___ job at ___ international company. ___ interview took place in ___ modern office building near ___ city center. Before going there, I did ___ research about ___ company and prepared ___ list of possible questions. During ___ interview, I was asked about my experience and my long-term goals. I believe that ___ experience I gained from that interview will help me in ___ future.

ĐÁP ÁN

Phần 1

  1. an – the
  2. Ø – a – the
  3. Ø – Ø
  4. an – The
  5. an – the
  6. The – the
  7. a
  8. a
  9. Ø – the – the
  10. Ø – Ø
  11. an – a
  12. The
  13. Ø – Ø – Ø
  14. a – a
  15. Ø – the

Phần 2

  1. The life → Life
  2. an university → a university
  3. a advice → advice / a piece of advice
  4. plays the football → plays football
  5. The Vietnam → Vietnam
  6. the breakfast → breakfast
  7. a class → the class
  8. a elephant → an elephant
  9. the freedom → freedom
  10. the bed → go to bed

Phần 3

  1. A
  2. A
  3. A
  4. B
  5. A

Phần 4

Last week, I had an interview for a job at an international company. The interview took place in a modern office building near the city center. Before going there, I did Ø research about the company and prepared a list of possible questions. During the interview, I was asked about my experience and my long-term goals. I believe that the experience I gained from that interview will help me in the future.

>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng nha!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Tóm lại, việc nắm vững cách dùng mạo từ a, an, the trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng để viết và nói chính xác, tự nhiên hơn. Thông qua việc hiểu rõ khái niệm mạo từ, phân biệt mạo từ xác định và không xác định, nhận diện các trường hợp không dùng mạo từ cũng như tránh những lỗi thường gặp, người học sẽ hạn chế được sai sót ngữ pháp phổ biến. Kết hợp lý thuyết với bài tập thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu và vận dụng linh hoạt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *