Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường băn khoăn hope to V hay V-ing mới là cấu trúc đúng và cách sử dụng động từ hope sao cho chính xác. Vì thế, cùng VSTEP E-Learning giải đáp các thắc mắc về cấu trúc hope để tránh nhầm lẫn trong sử dụng nhé!
Hope là gì? Hope to V hay V-ing?
Trong tiếng Anh, hope là một động từ quen thuộc được sử dụng để diễn tả sự hy vọng, mong đợi hoặc kỳ vọng về một điều gì đó có khả năng xảy ra. Đây là cấu trúc xuất hiện rất thường xuyên trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Hope không đi trực tiếp với V-ing ngay sau nó. Thay vào đó, bạn cần sử dụng cấu trúc đúng là “hope to V”.

Công thức hope to V:
- Khẳng định: S + hope + to + V-inf
- Phủ định: S + hope + not + to + V-inf
Ví dụ minh họa:
- I hope to become fluent in English within the next year.
(Tôi hy vọng sẽ nói tiếng Anh trôi chảy trong năm tới.) - She hopes to work for an international company.
(Cô ấy hy vọng sẽ làm việc cho một công ty quốc tế.) - We hope not to miss this important opportunity.
(Chúng tôi hy vọng sẽ không bỏ lỡ cơ hội quan trọng này.)
>> Xem thêm: Cấu trúc look forward to V hay Ving?
Các cấu trúc đúng khác của hope
Ngoài cấu trúc hope to V, động từ hope còn có thể kết hợp với mệnh đề hoặc đi cùng một số giới từ nhất định để diễn tả hy vọng theo nhiều cách khác nhau.

Cấu trúc hope với mệnh đề (hope + clause)
Cấu trúc chung: S + hope (that) + S + V
Trong đó, “that” có thể được giữ lại hoặc lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu, đặc biệt trong văn nói và văn viết không trang trọng.
Cấu trúc hope diễn tả hy vọng ở hiện tại
Cấu trúc này được dùng khi người nói hy vọng một điều gì đó đang xảy ra hoặc có thể xảy ra ở thời điểm hiện tại.
Công thức:
- S + hope (that) + S + V(s/es)
- S + hope (that) + S + am/is/are + V-ing
Ví dụ:
- I hope she feels better now.
(Tôi hy vọng bây giờ cô ấy cảm thấy khá hơn.) - We hope the teacher explains the lesson clearly.
(Chúng tôi hy vọng giáo viên giải thích bài học rõ ràng.) - I hope he is studying for the exam right now.
(Tôi hy vọng anh ấy đang học bài cho kỳ thi.)
Cấu trúc hope diễn tả hy vọng ở quá khứ
Cấu trúc này được sử dụng khi người nói hy vọng một sự việc đã xảy ra và có kết quả tích cực, thường là điều người nói không chắc chắn hoàn toàn.
Công thức:
- S + hope (that) + S + V-ed
- S + hope (that) + S + have/has + V3/ed
Ví dụ:
- I hope you arrived home safely last night.
(Tôi hy vọng bạn đã về nhà an toàn tối qua.) - She hopes she passed the interview yesterday.
(Cô ấy hy vọng mình đã vượt qua buổi phỏng vấn hôm qua.) - They hope the company has accepted their application.
(Họ hy vọng công ty đã chấp nhận đơn ứng tuyển của họ.)
Cấu trúc hope diễn tả hy vọng ở tương lai
Đây là cách dùng phổ biến nhất, được sử dụng khi người nói mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
Công thức:
- S + hope (that) + S + V(s/es)
- S + hope (that) + S + will + V
Ví dụ:
- I hope she joins our team next month.
(Tôi hy vọng cô ấy sẽ tham gia nhóm của chúng tôi vào tháng tới.) - We hope the project will be successful.
(Chúng tôi hy vọng dự án sẽ thành công.) - He hopes his family will support his decision.
(Anh ấy hy vọng gia đình sẽ ủng hộ quyết định của mình.)
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Cấu trúc hope với các giới từ khác
Ngoài các cấu trúc quen thuộc như hope to V hoặc hope + mệnh đề, động từ hope còn thường kết hợp với một số giới từ để tạo thành những cách diễn đạt mang sắc thái ý nghĩa khác nhau.
| Cấu trúc | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| Hope for | S + hope for + something/someone | Diễn tả mong muốn hoặc kỳ vọng về một điều tốt đẹp có thể xảy ra trong tương lai. | She hopes for a promotion this year. (Cô ấy hy vọng được thăng chức trong năm nay.) |
| Hope against hope | S + hope against hope + (that) + S + V | Diễn tả sự hy vọng rất mong manh, dù biết khả năng xảy ra rất thấp. | They hoped against hope that the missing dog would return. (Họ hy vọng mong manh rằng chú chó bị mất sẽ quay trở lại.) |
| Hope of | S + have + hope of + something/V-ing | Diễn tả hy vọng về khả năng đạt được hoặc sự việc xảy ra. | She has hope of achieving her goals. (Cô ấy có hy vọng đạt được mục tiêu của mình.) |
>> Xem thêm: Tổng hợp quy tắc nối âm trong tiếng Anh
Phân biệt Hope và Wish trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, hope và wish đều được sử dụng để diễn tả mong muốn. Tuy nhiên, hai cấu trúc này khác nhau về mức độ khả thi và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh.
Hope được dùng khi người nói tin rằng điều mình mong muốn có thể trở thành sự thật. Nó thường được sử dụng để nói về hiện tại hoặc tương lai với mức độ khả thi cao.
- I hope I will pass the final exam.
(Tôi hy vọng tôi sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ.) - She hopes to study abroad next year.
(Cô ấy hy vọng sẽ đi du học vào năm tới.)
Wish được dùng khi người nói mong muốn một điều gì đó không đúng với thực tế, khó xảy ra hoặc không thể thay đổi. Cấu trúc này thường dùng để nói về sự tiếc nuối, hối tiếc hoặc mong muốn trái với hiện tại.
- I wish I knew the answer.
(Tôi ước mình biết câu trả lời.) → Thực tế là tôi không biết. - She wishes she had studied harder.
(Cô ấy ước mình đã học chăm hơn.) → Nhưng cô ấy đã không làm vậy.
| Tiêu chí | Hope | Wish |
| Ý nghĩa | Hy vọng điều có thể xảy ra | Mong muốn điều không có thật hoặc khó xảy ra |
| Mức độ khả thi | Có khả năng xảy ra | Ít hoặc không có khả năng xảy ra |
| Thì sử dụng | Hiện tại, tương lai | Thường dùng dạng quá khứ để diễn tả điều không thật |
| Cấu trúc phổ biến | hope + to V hope + that + clause | wish + past simple wish + past perfect wish + would |
>> Xem thêm: Cấu trúc Wish: Công thức câu điều ước và bài tập
Bài tập cấu trúc hope có đáp án

Bài tập 1: Chọn Hope hoặc Wish phù hợp
- I ______ I could travel around the world.
- She ______ to see you soon.
- We ______ that everything will be fine.
- He ______ he had more free time.
- They ______ to improve their English skills.
Đáp án:
- wish
- hopes
- hope
- wishes
- hope
Bài tập 2: Chia động từ đúng dạng Hope hoặc Wish
- I hope I ______ (pass) the exam tomorrow.
- She wishes she ______ (know) the truth.
- They hope ______ (meet) their teacher again.
- He wishes he ______ (have) more money.
- We hope the weather ______ (be) nice this weekend.
Đáp án:
- will pass
- knew
- to meet
- had
- will be
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nha!
Tổng kết
Qua bài viết, bạn đã nắm được hope to V là cấu trúc đúng dùng để diễn tả hy vọng thực hiện một hành động trong tương lai, đồng thời hiểu thêm các cách dùng khác như hope + clause và hope + giới từ. Bên cạnh đó, việc phân biệt rõ hope và wish giúp bạn tránh nhầm lẫn khi diễn đạt mong muốn có thật và không có thật. Để sử dụng thành thạo, bạn nên ghi nhớ công thức, luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny