Khi nào dùng Have Has? Cách dùng Have và Has trong tiếng Anh

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường bối rối không biết khi nào dùng have has. iệc hiểu rõ cách dùng have/has sẽ giúp bạn viết câu chính xác hơn và giao tiếp tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Trong bài viết này, cùng VSTEP E-Learning giải đáp thắc mắc này nhé!

Have/Has là gì trong tiếng Anh?

Have và Has là hai dạng của động từ “have” trong thì hiện tại. Chúng có thể đóng vai trò là động từ chính (main verb) hoặc trợ động từ (auxiliary verb) trong câu.việc lựa chọn have hay has chủ yếu phụ thuộc vào chủ ngữ của câu.

Have/ Has là gì?
Have/ Has là gì?

Trong tiếng Anh:

  • Have được dùng với các chủ ngữ: I, You, We, They
  • Has được dùng với các chủ ngữ: He, She, It hoặc danh từ số ít

Ví dụ:

  • have a new laptop.
    → Tôi có một chiếc laptop mới.
  • She has a beautiful garden.
    → Cô ấy có một khu vườn rất đẹp.

>> Xem thêm: Cách dùng a, an, the trong tiếng Anh

Khi nào dùng have has như động từ chính?

Khi have/has đóng vai trò là động từ chính (main verb), chúng thường được dùng để diễn tả sự sở hữu, mối quan hệ, đặc điểm hoặc các hoạt động thường ngày. Trong trường hợp này, have và has mang nghĩa “có” hoặc “sở hữu”, và được chia theo chủ ngữ của câu. Cụ thể, have được dùng với các chủ ngữ như I, You, We, They, còn has được dùng với He, She, It hoặc danh từ số ít.

Cấu trúc cơ bản của cách dùng này là:

S + have/has + noun / noun phrase

Trong thực tế, cách dùng phổ biến nhất của have/has là để diễn tả sự sở hữu hoặc những thứ thuộc về một người nào đó. Ví dụ: I have a small apartment near the university (Tôi có một căn hộ nhỏ gần trường đại học).

Ngoài ra, have/has còn được dùng để nói về các mối quan hệ giữa con người với nhau, chẳng hạn như bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Ví dụ: She has many friends in the city (Cô ấy có nhiều bạn bè trong thành phố).

Bên cạnh đó, have/has cũng thường xuất hiện trong các cụm diễn tả hoạt động thường ngày, trải nghiệm hoặc sự kiện. Trong những trường hợp này, động từ have/has không chỉ mang nghĩa “có” mà còn mang nghĩa trải qua, tham gia hoặc thực hiện một hoạt động nào đó. Ví dụ: We have lunch together every day. (Chúng tôi ăn trưa cùng nhau mỗi ngày).

Khi nào dùng have/has như trợ động từ?

Ngoài vai trò là động từ chính, have/has còn được sử dụng như trợ động từ trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Trong những câu này, have/has không mang nghĩa “có”, mà chỉ đóng vai trò trợ động từ giúp hình thành thì hiện tại hoàn thành.

Cấu trúc:

S + have/has + V3/ed

Ví dụ:

  • I have finished my homework.
    → Tôi đã hoàn thành bài tập.
  • She has visited Japan three times.
    → Cô ấy đã đến Nhật Bản ba lần.
  • They have just arrived at the airport.
    → Họ vừa mới đến sân bay.

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Các dạng viết tắt của have/has trong tiếng Anh

Trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, have/has thường được viết tắt để câu văn tự nhiên và ngắn gọn hơn.

Dạng viết tắt phổ biến:

  • I have → I’ve
    You have → You’ve
    We have → We’ve
    They have → They’ve
  • He has → He’s
    She has → She’s
    It has → It’s

Ví dụ:

  • I’ve finished my assignment.
    → Tôi đã hoàn thành bài tập.
  • She’s already left the office.
    → Cô ấy đã rời khỏi văn phòng.
  • They’ve moved to a new apartment.
    → Họ đã chuyển đến căn hộ mới.

Động từ khuyết thiếu have to và has to

Have to và Has to được dùng để diễn tả nghĩa vụ, sự cần thiết hoặc điều bắt buộc phải làm.

Cấu trúc:

S + have to / has to + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • have to wake up early tomorrow.
    → Tôi phải dậy sớm vào ngày mai.
  • She has to finish the report before the deadline.
    → Cô ấy phải hoàn thành báo cáo trước hạn chót.
  • They have to follow the company rules.
    → Họ phải tuân theo các quy định của công ty.

>> Xem thêm: Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) trong tiếng Anh

Quá khứ của Have/Has là gì?

Dạng quá khứ của have/has là had. Ngoài ra, had còn được dùng trong thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect).

Cấu trúc: S + had + noun

Ví dụ:

  • had a busy schedule yesterday.
    → Hôm qua tôi có lịch trình rất bận.
  • She had a wonderful holiday last summer.
    → Cô ấy đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời mùa hè năm ngoái.
  • They had finished the project before the deadline.
    → Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.

Bài tập vận dụng Have/Has (có đáp án)

Bài tập vận dụng Have/Has
Bài tập vận dụng Have/Has

Bài tập 1: Chọn have hoặc has thích hợp

  1. She ______ a beautiful house near the lake.
  2. They ______ two dogs and a cat.
  3. My teacher ______ a lot of experience in teaching English.
  4. I ______ many friends in this city.
  5. He ______ a new laptop for his work.
  6. We ______ an important meeting tomorrow.
  7. The company ______ several offices around the world.
  8. You ______ a great sense of humor.
  9. My brother ______ a part-time job at a café.
  10. The students ______ many questions for the teacher.

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc với have/has

  1. She ______ (have) a meeting with her manager today.
  2. They ______ (have) a big house in the countryside.
  3. My father ______ (have) a strong interest in photography.
  4. I ______ (have) an idea for the new project.
  5. The dog ______ (have) a long tail.
  6. We ______ (have) a lot of homework tonight.
  7. Tom ______ (have) three sisters.
  8. You ______ (have) plenty of time to finish the task.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (Have/Has trong thì hiện tại hoàn thành)

  1. She ______ finished her homework.
    A. have
    B. has
  2. They ______ already seen that movie.
    A. have
    B. has
  3. He ______ just arrived at the airport.
    A. have
    B. has
  4. We ______ completed the project.
    A. have
    B. has
  5. The teacher ______ explained the lesson clearly.
    A. have
    B. has

Bài tập 4: Viết lại câu với have/has

  1. My sister owns a red bicycle.
    → My sister ______ a red bicycle.
  2. I possess several English books.
    → I ______ several English books.
  3. The company owns many branches.
    → The company ______ many branches.
  4. They possess a lot of useful information.
    → They ______ a lot of useful information.
  5. He owns a small coffee shop.
    → He ______ a small coffee shop.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. has
  2. have
  3. has
  4. have
  5. has
  6. have
  7. has
  8. have
  9. has
  10. have

Bài tập 2:

  1. has
  2. have
  3. has
  4. have
  5. has
  6. have
  7. has
  8. have

Bài tập 3:

  1. B – has
  2. A – have
  3. B – has
  4. A – have
  5. B – has

Bài tập 4:

  1. has
  2. have
  3. has
  4. have
  5. has

>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Have và Has là hai động từ rất quan trọng trong tiếng Anh và được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Chúng có thể đóng vai trò là động từ chính để diễn tả sự sở hữu, hoặc trợ động từ trong thì hiện tại hoàn thành. Ngoài ra, have/has còn xuất hiện trong các cấu trúc như have to, has to. Khi nắm vững những cách dùng này, bạn sẽ dễ dàng trả lời câu hỏi “Khi nào dùng have/has?” và sử dụng chúng chính xác trong cả giao tiếp lẫn viết tiếng Anh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *