Cách dùng of trong tiếng Anh và bài tập vận dụng

Trong hệ thống giới từ tiếng Anh, of được sử dụng khá phổ biến. Tuy nhiên, không phải người học nào cũng hiểu rõ cách dùng of trong tiếng Anh, sau “of” là gì và cách áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Vì thế, cùng VSTEP E-Learning giải đáp ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Giới từ “of” trong tiếng Anh là gì?

Of là một giới từ (preposition) trong tiếng Anh được dùng để thể hiện mối quan hệ giữa các từ trong câu, đặc biệt là giữa hai danh từ. Giới từ “of” thường mang nghĩa là “của”, “thuộc về”, “liên quan đến”, hoặc “một phần của”. Giới từ “of” có vai trò giúp bổ sung thông tin, làm rõ nguồn gốc, sự sở hữu, đặc điểm hoặc mối liên hệ giữa các đối tượng.

Giới từ “of” trong tiếng Anh là gì?
Giới từ “of” trong tiếng Anh là gì?

Ví dụ:

  • “The title of the book is interesting.” (Tiêu đề của cuốn sách rất thú vị.)
  • “She is a friend of mine.” (Cô ấy là bạn của tôi.)
  • “The roof of the house is red.” (Mái của ngôi nhà có màu đỏ.)

>> Xem thêm: Whom dùng khi nào?

Sau “of” là gì trong tiếng Anh?

Sau “of” thường là những thành phần đóng vai trò như danh từ, bao gồm danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Những thành phần này giúp hoàn thiện ý nghĩa cho từ đứng trước “of”.

Sau of là danh từ hoặc cụm danh từ: Đây là cách dùng phổ biến nhất. Sau “of” thường là danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ người, vật hoặc khái niệm có liên quan đến danh từ đứng trước.

“The door of the house is open.” (Cánh cửa của ngôi nhà đang mở.) → “the house” là cụm danh từ đứng sau “of”.

“She is the leader of our team.” (Cô ấy là trưởng nhóm của chúng tôi.) → “our team” là cụm danh từ.

“A cup of coffee makes me feel better.” (Một tách cà phê khiến tôi cảm thấy tốt hơn.) → “coffee” là danh từ chỉ vật.

Sau “of”, bạn có thể dùng đại từ tân ngữ hoặc đại từ sở hữu để thay thế cho danh từ, tránh lặp lại và giúp câu tự nhiên hơn.

“He is a close friend of mine.” (Anh ấy là một người bạn thân của tôi.) → “mine” là đại từ sở hữu.

“This is very kind of you.” (Điều này thật tốt bụng từ phía bạn.) → “you” là đại từ tân ngữ.

“She is proud of them.” (Cô ấy tự hào về họ.) → “them” là đại từ tân ngữ.

Sau “of”, bạn cũng có thể dùng V-ing khi muốn diễn tả một hành động hoặc hoạt động dưới dạng danh từ. V-ing ở đây đóng vai trò như danh từ, nên có thể đứng sau giới từ “of”.

“She is afraid of speaking in public.” (Cô ấy sợ nói trước đám đông.)

“He is capable of solving difficult problems.” (Anh ấy có khả năng giải quyết các vấn đề khó.)

Sau “of” là gì trong tiếng Anh?
Sau “of” là gì trong tiếng Anh?

Cách dùng of trong tiếng Anh chi tiết nhất

Ngoài việc biết sau “of” là gì, bạn cũng cần hiểu rõ các chức năng chính của “of” để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh.

Cách dùng ofGiải thíchVí dụ
Of dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệDùng để thể hiện mối quan hệ giữa người và vật, hoặc chỉ ai/cái gì thuộc về ai/cái gì. Thường dùng trong văn viết hoặc khi chủ sở hữu là vật.The name of the book is The Great Gatsby. (Tên của cuốn sách là The Great Gatsby.)
Of dùng để chỉ số lượng hoặc một phần của tổng thểDùng để diễn tả một phần, một số lượng hoặc một đơn vị thuộc về một tổng thể lớn hơn. Thường đi với các từ như: cup, piece, bottle, group, part, some, most…I would like a cup of coffee, please. (Tôi muốn một cốc cà phê.)
Of dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứDùng để nói về nguồn gốc, nơi xuất phát hoặc nhóm mà người/vật thuộc về.The people of the town are very friendly. (Người dân của thị trấn rất thân thiện.)
Of dùng để chỉ thể loại hoặc phân loạiDùng sau các từ như type, kind, sort, category, genre… để mô tả loại hoặc nhóm cụ thể.What type of music do you enjoy listening to? (Bạn thích nghe loại nhạc nào?)
Of dùng để chỉ thành phần hoặc cấu tạoDùng để mô tả vật được làm từ gì hoặc chứa gì.The table is made of wood. (Cái bàn được làm từ gỗ.)
Of dùng để chỉ đặc điểm hoặc tính chấtDùng để mô tả đặc điểm, độ tuổi, kích thước hoặc phẩm chất của người hoặc vật.She is a woman of great talent. (Cô ấy là một người phụ nữ rất tài năng.)

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Một số cụm từ đi với “of” phổ biến trong tiếng Anh

Dưới đây là các cụm từ thông dụng với of trong tiếng Anh, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ áp dụng:

  • afraid of – sợ hãi điều gì
    Ví dụ: She is afraid of spiders. (Cô ấy sợ nhện.)
  • fond of – thích, yêu thích
    Ví dụ: He is very fond of classical music. (Anh ấy rất thích nhạc cổ điển.)
  • proud of – tự hào về
    Ví dụ: Her parents are proud of her achievements. (Bố mẹ cô ấy tự hào về thành tích của cô.)
  • tired of – mệt mỏi, chán nản vì điều gì
    Ví dụ: I am tired of doing the same job every day. (Tôi chán làm cùng một công việc mỗi ngày.)
  • full of – đầy, chứa đầy
    Ví dụ: The box is full of old photos. (Chiếc hộp đầy những bức ảnh cũ.)
  • made of – được làm từ
    Ví dụ: This chair is made of plastic. (Chiếc ghế này được làm từ nhựa.)
  • because of – bởi vì, do
    Ví dụ: The match was canceled because of the rain. (Trận đấu bị hủy vì mưa.)
  • a piece of – một mảnh, một phần
    Ví dụ: He gave me a piece of advice. (Anh ấy cho tôi một lời khuyên.)
  • a lot of – nhiều
    Ví dụ: She has a lot of friends. (Cô ấy có nhiều bạn.)
  • the end of – kết thúc của
    Ví dụ: This is the end of the movie. (Đây là kết thúc của bộ phim.)
  • the beginning of – sự bắt đầu của
    Ví dụ: This marks the beginning of a new journey. (Đây là sự khởi đầu của một hành trình mới.)
  • in front of – phía trước
    Ví dụ: The car is parked in front of the house. (Chiếc xe đậu trước ngôi nhà.)

>> Xem thêm:

Bài tập cách dùng of trong tiếng Anh (có đáp án)

Chọn giới từ đúng để hoàn thành câu.

  1. She is afraid ___ spiders.
  2. This gift is ___ you
  3. He comes ___ a small village.
  4. She is thinking ___ her future.
  5. The cover ___ the book is red.
  6. He is responsible ___ this project.
  7. I am interested ___ learning English.
  8. She is talking ___ her best friend.
  9. This is a photo ___ my family.
  10. He apologized ___ his mistake.
  11. The key ___ the door is missing.
  12. She is famous ___ her beautiful voice.
  13. He borrowed money ___ his brother.
  14. This story is ___ a brave soldier.
  15. She is married ___ a doctor.

Đáp án

  1. of
  2. for
  3. from
  4. about
  5. of
  6. for
  7. in
  8. with
  9. of
  10. for
  11. to
  12. for
  13. from
  14. about
  15. to

>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Việc hiểu rõ cách dùng of trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn sử dụng giới từ chính xác mà còn nâng cao khả năng viết và nói. “Of” thường thể hiện sự sở hữu, mối quan hệ, số lượng, nguồn gốc, đặc điểm hoặc thành phần của người và sự vật. Bên cạnh đó, “of” còn xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc và cụm từ phổ biến, giúp câu văn trở nên rõ ràng và mang tính học thuật hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *