A1 A2 B1 B2 C1 C2 là gì​? Thời gian đạt từng cấp độ tiếng Anh bao lâu?

Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng nghe đến các ký hiệu A1, A2, B1, B2, C1, C2. Việc hiểu rõ từng cấp độ tiếng Anh A1 A2 B1 B2 C1 C2 là gì sẽ giúp người học xác định đúng năng lực hiện tại, lựa chọn lộ trình học phù hợp và sử dụng chứng chỉ đúng mục đích. Vì vậy, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!

A1 A2 B1 B2 C1 C2 là gì?

A1, A2, B1, B2, C1, C2 là các cấp độ tiếng Anh theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu CEFR. Khung CEFR chia năng lực sử dụng ngoại ngữ của người học thành 6 bậc, từ cơ bản đến thành thạo, và hiện được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam cũng như nhiều quốc gia khác.

Tìm hiểu A1 A2 B1 B2 C1 C2 là gì?
Tìm hiểu A1 A2 B1 B2 C1 C2 là gì?

Sáu cấp độ CEFR được chia thành ba nhóm lớn:

  • A1 – A2: Basic User (Người dùng cơ bản – giai đoạn mới bắt đầu).
  • B1 – B2: Independent User (Người dùng độc lập – giai đoạn trung cấp).
  • C1 – C2: Proficient User (Người dùng thành thạo – giai đoạn nâng cao).

Nhóm A – Basic User (Người dùng cơ bản)

Nhóm A bao gồm A1 và A2, dành cho người mới bắt đầu hoặc có nền tảng tiếng Anh ở mức sơ cấp. Nhóm A phù hợp với người mới học tiếng Anh, học sinh phổ thông hoặc người cần nền tảng giao tiếp tối thiểu.

  • A1 là cấp độ khởi đầu. Người học có thể hiểu và sử dụng những câu giao tiếp rất đơn giản, quen thuộc trong đời sống hằng ngày, giới thiệu bản thân, hỏi – trả lời các thông tin cá nhân cơ bản như tên, tuổi, nghề nghiệp, nơi ở.
  • A2 là mức sơ cấp cao hơn. Ở trình độ này, người học có thể giao tiếp trong những tình huống quen thuộc như mua sắm, đi lại, công việc thường ngày; hiểu được các đoạn hội thoại ngắn, văn bản đơn giản và diễn đạt ý kiến ở mức cơ bản.

>> Xem thêm: 100+ cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp

Nhóm B – Independent User (Người dùng độc lập)

Nhóm B gồm B1 và B2, là nhóm trình độ được sử dụng phổ biến nhất trong học tập và công việc. B1 và B2 thường được yêu cầu đối với sinh viên đại học, học viên cao học, giáo viên, công chức – viên chức và người đi làm.

  • B1 phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức trung cấp. Người học có thể giao tiếp khá trôi chảy trong các tình huống quen thuộc, hiểu ý chính của văn bản thông dụng, viết được thư, bài luận ngắn và trình bày quan điểm cá nhân rõ ràng.
  • B2 là trình độ trung – cao cấp. Ở mức này, người học có thể tham gia thảo luận, làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Anh, đọc hiểu văn bản học thuật vừa phải và diễn đạt ý kiến mạch lạc, logic hơn.

>> Xem thêm: 

Nhóm C – Proficient User (Người dùng thành thạo)

Nhóm C bao gồm C1 và C2, dành cho người sử dụng tiếng Anh ở mức cao cấp. Nhóm C thường phù hợp với giảng viên ngoại ngữ, nghiên cứu sinh, chuyên gia làm việc trong môi trường quốc tế.

  • C1 thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong môi trường học thuật và chuyên môn. Người học có thể hiểu văn bản phức tạp, diễn đạt ý tưởng rõ ràng, có chiều sâu và sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong công việc.
  • C2 là mức cao nhất, gần tương đương với người bản ngữ. Người đạt C2 có thể hiểu hầu như mọi loại văn bản, giao tiếp tự nhiên, chính xác và tinh tế trong mọi bối cảnh.

>> Xem thêm: [FREE DOWNLOAD] 3000 từ tiếng Anh thông dụng Oxford

Ứng dụng của từng cấp độ tiếng Anh trong học tập và công việc

Mỗi cấp độ tiếng Anh phù hợp với những mục tiêu sử dụng khác nhau. Việc xác định đúng trình độ cần đạt sẽ giúp người học học đúng trọng tâm và tránh lãng phí thời gian, chi phí.

Ứng dụng của từng cấp độ tiếng Anh trong học tập và công việc
Ứng dụng của từng cấp độ tiếng Anh trong học tập và công việc
  • A1 – A2: Đây là các cấp độ nền tảng, phù hợp với người mới bắt đầu hoặc mất gốc tiếng Anh. Người học có thể giao tiếp đơn giản trong các tình huống quen thuộc và đáp ứng nhu cầu sử dụng tiếng Anh tối thiểu trong đời sống và công việc không yêu cầu chuyên môn cao.
  • B1: Trình độ B1 được sử dụng phổ biến làm chuẩn đầu ra đại học, điều kiện thi công chức, viên chức hoặc học cao học. Người đạt B1 có thể giao tiếp độc lập trong các tình huống quen thuộc và sử dụng tiếng Anh phục vụ học tập, công việc ở mức trung cấp.
  • B2: Ở cấp độ B2, tiếng Anh trở thành công cụ làm việc hiệu quả. Người học có thể đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, tham gia thảo luận và giao tiếp tương đối trôi chảy trong môi trường doanh nghiệp, giảng dạy hoặc du học.
  • C1 – C2: Đây là các cấp độ nâng cao, phù hợp với nghiên cứu sinh, giảng viên hoặc người làm việc trong môi trường quốc tế. Người đạt C1 – C2 có khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, chính xác và xử lý nội dung học thuật chuyên sâu.

Thời gian học để đạt từng cấp độ A1 – C2 tiếng Anh mất bao lâu?

Một trong những câu hỏi được người học tiếng Anh quan tâm nhiều nhất là cần bao lâu để đạt được mỗi cấp độ A1, A2, B1, B2, C1, C2. Trên thực tế, thời gian học không cố định mà phụ thuộc vào nền tảng ban đầu, cường độ học, phương pháp và mức độ sử dụng tiếng Anh hằng ngày.

Tuy nhiên, dựa trên khuyến nghị của Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR) và kinh nghiệm đào tạo thực tế, người học có thể tham khảo bảng thời gian tích lũy trung bình dưới đây (tính theo lộ trình học khoảng 20 giờ/tuần).

Cấp độ CEFRThời gian tích lũyThời gian chuyển cấpSố tuần học (20h/tuần)Mô tả khả năng
A190 – 100 giờ4 – 5 tuầnHiểu và sử dụng các cụm từ quen thuộc hằng ngày, giao tiếp rất cơ bản
A2180 – 200 giờ90 – 100 giờ9 – 10 tuầnGiao tiếp trong các tình huống đơn giản, quen thuộc
B1350 – 400 giờ170 – 200 giờ18 – 20 tuầnXử lý tình huống khi du lịch, mô tả kinh nghiệm, trình bày ý kiến
B2500 – 600 giờ150 – 200 giờ25 – 30 tuầnHiểu văn bản phức tạp, tương tác khá tự nhiên
C1700 – 800 giờKhoảng 200 giờ35 – 40 tuầnSử dụng ngôn ngữ linh hoạt cho mục đích học thuật, chuyên môn
C21.000 – 1.200 giờ300 – 400 giờ50 – 60 tuầnHiểu gần như mọi nội dung, diễn đạt tự nhiên như người bản ngữ

Quy đổi A1 A2 B1 B2 C1 C2 sang VSTEP, IELTS, TOEIC

Khi tìm hiểu A1 A2 B1 B2 C1 C2 là gì, nhiều người còn muốn biết trình độ của mình tương ứng với bao nhiêu điểm IELTS, TOEIC hay các chứng chỉ quốc tế khác. Việc quy đổi này giúp người học dễ hình dung năng lực hiện tại, từ đó lựa chọn lộ trình ôn tập phù hợp cho mục tiêu học tập, tốt nghiệp, xin việc hoặc du học.

Cấp độ CEFRIELTS (tham chiếu)TOEFL iBTTOEICCambridge EnglishPTE Academic
A12.5 – 3.0120 – 224A1 Starters10 – 29
A23.5 – 4.032 – 42225 – 549A2 Key (KET)30 – 42
B14.5 – 5.042 – 71550 – 784B1 Preliminary (PET)43 – 58
B25.5 – 6.572 – 94785 – 944B2 First (FCE)59 – 75
C17.0 – 8.095 – 114945 – 990C1 Advanced (CAE)76 – 84
C28.5 – 9.0115 – 120C2 Proficiency (CPE)85 – 90

Cần lưu ý rằng CEFR (Khung tham chiếu châu Âu) là hệ quy chiếu chung, trong khi mỗi kỳ thi như IELTS, TOEIC, TOEFL hay Cambridge English lại có cách đánh giá riêng. Vì vậy, bảng trên đây mang tính đối chiếu tương đương phổ biến, thường được sử dụng trong đào tạo và tư vấn học tập.

Vì sao nên chọn ôn thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP tại Việt Nam?

Trong bối cảnh nhu cầu chuẩn hóa năng lực tiếng Anh ngày càng cao, người học tại Việt Nam đứng trước nhiều lựa chọn như IELTS, TOEIC, Cambridge hay VSTEP. Tuy nhiên, chứng chỉ tiếng Anh VSTEP đang trở thành phương án phù hợp và hiệu quả cho đa số người học trong nước, đặc biệt là sinh viên, giáo viên, công chức và người đi làm.

Vì sao nên chọn ôn thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP tại Việt Nam?
Vì sao nên chọn ôn thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP tại Việt Nam?

Trước hết, VSTEP được xây dựng trực tiếp theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam, do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Vì vậy, chứng chỉ này đáp ứng chính xác các yêu cầu pháp lý trong hệ thống giáo dục và quản lý nhà nước, từ chuẩn đầu ra đại học, sau đại học đến thi tuyển, xét thăng hạng công chức, viên chức. Trong nhiều trường hợp, IELTS hoặc TOEIC chỉ mang tính thay thế nếu được chấp nhận, còn VSTEP vẫn là lựa chọn rõ ràng và an toàn nhất.

So với các chứng chỉ quốc tế, nội dung và cấu trúc đề thi VSTEP bám sát thực tế sử dụng tiếng Anh tại Việt Nam. Đề thi đánh giá cân bằng cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, tập trung vào khả năng giao tiếp, xử lý tình huống và viết luận cơ bản, thay vì thiên về học thuật cao như IELTS. Điều này giúp người học dễ tiếp cận hơn, đặc biệt với những người không có nhu cầu du học.

Về chi phí, lệ phí thi VSTEP thấp hơn đáng kể so với IELTS hay Cambridge. Trong khi một kỳ thi IELTS có thể lên tới vài triệu đồng, thì VSTEP có mức phí phù hợp với đa số người học trong nước. Bên cạnh đó, VSTEP được tổ chức thường xuyên tại nhiều trường đại học trên cả nước, giúp thí sinh chủ động lựa chọn thời gian và địa điểm thi, không phải chờ đợi lâu hoặc di chuyển xa.

>> Tham khảo thêm các khóa ôn luyện VSTEP online của chúng tôi:

Tổng kết

Hiểu rõ A1 A2 B1 B2 C1 C2 là gì giúp người học xác định chính xác trình độ tiếng Anh theo chuẩn quốc tế và Việt Nam. Mỗi cấp độ gắn liền với mục tiêu học tập, công việc và thời gian ôn luyện khác nhau, đồng thời có thể quy đổi tương đương sang VSTEP, IELTS hoặc TOEIC. Trong bối cảnh sử dụng tiếng Anh tại Việt Nam, VSTEP là lựa chọn phù hợp nhờ tính pháp lý, chi phí hợp lý và nội dung sát nhu cầu thực tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *