Bạn muốn đưa ra một ý tưởng, gợi ý kế hoạch hay đề xuất giải pháp bằng tiếng Anh? Công thức Suggest chính là lựa chọn được dùng rất phổ biến trong trường hợp này. Tuy nhiên, không ít người học mắc lỗi với cấu trúc này vì chưa hiểu rõ cách dùng. Vì thế, trong bài viết này, cùng VSTEP E-Learning khám phá tất cả thông tin liên quan đến suggest nhé!
Suggest nghĩa là gì?
Suggest là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa đề xuất, gợi ý, đưa ra ý kiến hoặc lời khuyên về một điều gì đó. Khi sử dụng Suggest, người nói thường muốn đưa ra một ý tưởng, giải pháp hoặc phương án để người khác cân nhắc. Không giống như các động từ mang tính mệnh lệnh, Suggest thường mang sắc thái nhẹ nhàng và mang tính gợi ý hơn là yêu cầu.

Ví dụ
- I suggest taking a short break.
→ Tôi đề xuất nghỉ giải lao một chút. - She suggested a new plan for the project.
→ Cô ấy đề xuất một kế hoạch mới cho dự án. - The teacher suggested that we review the lesson before the test.
→ Giáo viên gợi ý rằng chúng tôi nên ôn lại bài trước khi kiểm tra.
>> Xem thêm:
Công thức Suggest thường gặp trong tiếng Anh
Trong thực tế, Suggest có thể kết hợp với nhiều loại từ và cấu trúc khác nhau tùy vào ngữ cảnh và mục đích diễn đạt. Mỗi cấu trúc có cách dùng riêng và mang sắc thái diễn đạt khác nhau.
Cấu trúc Suggest + danh từ / cụm danh từ
Cấu trúc Suggest + danh từ thường được dùng khi người nói muốn đề xuất một sự vật, kế hoạch, địa điểm hoặc giải pháp cụ thể.
Suggest + N / noun phrase
Ví dụ
- She suggested a new marketing strategy.
→ Cô ấy đề xuất một chiến lược marketing mới. - The manager suggested several improvements to the system.
→ Người quản lý đề xuất một số cải tiến cho hệ thống. - They suggested another location for the meeting.
→ Họ đề xuất một địa điểm khác cho cuộc họp.
Cấu trúc Suggest + that + mệnh đề
Một cấu trúc khá phổ biến khác là Suggest + that + mệnh đề, thường được dùng khi muốn đề xuất một hành động cụ thể mà người khác nên thực hiện.
Suggest + that + S + (should) + V
Trong nhiều trường hợp, should có thể được lược bỏ và động từ phía sau giữ nguyên dạng nguyên mẫu (bare infinitive).
Ví dụ
- The teacher suggested that we review the lesson again.
→ Giáo viên gợi ý rằng chúng tôi nên ôn lại bài học. - She suggested that he take a break.
→ Cô ấy gợi ý rằng anh ấy nên nghỉ ngơi. - The doctor suggested that she exercise more regularly.
→ Bác sĩ đề nghị cô ấy nên tập thể dục thường xuyên hơn.
Lưu ý: Trong mệnh đề sau Suggest, động từ thường ở dạng nguyên mẫu, không chia theo thì hay chủ ngữ.
Ví dụ: The manager suggested that the team finish the report today.
Cấu trúc Suggest + V-ing
Một cách dùng phổ biến khác của Suggest là kết hợp với động từ dạng V-ing. Cấu trúc này thường được dùng khi đề xuất một hành động chung mà người nói và người nghe có thể cùng thực hiện.
Suggest + V-ing
Ví dụ
- I suggest going for a walk after dinner.
→ Tôi đề nghị đi dạo sau bữa tối. - She suggested watching a movie tonight.
→ Cô ấy gợi ý xem phim tối nay. - They suggested changing the meeting time.
→ Họ đề xuất thay đổi thời gian cuộc họp.
Cấu trúc Suggest + Wh-question
Ngoài những cấu trúc trên, Suggest còn có thể kết hợp với các từ để hỏi như what, where, when, how… để đưa ra một gợi ý liên quan đến cách thức hoặc lựa chọn.
Suggest + Wh-word + S + V
Ví dụ
- She suggested where we should stay during the trip.
→ Cô ấy gợi ý nơi chúng tôi nên ở trong chuyến đi. - He suggested how we could solve the problem.
→ Anh ấy gợi ý cách chúng tôi có thể giải quyết vấn đề. - The teacher suggested what we should focus on for the exam.
→ Giáo viên gợi ý những nội dung chúng tôi nên tập trung vào kỳ thi.

>> Xem thêm:
Bài tập vận dụng cấu trúc Suggest (có đáp án)
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. She suggested ______ to the park in the afternoon.
- go
- going
- to go
2. The teacher suggested that we ______ the lesson again.
- review
- reviewed
- reviewing
3. He suggested ______ a new strategy for the project.
- use
- using
- to using
4. The manager suggested that the team ______ the report today.
- finishes
- finish
- finished
5. She suggested ______ we should start the meeting earlier.
- where
- that
- what
Bài 2: Điền dạng đúng của động từ
- I suggest ______ (take) a short break.
- She suggested that he ______ (study) harder.
- They suggested ______ (change) the schedule.
- The teacher suggested that we ______ (practice) more speaking.
- He suggested ______ (visit) the museum.
Bài 3: Viết lại câu sử dụng Suggest
1. Let’s go to the beach this weekend.
→ She suggested ______________________.
2. We should start the meeting earlier.
→ He suggested that ______________________.
3. Why don’t we try a different method?
→ She suggested ______________________.
4. Let’s watch a movie tonight.
→ They suggested ______________________.
5. We should improve the marketing strategy.
→ The manager suggested that ______________________.
Đáp án
Bài 1:
- B
- A
- B
- B
- B
Bài 2:
- taking
- study
- changing
- practice
- visiting
Bài 3:
- She suggested going to the beach this weekend.
- He suggested that we start the meeting earlier.
- She suggested trying a different method.
- They suggested watching a movie tonight.
- The manager suggested that we improve the marketing strategy.
>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!
Tổng kết
Công thức Suggest là một trong những kiến thức quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng để đưa ra đề xuất, lời khuyên hoặc ý tưởng cho người khác. Tùy vào ngữ cảnh, Suggest có thể đi với danh từ, động từ dạng V-ing, mệnh đề “that” hoặc các Wh-question. Khi sử dụng cấu trúc này, người học cần đặc biệt lưu ý rằng Suggest không đi với “to V”, và trong mệnh đề sau Suggest that, động từ thường ở dạng nguyên mẫu.




BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny