Trong tiếng Anh, advise là một trong những động từ thường gặp khi muốn đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc đề xuất. Tuy nhiên, nhiều người học thường không biết dùng advise to V hay V-ing mới đúng, dẫn đến những lỗi sai không đáng có về ngữ pháp. Vì thế, trong bài viết dưới đây, hãy cùng VSTEP E-Learning khám phá đầy đủ về cấu trúc advise nhé!
Advise trong tiếng Anh là gì?
Theo từ điển, Advise /ədˈvaɪz/ có nghĩa là “đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc gợi ý”. Đây là một động từ, thường được dùng khi muốn khuyên bảo ai đó thực hiện một hành động cụ thể, và thường đi kèm với tân ngữ (người nhận lời khuyên).

Ngoài ra, cần lưu ý về phát âm: “advise” kết thúc bằng âm /z/, khác với advice (danh từ), nghĩa là lời khuyên, vốn kết thúc bằng âm /s/. Sự khác biệt này giúp người học phân biệt rõ giữa hai từ trong cả viết và nói.
Ví dụ:
- I advised him to study harder for the exam. (Tôi đã khuyên anh ấy học chăm hơn cho kỳ thi.)
- The doctor advised her to rest for a few days. (Bác sĩ đã khuyên cô ấy nghỉ ngơi vài ngày.)
>> Xem thêm: Look forward to V hay Ving?
Các cấu trúc phổ biến của Advise
Để sử dụng advise chính xác, bạn cần nắm rõ các cấu trúc phổ biến sau đây:
Advise + mệnh đề
Cấu trúc: S1 + advise + O + (that) + S2 + (should) + V
Cấu trúc này dùng để khuyên ai đó nên làm gì trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ minh họa:
- The coach advised the players that they should warm up before training.
(Huấn luyện viên khuyên các cầu thủ nên khởi động trước khi tập luyện.) - The teacher advised students that they should revise their notes before the exam.
(Giáo viên khuyên học sinh nên ôn lại ghi chép trước kỳ thi.)
Advise + to V
Cấu trúc:
- Advise somebody + to V
- To be advised + to V
Dùng để khuyên ai đó thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ minh họa:
- Health experts advised people to avoid crowded places during the flu season.
(Các chuyên gia y tế khuyên mọi người nên tránh nơi đông người trong mùa cúm.) - We advised participants to submit their reports before the deadline.
(Chúng tôi khuyên các thành viên nên nộp báo cáo trước hạn.)
Advise somebody against V-ing
Cấu trúc:
- Advise somebody + against V-ing
- S + advise + O + against + V-ing = S + advise + not + to V
Cấu trúc này dùng để khuyên ai đó không nên làm điều gì.
Ví dụ minh họa:
- I would strongly advise against making impulsive purchases.
(Tôi thực sự khuyên bạn không nên mua sắm theo cảm hứng.) - The guide advised tourists against swimming in the river.
(Hướng dẫn viên khuyên khách du lịch không nên bơi ở con sông đó.) - I advise you not to ignore safety regulations at work.
(Tôi khuyên bạn không nên bỏ qua các quy định an toàn tại nơi làm việc.)
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Advise + giới từ (on/about + N)
Cấu trúc: S + advise + O + on/about + N
Cấu trúc này dùng khi đưa ra lời khuyên về một chủ đề, lĩnh vực cụ thể, thường là lĩnh vực mà người khuyên có chuyên môn.
Ví dụ minh họa:
- The financial consultant advised clients on investment strategies.
(Chuyên viên tư vấn tài chính đã khuyên khách hàng về chiến lược đầu tư.) - The HR manager advised staff about workplace ethics.
(Quản lý nhân sự đã đưa ra lời khuyên cho nhân viên về đạo đức nơi làm việc.)
Advise to V hay V-ing mới đúng?

Khi học tiếng Anh, nhiều người thường băn khoăn không biết advise nên kết hợp với to V hay V-ing để diễn đạt lời khuyên chính xác. Thực tế, advise có thể đi cùng cả hai dạng, nhưng mỗi cấu trúc mang một ý nghĩa khác nhau và được sử dụng trong từng ngữ cảnh riêng.
- Advise + to V
Cấu trúc:S + advise + O (tân ngữ) + to V
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn khuyên một người cụ thể thực hiện một hành động.
Ví dụ minh họa:
- My father advised me to take a short walk after meals. → Bố tôi khuyên tôi nên đi bộ ngắn sau bữa ăn.
- The coach advised the team to practice harder before the match. → Huấn luyện viên khuyên đội bóng luyện tập chăm hơn trước trận đấu.
- I advised my clients to read the product manual carefully before use. → Tôi khuyên khách hàng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng sản phẩm.
- Advise + V-ing
Cấu trúc:S + advise + V-ing
Cấu trúc này thường được dùng khi bạn muốn đưa ra lời khuyên chung, không nhắm vào một đối tượng cụ thể, tức là lời khuyên mang tính tổng quát hoặc nguyên tắc.
Ví dụ minh họa:
- Experts advise exercising regularly for a healthy lifestyle. → Các chuyên gia khuyên nên tập thể dục đều đặn để có lối sống lành mạnh.
- The teacher advised starting language learning as early as possible. → Giáo viên khuyên nên bắt đầu học ngoại ngữ càng sớm càng tốt.
- I advised checking food labels before buying packaged products. → Tôi khuyên nên kiểm tra nhãn mác thực phẩm trước khi mua hàng đóng gói.
Tóm tắt ngắn:
- Advise + to V: dùng cho lời khuyên có người nhận cụ thể.
- Advise + V-ing: dùng cho lời khuyên chung, mang tính nguyên tắc.
>> Xem thêm: Hope to V hay Ving?
Bài tập vận dụng cấu trúc Advise có đáp án

Phần 1: Điền dạng đúng của động từ (To V / V-ing)
- The teacher advised students ______ (study / to study) regularly to improve their grades.
- I advised ______ (take / to take) a short break before continuing work.
- Experts advise ______ (exercise / to exercise) at least 30 minutes a day.
- She advised him ______ (not make / not to make) a hasty decision.
- We advised tourists ______ (avoid / to avoid) walking alone at night.
- The doctor advised ______ (drink / to drink) plenty of water daily.
- I advised my team ______ (not ignore / not to ignore) customer feedback.
- The manager advised employees ______ (update / to update) their work reports every Friday.
- Health experts advise ______ (eat / to eat) more vegetables and fruits.
- He advised ______ (start / to start) learning English early to improve fluency.
Phần 2: Chọn cấu trúc đúng (Advise + to V / Advise + V-ing / Advise somebody against V-ing / Advise on/about N)
- I strongly ______ you ______ making any sudden investment decisions.
- The consultant advised the company ______ improve its marketing strategy.
- My father advised me ______ careful when using online banking.
- The guide advised tourists ______ taking photos near the edge of the cliff.
- The teacher advised the students ______ read more books about history.
- Experts advise ______ sleeping at least 7 hours every night.
- The CEO advised the staff ______ the importance of teamwork.
- She advised me ______ to slow down while driving in the rain.
- The doctor advised ______ quitting smoking as soon as possible.
- The counselor advised students ______ planning their study schedule carefully.
Đáp án
Phần 1:
- to study
- to take
- exercising
- not to make
- to avoid
- to drink
- not to ignore
- to update
- eating
- to start
Phần 2:
- advise … against V-ing → advise against making
- advise somebody + to V → advised the company to improve
- advise somebody + to V → advised me to be
- advise somebody against V-ing → advised tourists against taking
- advise somebody + to V → advised the students to read
- advise + V-ing → advise sleeping
- advise on/about + N → advised the staff on the importance
- advise somebody + to V → advised me to slow down
- advise + V-ing → advised quitting
- advise somebody + to V → advised students to plan
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!
Tổng kết
Advise là động từ dùng để khuyên ai đó làm một việc gì, khác với advice, vốn là danh từ chỉ lời khuyên. Trong tiếng Anh, động từ này thường xuất hiện dưới các cấu trúc như advise + to V, advise + V-ing, advise somebody against V-ing, và advise on/about + N. Khi khuyên một người cụ thể, chúng ta dùng advise + to V, còn khi đưa lời khuyên chung, mang tính nguyên tắc hoặc tổng quát, advise + V-ing là lựa chọn phù hợp. Nắm vững những khác biệt này giúp người học sử dụng advise một cách chính xác và tự nhiên.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny