Không giống các động từ thông thường, động từ khuyết thiếu không chỉ hành động mà còn thể hiện thái độ của người nói. Trong bài viết dưới đây, VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn nắm vững khái niệm, công thức và cách dùng động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh, đồng thời cung cấp ví dụ minh họa và bài tập thực hành để bạn hiểu rõ. Cùng tìm hiểu ngay!
Động từ khuyết thiếu là gì?
Động từ khuyết thiếu (modal verb) là một nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh thường xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Chúng không diễn tả hành động chính mà được dùng kết hợp với động từ chính để bổ sung sắc thái ý nghĩa cho câu.

Nhờ có modal verbs, người nói có thể thể hiện nhiều ý nghĩa khác nhau như khả năng, dự định, lời đề nghị, nghĩa vụ, sự cho phép hoặc dự đoán về một sự việc. Vì vậy, đây được xem là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng mà người học tiếng Anh cần nắm vững.
Ví dụ:
- Could you send me the document later? (Bạn có thể gửi tài liệu cho tôi sau được không?)
- Emma must finish the report before the deadline. (Emma phải hoàn thành bản báo cáo trước thời hạn.)
- Daniel will start his new job next week. (Daniel sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới.)
- “Will you join our project team?” the manager asked. (“Bạn có muốn tham gia vào nhóm dự án của chúng tôi không?” người quản lý hỏi.)
Khi học về modal verbs, bạn cần ghi nhớ một số đặc điểm ngữ pháp quan trọng dưới đây:
- Modal verbs không thay đổi theo chủ ngữ: Khác với động từ thường, động từ khuyết thiếu không thêm “-s” ở ngôi thứ ba số ít. Ngoài ra, chúng thường chỉ có dạng hiện tại hoặc dạng quá khứ.
- Modal verbs không có dạng nguyên mẫu hay dạng phân từ: Chúng không có các dạng như to + V, V-ing hoặc V-ed giống động từ thông thường.
- Không thêm các hậu tố như -s, -ing, -ed: Modal verbs luôn giữ nguyên hình thức và không biến đổi theo thì hoặc dạng của câu.
- Động từ chính đi sau modal verb ở dạng nguyên thể: Sau động từ khuyết thiếu, động từ chính thường được giữ ở dạng nguyên thể không “to”.
- Không cần trợ động từ trong câu hỏi hoặc câu phủ định: Khi trong câu đã có modal verb, bạn không cần dùng thêm do/does/did để tạo câu hỏi hoặc phủ định.
>> Xem thêm:
Cách sử dụng động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng câu thường gặp khi sử dụng modal verbs kèm ví dụ minh họa.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu khẳng định | S + modal verb + V (nguyên thể) + (tân ngữ) | We should start the meeting on time. (Chúng ta nên bắt đầu cuộc họp đúng giờ). Daniel can repair this computer quickly. (Daniel có thể sửa chiếc máy tính này nhanh chóng). |
| Câu phủ định | S + modal verb + not + V (nguyên thể) + (tân ngữ) | Students must not use their phones during the exam. (Học sinh không được sử dụng điện thoại trong lúc thi). He won’t attend the conference tomorrow. (Anh ấy sẽ không tham dự hội nghị vào ngày mai). |
| Câu nghi vấn | 1. Yes/No Question: Modal verb + S + V (nguyên thể) + (tân ngữ)? 2. Wh-question: Wh-word + modal verb + S + V (nguyên thể) + (tân ngữ)? | Can you explain this rule again? (Bạn có thể giải thích lại quy tắc này không?) Where should we meet after the class? (Chúng ta nên gặp nhau ở đâu sau buổi học?) |
| Câu bị động | S + modal verb + be + V3/ed + (by + O) | The documents must be submitted before Friday. (Các tài liệu phải được nộp trước thứ Sáu). This problem can be solved with a simple method. (Vấn đề này có thể được giải quyết bằng một phương pháp đơn giản). |
>> Xem thêm: Cách chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp trong tiếng Anh
9 động từ khuyết thiếu phổ biến trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng tổng hợp một số động từ khuyết thiếu phổ biến trong tiếng Anh kèm theo ý nghĩa và ví dụ minh họa giúp bạn dễ hình dung cách dùng trong thực tế.
| Modal Verb | Ý nghĩa và cách dùng | Ví dụ |
| can | Diễn tả khả năng hoặc năng lực thực hiện một hành động ở hiện tại. | Emma can solve this puzzle quickly. (Emma có thể giải câu đố này rất nhanh). My brother can’t drive a car yet. (Anh trai tôi vẫn chưa thể lái xe). |
| Dùng để xin phép hoặc cho phép làm điều gì đó. | You can use my laptop if you need it. (Bạn có thể dùng laptop của tôi nếu cần). Students cannot leave the classroom without permission. (Học sinh không được rời khỏi lớp khi chưa được phép). | |
| Dùng trong lời đề nghị hoặc yêu cầu thân mật. | Can you explain this lesson again? (Bạn có thể giải thích lại bài học này không?). Can I join your study group? (Tôi có thể tham gia nhóm học của bạn không?). | |
| could | Diễn tả khả năng trong quá khứ. | When she was young, she could run very fast. (Khi còn nhỏ cô ấy có thể chạy rất nhanh). I couldn’t understand the instructions yesterday. (Hôm qua tôi không hiểu hướng dẫn). |
| Dùng để yêu cầu hoặc xin phép lịch sự hơn so với “can”. | Could you send me the report tonight? (Bạn có thể gửi báo cáo cho tôi tối nay không?). Could I borrow your dictionary for a moment? (Tôi có thể mượn từ điển của bạn một lát không?). | |
| may | Diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc ở hiện tại hoặc tương lai. | The weather may change later this evening. (Thời tiết có thể thay đổi vào tối nay). She may arrive a little late because of traffic. (Cô ấy có thể đến hơi muộn do kẹt xe). |
| Dùng để xin phép hoặc cho phép một cách trang trọng. | May I come in, professor? (Em có thể vào lớp không, thưa thầy?). You may start the test now. (Các bạn có thể bắt đầu bài kiểm tra). | |
| might | Diễn tả khả năng xảy ra thấp hơn so với “may”. | He might join the meeting online later. (Anh ấy có thể tham gia cuộc họp trực tuyến sau). We might see snow this winter. (Chúng ta có thể sẽ thấy tuyết vào mùa đông này). |
| must | Thể hiện sự suy đoán gần như chắc chắn. | She must be very tired after the long trip. (Cô ấy chắc hẳn rất mệt sau chuyến đi dài). This must be the right address. (Đây chắc chắn là địa chỉ đúng). |
| Diễn tả sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ phải làm. | Employees must wear their ID badges at work. (Nhân viên phải đeo thẻ khi làm việc). You mustn’t park your car here. (Bạn không được đỗ xe ở đây). | |
| should | Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý. | You should drink more water every day. (Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày). Students should review the lesson before exams. (Học sinh nên ôn bài trước kỳ thi). |
| shall | Thường dùng với I / We để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý. | Shall we start the presentation now? (Chúng ta bắt đầu bài thuyết trình nhé?). Shall I open the window for you? (Tôi mở cửa sổ giúp bạn nhé?). |
| Diễn tả ý định hoặc cam kết trong tương lai (trang trọng). | I shall finish the task before tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ trước ngày mai). We shall support this project. (Chúng tôi sẽ ủng hộ dự án này). | |
| will | Diễn tả hành động hoặc sự việc trong tương lai. | They will launch a new product next month. (Họ sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới). The company will expand its business next year. (Công ty sẽ mở rộng kinh doanh vào năm sau). |
| ought to | Diễn tả lời khuyên hoặc nghĩa vụ nhẹ (tương tự “should”). | You ought to check the information again. (Bạn nên kiểm tra lại thông tin). He ought to apologize for his mistake. (Anh ấy nên xin lỗi vì sai lầm của mình). |
Nhìn chung, mỗi modal verb đều mang một sắc thái ý nghĩa riêng và được sử dụng trong những tình huống khác nhau. Việc hiểu rõ cách dùng của từng động từ khuyết thiếu sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài viết tiếng Anh.
>> Tham khảo ngay các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Bài tập về động từ khuyết thiếu có đáp án

Bài 1: Điền động từ khuyết thiếu thích hợp
Chọn can, could, may, might, must, should, will để hoàn thành câu.
- You ______ finish this report before the meeting starts.
- ______ you help me carry these boxes?
- It looks cloudy. It ______ rain later today.
- Students ______ respect their teachers.
- She ______ speak three languages fluently.
- When I was a child, I ______ swim very well.
- ______ I borrow your pen for a moment?
- We ______ leave early if we want to avoid traffic.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- You ______ wear a helmet when riding a motorbike.
A. must
B. can
C. might - ______ you open the window, please?
A. Should
B. Could
C. Must - She ______ be at home now because the lights are on.
A. must
B. can
C. should - We ______ meet our clients tomorrow afternoon.
A. will
B. can
C. might not - Students ______ talk during the exam.
A. must
B. mustn’t
C. should
Bài 3: Viết lại câu sử dụng modal verb phù hợp
- It is necessary for employees to arrive on time.
→ Employees ______ arrive on time. - It is possible that she will join the meeting later.
→ She ______ join the meeting later. - It is a good idea for you to study more vocabulary.
→ You ______ study more vocabulary. - I know how to play the piano.
→ I ______ play the piano. - It was possible for him to run very fast when he was young.
→ He ______ run very fast when he was young.
Đáp án
Bài 1
- must
- Can / Could
- might
- should
- can
- could
- May / Can
- should / must
Bài 2
- A. must
- B. Could
- A. must
- A. will
- B. mustn’t
Bài 3
- Employees must arrive on time.
- She might join the meeting later.
- You should study more vocabulary.
- I can play the piano.
- He could run very fast when he was young.
>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, bạn có thể đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.
Tổng kết
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là nhóm động từ quan trọng giúp người nói thể hiện khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, sự cho phép hoặc dự đoán trong tiếng Anh. Để sử dụng đúng, người học cần nắm rõ đặc điểm ngữ pháp, cấu trúc câu và cách dùng của từng modal verb trong các ngữ cảnh khác nhau. Ngoài ra, việc luyện tập với các bài tập modal verbs sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức và áp dụng linh hoạt hơn khi giao tiếp hoặc làm bài thi.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny