Tổng hợp 99+ từ vựng quần áo tiếng Anh thông dụng

Quần áo là một trong những chủ đề từ vựng quen thuộc và rất hữu ích khi học tiếng Anh. Nếu bạn đang muốn mở rộng vốn từ trong chủ đề này, bài viết dưới đây của VSTEP E-Learning sẽ tổng hợp các từ vựng quần áo tiếng Anh, bao gồm các loại trang phục, giày dép, phụ kiện và cả những bộ phận trên quần áo. Cùng tìm hiểu ngay!

Từ vựng về quần áo trong tiếng Anh

Từ vựng về quần áo trong tiếng Anh
Từ vựng về quần áo trong tiếng Anh

Từ vựng về các loại quần áo thông dụng

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Cardigan/ˈkɑːdɪɡən/Áo ca-đi-gan
Coat/kəʊt/Áo khoác dài
Dress/dres/Đầm
Jacket/ˈdʒækɪt/Áo khoác
Jeans/dʒiːnz/Quần jeans
Pants/pænts/Quần dài
Shirt/ʃɜːt/Áo sơ mi
Shorts/ʃɔːts/Quần đùi
Skirt/skɜːt/Chân váy
Sweater/ˈswetə(r)/Áo len
T-shirt/ˈtiː ʃɜːt/Áo phông
Trousers/ˈtraʊzəz/Quần dài

>> Xem thêm: Tổng hợp 1500+ từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề

Từ vựng trang phục nữ trong tiếng Anh

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Bathrobe/ˈbɑːθrəʊb/Áo choàng tắm
Bib overalls/ˈbɪb ˌəʊvərɔːlz/Quần yếm
Blazer/ˈbleɪzə(r)/Áo khoác blazer
Blouse/blaʊz/Áo sơ mi nữ
Crop top/ˈkrɒp tɒp/Áo crop top
Evening dress/ˈiːvnɪŋ dres/Đầm dạ hội
House dress/haʊs dres/Váy mặc ở nhà
Leggings/ˈleɡɪŋz/Quần ôm sát
Maternity dress/məˈtɜːnɪti dres/Váy bầu
Maxi/ˈmæksi/Đầm maxi
Miniskirt/ˈmɪniskɜːt/Chân váy ngắn
Night gown/naɪt ɡaʊn/Đầm ngủ
Pleated skirt/ˈpliːtɪd skɜːt/Váy xếp ly
Pyjamas/pəˈdʒɑːməz/Đồ pijama
Slip dress/slɪp dres/Đầm hai dây
Swimsuit/ˈswɪmsuːt/Đồ bơi
Tank top/ˈtæŋk tɒp/Áo ba lỗ
Wedding gown/ˈwedɪŋ ɡaʊn/Váy cưới

>> Xem thêm: 99+ từ vựng các loại hoa quả bằng tiếng Anh thông dụng

Từ vựng trang phục nam trong tiếng Anh

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Bathing trunks/ˈbeɪðɪŋ trʌŋk/Quần đùi tắm
Denim jacket/ˈdenɪm ˈdʒækɪt/Áo khoác bò
Polo shirt/ˈpəʊləʊ ʃɜːt/Áo thun có cổ
Pullover/ˈpʊləʊvə(r)/Áo len chui đầu
Shorts/ʃɔːts/Quần đùi
Suit/suːt/Bộ âu phục
Three-piece suit/ˌθriː piːs suːt/Bộ đồ gồm quần tây, áo sơ mi và áo gile
Tie/taɪ/Cà vạt
Training suit/ˈtreɪnɪŋ suːt/Bộ đồ tập
Tuxedo/tʌkˈsiːdəʊ/Vest tuxedo

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Từ vựng giày dép trong tiếng Anh

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Ballet flats/ˈbæleɪ flæts/Giày búp bê (giày bệt)
Boots/buːts/Giày bốt
Crocs/krɒks/Dép Crocs (dép tổ ong)
Flip-flops/ˈflɪp flɒps/Dép lào, dép xỏ ngón
High heels/ˌhaɪ ˈhiːlz/Giày cao gót
Sandals/ˈsændlz/Dép xăng-đan
Shoes/ʃuːz/Giày (nói chung)
Slip-ons/ˈslɪp ɒnz/Giày lười
Slippers/ˈslɪpə(r)z/Dép lê
Sneakers/ˈsniːkə(r)z/Giày thể thao

>> Xem thêm: Chứng chỉ VSTEP là gì? Tất tần tật những điều cần biết

Từ vựng các loại mũ trong tiếng Anh

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Beanie/ˈbiːni/Mũ len
Bucket hat/ˈbʌkɪt hæt/Mũ tai bèo
Cap/kæp/Mũ lưỡi trai
Cowboy hat/ˈkaʊbɔɪ hæt/Mũ cao bồi
Hard hat/hɑːd hæt/Mũ bảo hộ
Hat/hæt/Mũ, nón (nói chung)
Helmet/ˈhelmɪt/Mũ bảo hiểm
Mortar board/ˈmɔːtə bɔːd/Mũ tốt nghiệp
Sun hat/sʌn hæt/Mũ chống nắng
Top hat/tɒp hæt/Mũ chóp cao

>> Xem thêm: Học tiếng Anh online có hiệu quả không? Nên học không?

Từ vựng phụ kiện thời trang trong tiếng Anh

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Belt/belt/Dây thắt lưng / dây nịt
Bow/bəʊ/
Bracelet/ˈbreɪslət/Vòng tay
Earrings/ˈɪərɪŋz/Hoa tai
Gloves/ɡlʌvz/Găng tay
Handbag/ˈhændbæɡ/Túi xách
Necklace/ˈnekləs/Dây chuyền / vòng cổ
Purse/pɜːs/Ví nữ
Ring/rɪŋ/Nhẫn
Scarf/skɑːf/Khăn choàng cổ
Socks/sɒks/Đôi tất
Sunglasses/ˈsʌnɡlɑːsɪz/Kính râm
Wallet/ˈwɒlɪt/Ví nam
Watch/wɒtʃ/Đồng hồ đeo tay

>> Xem thêm: Skimming là gì? Cách áp dụng Skimming trong bài thi Reading

Từ vựng các bộ phận trên quần áo bằng tiếng Anh

Từ vựngCách phát âmNghĩa
Button/ˈbʌtn/Cúc áo / quần
Buttonhole/ˈbʌtnhəʊl/Lỗ gài cúc
Collar/ˈkɒlə(r)/Cổ áo
Cuff/kʌf/Cổ tay áo
Hem/hem/Gấu áo / gấu quần
Lining/ˈlaɪnɪŋ/Lớp lót bên trong quần áo
Pocket/ˈpɒkɪt/Túi áo / túi quần
Seam/siːm/Đường may
Sleeve/sliːv/Tay áo
Waistband/ˈweɪstbænd/Cạp quần
Zipper/ˈzɪpə(r)/Khóa kéo

Các cụm từ diễn đạt liên quan đến quần áo

Các cụm từ diễn đạt liên quan đến quần áo
Các cụm từ diễn đạt liên quan đến quần áo

Khi học từ vựng về chủ đề quần áo trong tiếng Anh, ngoài việc biết tên các loại trang phục, bạn cũng nên nắm được những động từ và cụm từ diễn đạt hành động mặc – cởi – thử đồ. Đây là những cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi đi mua sắm hoặc nói về thói quen ăn mặc.

Put on /pʊt ɒn/: mặc, mang vào
Ví dụ: She quickly put on her jacket before leaving the house.

Take off /teɪk ɒf/: cởi ra
Ví dụ: You should take off your hat when entering the classroom.

Try on /traɪ ɒn/: thử quần áo
Ví dụ: I want to try on these jeans to see if they fit me.

Get dressed /ɡet drest/: mặc quần áo (chuẩn bị ra ngoài)
Ví dụ: He got dressed quickly because he was late for work.

Zip up /zɪp ʌp/: kéo khóa lên
Ví dụ: Don’t forget to zip up your hoodie, it’s windy today.

Unzip /ʌnˈzɪp/: kéo khóa xuống, mở khóa
Ví dụ: She unzipped her bag to look for the keys.

Dress casually /dres ˈkæʒuəli/: ăn mặc thoải mái, không trang trọng
Ví dụ: On weekends, most people prefer to dress casually.

Match with /mætʃ wɪð/: phối hợp với
Ví dụ: This skirt matches well with a white blouse.

Dress up /dres ʌp/: ăn mặc đẹp, diện đồ
Ví dụ: She likes to dress up for special occasions.

Wear out /weə aʊt/: mặc đến khi cũ, hỏng
Ví dụ: I wore out my favorite sneakers after two years.

Fit /fɪt/ (v): vừa vặn
Ví dụ: This blazer fits me perfectly.

Loose /luːs/ (adj): rộng, lỏng
Ví dụ: I prefer loose clothes because they are more comfortable.

Tight /taɪt/ (adj): chật
Ví dụ: These trousers are too tight around the waist.

Bài tập từ vựng về quần áo

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống tên của loại quần áo, phụ kiện

Bài tập 2: Chọn cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.

  1. It’s cold outside. Please ______ your coat before going out.
    A. take off
    B. put on
    C. unzip
  2. Before entering the house, please ______ your shoes.
    A. take off
    B. try on
    C. wear out
  3. I want to ______ this jacket to see if it fits me.
    A. put on
    B. try on
    C. match with
  4. She always ______ nicely when attending weddings.
    A. dresses up
    B. dresses casually
    C. unzips
  5. These shoes are too ______. I need a bigger size.
    A. loose
    B. tight
    C. fit

ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

  1. T-shirt
  2. Dress
  3. Jeans
  4. Skirt
  5. Shirt
  6. Scarf
  7. High heels
  8. Helmet
  9. Belt
  10. Coat

Bài tập 2:

  1. B – put on
  2. A – take off
  3. B – try on
  4. A – dresses up
  5. B – tight

>> Nếu bạn vẫn không biết trình độ của mình đang ở đâu và cần cải thiện thế nào để đạt band mục tiêu tiếng Anh, đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí ngay từ chúng tôi. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Tóm lại, bài viết đã giới thiệu từ vựng quần áo tiếng Anh phổ biến bao gồm cả phụ kiện, trang sức…. Bên cạnh phần giải thích và ví dụ minh họa, người học còn được luyện tập qua nhiều dạng bài tập thực hành để ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Những cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, khi mua sắm hoặc nói về thói quen ăn mặc. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng các cách diễn đạt này tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *