Tổng hợp 1000+ từ vựng Vstep A2, B1, B2, C1 theo chủ đề

Trong kỳ thi VSTEP, từ vựng đóng vai trò nền tảng quyết định khả năng làm bài ở cả 4 kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing. Vì thế, bài viết dưới đây của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn xây dựng hệ thống từ vựng VSTEP A2, B1, B2, C1 theo chủ đề, kèm theo phương pháp học và những lưu ý quan trọng để tối ưu hiệu quả ôn thi. Tìm hiểu ngay nhé!

Tổng hợp từ vựng VSTEP theo chủ đề chi tiết nhất

Từ vựng trong đề thi VSTEP không xuất hiện ngẫu nhiên mà xoay quanh những chủ đề quen thuộc trong đời sống, học tập và xã hội. Việc học từ vựng theo chủ đề giúp người học ghi nhớ lâu hơn và dễ áp dụng vào bài thi thực tế.

Hệ thống từ vựng VSTEP theo chủ đề chi tiết nhất
Hệ thống từ vựng VSTEP theo chủ đề chi tiết nhất

Một số chủ đề từ vựng VSTEP phổ biến nhất gồm:

  1. Education (Giáo dục)
  2. Work & Jobs (Công việc – Nghề nghiệp)
  3. Family & Relationships (Gia đình – Mối quan hệ)
  4. Health & Lifestyle (Sức khỏe – Lối sống)
  5. Environment (Môi trường)
  6. Technology (Công nghệ)
  7. Communication (Giao tiếp)
  8. Transportation (Giao thông – Du lịch)
  9. Culture & Traditions (Văn hóa – Truyền thống)
  10. Economy (Kinh tế)
  11. Media & Entertainment (Truyền thông – Giải trí)
  12. Housing & Living conditions (Nhà ở – Điều kiện sống)
  13. Shopping & Consumption (Mua sắm – Tiêu dùng)
  14. Food & Nutrition (Ẩm thực – Dinh dưỡng)
  15. Sports & Leisure (Thể thao – Giải trí)

Tùy từng trình độ A2, B1, B2 hay C1, mức độ khó và cách sử dụng từ vựng trong mỗi chủ đề sẽ khác nhau.

>> Xem thêm: Chữa đề thi VSTEP Đại học Kinh tế – Tài chính TP. HCM Topic: Stay single

Từ vựng VSTEP A2

Từ vựng VSTEP A2
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh VSTEP A2

Ở trình độ A2, thí sinh cần hiểu nghĩa chính xác và sử dụng được trong câu đơn, đặc biệt ở phần Speaking Part 1 và các câu hỏi Reading ngắn. Các từ vựng Vstep A2 phổ biến gồm:

Từ vựngLoại từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ (A2)
Borrowv/ˈbɒrəʊ/MượnI borrow books from the library.
Cancelv/ˈkænsəl/HủyThey cancel the trip because of rain.
Choicen/tʃɔɪs/Sự lựa chọnThis job is a good choice for me.
Collectv/kəˈlekt/Sưu tầmHe collects old coins.
Comfortableadj/ˈkʌmfətəbl/Thoải máiThis chair is very comfortable.
Crowdn/kraʊd/Đám đôngThere is a big crowd at the market.
Decidev/dɪˈsaɪd/Quyết địnhShe decides to study English.
Deliverv/dɪˈlɪvə/Giao hàngThe shop delivers food every day.
Describev/dɪˈskraɪb/Mô tảCan you describe your house?
Developv/dɪˈveləp/Phát triểnThe city develops very fast.
Entrancen/ˈentrəns/Lối vàoThe entrance is on the left.
Explainv/ɪkˈspleɪn/Giải thíchThe teacher explains the lesson clearly.
Famousadj/ˈfeɪməs/Nổi tiếngThis place is famous for food.
Fixv/fɪks/Sửa chữaHe fixes his bike at home.
Friendlyadj/ˈfrendli/Thân thiệnThe staff are very friendly.
Habitn/ˈhæbɪt/Thói quenReading is a good habit.
Hurryv/ˈhʌri/Vội vàngWe hurry to catch the bus.
Improvev/ɪmˈpruːv/Cải thiệnI want to improve my English.
Invitev/ɪnˈvaɪt/MờiShe invites me to her party.
Localadj/ˈləʊkəl/Địa phươngWe eat at a local restaurant.
Noticev/ˈnəʊtɪs/Nhận thấyI notice a mistake in the text.
Protectv/prəˈtekt/Bảo vệWe should protect the environment.
Quietadj/ˈkwaɪət/Yên tĩnhThis area is quiet at night.
Reducev/rɪˈdjuːs/GiảmWe reduce plastic use.
Replyv/rɪˈplaɪ/Trả lờiShe replies to my email.
Requestn/v/rɪˈkwest/Yêu cầuHe makes a request for help.
Suggestv/səˈdʒest/Gợi ýI suggest studying together.
Typicaladj/ˈtɪpɪkəl/Điển hìnhThis is a typical day for me.
Unusualadj/ʌnˈjuːʒuəl/Bất thườngThe weather is unusual today.
Valuableadj/ˈvæljuəbl/Có giá trịThis watch is very valuable.

>> DOWNLOAD: TỔNG HỢP 1500 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VSTEP A2

Từ vựng VSTEP B1 B2

Từ vựng tiếng Anh VSTEP B1
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh VSTEP B1

Ở trình độ này, thí sinh không chỉ cần biết nghĩa từ mà còn phải hiểu sắc thái, collocation và cách dùng trong ngữ cảnh học thuật. Đây là cấp độ phổ biến nhất đối với sinh viên và người đi làm thi VSTEP. Các từ vựng Vstep B1, B2 phổ biến gồm:

STTTừ vựngLoại từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ
1Consumev/kənˈsjuːm/Tiêu thụThis machine consumes a lot of electricity.
2Flexibleadj/ˈfleksəbl/Linh hoạtFlexible working hours help employees feel less stressed.
3Approachn/v/əˈprəʊtʃ/Cách tiếp cận / tiếp cậnWe need a new approach to solve this problem.
4Establishv/ɪˈstæblɪʃ/Thành lậpThe company was established in 2015.
5Efficientadj/ɪˈfɪʃnt/Hiệu quảThis method is more efficient than the old one.
6Regretv/rɪˈɡret/Hối tiếcShe regretted not studying harder before the exam.
7Contributev/kənˈtrɪbjuːt/Đóng gópEveryone should contribute to protecting the environment.
8Maintainv/meɪnˈteɪn/Duy trìIt is hard to maintain a healthy lifestyle.
9Assumev/əˈsjuːm/Giả địnhI assumed he already knew the truth.
10Issuen/ˈɪʃuː/Vấn đềClimate change is a global issue.
11Benefitn/v/ˈbenɪfɪt/Lợi íchThis job offers many benefits.
12Aware (of)adj/əˈweə/Nhận thức (về)People are becoming aware of health risks.
13Tend (to)v/tend/Có xu hướngTeenagers tend to spend more time online.
14Suggestv/səˈdʒest/Đề xuấtI suggest taking a short break.
15Suitableadj/ˈsuːtəbl/Phù hợpThis book is suitable for beginners.
16Opportunityn/ˌɒpəˈtjuːnəti/Cơ hộiStudying abroad is a great opportunity.
17Balancen/v/ˈbæləns/Cân bằngIt’s important to balance work and rest.
18Avoidv/əˈvɔɪd/TránhYou should avoid eating too much fast food.
19Experiencen/v/ɪkˈspɪəriəns/Trải nghiệmWorking part-time gave him valuable experience.
20Improvev/ɪmˈpruːv/Cải thiệnShe wants to improve her English speaking skills.
21Demandn/dɪˈmɑːnd/Nhu cầuThere is a high demand for skilled workers.
22Reducev/rɪˈdjuːs/GiảmWe should reduce plastic waste.
23Affectv/əˈfekt/Ảnh hưởngStress can affect your health.
24Reliableadj/rɪˈlaɪəbl/Đáng tin cậyHe is a reliable team member.
25Effortn/ˈefət/Nỗ lựcSuccess requires a lot of effort.
26Familiaradj/fəˈmɪliə/Quen thuộcI am familiar with this software.
27Concernn/v/kənˈsɜːn/Mối lo ngạiPollution is a major concern today.
28Adapt (to)v/əˈdæpt/Thích nghiAnimals must adapt to climate change.
29Responsibilityn/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Trách nhiệmParents have responsibility for their children.
30Expectv/ɪkˈspekt/Mong đợiI didn’t expect such a difficult test.

>> DOWNLOAD: TỔNG HỢP 1000+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VSTEP B1

Từ vựng tiếng Anh VSTEP B2
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh VSTEP B2

Từ vựng VSTEP trình độ B2 đóng vai trò như một bước chuyển quan trọng từ tiếng Anh giao tiếp cơ bản sang ngôn ngữ học thuật và lập luận rõ ràng. Ở mức này, người học không chỉ sử dụng được các từ quen thuộc mà còn cần biết chọn từ chính xác, diễn đạt ý kiến mạch lạc và phát triển lập luận có chiều sâu. Vốn từ B2 thường xuất hiện nhiều trong các chủ đề học tập, xã hội, môi trường, công nghệ…

Từ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
Allocatev/ˈæləkeɪt/Phân bổThe government allocated more funds to education.
Alterv/ˈɔːltər/Thay đổiThis experience completely altered my perspective.
Anticipatev/ænˈtɪsɪpeɪt/Dự đoán, lường trướcWe anticipate a rise in demand next year.
Commitmentn/kəˈmɪtmənt/Sự cam kếtA strong commitment is needed to achieve success.
Consequencen/ˈkɒnsɪkwəns/Hệ quảEvery action has its consequences.
Considerableadj/kənˈsɪdərəbl/Đáng kểThe project required a considerable amount of time.
Contribute (to)v/kənˈtrɪbjuːt/Đóng gópTechnology contributes to higher productivity.
Declinev, n/dɪˈklaɪn/Suy giảmThe number of visitors declined sharply.
Demonstratev/ˈdemənstreɪt/Chứng minhThis study demonstrates the importance of sleep.
Efficientadj/ɪˈfɪʃənt/Hiệu quảAn efficient system saves both time and money.
Emphasizev/ˈemfəsaɪz/Nhấn mạnhTeachers emphasize critical thinking skills.
Evaluatev/ɪˈvæljueɪt/Đánh giáThe company regularly evaluates employee performance.
Eventuallyadv/ɪˈventʃuəli/Cuối cùng thìShe eventually achieved her goals.
Implementv/ˈɪmplɪment/Thực hiệnNew policies will be implemented next month.
Interpretv/ɪnˈtɜːprɪt/Diễn giảiData can be interpreted in different ways.
Maintainv/meɪnˈteɪn/Duy trìIt is hard to maintain a healthy lifestyle.
Notionn/ˈnəʊʃən/Quan niệmThe notion of success varies between cultures.
Obtainv/əbˈteɪn/Đạt đượcHe obtained a scholarship to study abroad.
Prioritizev/praɪˈɒrətaɪz/Ưu tiênStudents should prioritize their mental health.
Pursuev/pəˈsjuː/Theo đuổiShe decided to pursue a career in research.
Relevantadj/ˈreləvənt/Liên quanPlease include only relevant information.
Significantadj/sɪɡˈnɪfɪkənt/Quan trọngThere has been a significant improvement.
Sustainv/səˈsteɪn/Duy trì, chống đỡThe planet cannot sustain unlimited growth.
Tendencyn/ˈtendənsi/Xu hướngThere is a tendency to rely on technology.
Ultimatelyadv/ˈʌltɪmətli/Cuối cùngUltimately, the decision depends on you.
Undertakev/ˌʌndəˈteɪk/Đảm nhậnHe undertook a challenging research project.
Varyv/ˈveəri/Khác nhauOpinions vary from person to person.
Widespreadadj/ˈwaɪdspred/Phổ biến rộng rãiSocial media has widespread influence today.

>> DOWNLOAD: TỔNG HỢP 1000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VSTEP B2

Từ vựng VSTEP C1

Từ vựng tiếng Anh VSTEP C1
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh VSTEP C1

Để đạt C1, người học cần chủ động sử dụng từ vựng chính xác, linh hoạt và tự nhiên, tránh lạm dụng từ khó nhưng dùng sai ngữ cảnh. Các từ vựng Vstep C1 phổ biến gồm:

Từ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
Alleviatev/əˈliːvieɪt/Làm giảm, xoa dịuThis policy may alleviate the pressure on low-income families.
Ambiguousadj/æmˈbɪɡjuəs/Mơ hồHis answer was deliberately ambiguous.
Arbitraryadj/ˈɑːrbɪtreri/Tùy tiệnThe decision seemed arbitrary and unfair.
Coherentadj/kəʊˈhɪərənt/Mạch lạcShe gave a coherent explanation of the problem.
Compellingadj/kəmˈpelɪŋ/Thuyết phụcThe evidence is compelling enough to change opinions.
Controversialadj/ˌkɒntrəˈvɜːʃəl/Gây tranh cãiThe issue remains highly controversial.
Deterioratev/dɪˈtɪəriəreɪt/Suy giảmHis health has deteriorated rapidly.
Discrepancyn/dɪˈskrepənsi/Sự khác biệt, mâu thuẫnThere is a discrepancy between theory and practice.
Elaboratev/ɪˈlæbəreɪt/Trình bày chi tiếtShe refused to elaborate on the issue.
Ethicaladj/ˈeθɪkəl/Thuộc đạo đứcThe company follows strict ethical standards.
Feasibleadj/ˈfiːzəbl/Khả thiThe plan is economically feasible.
Implicitadj/ɪmˈplɪsɪt/Ngầm hiểuThere was an implicit agreement between them.
Incentiven/ɪnˈsentɪv/Động lựcTax cuts can act as an incentive for investment.
Inevitableadj/ɪnˈevɪtəbl/Không thể tránhConflict seemed inevitable.
Justifyv/ˈdʒʌstɪfaɪ/Biện minhHe tried to justify his decision.
Long-termadj/ˌlɒŋ ˈtɜːm/Dài hạnThe project has long-term benefits.
Neglectv/nɪˈɡlekt/Bỏ bêThe issue has been neglected for years.
Notionn/ˈnəʊʃən/Quan niệmI reject the notion that success is luck.
Obstaclen/ˈɒbstəkl/Trở ngạiLack of funding is a major obstacle.
Persistentadj/pəˈsɪstənt/Dai dẳngHe suffers from persistent back pain.
Prioritizev/praɪˈɒrətaɪz/Ưu tiênWe must prioritize education reform.
Prohibitv/prəˈhɪbɪt/CấmThe law prohibits smoking indoors.
Refinev/rɪˈfaɪn/Hoàn thiệnThe model needs to be refined further.
Substantialadj/səbˈstænʃəl/Đáng kểThere has been a substantial increase in costs.
Sustainv/səˈsteɪn/Duy trìIt is difficult to sustain growth.
Underminev/ˌʌndəˈmaɪn/Làm suy yếuHis actions undermined public trust.
Viableadj/ˈvaɪəbl/Có thể tồn tại/áp dụngThis is the only viable solution.
Widespreadadj/ˈwaɪdspred/Lan rộngThe policy received widespread support.

DOWNLOAD: SÁCH DESTINATION C1&C2 PDF (FREE)

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và dễ nhớ

Trong quá trình ôn luyện VSTEP, nhiều thí sinh gặp khó khăn vì học rất nhiều từ vựng nhưng lại nhanh quên, khó áp dụng vào bài thi. Nguyên nhân chính là ở phương pháp học chưa phù hợp với đặc thù đề thi VSTEP. Dưới đây là những cách học từ vựng VSTEP hiệu quả, giúp người học ghi nhớ lâu, hiểu sâu và sử dụng đúng:

  • Học từ vựng gắn liền với từng chủ đề quen thuộc trong đề thi VSTEP: Thay vì ghi nhớ từ vựng một cách rời rạc, người học nên phân loại từ theo các chủ đề như giáo dục, công việc, sức khỏe, môi trường hay công nghệ. Cách học này giúp não bộ liên kết thông tin tốt hơn, đồng thời dễ dàng nhận diện và vận dụng từ khi gặp lại trong bài Reading hoặc Speaking.
  • Đặt từ vựng vào câu hoàn chỉnh hoặc đoạn văn ngắn: Mỗi từ mới nên được đặt trong ít nhất một câu hoàn chỉnh để hiểu rõ cách dùng, vị trí trong câu và sắc thái nghĩa. Việc học từ trong ngữ cảnh thực tế giúp tránh tình trạng “biết nghĩa nhưng không biết dùng”, một lỗi rất phổ biến trong bài Writing và Speaking VSTEP.
  • So sánh từ vựng mới với các từ quen thuộc: Khi học từ mới, hãy đối chiếu với từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa đã biết. Điều này không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ người học lựa chọn từ phù hợp hơn khi diễn đạt ý tưởng trong bài thi.
  • Ôn từ vựng theo chu kỳ khoa học: Phương pháp lặp lại ngắt quãng giúp người học ôn lại từ vựng vào đúng thời điểm não bộ sắp quên, từ đó tăng khả năng ghi nhớ dài hạn. Thay vì học dồn, hãy chia nhỏ thời gian ôn tập theo ngày, tuần và tháng.
  • Kết hợp phân tích lỗi sai để mở rộng vốn từ: Mỗi lỗi sai trong đề thi đều là cơ hội học từ mới hoặc củng cố cách dùng từ cũ. Việc ghi chú lại từ vựng xuất hiện trong câu sai giúp người học tiến bộ nhanh hơn và tránh lặp lại lỗi tương tự.

>> Xem thêm:

Những lưu ý khi ôn luyện từ vựng VSTEP

Để việc học từ vựng VSTEP đạt hiệu quả cao, người học cần nắm rõ những lưu ý quan trọng dưới đây nhằm tránh lãng phí thời gian và công sức.

  • Không học quá nhiều từ mới trong một ngày: Việc học quá nhiều từ vựng cùng lúc khiến não bộ quá tải và khó ghi nhớ lâu dài. Đối với kỳ thi VSTEP, chất lượng học quan trọng hơn số lượng từ vựng ghi chép được. Một lộ trình hợp lý thường chỉ nên tập trung vào 10–20 từ mới mỗi ngày, tùy theo trình độ và thời gian ôn tập.
  • Tránh học từ vựng quá khó so với trình độ mục tiêu: Nhiều thí sinh có xu hướng học các từ vựng nâng cao với mong muốn ghi điểm cao nhưng lại chưa nắm chắc nền tảng từ vựng phù hợp với trình độ đăng ký thi. Điều này dễ dẫn đến việc học trước quên sau hoặc sử dụng từ sai ngữ cảnh.
  • Ưu tiên từ vựng xuất hiện nhiều trong đề thi VSTEP: Không phải tất cả từ vựng đều có giá trị như nhau đối với kỳ thi VSTEP. Một số từ và chủ đề có tần suất xuất hiện cao hơn hẳn trong các bài Reading, Listening và Writing. Cách học có chọn lọc giúp người học tối ưu hiệu quả ôn luyện, đồng thời tăng khả năng gặp lại và sử dụng đúng từ trong phòng thi.

>> Tham khảo thêm các khóa ôn luyện VSTEP online của chúng tôi:

Tổng kết

Việc xây dựng hệ thống từ vựng VSTEP A2, B1, B2, C1 theo chủ đề là nền tảng quan trọng giúp thí sinh nâng cao hiệu quả làm bài ở cả bốn kỹ năng. Khi học từ vựng đúng cấp độ, bám sát các chủ đề thường gặp, người học sẽ ghi nhớ lâu hơn và sử dụng từ vựng chính xác hơn. Hy vọng bài viết đã giúp bạn xây dựng lộ trình học từ vựng VSTEP hiệu quả và phù hợp với mục tiêu của mình.

Nếu bạn còn đang băn khoăn không biết bắt đầu từ đâu, đừng ngần ngại để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình VSTEP miễn phí nhé!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *