Nhiều người học tiếng Anh thường chú trọng đến thì, từ vựng hoặc cấu trúc câu mà quên rằng giới từ trong tiếng Anh cũng đóng một vai trò rất quan trọng. Chỉ cần dùng sai một giới từ nhỏ, ý nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn hoặc trở nên thiếu tự nhiên. Vì thế, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu chi tiết về các loại giới từ ngay trong bài viết dưới đây!
Giới từ trong tiếng Anh là gì?
Giới từ trong tiếng Anh (Prepositions) là những từ được dùng để chỉ mối quan hệ giữa danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu. Chúng thường thể hiện các mối quan hệ như thời gian, địa điểm, phương hướng, nguyên nhân hoặc cách thức. Thông thường, giới từ sẽ đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành một cụm giới từ và bổ sung thông tin cho câu.

Ví dụ:
- She is waiting at the bus stop. (Cô ấy đang đợi ở trạm xe buýt.)
- The meeting starts at 9 a.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
- He walked through the park. (Anh ấy đi bộ xuyên qua công viên.)
Trong các ví dụ trên, những từ như at, through đóng vai trò thể hiện mối quan hệ về địa điểm, thời gian hoặc chuyển động. Có thể thấy, giới từ tuy thường là những từ ngắn nhưng lại xuất hiện rất nhiều trong câu.
>> Xem thêm: Cấu trúc “Not only… but also”: Cách dùng và dạng đảo ngữ
Phân loại và cách dùng các giới từ thường gặp trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, giới từ có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau. Tuy nhiên, cách phổ biến nhất là phân loại dựa trên ý nghĩa và chức năng trong câu.
Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
Giới từ chỉ thời gian được dùng để xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một hành động diễn ra. Dưới đây là những giới từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh cùng cách sử dụng cụ thể.
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| in | Dùng với tháng, năm, mùa hoặc khoảng thời gian dài | in April, in 2030, in winter |
| Dùng với các buổi trong ngày (trừ night) | in the morning, in the evening | |
| Chỉ khoảng thời gian trong tương lai | in two hours, in a few days | |
| on | Dùng với các ngày cụ thể trong tuần | on Tuesday, on Saturday |
| Dùng với ngày tháng | on July 10th | |
| Dùng với các dịp đặc biệt | on New Year’s Day | |
| at | Chỉ thời điểm chính xác | at 6 a.m., at midnight |
| Chỉ một thời điểm cụ thể | at the moment, at present | |
| Dùng với một số dịp lễ | at New Year, at Easter | |
| since | Chỉ mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại | since 2015, since yesterday |
| for | Chỉ khoảng thời gian kéo dài | for two weeks, for several months |
| during | Hành động xảy ra trong suốt một khoảng thời gian nhất định | during the concert, during the class |
| before | Một sự kiện xảy ra trước một thời điểm khác | before dinner, before the exam |
| after | Một hành động diễn ra sau một mốc thời gian | after work, after the meeting |
| from…to | Diễn tả một khoảng thời gian bắt đầu và kết thúc | from 9 a.m. to 3 p.m., from Monday to Friday |
>> Xem thêm: Sau After dùng thì gì? Tổng hợp công thức và cách dùng
Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
Giới từ chỉ nơi chốn được dùng để mô tả vị trí của người hoặc vật trong không gian. Chúng giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng hình dung vị trí chính xác của sự vật trong câu.
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| in | Bên trong một không gian khép kín | in the room, in the car |
| Chỉ thành phố, quốc gia | in Tokyo, in Thailand | |
| Chỉ phương hướng | in the north, in the west | |
| on | Trên bề mặt của một vật | on the table, on the floor |
| at | Chỉ một địa điểm cụ thể | at the station, at the airport |
| by | Gần hoặc cạnh một vị trí | by the lake, by the door |
| above | Ở phía trên nhưng không chạm vào | above the mountains |
| below / under | Ở phía dưới một vật khác | under the desk, below the surface |
| in front of | Ở phía trước của người hoặc vật | in front of the building |
| behind | Ở phía sau | behind the car |
| between | Nằm ở giữa hai đối tượng | between the café and the bank |
| next to | Ngay cạnh bên | next to the teacher |
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Giới từ chỉ sự chuyển động (Prepositions of Movement)
Giới từ chỉ chuyển động được dùng để diễn tả hướng di chuyển của người hoặc vật từ vị trí này đến vị trí khác. Những giới từ này thường xuất hiện trong các câu mô tả hành động như đi, chạy, bay hoặc di chuyển.
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| on | Chỉ vị trí theo hướng nhìn | on the right side, on the left side |
| from | Chỉ điểm bắt đầu của chuyển động | from the office, from the airport |
| to | Chỉ điểm đến của hành động | to the supermarket |
| over | Di chuyển vượt qua phía trên | jump over the wall |
| up | Chuyển động lên trên | walk up the hill |
| down | Chuyển động xuống dưới | run down the stairs |
| into | Đi từ bên ngoài vào trong | walk into the classroom |
| out of | Di chuyển ra khỏi một nơi | get out of the taxi |
| towards | Di chuyển theo hướng về phía | move towards the exit |
| through | Đi xuyên qua một không gian | walk through the tunnel |
| along | Di chuyển dọc theo một đường | walk along the beach |
| across | Đi ngang qua một bề mặt | run across the field |
| around | Di chuyển vòng quanh | walk around the park |
>> Xem thêm: 6 cách học phrasal verbs hiệu quả áp dụng ngay
Giới từ chỉ tác nhân (Prepositions of Agent)
Giới từ chỉ tác nhân được dùng để chỉ ra người hoặc vật thực hiện hành động trong câu, đặc biệt thường xuất hiện trong câu bị động.
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| by | Chỉ người hoặc vật thực hiện hành động | The song was written by a famous composer. |
| The window was broken by the storm. | ||
| with | Chỉ công cụ hoặc phương tiện dùng để thực hiện hành động | He opened the box with a screwdriver. |
| She painted the picture with a brush. | ||
| about | Chỉ đối tượng hoặc chủ đề được nhắc đến | The documentary is about wildlife. |
| They are talking about the project. |
>> Xem thêm: Cách dùng cấu trúc How about và những diễn đạt tương đương
Giới từ chỉ cách thức hoặc công cụ
Nhóm giới từ này được sử dụng để diễn tả cách một hành động được thực hiện hoặc phương tiện được sử dụng.
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| by | Chỉ phương tiện hoặc phương pháp | She traveled by train. |
| with | Chỉ công cụ dùng để thực hiện hành động | He cut the rope with a knife. |
| in | Chỉ phương thức hoặc chất liệu | The letter was written in pencil. |
| like | Diễn tả sự tương tự | He runs like a professional athlete. |
| on | Chỉ phương tiện hoặc bề mặt | They traveled on a ferry. |
| through | Chỉ phương pháp hoặc quá trình | She improved her English through practice. |
Giới từ chỉ lý do hoặc mục đích
Giới từ trong nhóm này giúp giải thích lý do của một hành động hoặc mục đích mà người nói muốn đạt được.
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| for | Chỉ mục đích hoặc lý do | She went out for some fresh air. |
| because of | Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả | The flight was canceled because of the storm. |
| in order to | Nhấn mạnh mục đích | He studies hard in order to get a scholarship. |
| with a view to | Chỉ mục tiêu dài hạn | They invested money with a view to expanding the business. |
>> Xem thêm: Cấu trúc Because of, Because: Công thức và cách chuyển đổi
Giới từ chỉ quan hệ
Nhóm giới từ này được dùng để diễn tả mối quan hệ, sự liên kết hoặc sự sở hữu giữa các đối tượng trong câu.
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| of | Chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của một vật | the cover of the book |
| to | Chỉ mối quan hệ hoặc hướng đến | He is very kind to his colleagues. |
| with | Chỉ sự đồng hành hoặc đặc điểm | a girl with long hair |
Giới từ chỉ nguồn gốc
Giới từ chỉ nguồn gốc được dùng để xác định nơi xuất phát hoặc nguồn gốc của một người, vật hoặc nguyên liệu.
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
| from | Chỉ nơi xuất phát hoặc nguồn gốc | She comes from Canada. |
| Chỉ nguyên liệu tạo nên một vật | This wine is made from grapes. | |
| of | Chỉ chất liệu hoặc thành phần | The statue is made of stone. |
Cụm giới từ (Prepositional Phrases) và cách dùng
Cụm giới từ là một nhóm từ bắt đầu bằng giới từ và theo sau là danh từ hoặc đại từ. Cụm này thường đóng vai trò bổ sung thông tin cho câu. Cấu trúc: Preposition + Noun / Pronoun

Ví dụ:
- in the morning: I usually exercise in the morning.
- on the table: The book is on the table.
- after the meeting: We will talk after the meeting.
Cụm giới từ có thể đóng vai trò:
- Bổ sung thông tin về thời gian
- Chỉ vị trí hoặc địa điểm
- Giải thích nguyên nhân hoặc mục đích
Lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh
Khi học và sử dụng giới từ trong tiếng Anh, người học cần nhớ rằng mỗi giới từ mang một sắc thái ý nghĩa và cách dùng riêng. Vì vậy, việc lựa chọn đúng giới từ trong từng ngữ cảnh là rất quan trọng để đảm bảo câu văn diễn đạt chính xác và tự nhiên. Chỉ cần thay đổi một giới từ nhỏ, ý nghĩa của câu đôi khi cũng có thể thay đổi đáng kể.
Một số cặp giới từ thường khiến người học dễ nhầm lẫn như “in” và “into”, “on” và “onto”, “at” và “to”. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc miêu tả vị trí tĩnh hay sự chuyển động. Do đó, khi sử dụng những giới từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh của câu và hành động đang được mô tả.
Ví dụ:
He walked to the library.
→ Anh ấy đi đến thư viện.
Please come into the living room and take a seat.
→ Hãy bước vào trong phòng khách và ngồi xuống.
The dog jumped onto the sofa.
→ Con chó nhảy lên trên ghế sofa.
Ngoài ra, có những trường hợp cùng nói về một địa điểm nhưng khi dùng các giới từ khác nhau sẽ tạo ra ý nghĩa khác nhau. Điều này xảy ra khá thường xuyên trong tiếng Anh và là lý do khiến nhiều người học dễ bị nhầm lẫn.
Ví dụ:
The boat is in the river.
→ Con thuyền đang ở trong dòng sông (nằm trong lòng sông).
The boat is on the river.
→ Con thuyền đang trên mặt nước của dòng sông.
The boat is at the river.
→ Con thuyền đang ở khu vực gần sông (không nhất thiết nằm trên mặt nước).
Vì vậy, để sử dụng giới từ chính xác, bạn nên quan sát ngữ cảnh, ghi nhớ các cụm từ cố định và luyện tập thường xuyên. Khi quen với cách dùng của từng giới từ, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn viết tiếng Anh.
Bài tập vận dụng giới từ kèm đáp án chi tiết
Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.
- The meeting will start ______ 8 a.m. tomorrow.
- She was born ______ July.
- The children are playing ______ the garden.
- He left the office ______ lunch.
- We walked ______ the bridge to reach the park.
- My brother arrived ______ the airport very early.
- The picture is hanging ______ the wall.
- The restaurant is located ______ the corner of the street.
- They traveled ______ train across the country.
- The cat jumped ______ the table.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- The meeting will be held (in / on / at) Monday morning.
- She walked (into / in / at) the room quietly.
- The children ran (across / along / behind) the playground.
- He has lived here (since / for / during) 2015.
- We sat (between / among / beside) the two teachers.
- She is interested (on / in / at) learning foreign languages.
- The plane flew (over / under / across) the mountains.
- The dog is hiding (under / above / between) the table.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai về giới từ
- She will meet her friend in Friday afternoon.
- The students are sitting at the classroom.
- He arrived to the station late.
- They discussed about the new project.
- The picture is hanging in the wall.
- I have studied English since three years.
Bài tập 4: Điền giới từ thích hợp vào đoạn văn
The conference started ______ the morning and lasted ______ the afternoon. Many experts from different countries arrived ______ the conference hall early. During the break, participants walked ______ the garden behind the building. Later, they returned ______ the hall to continue the discussion ______ new research projects.
Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng giới từ thích hợp
- She put the keys ______ the bag.
- The boy ran ______ the road to catch the bus.
- They sat ______ the teacher and listened carefully.
- The train moved ______ the tunnel slowly.
- He walked ______ the river while talking on the phone.
Đáp án
Bài tập 1:
- at
- in
- in
- after
- across
- at
- on
- at
- by
- onto
Bài tập 2:
- on
- into
- across
- since
- between
- in
- over
- under
Bài tập 3:
- in → on
- at → in
- to → at
- bỏ about
- in → on
- since → for
Bài tập 4;
in – until – at – through – to – about
Bài tập 5:
- She put the keys into the bag.
- The boy ran across the road to catch the bus.
- They sat near the teacher and listened carefully.
- The train moved through the tunnel slowly.
- He walked along the river while talking on the phone.
>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng nha!
Tổng kết
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ giới từ trong tiếng Anh là gì, vai trò của chúng trong câu và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Bài viết cũng giới thiệu các nhóm giới từ phổ biến như giới từ chỉ thời gian, địa điểm, chuyển động, mục đích hay nguyên nhân. Ngoài ra, bạn còn được tìm hiểu về cụm giới từ và những lỗi thường gặp khi sử dụng. Việc luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập sẽ giúp bạn sử dụng giới từ chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như khi viết tiếng Anh.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny