Cấu trúc In spite of: Cách dùng và bài tập vận dụng

Trong tiếng Anh, để diễn tả sự tương phản giữa hai ý, người học thường dùng các cấu trúc như although, though, despite và in spite of. Trong đó, in spite of là cấu trúc khá phổ biến nhưng nhiều người vẫn dễ nhầm lẫn với các liên từ khác. Vì vậy, bài viết này của VSTEP E-Learning sẽ giúp bạn hiểu rõ các kiến thức về in spite of. Tìm hiểu ngay!

In spite of nghĩa là gì?

In spite of là một cụm giới từ trong tiếng Anh, mang nghĩa mặc dù, bất chấp một điều gì đó xảy ra. Cụm từ này được dùng để diễn tả rằng một hành động vẫn xảy ra dù có một trở ngại hoặc điều kiện không thuận lợi. Nói cách khác, in spite of giúp người nói thể hiện sự tương phản giữa hai ý trong câu.

In spite of là gì?
In spite of là gì?

Ví dụ:

  • In spite of the rain, they continued the trip.
    → Mặc dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục chuyến đi.
  • She passed the exam in spite of the difficulties.
    → Cô ấy đã vượt qua kỳ thi mặc dù gặp nhiều khó khăn.

Cấu trúc in spite of trong tiếng Anh

Dưới đây là những cấu trúc in spite of phổ biến trong tiếng Anh.

In spite of + noun / noun phrase / V-ing

Cấu trúc này được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động vẫn xảy ra dù có trở ngại hoặc điều kiện không thuận lợi.

Công thức:

  • S + V + in spite of + noun / noun phrase / V-ing
  • In spite of + noun / noun phrase / V-ing, S + V

Ví dụ:

  • The team won the match in spite of playing with only ten players.
    → Đội bóng vẫn thắng trận dù chỉ thi đấu với mười cầu thủ.
  • In spite of the heavy workload, she still finds time to exercise every day.
    → Dù khối lượng công việc lớn, cô ấy vẫn dành thời gian tập thể dục mỗi ngày.

In spite of + the fact that + mệnh đề

Trong trường hợp cần sử dụng mệnh đề hoàn chỉnh (S + V), người học có thể dùng cấu trúc này. Cách dùng này giúp nhấn mạnh một sự thật mang tính đối lập với kết quả của hành động. Cấu trúc này thường xuất hiện nhiều trong văn viết học thuật, bài luận hoặc các tình huống cần nhấn mạnh sự tương phản rõ ràng.

Công thức:

  • S + V + in spite of the fact that + S + V
  • In spite of the fact that + S + V, S + V

Ví dụ:

  • He continued running in spite of the fact that the weather was extremely hot.
    → Anh ấy vẫn tiếp tục chạy dù thời tiết rất nóng.
  • In spite of the fact that the restaurant was crowded, they decided to stay and wait.
    → Mặc dù nhà hàng rất đông, họ vẫn quyết định ở lại chờ.
Cấu trúc in spite of trong tiếng Anh
Cấu trúc in spite of trong tiếng Anh

So sánh In spite of/Despite với Although, Though, Even though

Khi muốn diễn đạt hai ý mang tính tương phản trong cùng một câu, người học tiếng Anh thường sử dụng các cấu trúc như in spite of, despite, although, though hoặc even though. Mặc dù các từ này đều có nghĩa gần giống “mặc dù”, nhưng cách sử dụng trong ngữ pháp lại hoàn toàn khác nhau.

In spite of và Despite

Despite và in spite of là hai cấu trúc mang ý nghĩa tương đương nhau, đều dùng để diễn tả sự đối lập giữa hai ý trong câu. Về bản chất, đây là giới từ, nên phía sau chúng không đi với mệnh đề hoàn chỉnh mà thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc động từ dạng V-ing.

Công thức:

  • S + V + in spite of/despite + noun / noun phrase / V-ing
  • In spite of/despite + noun / noun phrase / V-ing, S + V

Ví dụ:

  • Despite the long journey, they arrived at the conference full of energy.
    → Mặc dù chuyến đi dài, họ vẫn đến hội nghị với nhiều năng lượng.
  • In spite of working late every night, she still managed to complete the project early.
    → Dù làm việc muộn mỗi tối, cô ấy vẫn hoàn thành dự án sớm.

Trong trường hợp muốn sử dụng mệnh đề đầy đủ (S + V) sau các cấu trúc này, bạn cần thêm cụm “the fact that”.

Cấu trúc:

  • S + V + despite/in spite of the fact that + S + V

Ví dụ:

  • Despite the fact that the store was closing, many customers were still shopping.
    → Mặc dù cửa hàng sắp đóng cửa, nhiều khách vẫn đang mua sắm.

Although, Though, Even though

Khác với despite và in spite of, các từ although, though, even though là liên từ, vì vậy phía sau chúng phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V).

Công thức:

  • S + V, although/though/even though + S + V
  • Although/Though/Even though + S + V, S + V

Ví dụ:

  • Although the restaurant was crowded, we decided to wait for a table.
    → Mặc dù nhà hàng rất đông, chúng tôi vẫn quyết định chờ bàn.
  • She kept practicing the guitar even though her fingers were sore.
    → Cô ấy vẫn tiếp tục luyện đàn dù các ngón tay bị đau.
  • They continued the hiking trip, though the trail was quite dangerous.
    → Họ vẫn tiếp tục chuyến leo núi dù con đường khá nguy hiểm.

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Cách chuyển đổi giữa các cấu trúc

Trong nhiều trường hợp, bạn có thể chuyển đổi giữa although/though/even though và in spite of/despite bằng cách biến mệnh đề thành danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Trường hợp 1: Khi mệnh đề chứa tính từ, bạn có thể chuyển sang cụm danh từ.

Ví dụ:

  • Although the movie was very long, the audience stayed until the end.
    → Despite the length of the movie, the audience stayed until the end.

Trường hợp 2: Nếu hai mệnh đề cùng chủ ngữ, bạn có thể rút gọn động từ về dạng V-ing.

Ví dụ:

  • Even though she practiced every day, she didn’t win the music contest.
    → In spite of practicing every day, she didn’t win the music contest.

Trường hợp 3: Nếu mệnh đề không thể chuyển thành danh từ hoặc V-ing, bạn có thể dùng cấu trúc the fact that.

Ví dụ:

  • Although he was extremely busy, he still helped his colleagues.
    → Despite the fact that he was extremely busy, he still helped his colleagues.

Những điểm cần lưu ý khi dùng In spite of trong câu

Để dùng cấu trúc này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như khi làm bài thi, bạn nên ghi nhớ một số lưu ý quan trọng dưới đây:

  • Không dùng trực tiếp mệnh đề sau in spite of: Vì in spite of là một giới từ, nên phía sau nó không thể đi trực tiếp với mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). Thay vào đó, bạn cần sử dụng danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Nếu muốn giữ mệnh đề, hãy thêm cụm “the fact that” trước mệnh đề đó.
  • Có thể thay thế bằng despite: Trong phần lớn các trường hợp, despite có thể dùng thay cho in spite of mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Hai cấu trúc này đều mang nghĩa “mặc dù” và cách dùng về ngữ pháp gần như giống nhau.
  • Không thêm “of” sau despite: Một lỗi rất phổ biến là người học vô tình thêm of sau despite. Tuy nhiên, khác với in spite of, từ despite luôn được dùng trực tiếp với danh từ hoặc V-ing và không đi kèm “of”.

Bài tập vận dụng In spite of có đáp án

Bài tập 1: Điền in spite of hoặc despite vào chỗ trống

  1. ______ the cold weather, they went swimming in the lake.
  2. She continued studying ______ feeling extremely tired.
  3. ______ the high price, many people still bought the product.
  4. He finished the race ______ his injured ankle.
  5. ______ the heavy snow, the airport remained open.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. ______ the traffic jam, we arrived at the meeting on time.
    A. Although
    B. In spite of
    C. Because
  2. She kept smiling ______ facing many challenges.
    A. in spite of
    B. although
    C. despite of
  3. ______ the fact that he had little experience, he performed very well in the interview.
    A. In spite of
    B. Although of
    C. Despite
  4. They decided to go hiking ______ the bad weather forecast.
    A. although
    B. despite
    C. even though of
  5. ______ working long hours, he still finds time for his hobbies.
    A. In spite of
    B. Although
    C. Because of

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng in spite of hoặc despite 

  1. Although the restaurant was very busy, the service was excellent.
  2. Even though she had very little time, she completed the assignment.
  3. Although the exam was challenging, most students passed it.
  4. Though he was exhausted after work, he still went to the gym.
  5. Although the team practiced hard, they lost the match.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. In spite of / Despite the cold weather, they went swimming in the lake.
  2. She continued studying in spite of / despite feeling extremely tired.
  3. In spite of / Despite the high price, many people still bought the product.
  4. He finished the race in spite of / despite his injured ankle.
  5. In spite of / Despite the heavy snow, the airport remained open.

Bài tập 2:

  1. B. In spite of
  2. A. in spite of
  3. A. In spite of
  4. B. despite
  5. A. In spite of

Bài tập 3:

  1. In spite of the busy restaurant, the service was excellent.
    hoặc Despite the busy restaurant, the service was excellent.
  2. In spite of having very little time, she completed the assignment.
  3. In spite of the challenging exam, most students passed it.
  4. In spite of being exhausted after work, he still went to the gym.
  5. In spite of practicing hard, the team lost the match.

>> Nếu bạn muốn biết mình còn đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nhé!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

In spite of là một cụm giới từ mang nghĩa “mặc dù/bất chấp”, dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý trong câu. Cấu trúc này thường đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, và có thể dùng in spite of the fact that + mệnh đề khi cần giữ nguyên mệnh đề. Bên cạnh đó, in spite of có thể thay thế cho despite, nhưng cần phân biệt với although, though, even though vì các từ này phải đi với mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). Việc nắm rõ cấu trúc, cách chuyển đổi và các lưu ý quan trọng sẽ giúp bạn sử dụng in spite of chính xác.

>> Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *