Idioms trong tiếng Anh là một phần quan trọng giúp người học giao tiếp tự nhiên và giống người bản xứ hơn. Bài viết này của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn hiểu rõ idiom là gì và khám phá hơn 120 idioms thông dụng trong tiếng Anh theo từng chủ đề quen thuộc. Tìm hiểu ngay!
Idiom trong tiếng Anh là gì?
Idiom là những cụm từ hoặc cách diễn đạt mang nghĩa đặc biệt, không thể hiểu chính xác nếu dịch từng từ riêng lẻ. Nói cách khác, nghĩa của idiom thường mang tính ẩn dụ thay vì nghĩa đen.

Ví dụ:
- Break the ice → không có nghĩa là “đập vỡ băng”, mà có nghĩa là phá vỡ sự ngượng ngùng khi bắt đầu cuộc trò chuyện
- Piece of cake → không phải là “miếng bánh”, mà có nghĩa là rất dễ dàng
- Hit the books → không phải là “đánh vào sách”, mà có nghĩa là học bài chăm chỉ
Idioms được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là trong môi trường học tập, công việc và cuộc sống thường nhật. Việc hiểu và sử dụng idioms đúng cách sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn.
Vì sao cần học idioms thông dụng trong tiếng Anh?
Trong thực tế, người bản xứ không chỉ sử dụng từ vựng đơn lẻ mà còn dùng rất nhiều idioms để diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc một cách linh hoạt. Nếu chỉ hiểu nghĩa đen của từng từ, bạn có thể không hiểu đúng ý của người nói. Ví dụ, khi ai đó nói “It’s a piece of cake”, họ không nói về chiếc bánh mà muốn diễn đạt rằng việc đó rất dễ dàng. Vì vậy, việc học idioms giúp bạn hiểu sâu hơn về các cuộc hội thoại và phản xạ tốt hơn khi giao tiếp tiếng Anh.
Bên cạnh đó, idioms giúp nâng cao khả năng diễn đạt trong cả kỹ năng nói và viết. Khi sử dụng idioms đúng cách, câu nói của bạn sẽ trở nên tự nhiên, sinh động và chuyên nghiệp hơn thay vì chỉ sử dụng các cấu trúc cơ bản. Điều này đặc biệt hữu ích trong môi trường học tập, làm việc quốc tế hoặc khi tham gia các kỳ thi tiếng Anh như IELTS hay kì thi VSTEP. Việc sử dụng idioms hợp lý còn giúp bạn tạo ấn tượng tốt với người nghe, thể hiện rằng bạn có vốn tiếng Anh phong phú và khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.
Ngoài ra, học idioms còn giúp bạn cải thiện khả năng nghe hiểu và tiếp cận với các tài liệu tiếng Anh thực tế như phim ảnh, podcast, sách và các cuộc trò chuyện hằng ngày. Idioms xuất hiện rất phổ biến trong đời sống, vì vậy nếu không quen thuộc với chúng, bạn có thể gặp khó khăn khi cố gắng hiểu nội dung một cách đầy đủ.

Tổng hợp Idioms phổ biến theo chủ đề
Idiom chủ đề Business, Career, Job (Nghề nghiệp)
- Climb the career ladder – thăng tiến trong sự nghiệp
She is working hard to climb the career ladder. - Get your foot in the door – có cơ hội bước đầu
This internship helps me get my foot in the door. - Learn the ropes – học cách làm việc
It takes time to learn the ropes in a new job. - Bring something to the table – đóng góp giá trị
He brings a lot of experience to the table. - Call the shots – là người quyết định
She calls the shots in this company. - Go the extra mile – làm hơn mong đợi
Good employees always go the extra mile. - In the same boat – cùng hoàn cảnh
We are all in the same boat. - Think outside the box – suy nghĩ sáng tạo
We need to think outside the box. - Burn the midnight oil – làm việc khuya
She burned the midnight oil to finish the project. - Land a job – tìm được việc
He landed a job at a big company.
Idiom chủ đề Shopping (Mua sắm)
- Pour money down the drain – tiêu hoang
Buying trendy clothes I never wear feels like pouring money down the drain. - Fit like a glove – vừa như in
My dress fits like a glove. - Cost an arm and a leg – rất đắt
That designer bag costs an arm and a leg. - A rip-off – quá đắt, không đáng tiền
This restaurant is a rip-off. The food is not worth the price. - Dirt cheap – rất rẻ
These shoes were dirt cheap at the market. - Worth every penny – đáng giá từng đồng
This laptop is expensive but worth every penny. - Splash out – chi tiêu nhiều tiền cho thứ gì đó
She splashed out on a luxury vacation. - On sale – đang giảm giá
These clothes are on sale this week. - Pick up a bargain – mua được món hời
He picked up a bargain at the discount store. - Window shopping – chỉ xem mà không mua
We spent the afternoon window shopping at the mall.
Idiom chủ đề Travel (Du lịch)
- Hit the road – bắt đầu chuyến đi
We should hit the road early tomorrow morning. - Live out of a suitcase – sống kiểu di chuyển liên tục
He lives out of a suitcase because of his job. - Off the beaten track – nơi ít người biết
We found a beautiful beach off the beaten track. - Get away from it all – tránh xa cuộc sống bận rộn
I need a vacation to get away from it all. - Travel light – mang ít hành lý
You should travel light to make your trip easier. - Catch the travel bug – trở nên thích du lịch
After visiting Thailand, she caught the travel bug. - On the go – luôn di chuyển, bận rộn
He is always on the go because of work. - Red-eye flight – chuyến bay đêm
I took a red-eye flight to save time. - In the middle of nowhere – nơi hẻo lánh
Their house is in the middle of nowhere. - Take a break – nghỉ ngơi
Let’s take a break and enjoy the view.
Idiom chủ đề Feeling & Emotion (Cảm xúc)
- Over the moon – rất hạnh phúc
She was over the moon when she got the job. - Down in the dumps – buồn bã
He felt down in the dumps after failing the test. - On cloud nine – cực kỳ hạnh phúc
They were on cloud nine after getting married. - Lose your temper – mất bình tĩnh
He lost his temper during the meeting. - Keep your cool – giữ bình tĩnh
You should keep your cool in difficult situations. - Feel under the weather – cảm thấy không khỏe
I feel under the weather today. - Blow your mind – khiến bạn ngạc nhiên
The movie will blow your mind. - Get on someone’s nerves – làm ai đó khó chịu
His constant talking gets on my nerves. - Cry your eyes out – khóc rất nhiều
She cried her eyes out after hearing the news. - Jump for joy – vui sướng tột độ
He jumped for joy when he passed the exam.
Idiom chủ đề Education – Study (Học tập)
- Hit the books – học bài chăm chỉ
I need to hit the books tonight. - Learn by heart – học thuộc lòng
She learned the poem by heart. - Pass with flying colors – vượt qua xuất sắc
He passed the exam with flying colors. - Burn the midnight oil – học khuya
She burned the midnight oil to prepare for the test. - Bookworm – mọt sách
He is a bookworm who loves reading. - Straight-A student – học sinh toàn điểm A
She is a straight-A student. - Pull an all-nighter – thức trắng đêm học
He pulled an all-nighter before the exam. - Skip class – trốn học
Some students skip class to hang out. - Take notes – ghi chú
Students should take notes during lectures. - Fall behind – tụt lại phía sau
He fell behind in his studies.
Idiom chủ đề Family (Gia đình)
- Run in the family – di truyền trong gia đình
Artistic talent runs in the family. - Like father, like son – cha nào con nấy
He is a great singer. Like father, like son. - Blood is thicker than water – gia đình là quan trọng nhất
Family always comes first. Blood is thicker than water. - Follow in someone’s footsteps – nối nghiệp ai đó
She followed in her mother’s footsteps. - Black sheep – người khác biệt trong gia đình
He is the black sheep of the family. - Family comes first – gia đình là trên hết
She believes family comes first. - Close-knit family – gia đình gắn bó
They are a close-knit family. - Raise a family – nuôi dạy gia đình
They worked hard to raise a family. - Born with a silver spoon in one’s mouth – ngậm thìa vàng từ khi mới sinh ra
He was born with a silver spoon in his mouth, so he has never known what hard work is. - Grow up – trưởng thành
He grew up in a small town.
Idiom chủ đề Friends (Bạn bè)
- Get along well – hòa hợp
We get along well with each other. - Hit it off – nhanh chóng thân thiết
They hit it off immediately. - Have someone’s back – luôn ủng hộ ai đó
I always have your back. - Fair-weather friend – bạn không đáng tin
He is just a fair-weather friend. - Best buddies – bạn thân nhất
They are best buddies. - Make friends – kết bạn
She made friends quickly. - Lose touch – mất liên lạc
We lost touch after graduation. - Have a whale of a time – có một khoảng thời gian vui vẻ
We had a whale of a time on holiday. - Go back a long way – quen nhau được một thời gian
We go back a long way, and she’s always kept in touch, always been there for me. - Know someone inside out – hiểu ai đó rất rõ
I know her inside out.
Idiom chủ đề Eat & Drink (Ăn uống)
- Piece of cake – rất dễ
The test was a piece of cake. - Spill the beans – tiết lộ bí mật
He spilled the beans about the surprise. - Cry over spilled milk – tiếc điều đã xảy ra
Don’t cry over spilled milk. - Have a sweet tooth – thích đồ ngọt
She has a sweet tooth. - Food for thought – điều đáng suy nghĩ
His speech gave us food for thought. - In a nutshell – nói ngắn gọn
In a nutshell, the plan worked. - Bite off more than you can chew – làm quá khả năng
He bit off more than he could chew. - Full of beans – tràn đầy năng lượng
The kids are full of beans. - Eat like a horse – ăn rất nhiều
He eats like a horse. - Butter someone up – nịnh ai đó
He buttered up his boss.
Idiom chủ đề Health (Sức khỏe)
- In good shape – khỏe mạnh
She is in good shape. - Under the weather – không khỏe
I feel under the weather today. - Back on your feet – hồi phục
He is back on his feet after the illness. - As fit as a fiddle – rất khỏe mạnh
My grandfather is as fit as a fiddle. - Get in shape – giữ dáng
I want to get in shape. - Black out – ngất xỉu
He blacked out from exhaustion. - Run down – kiệt sức
She feels run-down lately. - Clean bill of health – sức khỏe tốt
The doctor gave him a clean bill of health. - Fight off – chống lại bệnh
He fought off the flu. - On the mend – đang hồi phục
She is on the mend now.
Idiom chủ đề Environment (Môi trường)
- Go green – sống thân thiện môi trường
Many companies are trying to go green. - Save the planet – bảo vệ hành tinh
We must save the planet. - Reduce your carbon footprint – giảm khí thải
Use public transport to reduce your carbon footprint. - Protect wildlife – bảo vệ động vật
We must protect wildlife. - Global warming – nóng lên toàn cầu
Global warming is a serious issue. - Climate change – biến đổi khí hậu
Climate change affects everyone. - Eco-friendly – thân thiện môi trường
This product is eco-friendly. - Natural resources – tài nguyên thiên nhiên
We must protect natural resources. - Renewable energy – năng lượng tái tạo
Solar power is renewable energy. - Save energy – tiết kiệm năng lượng
Turn off the lights to save energy.
Idiom chủ đề Cuộc sống xung quanh (Daily life)
- Break the ice – phá vỡ sự ngượng ngùng
He told a joke to break the ice. - Make ends meet – kiếm đủ sống
It is hard to make ends meet. - Time flies – thời gian trôi nhanh
Time flies when you are having fun. - In hot water – gặp rắc rối
He is in hot water with his boss. - Plain sailing – thuận buồm xuôi gió
He is pleased to report that the tour has been plain sailing. - In no time – rất nhanh
We finished the work in no time. - Call it a day – kết thúc công việc
Let’s call it a day. - Get the hang of – quen với việc gì đó
You will get the hang of it soon. - Easier said than done – nói dễ hơn làm
Learning English is easier said than done. - Better late than never – thà muộn còn hơn không
We only arrived at the game at halftime, but better late than never.
Việc ghi nhớ idioms là bước đầu, nhưng để sử dụng đúng ngữ cảnh – đặc biệt trong bài thi VSTEP – lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Nếu bạn đang chưa biết cách đưa idioms vào Writing và Speaking sao cho tự nhiên và ghi điểm, bạn có thể tham khảo lộ trình ôn thi VSTEP được thiết kế riêng cho từng trình độ. Đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP cá nhân hóa để biết cách học idioms đúng cách và áp dụng hiệu quả trong bài thi.
Tổng kết
Idioms là các thành ngữ tiếng Anh giúp bạn diễn đạt tự nhiên và hiểu rõ hơn cách giao tiếp của người bản xứ. Việc học idioms thông dụng trong tiếng Anh giúp cải thiện kỹ năng Speaking, Writing và nâng cao khả năng nghe hiểu trong thực tế. Bài viết đã tổng hợp hơn 120 idioms theo chủ đề như công việc, học tập, du lịch và cuộc sống hằng ngày. Khi học idioms theo chủ đề và áp dụng thường xuyên, bạn sẽ ghi nhớ tốt hơn và sử dụng tiếng Anh tự tin, linh hoạt hơn.
>> Xem thêm:




BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny