Bạn đã bao giờ muốn diễn đạt sự mong chờ, háo hức trong tiếng Anh một cách tự nhiên nhưng lại bối rối không biết dùng cấu trúc nào cho đúng? Look forward to V-ing chính là một trong những cấu trúc quen thuộc nhưng rất dễ bị dùng sai. Vì thế, cùng VSTEP E-Learning khám phá từ A-Z cấu trúc Look forward to trong bài sau nhé!
Look forward to là gì?
Look forward to là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa là mong chờ, háo hức đón đợi một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Cụm này thường được sử dụng khi người nói có cảm xúc tích cực, kỳ vọng hoặc háo hức về một sự kiện, hành động hoặc kết quả.

Ví dụ:
- I look forward to the weekend. (Tôi mong chờ đến cuối tuần.)
- She is looking forward to her trip. (Cô ấy đang rất háo hức cho chuyến đi của mình.)
>> Xem thêm: Cấu trúc as soon as: Cấu trúc và cách dùng
Look forward to + gì? Cấu trúc và cách dùng
Đây là một điểm ngữ pháp rất dễ gây nhầm lẫn đối với người học tiếng Anh. Thông thường, khi thấy “to”, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến cấu trúc to + V (động từ nguyên mẫu). Tuy nhiên, trong cụm look forward to, “to” lại đóng vai trò là giới từ, vì vậy không đi với động từ nguyên mẫu mà phải đi với danh động từ (V-ing) hoặc danh từ.
Cấu trúc chuẩn:
S + look forward to + V-ing / Noun
Ví dụ:
- I look forward to hearing from you soon. (Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.)
- They are looking forward to visiting Japan next year. (Họ đang mong chờ chuyến đi Nhật vào năm sau.)
- We look forward to the upcoming event. (Chúng tôi mong chờ sự kiện sắp tới.)
- She looks forward to starting her new job. (Cô ấy mong chờ bắt đầu công việc mới.)

Cách sử dụng look forward to trong câu
Trong giao tiếp và đặc biệt là khi viết, look forward to V-ing là cấu trúc cực kỳ hữu ích để diễn tả sự mong đợi một cách lịch sự và tự nhiên, tùy vào cách sử dụng.
Dùng ở cuối thư hoặc email
Trong các email trang trọng, cụm này thường được đặt ở phần kết thư để thể hiện mong muốn nhận phản hồi hoặc gặp lại người nhận. Nếu bạn đang ôn thi VSTEP Writing Part 1 (viết thư/email), đây gần như là “câu kết quốc dân” giúp bài viết ghi điểm về độ trang trọng và tự nhiên.
Cấu trúc: I look forward to + V-ing
Ví dụ:
- I look forward to receiving your reply soon. (Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.)
- I look forward to discussing this matter further. (Tôi mong được trao đổi thêm về vấn đề này.)
- I look forward to meeting you in person. (Tôi mong được gặp bạn trực tiếp.)
Diễn tả sự mong đợi, háo hức trong đời sống
Ngoài văn viết trang trọng, cấu trúc này còn dùng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày để thể hiện sự trông đợi một điều gì đó sắp xảy ra.
Ví dụ:
- She is looking forward to starting her new course. (Cô ấy đang mong chờ bắt đầu khóa học mới.)
- We are looking forward to spending time together this weekend. (Chúng tôi đang mong chờ dành thời gian cùng nhau cuối tuần này.)
- I’m looking forward to trying that new restaurant. (Tôi đang háo hức thử nhà hàng mới đó.)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng
Trong môi trường công sở, học tập hoặc các tình huống chuyên nghiệp, look forward to thường được ưu tiên hơn các từ như want, hope vì nghe lịch sự và chuẩn mực hơn.
Ví dụ:
- I look forward to working with your team. (Tôi mong được làm việc cùng đội của bạn.)
- We look forward to your participation in the project. (Chúng tôi mong sự tham gia của bạn trong dự án.)
- I look forward to reviewing your report. (Tôi mong được xem báo cáo của bạn.)
>> Xem thêm: VSTEP là gì? Những điều cần biết về chứng chỉ VSTEP
Lưu ý khi sử dụng look forward to trong tiếng Anh
Không chỉ đơn thuần là một cấu trúc ngữ pháp, look forward to còn thể hiện mức độ lịch sự và sắc thái giao tiếp của người nói/người viết. Vì vậy, để dùng đúng và tự nhiên, bạn cần điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể — từ trang trọng trong email công việc đến thân mật trong hội thoại hằng ngày. Dưới đây là các cách biến đổi linh hoạt theo ngữ cảnh bạn nên nắm rõ:
| Mức độ | Cấu trúc | Ghi chú |
| Trang trọng | I look forward to + V-ing | Dùng trong email, công việc, bài thi |
| Trung tính | I’m looking forward to + V-ing | Giao tiếp thường ngày |
| Ít trang trọng | Looking forward to + V-ing | Tin nhắn, email thân mật |
| Rất thân mật | Look forward to + V-ing | Dạng rút gọn, không chủ ngữ |
Ví dụ:
- I look forward to hearing from you soon. (trang trọng)
- I’m looking forward to seeing you this weekend. (tự nhiên)
- Looking forward to catching up with you. (thân mật)
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Phân biệt look forward to với expect, hope và wait
Những động từ như look forward to, expect, hope, wait đều xoay quanh ý nghĩa “mong chờ” trong tương lai. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở mức độ chắc chắn và sắc thái cảm xúc mà người nói muốn truyền tải. Nếu dùng sai, câu của bạn có thể trở nên thiếu tự nhiên hoặc không đúng ngữ cảnh.
- Look forward to: thể hiện sự mong đợi tích cực, thường áp dụng khi bạn tin rằng sự việc gần như chắc chắn sẽ xảy ra.
- Expect: mang nghĩa dự đoán có cơ sở, bạn nghĩ điều đó sẽ xảy ra nhưng vẫn chưa hoàn toàn chắc chắn.
- Hope: thiên về mong muốn cá nhân, không có nhiều căn cứ thực tế, khả năng xảy ra không rõ ràng.
- Wait: nhấn mạnh hành động chờ đợi thực tế, thường liên quan đến thời gian hoặc địa điểm cụ thể.
Ví dụ minh họa:
- I look forward to meeting the new manager tomorrow. (Tôi đang rất mong được gặp quản lý mới – gần như chắc chắn sẽ gặp.)
- I expect to receive the results by Friday. (Tôi dự đoán sẽ nhận được kết quả vào thứ Sáu – có cơ sở nhưng chưa chắc 100%).
- I hope to get a scholarship this year. (Tôi hy vọng sẽ nhận được học bổng – mong muốn, chưa chắc xảy ra).
- I’m waiting to hear the final announcement. (Tôi đang chờ thông báo cuối cùng – đang trong trạng thái chờ thực tế).
>> Xem thêm: Hope to V hay Ving?
Bài tập look forward to V-ing có đáp án

Bài 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
- I look forward to ______ (see) you soon.
- I hope ______ (see) you soon.
- She is looking forward to ______ (start) her new job.
- She hopes ______ (start) her new job next month.
- They look forward to ______ (visit) their grandparents.
- They hope ______ (visit) their grandparents this summer.
- We are looking forward to ______ (have) dinner together.
- We hope ______ (have) dinner together tonight.
- He looks forward to ______ (play) football this weekend.
- He hopes ______ (play) in the final match.
Bài 2: Viết lại câu sử dụng look forward to
- I am excited about meeting you.
→ I ______________________________ - She is happy to start her new job.
→ She ____________________________ - They are eager to visit Paris.
→ They ___________________________ - We are excited about seeing the movie.
→ We _____________________________ - He is excited about playing in the match.
→ He _____________________________
ĐÁP ÁN
Bài 1:
- seeing
- to see
- starting
- to start
- visiting
- to visit
- having
- to have
- playing
- to play
Bài 2:
- I look forward to meeting you.
- She looks forward to starting her new job.
- They look forward to visiting Paris.
- We look forward to seeing the movie.
- He looks forward to playing in the match.
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nha!
Tổng kết
Look forward to là cụm động từ quen thuộc dùng để diễn tả sự mong chờ tích cực trong tương lai, thường đi với V-ing hoặc danh từ. Cấu trúc này xuất hiện nhiều trong cả giao tiếp hằng ngày và đặc biệt quan trọng trong email trang trọng, VSTEP Writing Part 1. Khi sử dụng, cần chú ý mức độ trang trọng và không nhầm với to + V. Ngoài ra, cần phân biệt rõ với expect, hope, wait để dùng đúng sắc thái và ngữ cảnh.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny