Công thức This is the first time: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

Trong tiếng Anh, công thức This is the first time là một cấu trúc quen thuộc dùng để diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ mắc lỗi khi chia thì hoặc sử dụng sai ngữ cảnh. Trong bài viết này, cùng VSTEP E-Learning tìm hiểu đầy đủ cách dùng, cấu trúc, ví dụ minh họa và bài tập thực hành nhé!

Công thức This is the first time là gì?

This is the first time mang nghĩa là “đây là lần đầu tiên”, được dùng để diễn tả một trải nghiệm xảy ra lần đầu tính đến thời điểm hiện tại. Đây là một cấu trúc cố định trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong cả giao tiếp và văn viết.

Công thức This is the first time là gì?
Công thức This is the first time là gì?

Về mặt cấu tạo, cụm này bao gồm các thành phần:

  • This: đại từ chỉ định, mang nghĩa “điều này/đây”
  • Is: động từ “to be”, dùng để nối chủ ngữ và bổ ngữ
  • First: tính từ chỉ thứ tự, nghĩa là “đầu tiên”
  • Time: danh từ, chỉ “lần” hoặc “thời điểm”

Ví dụ: This is the first time I have spoken to a foreign client.
→ Đây là lần đầu tiên tôi nói chuyện với khách hàng nước ngoài.

>> Xem thêm: Các từ nối trong tiếng Anh hay gặp nhất

Cách dùng This is the first time trong tiếng Anh

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc chưa từng xảy ra trước đây, và vừa mới xảy ra hoặc có liên quan đến hiện tại.

This is the first time + S + have/has + V3/ed

Ví dụ:

  • This is the first time we have participated in an international competition.
    → Đây là lần đầu tiên chúng tôi tham gia một cuộc thi quốc tế.
  • This is the first time he has used this application.
    → Đây là lần đầu tiên anh ấy sử dụng ứng dụng này.

Lưu ý:

  • Động từ luôn chia ở thì hiện tại hoàn thành vì nó liên quan đến trải nghiệm tính đến hiện tại.
  • Khi chuyển đổi từ câu dạng “never… before”, cần loại bỏ “before” để tránh trùng nghĩa. Ví dụ: I have never seen this view before. → This is the first time I have seen this view.
Cách dùng This is the first time
Cách dùng This is the first time

>> Xem thêm: Khi nào dùng Have Has trong tiếng Anh?

Cấu trúc tương đương This is the first time

Bên cạnh cấu trúc this is the first time, trong tiếng Anh còn có nhiều cách diễn đạt khác để nói về trải nghiệm lần đầu tiên. Việc nắm thêm các cấu trúc tương đương sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi giao tiếp và viết bài.

Cấu trúc It is the first time

Cụm It is the first time mang ý nghĩa tương tự “this is the first time”, thường được dùng trong văn phong trung tính hoặc trang trọng hơn.

It is the first time + S + have/has + V3/ed

Ví dụ: It is the first time I have attended a live concert.
→ Đây là lần đầu tiên tôi tham dự một buổi hòa nhạc trực tiếp.

Cấu trúc The first time

Khác với hai cấu trúc trên, the first time thường được dùng như một mệnh đề thời gian, không cần chia thì hiện tại hoàn thành phía sau.

The first time + S + V

Ví dụ: The first time I used this software, I felt a bit confused.
→ Lần đầu tiên tôi dùng phần mềm này, tôi cảm thấy hơi bối rối.

Dùng “ever” để nhấn mạnh trải nghiệm

Trong thì hiện tại hoàn thành, ever được dùng để nhấn mạnh rằng một trải nghiệm đã từng (hoặc chưa từng) xảy ra trong đời.

Ví dụ: I have never watched a 3D movie before.
→ This is the first time I have watched a 3D movie.

Dùng “never… before”

Một cách phổ biến khác để diễn đạt “lần đầu tiên” là dùng cấu trúc phủ định với “never”.

S + have/has + never + V3 + before

Ví dụ: He has never spoken English with foreigners before.
→ This is the first time he has spoken English with foreigners.

>> Tham khảo các khóa ôn luyện VSTEP online nổi bật của chúng tôi:

Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.

Công thức This is the first time mở rộng

Ngoài cách dùng cơ bản, cấu trúc này còn có thể biến đổi linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau.

  • Thêm “ever” để tăng sắc thái nhấn mạnh

This is the first time I have ever seen such a crowded place.

(Đây là lần đầu tiên tôi thấy một nơi đông đúc như vậy.)

  • Sử dụng ở thì quá khứ và tương lai: Cấu trúc này có thể biến đổi theo thời gian để phù hợp với ngữ cảnh

It was the first time + S + had + V3 (quá khứ hoàn thành)

(It was the first time she had traveled by plane.)

It will be the first time + S + have/has + V3 (tương lai)

(It will be the first time I have worked with an international team.)

  • Thay “first” bằng số thứ tự khác: Bạn hoàn toàn có thể thay first bằng second, third… để diễn tả số lần xảy ra của một hành động.

This is the third time I have forgotten my keys this week.

(Đây là lần thứ ba tôi quên chìa khóa trong tuần này.)

  • Linh hoạt vị trí trong câu: Trong văn viết, cụm này thường đứng ở đầu câu. Tuy nhiên, trong giao tiếp, bạn có thể đưa ý “lần đầu tiên” xuống cuối câu để câu nói tự nhiên hơn.

I successfully cooked a full meal for my family for the first time.

(Tôi đã lần đầu tiên nấu thành công một bữa ăn hoàn chỉnh cho gia đình.)

>> Xem thêm: Tất cả 12 thì trong tiếng Anh: cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc this is the first time

Cấu trúc this is the first time thường bao gồm hai phần:

  • Mệnh đề chính: dùng để xác định “đây là lần đầu tiên”
  • Mệnh đề phía sau: mô tả hành động hoặc trải nghiệm cụ thể

Tùy vào thời điểm xảy ra hành động, cách chia thì của hai mệnh đề sẽ có sự thay đổi tương ứng. Khi nói về một trải nghiệm lần đầu tính đến hiện tại, mệnh đề chính giữ ở thì hiện tại đơn, còn mệnh đề phía sau sử dụng thì hiện tại hoàn thành.

Ví dụ: This is the first time he has spoken in front of a large audience.
→ Đây là lần đầu tiên anh ấy phát biểu trước đám đông.
Khi muốn nhắc lại một trải nghiệm “lần đầu tiên” tại một thời điểm trong quá khứ, mệnh đề chính sẽ chuyển sang quá khứ đơn, còn mệnh đề phía sau dùng quá khứ hoàn thành.

Ví dụ: It was the first time she had tried scuba diving.
→ Đó là lần đầu tiên cô ấy thử lặn biển.

>> Xem thêm: Danh sách top 6 trung tâm luyện thi VSTEP uy tín

Bài tập cấu trúc This is the first time (có đáp án)

Bài tập cấu trúc This is the first time
Bài tập cấu trúc This is the first time

Bài 1: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. I have never eaten Indian food before.
    → This is the first time __________________
  2. She has never spoken English in public.
    → This is the first time __________________
  3. We have never worked with foreign clients before.
    → This is the first time __________________
  4. He has never used this software before.
    → This is the first time __________________
  5. They have never traveled alone.
    → This is the first time __________________
  6. I have never seen such a beautiful place.
    → This is the first time __________________
  7. She had never flown before that day.
    → It was the first time __________________
  8. I tried this dish for the first time yesterday.
    → Yesterday was the first time __________________
  9. He has never made such a mistake before.
    → This is the first time __________________
  10. We met each other for the first time last week.
    → Last week was the first time __________________

Bài 2: Chia động từ 

  1. It was the first time I ______ (see) snow.
  2. It was the first time she ______ (cook) for her family.
  3. This will be the first time he ______ (perform) on stage.
  4. This is the second time I ______ (lose) my phone this month.
  5. It was the first time they ______ (meet) in real life.

ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1. This is the first time I have eaten Indian food
  2. This is the first time she has spoken English in public
  3. This is the first time we have worked with foreign clients
  4. This is the first time he has used this software
  5. This is the first time they have traveled alone
  6. This is the first time I have seen such a beautiful place
  7. It was the first time she had flown
  8. Yesterday was the first time I tried this dish
  9. This is the first time he has made such a mistake
  10. Last week was the first time we met each other

Bài 2:

  1. had seen
  2. had cooked
  3. has performed
  4. have lost
  5. had met

>> Nếu bạn muốn biết mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện phần nào để đạt band mục tiêu, hãy đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện đúng hướng luôn nha!

tư vấn lộ trình vstep miễn phí

Tổng kết

Công thức This is the first time được dùng để diễn tả trải nghiệm lần đầu và luôn đi kèm thì hiện tại hoàn thành, đồng thời có thể linh hoạt biến đổi qua các cấu trúc tương đương như It is the first time hay never… before. Ngoài dạng cơ bản, cấu trúc này còn mở rộng với ever, thay đổi theo thì quá khứ – tương lai hoặc số lần như second, third. Nắm chắc cách chia thì và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài thi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *