Màu sắc là một trong những chủ đề từ vựng giúp bạn dễ dàng miêu tả đồ vật, quần áo, phong cảnh hoặc thể hiện cảm xúc. Trong bài viết này, VSTEP E-Learning sẽ tổng hợp từ vựng các màu trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và cách sử dụng phổ biến trong giao tiếp. Tìm hiểu ngay!
Từ vựng các màu trong tiếng Anh

Dưới đây là bảng tổng hợp những màu sắc phổ biến nhất trong tiếng Anh. Đây là các từ vựng cơ bản mà người học nên ghi nhớ đầu tiên.
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
| Black | /blæk/ | Màu đen |
| Blue | /bluː/ | Màu xanh dương |
| Brown | /braʊn/ | Màu nâu |
| Gray / Grey | /ɡreɪ/ | Màu xám |
| Green | /ɡriːn/ | Màu xanh lá |
| Orange | /ˈɒrɪndʒ/ | Màu cam |
| Pink | /pɪŋk/ | Màu hồng |
| Purple | /ˈpɜːpl/ | Màu tím |
| Red | /red/ | Màu đỏ |
| White | /waɪt/ | Màu trắng |
| Yellow | /ˈjeləʊ/ | Màu vàng |
>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ các cụm từ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh về màu sắc nâng cao
Ngoài các màu cơ bản, tiếng Anh còn có nhiều tính từ mô tả sắc thái màu sắc giúp việc miêu tả trở nên chi tiết và sinh động hơn. Những từ này thường xuất hiện trong thời trang, thiết kế, nghệ thuật hoặc văn viết mô tả.
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
| Vibrant | /ˈvaɪbrənt/ | Sống động, rực rỡ |
| Pastel | /ˈpæstəl/ | Màu nhạt, nhẹ |
| Muted | /ˈmjuːtɪd/ | Nhạt màu, dịu |
| Neon | /ˈniːɒn/ | Màu sáng chói |
| Bold | /boʊld/ | Màu đậm, nổi bật |
| Subtle | /ˈsʌtl/ | Tinh tế, nhẹ nhàng |
| Intense | /ɪnˈtens/ | Màu mạnh, đậm |
| Earthy | /ˈɜːrθi/ | Màu đất, tự nhiên |
| Metallic | /mɪˈtælɪk/ | Màu kim loại |
| Translucent | /trænsˈluːsənt/ | Màu mờ, hơi trong |
| Hazy | /ˈheɪzi/ | Màu mờ, sương |
| Iridescent | /ˌaɪrɪˈdesənt/ | Ánh ngọc trai, đổi màu |
| Opulent | /ˈɒpjələnt/ | Sang trọng, lộng lẫy |
| Cool | /kuːl/ | Màu lạnh |
| Warm | /wɔːm/ | Màu ấm |
>> Xem thêm: Cách đọc số tiền bằng tiếng Anh chuẩn xác và dễ nhớ
Cách sử dụng tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, tính từ chỉ màu sắc thường đứng trước danh từ để mô tả đặc điểm của đồ vật hoặc sự vật.
Cấu trúc cơ bản: Adjective (màu sắc) + Noun
Ví dụ:
- a blue shirt (một chiếc áo màu xanh)
- a black car (một chiếc xe màu đen)
- a white house (một ngôi nhà màu trắng)
Kết hợp với các từ chỉ sắc độ: Để mô tả màu sắc rõ hơn, người ta thường kết hợp màu với các từ như:
| Cấu trúc | Ví dụ |
| Light + color | light blue (xanh nhạt) |
| Dark + color | dark green (xanh đậm) |
| Bright + color | bright yellow (vàng sáng) |
| Pale + color | pale pink (hồng nhạt) |
Ví dụ:
- She bought a light blue sweater yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc áo len xanh nhạt hôm qua.)
- He drives a dark green car. (Anh ấy lái một chiếc xe màu xanh đậm.)
>> Tham khảo thêm các khóa ôn luyện VSTEP online của chúng tôi:
- Khóa luyện mất gốc Online – Luyện thi Vstep
- Khóa luyện thi A1 – B1 Online có giáo viên dạy kèm
- Khóa luyện A1 – B2 online
- Khóa luyện đề B2 online
Hoặc để lại thông tin để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí TẠI ĐÂY.
Thành ngữ và cụm từ tiếng Anh liên quan đến màu sắc
Trong tiếng Anh, màu sắc không chỉ dùng để mô tả ngoại hình của sự vật mà còn xuất hiện rất nhiều trong thành ngữ (idioms) và cụm từ cố định. Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến sử dụng màu sắc trong tiếng Anh.
Once in a blue moon: Rất hiếm khi, gần như không bao giờ
Ví dụ: I only visit my hometown once in a blue moon because I am very busy with work.
(Tôi rất hiếm khi về thăm quê vì công việc rất bận.)
See red: Tức giận, nổi giận
Ví dụ: My father saw red when he discovered that someone had scratched his car.
(Bố tôi rất tức giận khi phát hiện có người làm xước xe của ông.)
Green with envy: Ghen tị, ganh tị với người khác
Ví dụ: She was green with envy when her colleague bought a new luxury car.
(Cô ấy ghen tị khi đồng nghiệp mua một chiếc xe sang.)
Black and white: Rõ ràng, minh bạch, không có sự mơ hồ
Ví dụ: The contract states the responsibilities in black and white.
(Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của các bên.)
White lie: Lời nói dối vô hại
Ví dụ: She told a white lie to avoid hurting his feelings.
(Cô ấy nói một lời nói dối vô hại để tránh làm anh ấy buồn.)
Out of the blue: Bất ngờ, đột ngột
Ví dụ: He called me out of the blue after many years.
(Anh ấy bất ngờ gọi cho tôi sau nhiều năm.)
>> Xem thêm: 120+ Idioms thông dụng trong tiếng Anh theo chủ đề
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về màu sắc
Trong giao tiếp hằng ngày, màu sắc (colors) thường được sử dụng để mô tả đồ vật, quần áo, phong cảnh hoặc thể hiện sở thích cá nhân. Việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về màu sắc sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói chuyện, đặc biệt trong các tình huống như mua sắm, hỏi thông tin, mô tả đồ vật hoặc trò chuyện về sở thích.
Dưới đây là bảng tổng hợp những mẫu câu tiếng Anh phổ biến liên quan đến màu sắc kèm theo nghĩa tiếng Việt để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng trong thực tế.
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| What color is it? | Nó có màu gì? |
| What color is your car? | Xe của bạn màu gì? |
| What color are these flowers? | Những bông hoa này màu gì? |
| My favorite color is blue. | Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương. |
| I really like pastel colors. | Tôi rất thích các màu pastel. |
| This dress is bright red. | Chiếc váy này màu đỏ tươi. |
| The sky looks light blue today. | Bầu trời hôm nay trông xanh nhạt. |
| Do you have this shirt in black? | Bạn có chiếc áo này màu đen không? |
| Which color do you prefer? | Bạn thích màu nào hơn? |
| I think this color suits you. | Tôi nghĩ màu này rất hợp với bạn. |
| This jacket matches your shoes. | Áo khoác này hợp với đôi giày của bạn. |
| Dark colors are easier to match with other clothes. | Màu tối dễ phối với quần áo khác. |
| Bright colors make the room look lively. | Màu sáng làm căn phòng trông sinh động hơn. |
| I prefer neutral colors like white and gray. | Tôi thích các màu trung tính như trắng và xám. |
Ví dụ hội thoại ngắn:
A: What color is your new backpack?
(Ba lô mới của bạn màu gì?)
B: It’s dark blue. I chose it because it looks simple and elegant.
(Nó màu xanh đậm. Tôi chọn nó vì trông đơn giản và thanh lịch.)
A: Which color do you like more, red or yellow?
(Bạn thích màu đỏ hay vàng hơn?)
B: I prefer yellow because it looks brighter.
(Tôi thích màu vàng vì nó trông sáng hơn.)
>> Nếu bạn vẫn không biết trình độ của mình đang ở đâu và cần cải thiện thế nào để đạt band mục tiêu tiếng Anh, đăng ký tư vấn lộ trình ôn thi VSTEP miễn phí ngay từ chúng tôi. Đội ngũ giảng viên sẽ giúp bạn đánh giá trình độ hiện tại, chỉ ra lỗi sai cụ thể và xây dựng lộ trình học phù hợp nhất để bạn cải thiện nhanh và đúng hướng.
Tổng kết
Như vậy, bài viết đã tổng hợp từ vựng các màu bằng tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học dễ dàng mở rộng vốn từ vựng về màu sắc. Bên cạnh các màu thông dụng như red, blue, yellow, bạn cũng nên ghi nhớ những tính từ mô tả sắc thái màu sắc để diễn đạt chính xác hơn. Ngoài ra, việc hiểu cách sử dụng màu sắc trong câu và các thành ngữ liên quan đến màu sắc sẽ giúp khả năng giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên và phong phú hơn.





BÀI VIẾT LIÊN QUAN
VSTEP Speaking Part 3: Cập nhật đề thi và hướng dẫn làm bài
Công phá VSTEP Writing Task 2 theo dạng bài hay gặp
Chinh phục VSTEP Writing Task 1 theo dạng phổ biến
Remember to V hay Ving? Cách dùng và bài tập
Regret to V hay Ving: Phân biệt cách dùng và bài tập
Refuse to V hay Ving? Sự khác nhau Refuse và Deny