Cách xác định chủ ngữ trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Chủ ngữ trong tiếng Anh là một trong những thành phần quan trọng nhất trong cấu trúc câu vì nó quyết định hành động, trạng thái hoặc sự việc được đề cập. Trong bài viết này, VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn tìm hiểu đầy đủ về định nghĩa, vai trò và cách xác định chủ ngữ trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu ngay!

Chủ ngữ trong tiếng Anh là gì?

Chủ ngữ trong tiếng Anh (Subject) là thành phần chính của câu, dùng để chỉ người, sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng thực hiện hành động hoặc được nhắc đến trong câu. Chủ ngữ thường đứng trước động từ và trả lời cho câu hỏi “Who?” (Ai?) hoặc “What?” (Cái gì?) Trong tiếng Anh, một câu hoàn chỉnh hầu như luôn cần có chủ ngữ và động từ. Nếu thiếu chủ ngữ, câu sẽ không hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.

Chủ ngữ trong tiếng Anh là gì?
Chủ ngữ trong tiếng Anh là gì?

Ví dụ:

  • “She studies English every day.” → “She” là chủ ngữ (Cô ấy là người thực hiện hành động học)
  • “The cat is sleeping on the sofa.” → “The cat” là chủ ngữ (Con mèo là đối tượng được nói đến)
  • “Learning English takes time”. → “Learning English” là chủ ngữ (Việc học tiếng Anh là đối tượng được nhắc đến)

>> Xem thêm: Danh sách 60+ các động từ tiếng Anh thông dụng

Vai trò của chủ ngữ trong ngữ pháp tiếng Anh

Chủ ngữ đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc câu và ảnh hưởng trực tiếp đến cách chia động từ, ý nghĩa câu và sự rõ ràng trong giao tiếp. Cụ thể, chủ ngữ có các vai trò quan trọng sau:

  • Thứ nhất, chủ ngữ xác định người hoặc sự vật thực hiện hành động: Chủ ngữ cho biết ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động trong câu. Ví dụ: John works in a bank. → John là người thực hiện hành động làm việc.
  • Thứ hai, chủ ngữ quyết định cách chia động từ: Động từ phải được chia phù hợp với chủ ngữ số ít hoặc số nhiều. Ví dụ: She works every day. (chủ ngữ số ít → works), They work every day. (chủ ngữ số nhiều → work)
  • Thứ ba, chủ ngữ giúp câu có nghĩa hoàn chỉnh và rõ ràng: Nếu không có chủ ngữ, người đọc hoặc người nghe sẽ không biết ai hoặc cái gì được nhắc đến.
  • Thứ tư, chủ ngữ giúp xác định trọng tâm thông tin của câu: Thông tin quan trọng nhất thường liên quan trực tiếp đến chủ ngữ.

>> Xem thêm: 6 phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, áp dụng ngay

Các loại chủ ngữ trong tiếng Anh phổ biến

Các loại chủ ngữ trong tiếng Anh phổ biến
Các loại chủ ngữ trong tiếng Anh phổ biến

Danh từ / cụm danh từ làm chủ ngữ

Danh từ và cụm danh từ cũng là dạng chủ ngữ rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Khi danh từ số ít làm chủ ngữ, động từ phải chia ở dạng số ít

“The teacher teaches English.”

“My brother works in a hospital.” 

Ngược lại, khi danh từ số nhiều làm chủ ngữ, động từ sẽ chia ở dạng số nhiều

“The students study English.”

“My friends live nearby.” 

Đối với cụm danh từ, động từ được chia theo danh từ chính chứ không phải danh từ đứng gần động từ nhất,

“A group of students is discussing the lesson”, trong đó “group” là danh từ chính và là số ít nên dùng “is”, không dùng “are”.

Đại từ làm chủ ngữ

Đại từ (pronouns) là loại chủ ngữ được sử dụng để thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp lại và giúp câu văn trở nên ngắn gọn, tự nhiên hơn.

Các đại từ nhân xưng thường làm chủ ngữ gồm: I, You, He, She, It, We, They. Trong đó, He, She và It là chủ ngữ số ít nên động từ ở thì hiện tại đơn cần thêm “-s” hoặc “-es”, ví dụ: She works in an office hoặc He studies English every day. Ngược lại, I, You, We và They được xem là chủ ngữ số nhiều nên động từ giữ nguyên dạng nguyên mẫu, ví dụ: They work together hoặc We live in Hanoi.

Ngoài ra, các đại từ bất định như Everyone, Someone, Nobody, Each, Someone… luôn được xem là chủ ngữ số ít, vì vậy động từ cũng phải chia ở dạng số ít, ví dụ: Everyone wants to succeed hoặc Someone is calling you.

Danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ

Danh động từ (V-ing) là dạng động từ được sử dụng như một danh từ. Mặc dù danh động từ diễn tả hành động, nhưng về mặt ngữ pháp, nó vẫn được xử lý như một danh từ số ít, nên luôn đi với động từ số ít.

“Learning English is important.”

“Reading books helps improve knowledge.”

Mệnh đề làm chủ ngữ (That, What, Whether…)

Một mệnh đề cũng có thể đóng vai trò làm chủ ngữ, đặc biệt trong các câu mang tính học thuật hoặc diễn đạt ý tưởng phức tạp. Khi một mệnh đề làm chủ ngữ, toàn bộ mệnh đề được xem là một đơn vị số ít, vì vậy động từ luôn chia ở dạng số ít.

“What she said is correct.”

“That he passed the exam makes his family proud.”

“Whether we succeed depends on our effort.”

Chủ ngữ giả “It” và “There”

Chủ ngữ giả “It” và “There” được sử dụng khi không có chủ thể cụ thể hoặc khi muốn giới thiệu thông tin mới. “It” luôn được xem là chủ ngữ số ít nên động từ đi kèm cũng chia ở dạng số ít, ví dụ: It is raining hoặc It takes time to learn English.

Trong khi đó, với chủ ngữ giả “There”, động từ sẽ được chia theo danh từ đứng phía sau, ví dụ: There is a book on the table (book là số ít nên dùng is) và There are many students in the class (students là số nhiều nên dùng are).

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Cách xác định chủ ngữ trong câu chi tiết nhất

Chủ ngữ thường đứng trước động từ chính trong câu là nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất khi xác định chủ ngữ trong tiếng Anh. Chủ ngữ là thành phần thực hiện hành động hoặc là đối tượng được mô tả, vì vậy nó thường xuất hiện ngay trước động từ chính và quyết định cách chia động từ theo số ít hoặc số nhiều. Khi xác định chủ ngữ, bạn chỉ cần tìm động từ chính, sau đó đặt câu hỏi “Ai?” hoặc “Cái gì?” thực hiện hành động đó.

She works in a hospital. → “She” là chủ ngữ và động từ “works” được chia số ít để phù hợp với chủ ngữ số ít.

They study English every day. “They” là chủ ngữ số nhiều nên động từ giữ nguyên dạng “study” (không thêm “-s”).

The teacher explains the lesson clearly. → Ai giải thích bài học? → “The teacher” chính là chủ ngữ của câu.

Nếu câu có trạng ngữ, chủ ngữ thường đứng sau trạng ngữ, nhưng vẫn đứng trước động từ chính. Trạng ngữ là những từ hoặc cụm từ bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân hoặc cách thức, và chúng thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh.

In the morning, my father drinks coffee. → “In the morning” là trạng ngữ chỉ thời gian, “my father” là chủ ngữ, và “drinks” là động từ chính được chia theo chủ ngữ số ít.

At school, students learn many important skills. → “At school” là trạng ngữ nơi chốn, còn “students” là chủ ngữ số nhiều nên động từ dùng dạng “learn” thay vì “learns”.

Trong một số trường hợp, chủ ngữ có thể bị lược bỏ nhưng vẫn có thể hiểu được dựa vào ngữ cảnh, đặc biệt trong câu mệnh lệnh, hội thoại hoặc văn nói thân mật.

Close the door. → Chủ ngữ thực sự là “you” nhưng được lược bỏ; câu đầy đủ sẽ là You close the door. Tuy nhiên, động từ vẫn giữ nguyên dạng nguyên thể vì chủ ngữ ngầm hiểu là “you”.

What are you doing? – Watching TV. → Chủ ngữ “I am” được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu rõ từ ngữ cảnh.

>> Xem thêm: Cấu trúc would rather: Cách sử dụng, công thức và bài tập

Bài tập về chủ ngữ trong tiếng Anh (kèm đáp án)

Bài tập 1: Xác định chủ ngữ trong câu

  1. She studies English every day.
  2. My younger brother plays football after school.
  3. Learning English is very important for students.
  4. The students in this class are very friendly.
  5. What he said surprised everyone.
  6. There is a book on the table.
  7. It is necessary to practice speaking daily.
  8. My parents and my sister live in Hanoi.

Bài tập 2: Chọn động từ đúng theo chủ ngữ

  1. She ___ (like / likes) coffee.
  2. They ___ (is / are) my best friends.
  3. Reading books ___ (help / helps) improve knowledge.
  4. My teacher ___ (teach / teaches) English very well.
  5. The students ___ (study / studies) in the library.
  6. There ___ (is / are) many people in the room.
  7. What she said ___ (make / makes) me happy.
  8. It ___ (is / are) important to exercise regularly.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. She
  2. My younger brother
  3. Learning English
  4. The students in this class
  5. What he said
  6. a book
  7. It
  8. My parents and my sister

Bài tập 2:

  1. She likes coffee.
  2. They are my best friends.
  3. Reading books helps improve knowledge.
  4. My teacher teaches English very well.
  5. The students study in the library.
  6. There are many people in the room.
  7. What she said makes me happy.
  8. It is important to exercise regularly.

>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, bạn có thể đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Chủ ngữ trong tiếng Anh là thành phần quan trọng, dùng để chỉ người, sự vật hoặc ý tưởng thực hiện hành động và quyết định cách chia động từ trong câu. Việc hiểu rõ vai trò của chủ ngữ cùng các loại chủ ngữ phổ biến như đại từ, danh từ, danh động từ, mệnh đề hay chủ ngữ giả “It” và “There” sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác hơn. Đồng thời, bạn cần biết cách xác định chủ ngữ trong nhiều cấu trúc câu khác nhau.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *