Which là gì? Tổng hợp cấu trúc which trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, which là một từ dễ gặp nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn vì nhiều cách sử dụng. Bài viết dưới đây của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn giải đáp which là gì và tất cả cấu trúc which dễ gặp trong tiếng Anh. Ngoài ra, các bài tập vận dụng về cấu trúc which sẽ giúp bạn hiểu kỹ, nhớ sâu. Tìm hiểu ngay nhé!

Which là gì?

Trong tiếng Anh, which là một từ đa chức năng, có thể xuất hiện trong cả câu hỏi và mệnh đề quan hệ. Nghĩa của từ này không cố định mà phụ thuộc vào vị trí và vai trò của nó trong câu.

Which là gì?
Which là gì?
  • Khi dùng trong câu hỏi, which thường mang ý nghĩa “cái nào” hoặc “người nào” và được sử dụng khi người nói đang lựa chọn trong một nhóm cụ thể đã được xác định trước.
  • Khi dùng trong mệnh đề quan hệ, which đóng vai trò liên kết hai mệnh đề với nhau, thường được hiểu là “” hoặc “cái mà”, nhằm bổ sung thêm thông tin về một sự vật, sự việc hoặc ý tưởng đã được nhắc đến trước đó.

>> Xem thêm: Whom dùng khi nào? Phân biệt Who, Whom, Whose

Các cấu trúc which trong tiếng Anh

Ở phần này, chúng ta sẽ đi vào toàn bộ các cấu trúc which trong tiếng Anh để hiểu rõ cách sử dụng trong từng trường hợp cụ thể.

Cấu trúc which trong câu hỏi

Which dùng để hỏi khi có số lượng đối tượng hữu hạn

Trong tiếng Anh, which thường được sử dụng trong câu hỏi khi người nói đang lựa chọn giữa những phương án cụ thể. Khác với what (dùng khi phạm vi lựa chọn không xác định), which được dùng khi cả người nói và người nghe đều biết rõ các lựa chọn nằm trong một nhóm giới hạn. Đây là cách dùng phổ biến và cơ bản nhất của cấu trúc which.

Ví dụ, nếu có ba chiếc váy trước mặt, bạn sẽ hỏi: Which dress do you prefer? Trong trường hợp này, cụm which + noun không phải là chủ ngữ của câu mà đóng vai trò tân ngữ. Vì vậy, câu hỏi cần sử dụng trợ động từ để đảo ngữ theo quy tắc chung của câu hỏi trong tiếng Anh.

Which + N + auxiliary + S + V?

Trong đó:

  • Which + N là cụm từ hỏi
  • Auxiliary là trợ động từ (do/does/did/is/are/have…)
  • S là chủ ngữ
  • V là động từ chính

Example:

  • Which dress do you prefer?
  • Which subject are you studying?
  • Which movie did she recommend?

Vì chúng không phải chủ ngữ, nên cần có trợ động từ để tạo thành câu hỏi đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, còn có một cấu trúc khác là which + danh từ làm chủ ngữ. Vì cụm which + noun đóng vai trò chủ ngữ của câu nên chúng ta không cần sử dụng trợ động từ để đảo câu hỏi.

Which + N + V?

Example:

  • Which student won the prize?
  • Which company provides the best service?
  • Which candidate deserves the position?

Trong những ví dụ trên, “which student”, “which company” và “which candidate” đều là chủ ngữ thực hiện hành động phía sau. Vì vậy, không dùng trợ động từ và không đảo trật tự như câu hỏi thông thường. Đây là điểm khác biệt quan trọng mà người học cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn khi đặt câu hỏi với which.

Cấu trúc Which + of

Khi muốn lựa chọn trong một nhóm đã được xác định rõ ràng, đặc biệt là khi nhắc đến một tập hợp cụ thể (these, those, my, their…), ta sử dụng cấu trúc Which + of. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng người nói đang chọn trong một nhóm giới hạn và đã được nhận diện.

Which + of + (these, those, my, your, the…) + plural noun

Which + of + (them, us, you…)

Example:

  • Which of these books is yours?
  • Which of the students passed the exam?
  • Which of them do you like best?

Khi sử dụng cấu trúc which of, người học cần lưu ý rằng phía sau which of luôn là một danh từ số nhiều hoặc một đại từ số nhiều như them, us, you. Điều này là bắt buộc về mặt cấu trúc ngữ pháp, bởi vì which of được dùng để lựa chọn trong một nhóm đã được xác định gồm nhiều đối tượng.

Tuy nhiên, động từ theo sau lại không cố định ở số ít hay số nhiều mà phụ thuộc vào ý nghĩa. Nếu câu hỏi đang hướng tới việc chọn ra một cá thể trong nhóm, động từ thường chia ở số ít. Ví dụ: Which of these books is yours? — Ở đây người nói muốn xác định một quyển sách cụ thể trong số nhiều quyển. Ngược lại, nếu câu hỏi nhằm xác định nhiều đối tượng trong cùng một nhóm, động từ sẽ chia ở số nhiều. Chẳng hạn: Which of the students are from Hanoi? — Câu này không tìm một người duy nhất mà có thể đang hỏi về nhiều sinh viên.

Cấu trúc which trong câu hỏi
Cấu trúc which trong câu hỏi

>> Xem thêm: Cách dùng of trong tiếng Anh và bài tập vận dụng

Cấu trúc which trong mệnh đề quan hệ

Which thay thế cho vật hoặc sự việc

Trong mệnh đề quan hệ, which dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, con vật hoặc sự việc đứng trước nó.

Cấu trúc cơ bản:

N (vật) + which + S + V

Ví dụ:

  • The book which I bought yesterday is interesting.
  • The house which was built in 1990 is still in good condition.

Trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause), which có thể thay bằng that.

Which trong mệnh đề không xác định

Mệnh đề không xác định (non-defining relative clause) cung cấp thông tin bổ sung và luôn có dấu phẩy.

N, which + S + V,

Ví dụ:

  • My car, which I bought last year, is very fuel-efficient.
  • Hanoi, which is the capital of Vietnam, attracts many tourists.

Lưu ý quan trọng: Trong mệnh đề không xác định, không được dùng that.

Which thay cho cả một mệnh đề

Which có thể thay thế toàn bộ ý phía trước và mang nghĩa “điều đó”.

Ví dụ:

  • He failed the exam, which surprised everyone.
  • She forgot her passport, which caused trouble.

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Phân biệt which và that trong mệnh đề quan hệ

Trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause), cả whichthat đều có thể dùng để thay thế cho vật hoặc sự việc. Mệnh đề xác định là mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu sẽ không còn rõ nghĩa.

Ví dụ:

  • The laptop which I bought yesterday is expensive.
  • The laptop that I bought yesterday is expensive.

Hai câu trên đều đúng và nghĩa không thay đổi. Mệnh đề “I bought yesterday” giúp xác định rõ chiếc laptop nào. Trong văn nói, that thường được dùng nhiều hơn vì nghe tự nhiên và ngắn gọn.

Ngược lại, trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), chỉ được dùng which chứ không được dùng that. Mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thêm thông tin, không mang tính bắt buộc để hiểu nghĩa chính của câu và luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • My car, which I bought last year, is very fuel-efficient.
  • Hanoi, which is the capital of Vietnam, attracts many tourists.

Trong các câu trên, nếu bỏ phần giữa hai dấu phẩy, câu vẫn đủ nghĩa. Vì vậy, đây là mệnh đề không xác định và bắt buộc phải dùng which. Không được dùng that trong trường hợp này.

Ngoài ra, khi đại từ quan hệ đứng sau một giới từ (như in, on, for, about, with…), ta cũng chỉ dùng which mà không dùng that.

Ví dụ:

  • The company for which she works is international.
  • The topic about which we talked was interesting.

Trong những trường hợp này, which đi ngay sau giới từ để tạo thành cấu trúc trang trọng và chính xác về mặt ngữ pháp. Không thể thay bằng that ở vị trí này. Như vậy, điểm cốt lõi để phân biệt là: trong mệnh đề xác định có thể dùng cả whichthat, nhưng trong mệnh đề không xác định hoặc sau giới từ thì bắt buộc phải dùng which.

Phân biệt which và that trong mệnh đề quan hệ
Phân biệt which và that trong mệnh đề quan hệ

Bài tập vận dụng cấu trúc which (Có đáp án)

Bài tập 1: Điền which hoặc that (nếu có thể dùng cả hai, ghi cả hai)

  1. The book ______ I bought yesterday is interesting.
  2. The movie ______ we watched last night was exciting.
  3. My car, ______ I bought last year, is very expensive.
  4. Hanoi, ______ is the capital of Vietnam, attracts many tourists.
  5. Everything ______ he said was true.
  6. The company for ______ she works is international.
  7. The topic about ______ we talked was interesting.
  8. The house ______ was built in 1990 is still in good condition.
  9. She forgot her passport, ______ caused a lot of trouble.
  10. My laptop, ______ I bought yesterday, doesn’t work.

Đáp án:

  1. which / that
  2. which / that
  3. which
  4. which
  5. that
  6. which
  7. which
  8. which / that
  9. which
  10. which

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng hoặc viết lại câu theo yêu cầu.

1. The laptop ______ I bought yesterday is expensive.

  1. which
  2. that
  3. both are correct

2. My house, ______ is near the beach, is very old.

  1. which
  2. that

3. The project about ______ we talked was interesting.

  1. that
  2. which

4. She failed the exam. It surprised everyone.

→ Viết lại dùng which.

5. I like the dress. You are wearing it.

→ Viết lại dùng which/that.

6. The results were published in 2023. They show significant improvement.

→ Viết lại dùng mệnh đề không xác định.

7. My car, that I bought last year, is very fuel-efficient.

→ Tìm lỗi sai và sửa lại.

8. The book ______ is on the table belongs to me.

  1. which
  2. that
  3. both are correct

9. He missed the bus, ______ made him late for work.

  1. that
  2. which

10. The company for that she works is multinational.

→ Correct or Incorrect? Sửa lại nếu sai.

Đáp án:

  1. c
  2. a
  3. b
  4. She failed the exam, which surprised everyone.
  5. I like the dress which/that you are wearing.
  6. The results, which were published in 2023, show significant improvement.
  7. Sai → My car, which I bought last year, is very fuel-efficient.
  8. c
  9. b
  10. Incorrect → The company for which she works is multinational.

>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng nha!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Tóm lại, bài viết đã giúp người học hiểu rõ which là gì và cách sử dụng từ này trong tiếng Anh. Bên cạnh việc giải thích meaning và chức năng, nội dung còn hệ thống đầy đủ các cấu trúc which thường gặp, đặc biệt trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ. Phần phân biệt which và that giúp tránh lỗi sai phổ biến khi làm bài ngữ pháp. Cuối cùng, bài tập vận dụng có đáp án hỗ trợ củng cố kiến thức và ghi nhớ cấu trúc which một cách hiệu quả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *