Sau After dùng thì gì? Tổng hợp công thức và cách dùng After

Nhiều người học tiếng Anh thường thắc mắc không biết sau After dùng thì gì vì cấu trúc ngữ pháp khá nhiều cách chia thì. Trong bài viết này, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu định nghĩa của After, các cấu trúc After phổ biến để có thể sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và tự nhiên nhất nhé!

After là gì trong tiếng Anh?

After là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ thời điểm xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động khác. Trong hầu hết các trường hợp, After được dùng để nối hai hành động, trong đó một hành động xảy ra sau hành động còn lại.

After là gì?
After là gì?

Ví dụ:

  • She went to bed after she finished her homework.
    → Cô ấy đi ngủ sau khi hoàn thành bài tập.
  • We had dinner after the meeting ended.
    → Chúng tôi ăn tối sau khi cuộc họp kết thúc.

Các cấu trúc After phổ biến tiếng Anh

Tùy vào ngữ cảnh, After có thể đóng vai trò là liên từ (conjunction), giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Khi After được dùng để nối hai mệnh đề, nó thường đóng vai trò là liên từ chỉ thời gian, giúp thể hiện trình tự xảy ra của các hành động. Trên thực tế, thì của động từ sau After phụ thuộc vào mối quan hệ thời gian giữa hai hành động. 

Dưới đây là những cấu trúc After phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững để sử dụng đúng trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

After + quá khứ hoàn thành + quá khứ đơn

Đây là cấu trúc được sử dụng khi một hành động đã hoàn thành trước hoàn toàn trong quá khứ, sau đó một hành động khác mới xảy ra. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh rằng hành động trong mệnh đề After xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính. Vì vậy, động từ trong mệnh đề After thường được chia ở thì quá khứ hoàn thành.

After + S + had + V3/ed, S + V2/ed

Ví dụ:

  • After she had finished the presentation, the audience asked several questions.
    → Sau khi cô ấy hoàn thành bài thuyết trình, khán giả đã đặt nhiều câu hỏi.
  • After they had cleaned the house, they relaxed and watched a movie.
    → Sau khi họ dọn dẹp nhà cửa xong, họ thư giãn và xem phim.

Cấu trúc After

After + quá khứ đơn + hiện tại đơn

Cấu trúc này được dùng khi một hành động trong quá khứ dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái ở hiện tại. Trong trường hợp này, mệnh đề sau After diễn tả một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, còn mệnh đề chính diễn tả tình trạng hiện tại xuất phát từ sự kiện đó.

After + S + V2/ed, S + V(s/es)

Ví dụ:

  • After she moved to London, she works for an international company.
    → Sau khi chuyển đến London, cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế.
  • After he finished his studies abroad, he runs his own startup.
    → Sau khi hoàn thành việc học ở nước ngoài, anh ấy điều hành công ty khởi nghiệp của mình.

After + quá khứ đơn + quá khứ đơn

Đây là một trong những cấu trúc phổ biến nhất trong giao tiếp tiếng Anh. Hai hành động đều xảy ra trong quá khứ và hành động trong mệnh đề After xảy ra trước. Cấu trúc này được sử dụng khi hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ, nhưng người nói không cần nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động đầu tiên.

After + S + V2/ed, S + V2/ed

Ví dụ:

  • After the concert ended, the audience left the hall.
    → Sau khi buổi hòa nhạc kết thúc, khán giả rời khỏi hội trường.
  • After he locked the door, he walked to the parking lot.
    → Sau khi khóa cửa, anh ấy đi ra bãi đỗ xe.

After + hiện tại hoàn thành/hiện tại đơn + tương lai đơn

Cấu trúc này được dùng khi nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai sau khi một hành động khác hoàn thành. Một điểm quan trọng cần nhớ là mệnh đề sau After không dùng thì tương lai, dù đang nói về sự kiện trong tương lai.

Công thức:

After + S + have/has + V3, S + will + V

hoặc

After + S + V(s/es), S + will + V

Ví dụ:

  • After I finish this report, I will send it to the manager.
    → Sau khi tôi hoàn thành báo cáo này, tôi sẽ gửi nó cho quản lý.
  • After she has completed the training program, she will start working at the company.
    → Sau khi cô ấy hoàn thành chương trình đào tạo, cô ấy sẽ bắt đầu làm việc tại công ty.

Những lưu ý quan trọng khi chia thì sau After

Để sử dụng After một cách chính xác và tự nhiên, bạn cần ghi nhớ một số lưu ý quan trọng dưới đây.

  • Không sử dụng thì tương lai trong mệnh đề chứa After: Một lỗi rất phổ biến của người học tiếng Anh là dùng will trong mệnh đề có After khi nói về tương lai. Tuy nhiên, trong các mệnh đề chỉ thời gian như after, when, before, as soon as…, động từ thường được chia ở hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành, ngay cả khi câu nói về tương lai.

Ví dụ: After she finishes the presentation, she will take a short break.
→ Sau khi cô ấy hoàn thành bài thuyết trình, cô ấy sẽ nghỉ giải lao.

After he has completed the project, he will submit the final report.
→ Sau khi anh ấy hoàn thành dự án, anh ấy sẽ nộp báo cáo cuối cùng.

  • Không sử dụng thì tương lai trong mệnh đề chứa After: Một lỗi rất phổ biến của người học tiếng Anh là dùng will trong mệnh đề có After khi nói về tương lai. Tuy nhiên, trong các mệnh đề chỉ thời gian như after, when, before, as soon as…, động từ thường được chia ở hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành, ngay cả khi câu nói về tương lai.
  • Có thể rút gọn mệnh đề sau After bằng V-ing: Khi hai mệnh đề trong câu có cùng chủ ngữ, bạn có thể rút gọn mệnh đề sau After bằng cách chuyển động từ sang dạng V-ing. Cách viết này giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Ví dụ: After she finished the training program, she applied for a new position.
→ After finishing the training program, she applied for a new position.

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Bài tập vận dụng cấu trúc after (có đáp án)

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. After she ______ (finish) her homework, she went out with her friends.
  2. After they ______ (complete) the project, they celebrated at a restaurant.
  3. After he ______ (arrive) at the airport, he called his family.
  4. After we ______ (have) dinner, we watched a movie together.
  5. After she ______ (graduate) from university, she started working for a multinational company.

Bài 2: Chọn dạng đúng của động từ

1. After he ______ the report, he sent it to the manager.

  1. finishes
  2. finished
  3. had finished

2. After they ______ the meeting, they went to a café.

  1. end
  2. ended
  3. had ending

3. After she ______ the training program, she will begin her new job.

  1. completes
  2. completed
  3. completing

4. After we ______ the tickets, we entered the theater.

  1. bought
  2. buy
  3. buying

5. After he ______ the task, he will take a short break.

  1. finished
  2. finishes
  3. finishing

Bài 3: Viết lại câu bằng cấu trúc After + V-ing

  1. After she finished the exam, she left the classroom.

→ __________________________________

  1. After he checked all the documents, he signed the contract.

→ __________________________________

  1. After they completed the course, they received a certificate.

→ __________________________________

  1. After she packed her suitcase, she went to the airport.

→ __________________________________

  1. After he cleaned the room, he went out with his friends.

→ __________________________________

Đáp án

Bài 1:

  1. finished
  2. had completed / completed
  3. arrived
  4. had
  5. graduated

Bài 2:

  1. C. had finished
  2. B. ended
  3. A. completes
  4. A. bought
  5. B. finishes

Bài 3:

  1. After finishing the exam, she left the classroom.
  2. After checking all the documents, he signed the contract.
  3. After completing the course, they received a certificate.
  4. After packing her suitcase, she went to the airport.
  5. After cleaning the room, he went out with his friends.

>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

After là một từ quan trọng trong tiếng Anh dùng để diễn tả thứ tự xảy ra của các hành động theo thời gian. Tùy vào ngữ cảnh, After có thể kết hợp với nhiều thì khác nhau như quá khứ hoàn thành, quá khứ đơn, hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành. Ngoài ra, cấu trúc After + V-ing cũng được sử dụng rất phổ biến để rút gọn mệnh đề khi hai hành động có cùng chủ ngữ. Khi nắm vững các quy tắc này, bạn sẽ dễ dàng trả lời câu hỏi “Sau After dùng thì gì?” và sử dụng cấu trúc After một cách chính xác trong cả giao tiếp lẫn viết tiếng Anh.

>> Xem thêm: 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *