Giới từ trong tiếng Anh là gì? Phân loại và cách dùng chi tiết

Nhiều người học tiếng Anh thường chú trọng đến thì, từ vựng hoặc cấu trúc câu mà quên rằng giới từ trong tiếng Anh cũng đóng một vai trò rất quan trọng. Chỉ cần dùng sai một giới từ nhỏ, ý nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn hoặc trở nên thiếu tự nhiên. Vì thế, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu chi tiết về các loại giới từ ngay trong bài viết dưới đây!

Giới từ trong tiếng Anh là gì?

Giới từ trong tiếng Anh (Prepositions) là những từ được dùng để chỉ mối quan hệ giữa danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu. Chúng thường thể hiện các mối quan hệ như thời gian, địa điểm, phương hướng, nguyên nhân hoặc cách thức. Thông thường, giới từ sẽ đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành một cụm giới từ và bổ sung thông tin cho câu.

Giới từ (prepositions) là gì?
Giới từ (prepositions) là gì?

Ví dụ:

  • She is waiting at the bus stop. (Cô ấy đang đợi ở trạm xe buýt.)
  • The meeting starts at 9 a.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
  • He walked through the park. (Anh ấy đi bộ xuyên qua công viên.)

Trong các ví dụ trên, những từ như at, through đóng vai trò thể hiện mối quan hệ về địa điểm, thời gian hoặc chuyển động. Có thể thấy, giới từ tuy thường là những từ ngắn nhưng lại xuất hiện rất nhiều trong câu.

>> Xem thêm: Cấu trúc “Not only… but also”: Cách dùng và dạng đảo ngữ

Phân loại và cách dùng các giới từ thường gặp trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, giới từ có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau. Tuy nhiên, cách phổ biến nhất là phân loại dựa trên ý nghĩa và chức năng trong câu.

Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)

Giới từ chỉ thời gian được dùng để xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một hành động diễn ra. Dưới đây là những giới từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh cùng cách sử dụng cụ thể.

Giới từCách sử dụngVí dụ
inDùng với tháng, năm, mùa hoặc khoảng thời gian dàiin April, in 2030, in winter
Dùng với các buổi trong ngày (trừ night)in the morning, in the evening
Chỉ khoảng thời gian trong tương laiin two hours, in a few days
onDùng với các ngày cụ thể trong tuầnon Tuesday, on Saturday
Dùng với ngày thángon July 10th
Dùng với các dịp đặc biệton New Year’s Day
atChỉ thời điểm chính xácat 6 a.m., at midnight
Chỉ một thời điểm cụ thểat the moment, at present
Dùng với một số dịp lễat New Year, at Easter
sinceChỉ mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tạisince 2015, since yesterday
forChỉ khoảng thời gian kéo dàifor two weeks, for several months
duringHành động xảy ra trong suốt một khoảng thời gian nhất địnhduring the concert, during the class
beforeMột sự kiện xảy ra trước một thời điểm khácbefore dinner, before the exam
afterMột hành động diễn ra sau một mốc thời gianafter work, after the meeting
from…toDiễn tả một khoảng thời gian bắt đầu và kết thúcfrom 9 a.m. to 3 p.m., from Monday to Friday

>> Xem thêm: Sau After dùng thì gì? Tổng hợp công thức và cách dùng

Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)

Giới từ chỉ nơi chốn được dùng để mô tả vị trí của người hoặc vật trong không gian. Chúng giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng hình dung vị trí chính xác của sự vật trong câu.

Giới từCách sử dụngVí dụ
inBên trong một không gian khép kínin the room, in the car
Chỉ thành phố, quốc giain Tokyo, in Thailand
Chỉ phương hướngin the north, in the west
onTrên bề mặt của một vậton the table, on the floor
atChỉ một địa điểm cụ thểat the station, at the airport
byGần hoặc cạnh một vị tríby the lake, by the door
aboveỞ phía trên nhưng không chạm vàoabove the mountains
below / underỞ phía dưới một vật khácunder the desk, below the surface
in front ofỞ phía trước của người hoặc vậtin front of the building
behindỞ phía saubehind the car
betweenNằm ở giữa hai đối tượngbetween the café and the bank
next toNgay cạnh bênnext to the teacher

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Giới từ chỉ sự chuyển động (Prepositions of Movement)

Giới từ chỉ chuyển động được dùng để diễn tả hướng di chuyển của người hoặc vật từ vị trí này đến vị trí khác. Những giới từ này thường xuất hiện trong các câu mô tả hành động như đi, chạy, bay hoặc di chuyển.

Giới từCách sử dụngVí dụ
onChỉ vị trí theo hướng nhìnon the right side, on the left side
fromChỉ điểm bắt đầu của chuyển độngfrom the office, from the airport
toChỉ điểm đến của hành độngto the supermarket
overDi chuyển vượt qua phía trênjump over the wall
upChuyển động lên trênwalk up the hill
downChuyển động xuống dướirun down the stairs
intoĐi từ bên ngoài vào trongwalk into the classroom
out ofDi chuyển ra khỏi một nơiget out of the taxi
towardsDi chuyển theo hướng về phíamove towards the exit
throughĐi xuyên qua một không gianwalk through the tunnel
alongDi chuyển dọc theo một đườngwalk along the beach
acrossĐi ngang qua một bề mặtrun across the field
aroundDi chuyển vòng quanhwalk around the park

>> Xem thêm: 6 cách học phrasal verbs hiệu quả áp dụng ngay

Giới từ chỉ tác nhân (Prepositions of Agent)

Giới từ chỉ tác nhân được dùng để chỉ ra người hoặc vật thực hiện hành động trong câu, đặc biệt thường xuất hiện trong câu bị động.

Giới từCách sử dụngVí dụ
byChỉ người hoặc vật thực hiện hành độngThe song was written by a famous composer.
The window was broken by the storm.
withChỉ công cụ hoặc phương tiện dùng để thực hiện hành độngHe opened the box with a screwdriver.
She painted the picture with a brush.
aboutChỉ đối tượng hoặc chủ đề được nhắc đếnThe documentary is about wildlife.
They are talking about the project.

>> Xem thêm: Cách dùng cấu trúc How about và những diễn đạt tương đương

Giới từ chỉ cách thức hoặc công cụ

Nhóm giới từ này được sử dụng để diễn tả cách một hành động được thực hiện hoặc phương tiện được sử dụng.

Giới từCách sử dụngVí dụ
byChỉ phương tiện hoặc phương phápShe traveled by train.
withChỉ công cụ dùng để thực hiện hành độngHe cut the rope with a knife.
inChỉ phương thức hoặc chất liệuThe letter was written in pencil.
likeDiễn tả sự tương tựHe runs like a professional athlete.
onChỉ phương tiện hoặc bề mặtThey traveled on a ferry.
throughChỉ phương pháp hoặc quá trìnhShe improved her English through practice.

Giới từ chỉ lý do hoặc mục đích

Giới từ trong nhóm này giúp giải thích lý do của một hành động hoặc mục đích mà người nói muốn đạt được.

Giới từCách sử dụngVí dụ
forChỉ mục đích hoặc lý doShe went out for some fresh air.
because ofChỉ nguyên nhân dẫn đến kết quảThe flight was canceled because of the storm.
in order toNhấn mạnh mục đíchHe studies hard in order to get a scholarship.
with a view toChỉ mục tiêu dài hạnThey invested money with a view to expanding the business.

>> Xem thêm: Cấu trúc Because of, Because: Công thức và cách chuyển đổi

Giới từ chỉ quan hệ

Nhóm giới từ này được dùng để diễn tả mối quan hệ, sự liên kết hoặc sự sở hữu giữa các đối tượng trong câu.

Giới từCách sử dụngVí dụ
ofChỉ sự sở hữu hoặc thành phần của một vậtthe cover of the book
toChỉ mối quan hệ hoặc hướng đếnHe is very kind to his colleagues.
withChỉ sự đồng hành hoặc đặc điểma girl with long hair

Giới từ chỉ nguồn gốc

Giới từ chỉ nguồn gốc được dùng để xác định nơi xuất phát hoặc nguồn gốc của một người, vật hoặc nguyên liệu.

Giới từCách sử dụngVí dụ
fromChỉ nơi xuất phát hoặc nguồn gốcShe comes from Canada.
Chỉ nguyên liệu tạo nên một vậtThis wine is made from grapes.
ofChỉ chất liệu hoặc thành phầnThe statue is made of stone.

Cụm giới từ (Prepositional Phrases) và cách dùng

Cụm giới từ là một nhóm từ bắt đầu bằng giới từ và theo sau là danh từ hoặc đại từ. Cụm này thường đóng vai trò bổ sung thông tin cho câu. Cấu trúc:  Preposition + Noun / Pronoun

Cụm giới từ (Prepositional Phrases) là gì?
Cụm giới từ (Prepositional Phrases) là gì?

Ví dụ:

  • in the morning: I usually exercise in the morning.
  • on the table: The book is on the table.
  • after the meeting: We will talk after the meeting.

Cụm giới từ có thể đóng vai trò:

  • Bổ sung thông tin về thời gian
  • Chỉ vị trí hoặc địa điểm
  • Giải thích nguyên nhân hoặc mục đích

Lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Khi học và sử dụng giới từ trong tiếng Anh, người học cần nhớ rằng mỗi giới từ mang một sắc thái ý nghĩa và cách dùng riêng. Vì vậy, việc lựa chọn đúng giới từ trong từng ngữ cảnh là rất quan trọng để đảm bảo câu văn diễn đạt chính xác và tự nhiên. Chỉ cần thay đổi một giới từ nhỏ, ý nghĩa của câu đôi khi cũng có thể thay đổi đáng kể.

Một số cặp giới từ thường khiến người học dễ nhầm lẫn như “in” và “into”, “on” và “onto”, “at” và “to”. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc miêu tả vị trí tĩnh hay sự chuyển động. Do đó, khi sử dụng những giới từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh của câu và hành động đang được mô tả.

Ví dụ:

He walked to the library.
→ Anh ấy đi đến thư viện.

Please come into the living room and take a seat.
→ Hãy bước vào trong phòng khách và ngồi xuống.

The dog jumped onto the sofa.
→ Con chó nhảy lên trên ghế sofa.

Ngoài ra, có những trường hợp cùng nói về một địa điểm nhưng khi dùng các giới từ khác nhau sẽ tạo ra ý nghĩa khác nhau. Điều này xảy ra khá thường xuyên trong tiếng Anh và là lý do khiến nhiều người học dễ bị nhầm lẫn.

Ví dụ:

The boat is in the river.
→ Con thuyền đang ở trong dòng sông (nằm trong lòng sông).

The boat is on the river.
→ Con thuyền đang trên mặt nước của dòng sông.

The boat is at the river.
→ Con thuyền đang ở khu vực gần sông (không nhất thiết nằm trên mặt nước).

Vì vậy, để sử dụng giới từ chính xác, bạn nên quan sát ngữ cảnh, ghi nhớ các cụm từ cố định và luyện tập thường xuyên. Khi quen với cách dùng của từng giới từ, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn viết tiếng Anh.

Bài tập vận dụng giới từ kèm đáp án chi tiết

Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. The meeting will start ______ 8 a.m. tomorrow.
  2. She was born ______ July.
  3. The children are playing ______ the garden.
  4. He left the office ______ lunch.
  5. We walked ______ the bridge to reach the park.
  6. My brother arrived ______ the airport very early.
  7. The picture is hanging ______ the wall.
  8. The restaurant is located ______ the corner of the street.
  9. They traveled ______ train across the country.
  10. The cat jumped ______ the table.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The meeting will be held (in / on / at) Monday morning.
  2. She walked (into / in / at) the room quietly.
  3. The children ran (across / along / behind) the playground.
  4. He has lived here (since / for / during) 2015.
  5. We sat (between / among / beside) the two teachers.
  6. She is interested (on / in / at) learning foreign languages.
  7. The plane flew (over / under / across) the mountains.
  8. The dog is hiding (under / above / between) the table.

Bài tập 3: Sửa lỗi sai về giới từ

  1. She will meet her friend in Friday afternoon.
  2. The students are sitting at the classroom.
  3. He arrived to the station late.
  4. They discussed about the new project.
  5. The picture is hanging in the wall.
  6. I have studied English since three years.

Bài tập 4: Điền giới từ thích hợp vào đoạn văn

The conference started ______ the morning and lasted ______ the afternoon. Many experts from different countries arrived ______ the conference hall early. During the break, participants walked ______ the garden behind the building. Later, they returned ______ the hall to continue the discussion ______ new research projects.

Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng giới từ thích hợp

  1. She put the keys ______ the bag.
  2. The boy ran ______ the road to catch the bus.
  3. They sat ______ the teacher and listened carefully.
  4. The train moved ______ the tunnel slowly.
  5. He walked ______ the river while talking on the phone.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. at
  2. in
  3. in
  4. after
  5. across
  6. at
  7. on
  8. at
  9. by
  10. onto

Bài tập 2:

  1. on
  2. into
  3. across
  4. since
  5. between
  6. in
  7. over
  8. under

Bài tập 3:

  1. in → on
  2. at → in
  3. to → at
  4. bỏ about
  5. in → on
  6. since → for

Bài tập 4;

in – until – at – through – to – about

Bài tập 5:

  1. She put the keys into the bag.
  2. The boy ran across the road to catch the bus.
  3. They sat near the teacher and listened carefully.
  4. The train moved through the tunnel slowly.
  5. He walked along the river while talking on the phone.

>> Nếu bạn muốn biết mình đang sai ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng nha!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ giới từ trong tiếng Anh là gì, vai trò của chúng trong câu và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Bài viết cũng giới thiệu các nhóm giới từ phổ biến như giới từ chỉ thời gian, địa điểm, chuyển động, mục đích hay nguyên nhân. Ngoài ra, bạn còn được tìm hiểu về cụm giới từ và những lỗi thường gặp khi sử dụng. Việc luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập sẽ giúp bạn sử dụng giới từ chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như khi viết tiếng Anh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *