Trong tiếng Anh, cấu trúc Wish là một chủ điểm ngữ pháp khá quen thuộc nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn vì cách chia thì của động từ. Trong bài viết này, hãy cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu cấu trúc Wish ở hiện tại, quá khứ, tương lai, các trường hợp đặc biệt và luyện tập qua bài tập có đáp án chi tiết nhé!
Câu điều ước (WISH) là gì?
Câu điều ước là cách diễn đạt mong muốn trái với thực tế hoặc khó xảy ra ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Dấu hiệu nhận biết phổ biến là có “wish” hoặc “if only” trong câu. Cấu trúc này thường được chia theo 3 mốc thời gian (hiện tại – quá khứ – tương lai) và mỗi loại sẽ có cách dùng khác nhau.

Ví dụ:
I wish I had more free time to travel.
→ (Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch.)
Cấu trúc WISH ở hiện tại
Trong tiếng Anh, cấu trúc Wish ở hiện tại được dùng khi người nói muốn diễn tả một mong muốn trái với thực tế đang xảy ra. Nói cách khác, người nói mong rằng tình huống hiện tại khác với thực tế, và câu thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng với hiện tại.
Cấu trúc
- Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + V2/V-ed
- Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + did not + V
Ví dụ
- I wish I lived closer to my office.
→ Tôi ước mình sống gần nơi làm việc hơn. - Anna wishes she had a better laptop for her work.
→ Anna ước cô ấy có một chiếc laptop tốt hơn để làm việc. - We wish we had more time to prepare for the presentation.
→ Chúng tôi ước có nhiều thời gian hơn để chuẩn bị bài thuyết trình. - These employees wish they didn’t have to work overtime every weekend.
→ Những nhân viên này ước họ không phải làm thêm mỗi cuối tuần.
Lưu ý: Khi dùng động từ to be trong câu điều ước, người ta thường sử dụng were cho mọi chủ ngữ (I, he, she, they…) trong văn phong trang trọng. Ví dụ: I wish I were better at public speaking.
>> Xem thêm: Cách dùng cấu trúc Hope và bài tập
Cấu trúc WISH ở quá khứ
Wish ở quá khứ được dùng để bày tỏ sự tiếc nuối về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trước đây. Những điều này đã xảy ra trong quá khứ và không thể thay đổi được, nên câu thường mang ý nghĩa hối tiếc.
Cấu trúc
- Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + had + V3/V-ed
- Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + had not + V3/V-ed
Ví dụ
- I wish I had prepared more carefully for the interview.
→ Tôi ước mình đã chuẩn bị kỹ hơn cho buổi phỏng vấn. - She wishes she hadn’t missed the flight yesterday.
→ Cô ấy ước mình đã không lỡ chuyến bay hôm qua. - They wish they had saved more money when they were younger.
→ Họ ước mình đã tiết kiệm nhiều tiền hơn khi còn trẻ. - He wishes he hadn’t made that mistake in the project.
→ Anh ấy ước mình đã không mắc lỗi trong dự án đó.
>> Xem thêm: Câu điều kiện: Cách dùng, cấu trúc và bài tập áp dụng
Cấu trúc WISH ở tương lai
Ngoài việc nói về hiện tại và quá khứ, Wish cũng có thể dùng để thể hiện mong muốn về một sự thay đổi trong tương lai. Cấu trúc này thường được dùng khi người nói mong ai đó hoặc một tình huống nào đó thay đổi.
Cấu trúc
- Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + V
- Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + would/could not + V
Ví dụ
- I wish the bus would arrive sooner.
→ Tôi ước chiếc xe buýt đến sớm hơn. - She wishes her brother would be more responsible.
→ Cô ấy ước em trai mình có trách nhiệm hơn. - We wish the company would improve its customer service.
→ Chúng tôi ước công ty cải thiện dịch vụ khách hàng. - The teacher wishes the students wouldn’t talk during the lesson.
→ Giáo viên ước học sinh không nói chuyện trong giờ học.
Lưu ý: Cấu trúc wish thường không dùng cho những điều có khả năng xảy ra trong tương lai. Trong những trường hợp như vậy, người học nên sử dụng hope để diễn đạt mong muốn một cách tự nhiên hơn. Ví dụ: I hope I will visit Japan next year.
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Cấu trúc WISH đặc biệt
- Wish + to V: Diễn đạt mong muốn trang trọng
Cấu trúc wish + to V được dùng để thể hiện mong muốn thực hiện một hành động trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng, thường gặp trong thông báo, thư từ công việc.
Cấu trúc:S + wish + to + V
Ví dụ:
- I wish to speak with the supervisor.
→ Tôi muốn được nói chuyện với người quản lý. - The organization wishes to announce a new policy.
→ Tổ chức muốn thông báo về một chính sách mới.
- Wish + O + something: Dùng để gửi lời chúc
Cấu trúc này được dùng khi chúc ai đó điều tốt đẹp, thường xuất hiện trong các dịp đặc biệt.
Cấu trúc:S + wish + someone + something
Ví dụ:
- I wish you good luck in your exam.
→ Chúc bạn may mắn trong kỳ thi. - They wished him success in his new job.
→ Họ chúc anh ấy thành công trong công việc mới.
>> Xem thêm:
- Hướng dẫn dạng viết thư trong bài thi VSTEP Writing Task 1
- 100+ cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp
Bài tập vận dụng cấu trúc Wish có đáp án
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc.
- I wish I ______ (know) how to play the piano.
- She wishes she ______ (be) more confident when speaking English.
- We wish we ______ (have) more time to finish this project.
- He wishes he ______ (not forget) his friend’s birthday last week.
- They wish they ______ (buy) the tickets earlier.
- I wish the weather ______ (be) warmer today.
- She wishes her parents ______ (live) closer to her house.
- I wish I ______ (not say) those words yesterday.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- I wish I ______ more free time these days.
A. have
B. had
C. will have - She wishes she ______ harder for the final exam last semester.
A. studies
B. studied
C. had studied - We wish the neighbors ______ making so much noise at night.
A. stop
B. would stop
C. stopped - I wish I ______ taller.
A. am
B. were
C. was - He wishes he ______ that opportunity last year.
A. takes
B. took
C. had taken
Bài 3: Viết lại câu sử dụng Wish
- I don’t understand this grammar lesson.
→ I wish __________________________. - She didn’t bring her umbrella yesterday.
→ She wishes __________________________. - The students talk too much during the class.
→ The teacher wishes __________________________. - I didn’t prepare well for the presentation.
→ I wish __________________________. - My brother doesn’t help me with the housework.
→ I wish __________________________.
Bài 4: Hoàn thành câu với Wish
- I can’t speak Spanish fluently.
→ I wish __________________________. - She lost her phone yesterday.
→ She wishes __________________________. - The bus always arrives late.
→ I wish __________________________. - We didn’t visit that museum last weekend.
→ We wish __________________________. - He is not very patient with his students.
→ They wish __________________________.
Đáp án
Bài 1:
- knew
- were
- had
- had not forgotten / hadn’t forgotten
- had bought
- were
- lived
- had not said / hadn’t said
Bài 2:
- B. had
- C. had studied
- B. would stop
- B. were
- C. had taken
Bài 3:
- I wish I understood this grammar lesson.
- She wishes she had brought her umbrella yesterday.
- The teacher wishes the students would stop talking during the class.
- I wish I had prepared well for the presentation.
- I wish my brother would help me with the housework.
Bài 4:
- I wish I could speak Spanish fluently.
- She wishes she hadn’t lost her phone yesterday.
- I wish the bus would arrive on time.
- We wish we had visited that museum last weekend.
- They wish he were more patient with his students.
>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng nha!
Tổng kết
Cấu trúc Wish được dùng để diễn tả mong muốn trái với thực tế ở hiện tại, quá khứ hoặc mong muốn sự thay đổi trong tương lai. Mỗi trường hợp sẽ có cách chia động từ khác nhau như V2/V-ed, had + V3 hoặc would/could + V. Ngoài ra, Wish còn xuất hiện trong một số cấu trúc đặc biệt như wish + to V (mong muốn trang trọng) và wish + someone + something (gửi lời chúc).





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny