Cách nhấn trọng âm trong tiếng Anh chi tiết và bài tập thực hành

Việc nắm vững cách nhấn trọng âm trong tiếng Anh sẽ giúp người học cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp, nghe hiểu và phát âm tự nhiên hơn. Vì thế, trong bài viết này, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu trọng âm là gì, tại sao cần học trọng âm và các quy tắc nhấn trọng âm phổ biến trong tiếng Anh kèm theo ví dụ minh họa chi tiết.

Trọng âm trong tiếng Anh là gì?

Trọng âm trong tiếng Anh (Word Stress) là hiện tượng một âm tiết trong từ được phát âm mạnh, rõ và nổi bật hơn các âm tiết còn lại. Khi phát âm âm tiết mang trọng âm, người nói thường phát âm to, rõ ràng và mạnh hơn, đồng thời kéo dài thời gian đọc

Trong từ có nhiều âm tiết, chỉ có một âm tiết chính mang trọng âm. Việc đặt trọng âm đúng giúp người nghe dễ dàng nhận ra từ và hiểu được nội dung câu nói.

>> Xem thêm: 5 bước luyện Shadowing cải thiện kỹ năng Nghe – Nói tiếng Anh

Tại sao cần học cách nhấn trọng âm?

Nhiều người học tiếng Anh thường cho rằng chỉ cần phát âm đúng từng âm là đủ. Tuy nhiên, nếu không nhấn trọng âm đúng, câu nói vẫn có thể thiếu tự nhiên hoặc khó hiểu. Việc học quy tắc nhấn trọng âm trong tiếng Anh mang lại rất nhiều lợi ích cho người học.

  • Giúp tránh nhầm lẫn khi giao tiếp: Trong tiếng Anh, có nhiều từ giống nhau về cách viết nhưng khác nghĩa khi thay đổi trọng âm. Nếu đặt sai trọng âm, người nghe có thể hiểu nhầm ý bạn muốn truyền đạt.
  • Giúp phát âm tự nhiên và chuẩn hơn: Một trong những điểm khác biệt lớn giữa phát âm của người bản xứ và người học tiếng Anh chính là cách sử dụng trọng âm. Người bản xứ thường nhấn rõ âm tiết chính và giảm nhẹ các âm tiết không mang trọng âm.
  • Giúp cải thiện kỹ năng nghe: Khi nghe tiếng Anh, người bản xứ thường nhấn mạnh các âm tiết quan trọng. Nếu bạn quen với cách nhận diện trọng âm, việc nghe hiểu sẽ trở nên dễ dàng hơn. Nếu không quen với trọng âm, người học có thể cảm thấy người bản xứ nói quá nhanh và khó nhận ra từ khóa trong câu.
Tại sao cần học cách nhấn trọng âm?
Tại sao cần học cách nhấn trọng âm?

Các quy tắc nhấn trọng âm phổ biến trong tiếng Anh

Có một số quy tắc trọng âm phổ biến giúp người học dễ dàng đoán được vị trí trọng âm của từ. Dưới đây là những quy tắc nhấn trọng âm quan trọng và thường gặp nhất.

Quy tắc trọng âm với từ có 2 âm tiết

Động từ có 2 âm tiết

Quy tắc 1: Phần lớn động từ gồm 2 âm tiết trong tiếng Anh thường được nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • allow /əˈlaʊ/
  • decide /dɪˈsaɪd/
  • repair /rɪˈpeər/
  • control /kənˈtrəʊl/
  • arrive /əˈraɪv/

Ngoại lệ: Tuy nhiên, vẫn có một số động từ hai âm tiết nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên, thường là những từ quen thuộc và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • follow /ˈfɒləʊ/
  • borrow /ˈbɒrəʊ/
  • listen /ˈlɪsən/
  • travel /ˈtrævəl/
  • visit /ˈvɪzɪt/

Danh từ có 2 âm tiết

Quy tắc 2: Phần lớn danh từ gồm 2 âm tiết trong tiếng Anh thường được nhấn trọng âm ở âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • teacher /ˈtiː.tʃər/
  • window /ˈwɪn.dəʊ/
  • flower /ˈflaʊ.ər/
  • river /ˈrɪv.ər/
  • market /ˈmɑː.kɪt/

Lưu ý đặc biệt:

Một số từ trong tiếng Anh có thể thay đổi vị trí trọng âm tùy theo từ loại. Khi là danh từ, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất; nhưng khi chuyển sang động từ, trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • present (n) /ˈprez.ənt/ ≠ present (v) /prɪˈzent/
  • object (n) /ˈɒb.dʒɪkt/ ≠ object (v) /əbˈdʒekt/

Ngoại lệ (nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai):

  • hotel /həʊˈtel/
  • guitar /ɡɪˈtɑː/
  • police /pəˈliːs/

Quy tắc 3: Đối với tính từ gồm 2 âm tiết trong tiếng Anh, trọng âm thường được đặt ở âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • happy /ˈhæp.i/
  • busy /ˈbɪz.i/
  • clever /ˈklev.ər/
  • pretty /ˈprɪt.i/
  • gentle /ˈdʒen.tl/

Ngoại lệ (nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai):

  • polite /pəˈlaɪt/
  • correct /kəˈrekt/
  • secure /sɪˈkjʊər/

Từ có 2 âm tiết bắt đầu bằng chữ “a”

Quy tắc 4: Nhiều từ có hai âm tiết và bắt đầu bằng “a” thường có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • about /əˈbaʊt/
  • ahead /əˈhed/
  • asleep /əˈsliːp/
  • aside /əˈsaɪd/
  • attack /əˈtæk/

Từ có 2 âm tiết kết thúc bằng “-y”

Quy tắc 5: Các từ hai âm tiết có đuôi “-y” thường được nhấn trọng âm ở âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • sunny /ˈsʌn.i/
  • angry /ˈæŋ.ɡri/
  • tidy /ˈtaɪ.di/
  • early /ˈɜː.li/
  • lively /ˈlaɪv.li/

>> Tham khảo thêm các khóa ôn luyện VSTEP online của chúng tôi:

Quy tắc 6: Với những từ hai âm tiết có phần kết thúc “ever”, trọng âm thường rơi vào phần “ever” ở phía sau.

Ví dụ:

  • however /haʊˈev.ər/
  • whichever /wɪtʃˈev.ər/
  • whenever /wenˈev.ər
  • whoever /huːˈev.ər/

Từ có 2 âm tiết kết thúc bằng “how”, “where”

Quy tắc 7: Các từ hai âm tiết kết thúc bằng how hoặc where thường được nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên.

Ví dụ:

  • somehow /ˈsʌm.haʊ/
  • anyhow /ˈen.i.haʊ
  • elsewhere /ˈels.weər/
  • everywhere /ˈev.ri.weər/

>> Xem thêm:

Cách đánh trọng âm từ có 2 âm tiết
Cách đánh trọng âm từ có 2 âm tiết

Quy tắc trọng âm với từ có 3 âm tiết trở lên

Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm ngắn và kết thúc bằng 1 phụ âm

Quy tắc 8: Nếu âm tiết cuối có nguyên âm ngắn và chỉ kết thúc bằng một phụ âm, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • deliver /dɪˈlɪv.ər/
  • continue /kənˈtɪn.juː/
  • imagine /ɪˈmædʒ.ɪn
  • remember /rɪˈmem.bər/
  • encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/

Động từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ 3 là nguyên âm đôi hoặc kết thúc bằng từ 2 phụ âm trở lên

Quy tắc 9: Khi âm tiết cuối chứa nguyên âm đôi hoặc kết thúc bằng cụm phụ âm, trọng âm thường được đặt ở âm tiết thứ ba.

Ví dụ:

  • understand /ˌʌn.dəˈstænd/
  • introduce /ˌɪn.trəˈdjuːs/
  • overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/
  • engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/
  • recommend /ˌrek.əˈmend/

Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ 2 chứa âm /ə/ hoặc /ɪ/

Quy tắc 10: Khi âm tiết thứ hai là âm yếu như /ə/ hoặc /ɪ/, trọng âm thường được đặt ở âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • holiday /ˈhɒl.ɪ.deɪ/
  • memory /ˈmem.ər.i/
  • energy /ˈen.ə.dʒi/
  • library /ˈlaɪ.brər.i/
  • history /ˈhɪs.tər.i/

Danh từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ nhất là /ə/ hoặc /ɪ/ hoặc âm tiết thứ hai có nguyên âm dài / nguyên âm đôi

Quy tắc 11: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai nếu:

  • Âm tiết đầu chứa /ə/ hoặc /ɪ/
  • Hoặc âm tiết thứ hai có nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi

Ví dụ:

  • computer /kəmˈpjuː.tər/
  • tomato /təˈmɑː.təʊ/
  • idea /aɪˈdɪə/
  • balloon /bəˈluːn/
  • career /kəˈrɪər/

Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ nhất là /ə/ hoặc /ɪ/

Quy tắc 12: Khi âm tiết đầu là âm yếu /ə/ hoặc /ɪ/, trọng âm thường được đặt ở âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • amazing /əˈmeɪ.zɪŋ/
  • exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/
  • attractive /əˈtræk.tɪv/
  • important /ɪmˈpɔː.tənt/
  • available /əˈveɪ.lə.bəl/

Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết thứ ba là nguyên âm ngắn và âm tiết thứ hai là nguyên âm dài

Quy tắc 13: Khi âm tiết cuối chứa nguyên âm ngắn và âm tiết thứ hai có nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • historic /hɪˈstɒr.ɪk/
  • gigantic /dʒaɪˈɡæn.tɪk/
  • organic /ɔːˈɡæn.ɪk/
  • symbolic /sɪmˈbɒl.ɪk/
  • specific /spəˈsɪf.ɪk/

>> Xem thêm:

Cách đánh trọng âm từ có 3 âm tiết
Cách đánh trọng âm từ có 3 âm tiết

Quy tắc trọng âm đặc biệt khác

Ngoài các quy tắc nhấn trọng âm cơ bản, trong tiếng Anh còn tồn tại nhiều trường hợp đặc biệt liên quan đến tiền tố, hậu tố hoặc cấu trúc từ. Những quy tắc này giúp người học xác định vị trí trọng âm chính xác hơn khi gặp các từ phức tạp.

Đánh trọng âm trong từ ghép

Quy tắc 14:

  • Động từ ghép: trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
  • Danh từ và tính từ ghép: trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ nhất, tuy nhiên, vẫn có một vài trường hợp ngoại lệ.

Ví dụ:

  • overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/ (V)
  • understand /ˌʌn.dəˈstænd/ (V)
  • notebook /ˈnəʊt.bʊk/ (N)
  • sunlight /ˈsʌn.laɪt/ (N)
  • well-known /ˌwelˈnəʊn/ (Adj – ngoại lệ)

Trọng âm của đại từ phản thân

Quy tắc 15: Với đại từ phản thân, trọng âm luôn được đặt ở phần “self” hoặc “selves”.

Ví dụ:

  • myself /maɪˈself/
  • yourself /jɔːˈself/
  • herself /hɜːˈself/
  • itself /ɪtˈself/
  • themselves /ðəmˈselvz/

Quy tắc 16: Khi từ có các âm tiết như sist, cur, tract, vent, vert, test, trọng âm thường rơi ngay vào âm tiết đó.

Ví dụ:

  • assist /əˈsɪst/
  • occur /əˈkɜː/
  • prevent /prɪˈvent/
  • convert /kənˈvɜːt/
  • contest /ˈkɒn.test/

Quy tắc 17: Với những hậu tố -ee, -eer, -ese, -ique, -aintrọng âm thường rơi trực tiếp vào âm tiết chứa hậu tố.

Ví dụ:

  • employee /ˌem.plɔɪˈiː/
  • engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/
  • Japanese /ˌdʒæp.ənˈiːz/
  • antique /ænˈtiːk/
  • maintain /meɪnˈteɪn/

Quy tắc 18: Từ có hậu tố –ic, -ish, -ical, -sion, -tion, -ious, -ience, -ity, -ian, trọng âm thường nằm ở âm tiết ngay trước các hậu tố này.

Ví dụ:

  • artistic /ɑːˈtɪs.tɪk/
  • childish /ˈtʃaɪl.dɪʃ/
  • decision /dɪˈsɪʒ.ən/
  • curious /ˈkjʊə.ri.əs/
  • ability /əˈbɪl.ə.ti/

Quy tắc 19: Từ có tiền tố un–, im–, dis–, re–, ir–, en– thường không mang trọng âm, trọng âm sẽ rơi vào phần gốc của từ.

Ví dụ:

  • replace /rɪˈpleɪs/
  • improve /ɪmˈpruːv/
  • disagree /ˌdɪs.əˈɡriː/
  • enlarge /ɪnˈlɑːdʒ/
  • irregular /ɪˈreɡ.jə.lər/

Ngoại lệ:

  • underline /ˈʌn.də.laɪn/
  • undergo /ˈʌn.də.ɡəʊ/

Từ có hậu tố -ment, -ness, -ship, -hood, -er, -or, -ful, -less, -able

Quy tắc 20: Những hậu tố này không làm thay đổi vị trí trọng âm của từ gốc.

Ví dụ:

  • happy → happiness /ˈhæp.i.nəs/
  • kind → kindness /ˈkaɪnd.nəs/
  • teach → teacher /ˈtiː.tʃər/
  • help → helpful /ˈhelp.fəl/
  • care → careless /ˈkeə.ləs/

Từ có hậu tố –graphy, –ate, –gy, –cy, –ity, –phy, –al

Quy tắc 21: Trọng âm thường nằm ở âm tiết đứng trước hậu tố.

Ví dụ:

  • photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/
  • calculate /ˈkæl.kjə.leɪt/
  • biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/
  • accuracy /ˈæk.jə.rə.si/
  • musical /ˈmjuː.zɪ.kəl/

Từ có chứa âm “ow”

Quy tắc 22: Khi “ow” tạo thành nguyên âm đôi /aʊ/, trọng âm thường rơi vào âm tiết có chứa âm này.

Ví dụ:

  • around /əˈraʊnd/
  • amount /əˈmaʊnt/
  • tower /ˈtaʊ.ər/
  • flower /ˈflaʊ.ər/
  • powerful /ˈpaʊ.ə.fəl/

Từ có âm yếu /ɪ/ hoặc /ə/

Quy tắc 23: Các âm tiết chứa /ɪ/ hoặc /ə/ thường là âm yếu, vì vậy trọng âm sẽ đặt ở âm tiết khác có nguyên âm mạnh hơn.

Ví dụ:

  • computer /kəmˈpjuː.tər/
  • family /ˈfæm.əl.i/
  • support /səˈpɔːt/
  • develop /dɪˈvel.əp/
  • collect /kəˈlekt/

Từ bắt đầu bằng “every”

Quy tắc 24: Những từ mở đầu bằng “every” thường có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.

Ví dụ:

  • everyone /ˈev.ri.wʌn/
  • everybody /ˈev.ri.bɒd.i/
  • everywhere /ˈev.ri.weər/
  • everyday /ˈev.ri.deɪ/
  • everything /ˈev.ri.θɪŋ/
Cách đánh trọng âm đặc biệt khác
Cách đánh trọng âm đặc biệt khác

>> Xem thêm:

Các số có đuôi -teen và -ty

Quy tắc 25:

  • Với -teen, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
  • Với -ty, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: sixteen /ˌsɪksˈtiːn/ → sixty /ˈsɪks.ti/; seventeen /ˌsev.ənˈtiːn/ → seventy /ˈsev.ən.ti/

Bảng tổng hợp 25+ quy tắc trọng âm quan trọng

STTDấu hiệu nhận biếtCách đánh trọng âm
1Động từ có 2 âm tiết (ví dụ: begin, decide)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai
2Danh từ có 2 âm tiết (ví dụ: teacher, money)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất
3Tính từ có 2 âm tiết (ví dụ: happy, clever)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất
4Từ có 2 âm tiết bắt đầu bằng chữ “a” (ví dụ: awake, around)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai
5Từ có 2 âm tiết kết thúc bằng “y” (ví dụ: funny, sunny)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất
6Từ có 2 âm tiết kết thúc bằng “ever” (ví dụ: however, whoever)Trọng âm thường rơi vào phần “ever”
7Từ có 2 âm tiết kết thúc bằng how, what, where (ví dụ: somehow, somewhere)Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên
8Động từ có 3 âm tiết, âm tiết cuối là nguyên âm ngắn + 1 phụ âm (ví dụ: remember, consider)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai
9Động từ có 3 âm tiết, âm tiết cuối là nguyên âm đôi hoặc nhiều phụ âm (ví dụ: entertain, introduce)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ ba
10Danh từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ hai chứa /ə/ hoặc /ɪ/ (ví dụ: cinema, family)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất
11Danh từ có 3 âm tiết, âm tiết đầu là /ə/ hoặc /ɪ/ hoặc âm tiết thứ hai có nguyên âm dài / đôi (ví dụ: potato, computer)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai
12Tính từ có 3 âm tiết, nếu âm tiết đầu là /ə/ hoặc /ɪ/ (ví dụ: attractive, delicious)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai
13Tính từ có 3 âm tiết, âm tiết thứ ba là nguyên âm ngắn và âm tiết hai là nguyên âm dài (ví dụ: dependent, important)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai
14Động từ ghép (ví dụ: understand, overtake)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai
15Danh từ ghép (ví dụ: classroom, bookstore)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất
16Tính từ ghép (ví dụ: hardworking, homesick)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất
17Đại từ phản thân (ví dụ: myself, themselves)Trọng âm luôn rơi vào “self / selves”
18Từ có các âm tiết sist, cur, tain, tract, vent, vert, test (ví dụ: occur, prevent, convert)Trọng âm rơi vào chính âm tiết đó
19Từ có hậu tố -ee, -eer, -ese, -ique, -esque, -ain (ví dụ: employee, engineer, Chinese, antique)Trọng âm rơi vào âm tiết chứa hậu tố
20Từ có hậu tố -ic, -sion, -tion, -ance, -ence, -ious, -ity… (ví dụ: electric, decision, ability)Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố
21Từ có tiền tố un-, im-, en-, dis-, re-, ir- (ví dụ: remove, impossible, dislike)Trọng âm không rơi vào tiền tố mà rơi vào từ gốc
22Từ có hậu tố -ment, -ship, -ness, -ful, -less, -able… (ví dụ: happiness, helpful, careless)Các hậu tố này không làm thay đổi trọng âm của từ gốc
23Từ có đuôi -graphy, -ate, -gy, -cy, -ity, -phy, -al (ví dụ: photography, democracy, biology)Trọng âm đứng trước âm tiết chứa hậu tố
24Từ có âm tiết chứa “ow” tạo nguyên âm đôi /aʊ/ (ví dụ: allow, power)Trọng âm thường rơi vào âm tiết có “ow”
25Từ có âm /ɪ/ hoặc /ə/ trong âm tiết yếu (ví dụ: problem, support)Các âm này thường không được nhấn trọng âm
26Từ bắt đầu bằng “every” (ví dụ: everyone, everything)Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên
27Số đếm có đuôi -teen (ví dụ: fourteen, sixteen)Trọng âm rơi vào đuôi -teen
28Số đếm có đuôi -ty (ví dụ: forty, sixty)Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất

Cách xác định trọng âm khi gặp từ mới

Ngoài việc ghi nhớ các quy tắc trọng âm, bạn cũng nên áp dụng một số cách đơn giản và hiệu quả để xác định trọng âm khi gặp từ mới.

Tra cứu trọng âm bằng từ điển (Cambridge, Oxford)

Một trong những cách chính xác và nhanh chóng nhất để xác định trọng âm của từ mới là tra cứu trong từ điển uy tín như Cambridge hoặc Oxford. Khi tra từ, bạn sẽ thấy phiên âm IPA của từ đó, trong đó dấu ˈ được đặt trước âm tiết mang trọng âm chính.

Ví dụ:

  • development /dɪˈveləpmənt/ → trọng âm rơi vào âm tiết vel
  • environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ → trọng âm rơi vào âm tiết vai
  • information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ → trọng âm chính ở âm tiết ma

Ngoài phiên âm, nhiều từ điển online còn có audio phát âm chuẩn theo giọng Anh – Anh hoặc Anh – Mỹ. Việc nghe trực tiếp cách người bản xứ phát âm sẽ giúp bạn vừa xác định được trọng âm, vừa luyện phát âm chính xác hơn.

Nhận biết trọng âm thông qua luyện nghe

Bên cạnh việc tra từ điển, luyện nghe tiếng Anh thường xuyên cũng là một cách hiệu quả để nhận biết trọng âm của từ. Khi người bản xứ nói, âm tiết được nhấn trọng âm thường phát âm to hơn, rõ hơn và kéo dài hơn so với các âm tiết còn lại. Bạn có thể luyện tập bằng cách:

  • Nghe podcast, video hoặc bài giảng tiếng Anh
  • Lặp lại (shadowing) theo cách phát âm của người nói
  • Chú ý âm tiết nào được nhấn mạnh trong từ

Khi luyện nghe đủ nhiều, bạn sẽ dần hình thành cảm giác ngôn ngữ (language intuition), giúp nhận ra trọng âm của từ một cách tự nhiên mà không cần phải tra cứu quá nhiều.

Bài tập luyện trọng âm trong tiếng Anh (có đáp án)

Bài tập 1: Chọn từ có cách đánh trọng âm đúng

CâuLựa chọnCâuLựa chọn
1A. arRIVE  B. ARrive16A. reLAX  B. RElax
2A. beLONG  B. BElong17A. adMIT  B. ADmit
3A. deCIDE  B. DEcide18A. exCHANGE  B. EXchange
4A. rePEAT  B. REpeat19A. surPRISE  B. SURprise
5A. aLONE  B. ALoan20A. proVIDE  B. PROvide
6A. inVITE  B. INvite21A. imPROVE  B. IMprove
7A. proPOSE  B. PROpose22A. arRANGE  B. ARrange
8A. reQUIRE  B. REquire23A. reLATE  B. RElate
9A. arRIVE  B. ARrive24A. atTEND  B. ATtend
10A. sucCESS  B. SUCcess25A. supPORT  B. SUPport
11A. exPLAIN  B. EXplain26A. conNECT  B. CONnect
12A. reTURN  B. REturn27A. esCAPE  B. ESscape
13A. disCUSS  B. DIScuss28A. inCLUDE  B. INclude
14A. conSIDER  B. CONsider29A. proTECT  B. PROtect
15A. deMAND  B. DEmand30A. rePLACE  B. REplace

Bài tập 2: Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại

  1. A. teacher  B. worker  C. student  D. police
  2. A. enjoy  B. arrive  C. decide  D. open
  3. A. doctor  B. driver  C. farmer  D. hotel
  4. A. country  B. village  C. city  D. alone
  5. A. happen  B. listen  C. allow  D. follow
  6. A. careful  B. hopeful  C. famous  D. polite
  7. A. cancel  B. finish  C. enjoy  D. open
  8. A. answer  B. enter  C. agree  D. follow
  9. A. beauty  B. artist  C. music  D. police
  10. A. copy  B. study  C. decide  D. finish
  11. A. develop  B. visitor  C. cinema  D. energy
  12. A. history  B. biology  C. geography  D. visitor
  13. A. important  B. different  C. wonderful  D. beautiful
  14. A. ability  B. community  C. economy  D. stability
  15. A. document  B. family  C. computer  D. holiday
  16. A. understand  B. volunteer  C. engineer  D. interview
  17. A. successful  B. intelligent  C. technology  D. photographer
  18. A. comfortable  B. dangerous  C. develop  D. wonderful
  19. A. education  B. calculation  C. opportunity  D. experience
  20. A. attractive  B. expensive  C. organize  D. beautiful
  21. A. musician  B. politician  C. librarian  D. engineer
  22. A. impossible  B. ability  C. harmony  D. difficult
  23. A. discover  B. imagine  C. memory  D. continue
  24. A. confident  B. creative  C. memory  D. national
  25. A. computer  B. visitor  C. holiday  D. cinema
  26. A. provide  B. attend  C. answer  D. allow
  27. A. polite  B. honest  C. correct  D. decide
  28. A. together  B. tomorrow  C. family  D. remember
  29. A. environment  B. economy  C. photography  D. comfortable
  30. A. organization  B. opportunity  C. university  D. development

ĐÁP ÁN

Bài 1:

1. B2. A3. B4. A5. B6. A
7. B8. A9. B10. A11. A12. B
13. A14. B15. B16. A17. A18. A
19. B20. B21. B22. B23. A24. B
25. B26. B27. B28. A29. A30. A

Bài 2:

1. D2. D3. D4. D5. C6. D
7. C8. C9. D10. C11. A12. D
13. A14. A15. C16. A17. D18. C
19. C20. C21. D22. A23. C24. B
25. C26. A27. C28. D29. C30. D

Trong kỳ thi VSTEP, việc phát âm đúng và nhấn trọng âm chính xác giúp cải thiện đáng kể cả Speaking lẫn Listening, đặc biệt khi nghe các từ dài hoặc từ học thuật. Vì vậy, ngoài việc nắm vững quy tắc trọng âm, bạn nên kết hợp luyện đề và thực hành trong môi trường luyện thi sát cấu trúc đề VSTEP.

Mỗi người có trình độ và mục tiêu khác nhau, nên việc chọn đúng lộ trình học rất quan trọng. Nếu chưa biết nên bắt đầu từ đâu, bạn có thể đăng ký tư vấn lộ trình luyện thi VSTEP miễn phí để được đánh giá trình độ và gợi ý khóa học phù hợp.

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Nắm vững cách nhấn trọng âm trong tiếng Anh giúp người học phát âm rõ ràng, tự nhiên và dễ dàng cải thiện kỹ năng nghe – nói. Thông qua các quy tắc nhấn trọng âm phổ biến, cách nhận biết nhóm từ có cùng vị trí trọng âm và phương pháp tra cứu, luyện nghe, bạn có thể xác định trọng âm chính xác hơn khi gặp từ mới. Khi hiểu và áp dụng tốt trọng âm, khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn sẽ trở nên tự tin và hiệu quả hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *