Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều người băn khoăn Avoid to V hay V-ing là đúng, và thường nhầm lẫn khi sử dụng cấu trúc này trong giao tiếp cũng như trong bài thi. Vì thế, bài viết dưới đây của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc Avoid chuẩn ngữ pháp, cách sử dụng cùng nhiều thông tin hữu ích khác. Cùng tìm hiểu ngay!
Avoid là gì trong tiếng Anh?
Avoid đi với to V hay V-ing?
Avoid /əˈvɔɪd/ là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa né tránh ai đó hoặc ngăn ngừa tình huống hoặc hậu quả không mong muốn xảy ra. Avoid không đi với to V, mà đi với danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ:
- I avoid talking to strangers. → Tôi tránh nói chuyện với người lạ.
- She avoided eye contact. → Cô ấy tránh giao tiếp bằng mắt.
- You should avoid making this mistake. → Bạn nên tránh mắc lỗi này.
>> Xem thêm: Cấu trúc No Matter trong tiếng Anh
Cấu trúc Avoid trong tiếng Anh
Avoid + Noun/ Pronoun/ V-ing
Cấu trúc này được sử dụng khi chủ ngữ chủ động tránh một người, một sự vật hoặc tránh thực hiện một hành động nào đó. Đây là dạng phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong cả giao tiếp và văn viết.
“They avoid conflicts whenever possible.” → Họ tránh xung đột bất cứ khi nào có thể.
“She avoids talking about sensitive topics.” → Cô ấy tránh nói về những chủ đề nhạy cảm.
“I try to avoid him at work.” → Tôi cố gắng tránh anh ấy ở nơi làm việc.
Avoid + being + V3/ed
Cấu trúc này được sử dụng khi chủ ngữ muốn diễn tả việc tránh bị người khác làm điều gì đó hoặc tránh bị tác động bởi một hành động nào đó. Dạng này sử dụng “being + V3/ed” để thể hiện ý nghĩa bị động, tức là chủ ngữ không phải là người thực hiện hành động mà là người có khả năng bị ảnh hưởng bởi hành động đó.
“He avoided being punished.” → Anh ấy tránh bị phạt.
“They avoided being involved in the argument.” → Họ tránh bị liên quan đến cuộc tranh cãi.
Cách sử dụng cấu trúc avoid chi tiết

Tránh xa ai hoặc điều gì đó, được sử dụng phổ biến trong các lời khuyên, cảnh báo hoặc để mô tả thói quen cá nhân.
“She avoids using her phone before going to bed.” → Cô ấy tránh sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ.
“They avoid crowded areas during peak hours.” → Họ tránh những khu vực đông người vào giờ cao điểm.
Phòng ngừa hoặc ngăn chặn một vấn đề có thể xảy ra trong tương lai
“She saved money regularly to avoid financial problems.” → Cô ấy tiết kiệm tiền thường xuyên để tránh gặp khó khăn tài chính.
“We turned off the lights to avoid wasting electricity.” → Chúng tôi tắt đèn để tránh lãng phí điện.
>> Xem thêm: Advise to V hay Ving chính xác?
Phân biệt cấu trúc Avoid và Prevent chi tiết
Trong tiếng Anh, avoid và prevent đều mang ý nghĩa liên quan đến việc né tránh hoặc ngăn chặn một điều gì đó. Tuy nhiên, hai động từ này không hoàn toàn giống nhau về nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng.
Phân biệt về ý nghĩa
- Avoid: tránh né một hành động, tình huống hoặc đối tượng, nhằm không phải đối mặt với nó hoặc không để nó ảnh hưởng đến.
- Prevent: ngăn cản một sự việc xảy ra hoặc ngăn ai đó thực hiện một hành động.
Ví dụ:
“I always avoid discussing personal topics at work.” → Tôi luôn tránh thảo luận các chủ đề cá nhân tại nơi làm việc.
“Wearing a helmet can prevent serious injuries.” → Đội mũ bảo hiểm có thể ngăn ngừa những chấn thương nghiêm trọng.
Phân biệt cấu trúc
| Tiêu chí | Avoid | Prevent |
| Ý nghĩa | Tránh, né một điều gì đó | Ngăn chặn điều gì xảy ra |
| Mức độ tác động | Né tránh, không đối mặt | Chủ động ngăn cản |
| Cấu trúc | Avoid + noun / V-ing | Prevent + someone + from + V-ing |
| Prevent + something |
Phân biệt về cách dùng
- Cấu trúc Prevent: được sử dụng khi muốn ngăn chặn một sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai, nhằm phòng tránh hậu quả trước khi nó diễn ra.
- Cấu trúc Avoid: được dùng khi muốn tránh hoặc né một sự việc đã xảy ra hoặc đang diễn ra, để không phải đối mặt hoặc bị ảnh hưởng bởi tình huống đó.
>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Các cụm từ, collocation phổ biến với Avoid
Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, Avoid còn xuất hiện trong nhiều câu tục ngữ và thành ngữ quen thuộc. Những cách diễn đạt này giúp câu văn trở nên tự nhiên, giàu sắc thái và thường được sử dụng trong cả giao tiếp và văn viết.
- A danger foreseen is half avoided: Cẩn tắc vô ưu, nghĩa là nếu lường trước nguy hiểm, bạn đã tránh được một nửa rủi ro.
Ví dụ: By preparing carefully, they avoided many problems. This proves that “a danger foreseen is half avoided.” - Avoid evil and it will avoid thee: Tránh điều xấu thì điều xấu cũng sẽ tránh bạn.
Ví dụ: He lives honestly and avoids bad behavior, believing that “avoid evil and it will avoid thee.” - Avoid something like the plague: tránh điều gì đó hoàn toàn, cố tình tránh xa
Ví dụ: She avoids crowded places like the plague.
- Avoid the trap of doing something: tránh rơi vào “cái bẫy” của việc gì đó
Ví dụ: Students should avoid the trap of memorizing without understanding.

>> Xem thêm: Tổng hợp các idioms thông dụng trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Avoid
Avoid là động từ phổ biến, nhưng người học rất dễ mắc lỗi nếu không nắm rõ cấu trúc và cách dùng.
Avoid phải chia theo chủ ngữ và thì của câu. Avoid có thể chia ở hiện tại, quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành tùy theo ngữ cảnh.
- “He avoids junk food.” → Đúng
- “They avoided the problem.” → Đúng
Avoid không đi với “to V”, chỉ đi với danh từ, đại từ hoặc V-ing.
- Đúng: She avoids talking to strangers.
- Sai: She avoids to talk to strangers.
Dùng sai dạng bị động của Avoid
Khi muốn diễn tả “tránh bị làm gì”, cần sử dụng cấu trúc: Avoid + being + V3/ed
- Đúng: He avoided being blamed.
- Sai: He avoided blamed.
>> Xem thêm: Cấu trúc câu bị động (Passive Voice) & Bài tập áp dụng
Bài tập cấu trúc Avoid có đáp án chi tiết
Bài tập 1: Điền Avoid hoặc Prevent vào chỗ trống
- Helena wants to ______ her boyfriend from playing risky games.
- Our organization is trying to ______ people from using plastic bags.
- Why does Halley ______ meeting her friend at school?
- Jack is always ______ going to the movie theater.
- How did your sister manage to ______ getting soaked in the rain?
- Do you think Nicky is ______ me on purpose?
- My mother tries to ______ shopping on weekends.
- They decided to ______ talking to her.
- The government introduced new policies to ______ inflation.
- Anna has just ______ returning to work.
- Your best friend can ______ him from joining the meeting.
- Nothing can ______ me from copying her idea.
- Has she been trying to ______ you recently?
- We apologize for having to ______ you from seeing her.
- We managed to ______ studying Math for a long time.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Avoid hoặc Prevent
- You should not visit your relatives today because an earthquake may happen.
- Why don’t they talk to you at work?
- Lily took a different route because there was heavy traffic.
- My brother is trying to stop her from playing tennis.
- Alex couldn’t eat any more biscuits because his sister didn’t allow it.
- The market is too crowded, so we cannot move easily.
- Her mother complained because she didn’t study English seriously.
- I cannot share detailed information because it is private.
- I cannot drink too much coffee because my sister doesn’t allow it.
- Henry thinks she should not go too far because it will be dark soon.
Đáp án chi tiết
Bài tập 1
- prevent
- prevent
- avoid
- avoiding
- avoid
- avoiding
- avoid
- avoid
- prevent
- avoiding
- prevent
- prevent
- avoid
- prevent
- avoid
Bài tập 2
- You should avoid visiting your relatives today because of the coming earthquake.
- Why do they avoid talking to you at the office?
- To avoid the traffic jam, Lily chose another route.
- My brother is trying to prevent her from playing tennis.
- Alex’s sister prevented him from eating more biscuits.
- The crowded market prevents us from moving.
- She should study English harder to avoid her mother complaining.
- Privacy prevents me from sharing detailed information.
- My sister prevented me from drinking too much coffee.
- Henry thinks the darkness will prevent her from going too far.
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nha!
Tổng kết
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Avoid to V hay V-ing, đồng thời nắm vững cả dạng chủ động và bị động của cấu trúc Avoid. Bên cạnh đó, bạn cũng phân biệt được sự khác nhau giữa Avoid (né tránh) và Prevent (ngăn chặn) về ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng. Việc ghi nhớ các collocation phổ biến và tránh những lỗi thường gặp sẽ giúp bạn sử dụng Avoid chính xác hơn trong giao tiếp và bài thi.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny