“For” là một trong những giới từ xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ for trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, cấu trúc và cách dùng, sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong cả giao tiếp và học thuật. Cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!
For trong tiếng Anh là gì?
“For” là một giới từ (preposition) trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ mục đích, lợi ích, khoảng thời gian, lý do hoặc đối tượng liên quan đến hành động trong câu. Tùy vào ngữ cảnh, “for” có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, nhưng nhìn chung nó thường mang ý nghĩa “cho”, “để”, “vì”, hoặc “trong khoảng thời gian”.

Ví dụ:
- “This gift is for you.” (Món quà này dành cho bạn.)
- “I studied English for three hours.” (Tôi đã học tiếng Anh trong ba giờ.)
- “She is famous for her talent.” (Cô ấy nổi tiếng vì tài năng của mình.)
>> Xem thêm: Cách dùng of trong tiếng anh
Phân biệt “for” với các giới từ to, since, because of
Để sử dụng chính xác “for” trong tiếng Anh, bạn cần phân biệt rõ “for” với các giới từ dễ gây nhầm lẫn như “to”, “since” và “because of”. Mặc dù các giới từ này đôi khi có thể dịch sang tiếng Việt với nghĩa tương tự như “cho”, “từ” hoặc “vì”, nhưng cách dùng và chức năng ngữ pháp của chúng hoàn toàn khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt và áp dụng đúng trong từng ngữ cảnh.
| Giới từ | Cách dùng chính | Ý nghĩa | Ví dụ | Giải thích |
| for | Chỉ mục đích, lợi ích, khoảng thời gian hoặc lý do | cho, trong, vì | I bought this gift for my sister. | “For” chỉ người hưởng lợi từ hành động (món quà dành cho em gái). |
| to | Chỉ hướng, nơi đến hoặc người nhận trực tiếp | đến, tới, cho | I gave the gift to my sister. | “To” nhấn mạnh hành động trao trực tiếp cho người nhận. |
| for | Chỉ khoảng thời gian | trong (bao lâu) | I studied English for three hours. | “For” dùng để chỉ độ dài thời gian. |
| since | Chỉ mốc thời gian cụ thể | từ khi | I have studied English since 2022. | “Since” chỉ thời điểm bắt đầu của hành động. |
| for | Chỉ lý do (thường dùng với danh từ hoặc V-ing) | vì | He was punished for being late. | Nhấn mạnh lý do dẫn đến kết quả. |
| because of | Chỉ nguyên nhân trực tiếp | bởi vì, do | He was late because of the traffic. | Nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể gây ra sự việc. |

>> Xem thêm: Cách học ngữ pháp tiếng anh hiệu quả
Cấu trúc và cách sử dụng for trong tiếng Anh
Sau khi hiểu rõ khái niệm for trong tiếng Anh là gì, việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng cụ thể của giới từ này là bước quan trọng giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.
For dùng để chỉ mục đích
Một trong những cách dùng phổ biến nhất của for trong tiếng Anh là để chỉ mục đích của hành động. Khi đó, “for” mang nghĩa “để”, “nhằm mục đích”, thường đi với danh từ hoặc động từ thêm “-ing”.
for + Noun / V-ing
“This tool is used for cutting wood.” (Công cụ này được dùng để cắt gỗ.)
“I bought a bag for traveling.” (Tôi mua một chiếc túi để đi du lịch.)
“This room is for meetings.” (Căn phòng này dùng để họp.)
For dùng để chỉ người nhận hoặc người hưởng lợi
“For” cũng được sử dụng để chỉ người nhận hoặc người được hưởng lợi từ hành động. Khi đó, “for” mang nghĩa là “cho”, “dành cho”. Cách dùng này nhấn mạnh người hưởng lợi từ hành động, chứ không nhất thiết là người nhận trực tiếp (khác với “to”).
for + someone
“I bought this gift for my mother.” (Tôi mua món quà này cho mẹ tôi.)
“She made a cake for her friend.” (Cô ấy làm bánh cho bạn của mình.)
“This book is for students.” (Cuốn sách này dành cho học sinh.)
For dùng để chỉ khoảng thời gian
Một cách dùng rất quan trọng khác của for trong tiếng Anh là để chỉ khoảng thời gian mà một hành động diễn ra. “For” được dùng để nói về độ dài thời gian, không phải mốc thời gian. “For” thường được dùng với các thì như hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn hoặc hiện tại đơn tùy ngữ cảnh.
for + khoảng thời gian
“I studied English for three hours.” (Tôi học tiếng Anh trong ba giờ.)
“She lived in Hanoi for five years.” (Cô ấy đã sống ở Hà Nội trong 5 năm.)
“We have been friends for a long time.” (Chúng tôi đã là bạn trong một thời gian dài.)
For dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân
“For” cũng có thể được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc. Trong trường hợp này, “for” mang nghĩa là “vì”. Cách dùng này thường xuất hiện sau các động từ như: thank, punish, apologize, blame, criticize…
for + Noun / V-ing
“He was punished for being late.” (Anh ấy bị phạt vì đến muộn.)
“She thanked me for helping her.” (Cô ấy cảm ơn tôi vì đã giúp cô ấy.)
“They were arrested for stealing money.” (Họ bị bắt vì ăn cắp tiền.)
For dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc đồng tình
Trong nhiều trường hợp, for trong tiếng Anh được dùng để thể hiện sự ủng hộ, đồng tình hoặc đứng về phía ai đó hoặc điều gì đó. Ngược lại với “for” là “against” (phản đối).
S + be + for + something / someone
“I am for this idea.” (Tôi ủng hộ ý tưởng này.)
“They voted for the new law.” (Họ bỏ phiếu ủng hộ luật mới.)
“She is for the plan.” (Cô ấy đồng ý với kế hoạch.)
For dùng để chỉ chức năng hoặc công dụng
“For” cũng được sử dụng để mô tả chức năng hoặc công dụng của một vật, tức là dùng để nói một thứ được dùng để làm gì. Cách dùng này rất phổ biến khi mô tả công cụ, thiết bị hoặc chức năng của đồ vật.
S + be + for + V-ing / Noun
“This machine is for printing documents.” (Máy này dùng để in tài liệu.)
“This button is for opening the door.” (Nút này dùng để mở cửa.)
“Glasses are for improving vision.” (Kính dùng để cải thiện thị lực.)

Các cụm từ thông dụng với for trong tiếng Anh
Ngoài các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, for trong tiếng Anh còn xuất hiện trong rất nhiều cụm động từ (phrasal verbs) và cụm giới từ (prepositional phrases) thông dụng. Ngoài các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, “for” còn xuất hiện trong rất nhiều cụm động từ (phrasal verbs) và cụm giới từ (prepositional phrases) thông dụng.
- Wait for – chờ đợi ai / điều gì
Ví dụ: I am waiting for the bus. (Tôi đang chờ xe buýt.) - Look for – tìm kiếm
Ví dụ: She is looking for her keys. (Cô ấy đang tìm chìa khóa.) - Apply for – nộp đơn xin (việc, học bổng, vị trí)
Ví dụ: He applied for a job at that company. (Anh ấy đã nộp đơn xin việc tại công ty đó.) - Ask for – yêu cầu, xin cái gì
Ví dụ: She asked for help from her teacher. (Cô ấy đã nhờ giáo viên giúp đỡ.) - Pay for – trả tiền cho
Ví dụ: He paid for the meal. (Anh ấy đã trả tiền cho bữa ăn.) - For good – mãi mãi, vĩnh viễn
Ví dụ: She left her hometown for good. (Cô ấy rời quê hương mãi mãi.) - For sure – chắc chắn
Ví dụ: I will come to the party for sure. (Tôi chắc chắn sẽ đến bữa tiệc.) - For a while – trong một khoảng thời gian ngắn
Ví dụ: Please wait here for a while. (Vui lòng đợi ở đây một lát.) - Take something for granted – coi điều gì là hiển nhiên
Ví dụ: Don’t take your parents for granted. (Đừng coi sự hy sinh của cha mẹ là điều hiển nhiên.) - For the first time – lần đầu tiên
Ví dụ: I visited Japan for the first time last year. (Tôi đã đến Nhật Bản lần đầu tiên vào năm ngoái.) - Responsible for – chịu trách nhiệm về
Ví dụ: She is responsible for managing the team. (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý nhóm.) - Famous for – nổi tiếng về
Ví dụ: This city is famous for its street food. (Thành phố này nổi tiếng với đồ ăn đường phố.) - Ready for – sẵn sàng cho
Ví dụ: We are ready for the exam. (Chúng tôi đã sẵn sàng cho kỳ thi.) - Suitable for – phù hợp với
Ví dụ: This course is suitable for beginners. (Khóa học này phù hợp với người mới bắt đầu.)
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Bài tập về cách dùng for trong tiếng Anh (có đáp án)
Bài tập 1: Điền “for”, “to”, “since” hoặc “because of” vào chỗ trống
- I bought this present ______ my best friend.
- She has lived here ______ five years.
- He went to the hospital ______ his health problem.
- This machine is used ______ cutting paper.
- They are waiting ______ the teacher.
- She gave the book ______ her brother.
- We have studied English ______ 2020.
- He apologized ______ being late.
- This gift is ______ you.
- She left early ______ the bad weather.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- I waited ______ two hours.
A. since
B. for
C. to
D. because
- This letter is ______ you.
A. for
B. since
C. to
D. of
- She thanked him ______ helping her.
A. to
B. for
C. since
D. of
- He has worked here ______ 2021.
A. for
B. since
C. to
D. of
- This tool is used ______ fixing bikes.
A. for
B. to
C. since
D. with
Đáp án:
Bài tập 1:
- for
- for
- because of
- for
- for
- to
- since
- for
- for
- because of
Bài tập 2:
- B
- A
- B
- B
- A
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!
Tổng kết
For trong tiếng Anh là một giới từ phổ biến, được sử dụng để chỉ mục đích, người hưởng lợi, khoảng thời gian, lý do, sự ủng hộ hoặc chức năng của sự vật trong câu. Việc phân biệt “for” với các giới từ dễ nhầm lẫn như “to”, “since” và “because of” sẽ giúp bạn tránh lỗi sai và sử dụng chính xác hơn. Bên cạnh đó, nắm vững các cấu trúc và cụm từ thông dụng với “for” sẽ giúp cải thiện khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh tự nhiên.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny