Việc hiểu cách đọc số tiền bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn tránh sai sót trong giao tiếp mà còn nâng cao sự chuyên nghiệp khi làm việc trong môi trường quốc tế. Từ những con số đơn giản đến các giá trị lớn, bài viết này của VSTEP E-Learning sẽ cung cấp đầy đủ kiến thức giúp bạn làm chủ cách đọc tiền một cách tự nhiên như người bản xứ. Tìm hiểu ngay!
Vì sao cần biết cách đọc số tiền trong tiếng Anh?
Việc nắm vững cách đọc số tiền trong tiếng Anh đóng vai trò rất quan trọng trong giao tiếp thực tế, đặc biệt khi bạn đi du lịch, mua sắm hoặc làm việc trong môi trường quốc tế. Chỉ cần đọc sai một con số nhỏ, bạn có thể hiểu nhầm giá cả, dẫn đến những tình huống không mong muốn như trả sai tiền hoặc hiểu sai thông tin. Ngoài ra, trong các cuộc hội thoại hàng ngày, việc đọc tiền một cách chính xác còn giúp bạn thể hiện sự tự tin và chuyên nghiệp khi giao tiếp với người bản xứ.

Không chỉ dừng lại ở giao tiếp, kỹ năng này còn cần thiết trong học tập và công việc, đặc biệt với những lĩnh vực liên quan đến tài chính, kinh doanh hoặc thương mại quốc tế. Khi bạn có thể đọc và hiểu đúng các con số tiền tệ, việc tiếp cận tài liệu tiếng Anh, báo cáo hay hợp đồng sẽ trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, việc luyện tập cách đọc số tiền không chỉ giúp bạn tránh sai sót mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện và hiệu quả.
>> Xem thêm: Cách nhấn trọng âm trong tiếng Anh chi tiết và bài tập
Từ vựng về tiền và các đơn vị tiền tệ phổ biến trong tiếng Anh
Các đơn vị tiền tệ trong tiếng Anh
| Đơn vị tiền tệ | Ký hiệu | Cách viết | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| USD | $ | US dollar | /juː.ɛs ˈdɑː.lɚ/ | Đô la Mỹ |
| EUR | € | Euro | /ˈjʊə.rəʊ/ | Đồng Euro |
| JPY | ¥ | Japanese yen | /jəˈpæn.iːz jen/ | Yên Nhật |
| GBP | £ | British pound | /ˈbrɪtɪʃ paʊnd/ | Bảng Anh |
| AUD | $ | Australian dollar | /ɔːˈstreɪ.li.ən ˈdɒlə(r)/ | Đô la Úc |
| CAD | $ | Canadian dollar | /kəˈneɪ.di.ən ˈdɒlə(r)/ | Đô la Canada |
| CHF | Fr | Swiss franc | /swɪs fræŋk/ | Franc Thụy Sĩ |
| VND | ₫ | Vietnamese dong | /ˌviː.et.nəˈmiːz dɒŋ/ | Việt Nam đồng |
| CNY | ¥ | Chinese yuan | /ˌtʃaɪˈniːz juːˈɑːn/ | Nhân dân tệ |
Các từ vựng về chủ đề tiền hay gặp
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Currency (n) | /ˈkʌr.ən.si/ | Tiền tệ | The currency of Japan is yen. |
| Exchange rate (n) | /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ | Tỷ giá | The exchange rate changes daily. |
| Inflation (n) | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | Lạm phát | Inflation is rising this year. |
| Budget (n) | /ˈbʌdʒ.ɪt/ | Ngân sách | We need to plan our monthly budget. |
| Savings (n) | /ˈseɪ.vɪŋz/ | Tiền tiết kiệm | She put her money into savings. |
| Investment (n) | /ɪnˈvest.mənt/ | Khoản đầu tư | Real estate is a good investment. |
| Withdraw (v) | /wɪðˈdrɔː/ | Rút tiền | I need to withdraw some cash. |
| Loan (n) | /ləʊn/ | Khoản vay | He took out a loan to buy a car. |
| Credit (n) | /ˈkred.ɪt/ | Tín dụng | She has a good credit score. |
| Income (n) | /ˈɪŋ.kʌm/ | Thu nhập | His monthly income is stable. |
| Expense (n) | /ɪkˈspens/ | Chi phí | Food is a major expense. |
| Salary (n) | /ˈsæl.ər.i/ | Lương | She received her salary yesterday. |
| Tax (n) | /tæks/ | Thuế | People must pay tax every year. |
>> Xem thêm: Tổng hợp 99+ từ vựng quần áo tiếng Anh thông dụng
Quy tắc đọc số tiền trong tiếng Anh chi tiết
- Quy tắc thêm “-s” với đơn vị tiền tệ
Một nguyên tắc quan trọng khi đọc số tiền trong tiếng Anh là thêm “-s” vào đơn vị tiền khi số lớn hơn 1. Quy tắc này áp dụng với hầu hết các loại tiền phổ biến như dollar, euro hay pound. Ví dụ: $80 → eighty dollars, €45 → forty-five euros, £60 → sixty pounds.
Tuy nhiên, một số đơn vị tiền tệ không có dạng số nhiều, điển hình như yen, dong hoặc yuan. Trong những trường hợp này, dù số tiền lớn hơn 1, bạn vẫn giữ nguyên dạng: 500 yen, 200,000 dong, 300 yuan.
- Cách đọc số tiền chẵn trong tiếng Anh
Với các số tiền tròn (không có phần lẻ), bạn chỉ cần đọc số đếm như bình thường và thêm đơn vị tiền tệ phía sau. Ví dụ: $900 → nine hundred dollars, $12,500 → twelve thousand five hundred dollars, hoặc 7,000 JPY → seven thousand yen.
Trong giao tiếp tự nhiên, người bản xứ đôi khi dùng “a” thay cho “one”, chẳng hạn a hundred dollars thay vì one hundred dollars, giúp câu nói ngắn gọn và tự nhiên hơn.
- Cách đọc số tiền lẻ (có phần thập phân)
Khi số tiền có phần lẻ, cách phổ biến nhất là đọc phần nguyên + “and” + phần lẻ + đơn vị nhỏ hơn. Ví dụ: $36.75 → thirty-six dollars and seventy-five cents.
Ngoài ra, bạn cũng có thể đọc theo dạng số thập phân như thirty-six point seven five dollars, nhưng cách này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Về đơn vị lẻ:
| Giá trị | Dollar / Canadian coin | Pound | Euro |
| 0.01 | one cent / a penny | one penny (one pence) | one cent |
| 0.05 | five cents / a nickel | — | five cents |
| 0.10 | ten cents / a dime | — | ten cents |
| 0.25 | twenty-five cents / a quarter | a quarter | twenty-five cents |
| 0.50 | fifty cents / half a dollar | fifty pence | fifty cents |
Ví dụ: £0.50 → fifty pence, $0.25 → twenty-five cents hoặc a quarter.
- Cách diễn đạt số tiền ước lượng
Khi không cần nói chính xác số tiền, bạn có thể sử dụng các cấu trúc ước lượng như:
- thousands of + dollars → hàng nghìn đô
- millions of + currency → hàng triệu (đơn vị tiền)
Ví dụ:
- The project cost thousands of dollars.
- The company invested millions of euros in new technology.
Cách diễn đạt này giúp câu nói tự nhiên hơn và thường được dùng nhiều trong văn nói cũng như các bài viết mang tính tổng quát.
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Cách viết số tiền trong tiếng Anh đúng chuẩn
- Quy tắc dùng dấu phẩy trong số tiền
Trong tiếng Anh, dấu phẩy (,) được dùng để tách các hàng lớn như hàng nghìn, triệu hoặc tỷ, giúp con số dễ đọc và tránh nhầm lẫn khi viết. Đây là quy tắc gần như bắt buộc trong văn viết chuẩn.
Ví dụ:
- $1,250,000 → one million two hundred fifty thousand dollars
- $48,600 → forty-eight thousand six hundred dollars
- Quy tắc dùng dấu chấm cho phần thập phân
Dấu chấm (.) có vai trò ngăn cách phần nguyên và phần lẻ trong một số tiền. Khi đọc, bạn có thể lựa chọn cách đọc đầy đủ hoặc rút gọn tùy ngữ cảnh giao tiếp.
Ví dụ:
- $6.80 → six dollars and eighty cents hoặc six eighty
- $2.5 → two dollars and fifty cents
Lưu ý khi viết số tiền với Euro
Riêng với đồng Euro, cách viết có phần linh hoạt hơn khi có thể dùng cả dấu phẩy hoặc dấu chấm để phân tách phần thập phân, tùy theo quy chuẩn từng quốc gia (Anh – Mỹ hay châu Âu).
Ví dụ:
- €75.50 hoặc 75,50€ → seventy-five euros and fifty cents
- €199.99 → one hundred ninety-nine euros and ninety-nine cents
- Một số cách viết và nói linh hoạt trong thực tế
Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường rút gọn cách đọc tiền để nói nhanh và tự nhiên hơn, đặc biệt với các số quen thuộc.
Ví dụ:
- $10 → ten dollars hoặc ten bucks
- $4.25 → four twenty-five
- $100 → a hundred dollars
>> Xem thêm: Avoid to V hay V-ing? Phân biệt Avoid với Prevent chi tiết nhất
Hướng dẫn đọc số tiền theo từng đơn vị phổ biến

Về cơ bản, nguyên tắc đọc số tiền trong tiếng Anh là giống nhau, điểm khác biệt chủ yếu nằm ở tên đơn vị tiền và cách gọi phần lẻ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết theo từng loại tiền thông dụng.
- Cách đọc tiền Việt Nam (VND) bằng tiếng Anh
Đối với tiền Việt Nam, người học thường chỉ cần đọc số nguyên vì đơn vị này không sử dụng phần thập phân trong thực tế giao dịch. Khi đọc, bạn giữ nguyên cấu trúc số đếm và thêm “Vietnamese dong” phía sau.
Ví dụ:
- 8,700,000 VND → eight million seven hundred thousand Vietnamese dong
- 450,000 VND → four hundred fifty thousand Vietnamese dong
- Cách đọc tiền đô la Mỹ (USD)
Với USD, đơn vị chính là dollar và phần lẻ được tính bằng cent. Khi gặp số có thập phân, bạn đọc phần nguyên trước, sau đó thêm “and” rồi đến phần lẻ.
Ví dụ:
- $2,400 → two thousand four hundred dollars
- $58.25 → fifty-eight dollars and twenty-five cents
- $13.50 → thirteen fifty (cách nói rút gọn trong giao tiếp)
- Cách đọc tiền Euro (EUR)
Đơn vị tiền chính là euro, còn phần nhỏ hơn được gọi là cent. Cách đọc tương tự như USD nhưng có thể lược bỏ “and” trong văn nói để câu tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- €120 → one hundred twenty euros
- €45.70 → forty-five euros and seventy cents hoặc forty-five seventy
- Cách đọc tiền bảng Anh (GBP)
Tiền Anh sử dụng pound cho phần nguyên và pence cho phần lẻ. Khi đọc số tiền có thập phân, bạn nối hai phần lại bằng “and” hoặc đọc nhanh theo dạng số.
Ví dụ:
- £310 → three hundred ten pounds
- £27.80 → twenty-seven pounds and eighty pence hoặc twenty-seven eighty
>> Để học đúng hướng và tối ưu thời gian, bạn cần một lộ trình rõ ràng, phù hợp với trình độ và mục tiêu VSTEP của mình. Nếu bạn vẫn đang loay hoay chưa biết bắt đầu từ đâu, đừng tự học một cách “mò mẫm”. Đăng ký tư vấn lộ trình học và ôn thi VSTEP miễn phí ngay!
Tổng kết
Việc nắm vững cách đọc số tiền bằng tiếng Anh giúp bạn giao tiếp chính xác trong các tình huống thực tế như mua sắm, du lịch hay làm việc quốc tế, đồng thời tránh nhầm lẫn về giá cả. Bài viết đã tổng hợp đầy đủ từ vựng, đơn vị tiền tệ và các quy tắc đọc – viết từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm số chẵn, số lẻ và cách diễn đạt ước lượng. Ngoài ra, bạn cũng được hướng dẫn áp dụng linh hoạt với từng loại tiền phổ biến như VND, USD, EUR và GBP.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny